TỪ VỰNG BUỔI HÒA NHẠC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến buổi hòa nhạc

FLASHCARDS TỪ VỰNG BUỔI HÒA NHẠC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về buổi hòa nhạc bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG BUỔI HÒA NHẠC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| concert | buổi hòa nhạc | A live music performance. | Buổi hòa nhạc là buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp. |
| live music | nhạc sống | Music performed in real time. | Nhạc sống là âm nhạc được biểu diễn trực tiếp. |
| music festival | lễ hội âm nhạc | A large event with many music acts. | Lễ hội âm nhạc là sự kiện lớn có nhiều tiết mục âm nhạc. |
| venue | địa điểm tổ chức | The place where the concert happens. | Địa điểm là nơi diễn ra buổi hòa nhạc. |
| stage | sân khấu | The platform where performers play. | Sân khấu là nơi nghệ sĩ biểu diễn. |
| audience | khán giả | The people watching the concert. | Khán giả là người xem buổi hòa nhạc. |
| crowd | đám đông | A large group of people. | Đám đông là nhóm người lớn. |
| band | ban nhạc | A group of musicians performing together. | Ban nhạc là nhóm nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau. |
| singer | ca sĩ | A person who sings. | Ca sĩ là người hát. |
| musician | nhạc công | A person who plays music. | Nhạc sĩ là người chơi nhạc. |
| performer | người biểu diễn | A person who entertains on stage. | Người biểu diễn là người trình diễn trên sân khấu. |
| opening act | màn mở đầu | The first performer before the main show. | Tiết mục mở màn là người biểu diễn trước chương trình chính. |
| headliner | nghệ sĩ chính | The main performer of the concert. | Nghệ sĩ chính là người biểu diễn chính của buổi hòa nhạc. |
| sound system | hệ thống âm thanh | Equipment that plays music loudly. | Hệ thống âm thanh là thiết bị phát nhạc lớn. |
| speakers | loa | Devices that produce sound. | Loa là thiết bị phát âm thanh. |
| microphone | micro | A device to amplify voice or sound. | Micro là thiết bị khuếch đại giọng nói hoặc âm thanh. |
| lights | đèn | Bright effects used during the show. | Đèn là hiệu ứng sáng dùng trong buổi biểu diễn. |
| laser show | màn trình diễn laser | A display of colorful laser lights. | Màn trình diễn laser là ánh sáng laser đầy màu sắc. |
| pyrotechnics | hiệu ứng pháo sáng | Fireworks and flame effects. | Hiệu ứng pháo hoa là pháo và lửa dùng trong biểu diễn. |
| ticket | vé | A pass to enter the concert. | Vé là giấy vào buổi hòa nhạc. |
| ticket booth | quầy bán vé | A place to buy tickets. | Quầy vé là nơi bán vé. |
| online booking | đặt vé trực tuyến | Buying tickets through the internet. | Đặt vé trực tuyến là mua vé qua mạng. |
| sold out | hết vé | No tickets left to buy. | Hết vé là không còn vé để mua. |
| entrance | lối vào | The way into the venue. | Lối vào là đường vào địa điểm. |
| wristband | vòng tay (vào cổng) | A band worn to show you have a ticket. | Vòng tay là dây đeo chứng minh bạn có vé. |
| security check | kiểm tra an ninh | A safety inspection before entering. | Kiểm tra an ninh là kiểm tra an toàn trước khi vào. |
| bag policy | chính sách hành lý | Rules about bringing bags. | Quy định về túi là luật mang túi vào địa điểm. |
| ID check | kiểm tra giấy tờ | Showing your identification. | Kiểm tra giấy tờ là xuất trình giấy tờ tùy thân. |
| crowd control | kiểm soát đám đông | Managing large groups of people. | Kiểm soát đám đông là điều phối nhóm người lớn. |
| usher | người hướng dẫn chỗ | A person who helps with seating. | Người hướng dẫn là người giúp tìm chỗ ngồi. |
| seat | chỗ ngồi | A place to sit. | Ghế là chỗ để ngồi. |
| standing area | khu vực đứng | A space where people stand to watch. | Khu vực đứng là nơi người xem đứng để xem. |
| mosh pit | khu vực nhảy và va chạm | A wild dancing area near the stage. | Khu nhảy mạnh là nơi nhảy dữ dội gần sân khấu. |
| front row | hàng ghế đầu | The first row of seats. | Hàng ghế đầu là hàng ghế đầu tiên. |
| backstage | hậu trường | The area behind the stage. | Hậu trường là khu vực phía sau sân khấu. |
| VIP pass | vé VIP | A special ticket with extra access. | Vé VIP là vé đặc biệt có quyền truy cập thêm. |
| merchandise | hàng lưu niệm | Items sold with band logos. | Hàng lưu niệm là đồ có logo ban nhạc được bán. |
| T-shirt | áo thun | A shirt with concert or band design. | Áo thun là áo có thiết kế buổi hòa nhạc hoặc ban nhạc. |
| poster | áp phích | A printed picture of the event. | Áp phích là hình in về sự kiện. |
| autograph | chữ ký | A signed name from a performer. | Chữ ký là tên được ký bởi nghệ sĩ. |
| photo op | chụp ảnh cùng nghệ sĩ | A chance to take a picture with someone. | Cơ hội chụp ảnh là dịp chụp hình với ai đó. |
| fan chant | khẩu hiệu cổ vũ | Words shouted by fans during songs. | Hô theo của fan là câu hô của người hâm mộ khi biểu diễn. |
| sing along | hát theo | Singing with the performer. | Hát theo là hát cùng nghệ sĩ. |
| cheer | reo hò | Shouting to show excitement. | Cổ vũ là hô to để thể hiện sự phấn khích. |
| encore | yêu cầu biểu diễn lại | Extra songs after the show ends. | Hát thêm là bài hát thêm sau khi kết thúc chương trình. |
| setlist | danh sách bài hát | A list of songs performed. | Danh sách bài hát là danh sách các bài được biểu diễn. |
| soundcheck | kiểm tra âm thanh | Testing sound before the show. | Kiểm tra âm thanh là thử âm trước buổi biểu diễn. |
| rehearsal | buổi tập | Practice before the performance. | Tập dượt là luyện tập trước khi biểu diễn. |
| live stream | phát trực tiếp | Watching the concert online in real time. | Phát trực tiếp là xem buổi hòa nhạc qua mạng ngay lúc đó. |
| noise level | mức âm thanh | How loud the sound is. | Mức độ âm thanh là độ to của âm thanh. |
| earplugs | nút tai | Small items to protect your ears. | Nút tai là vật nhỏ bảo vệ tai bạn. |
| refreshments | đồ ăn và thức uống | Drinks and snacks. | Đồ ăn nhẹ là nước uống và món ăn vặt. |
| food truck | xe bán đồ ăn | A mobile kitchen selling food. | Xe bán thức ăn là xe di động bán đồ ăn. |
| restroom | nhà vệ sinh | A bathroom at the venue. | Nhà vệ sinh là phòng tắm tại địa điểm. |
| parking lot | bãi đỗ xe | A place to park cars. | Bãi đậu xe là nơi để xe. |
| public transport | phương tiện công cộng | Buses or trains to get to the concert. | Phương tiện công cộng là xe buýt hoặc tàu đến buổi hòa nhạc. |
| ride share | dịch vụ gọi xe | A car service shared with others. | Dịch vụ đi chung xe là dịch vụ xe chia sẻ với người khác. |
| night out | đêm đi chơi | An evening spent having fun. | Buổi tối vui chơi là tối dành cho giải trí. |
| memorable experience | trải nghiệm đáng nhớ | Something you’ll always remember. | Trải nghiệm đáng nhớ là điều bạn luôn ghi nhớ. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về buổi hòa nhạc bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




