TỪ VỰNG CÂU CÁ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến câu cá

FLASHCARDS TỪ VỰNG CÂU CÁ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về câu cá bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG CÂU CÁ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| fishing | câu cá | Catching fish for fun or food. | Câu cá là bắt cá để giải trí hoặc làm thực phẩm. |
| fisherman | ngư dân | A person who catches fish. | Người câu cá là người bắt cá. |
| angler | người câu cá | A person who fishes with a rod. | Người câu là người dùng cần câu để bắt cá. |
| fishing rod | cần câu | A long stick used to catch fish. | Cần câu là cây dài dùng để câu cá. |
| fishing reel | máy câu | A device to wind the fishing line. | Máy quay dây câu là thiết bị cuộn dây câu. |
| fishing line | dây câu | The string used to catch fish. | Dây câu là sợi dùng để bắt cá. |
| hook | lưỡi câu | A small curved tool to catch fish. | Lưỡi câu là dụng cụ nhỏ cong để móc cá. |
| bait | mồi câu | Food used to attract fish. | Mồi là thức ăn dùng để dụ cá. |
| lure | mồi giả | A fake bait used to attract fish. | Mồi giả là mồi nhân tạo để dụ cá. |
| bobber | phao câu | A float that shows when fish bite. | Phao câu là vật nổi báo hiệu cá cắn câu. |
| sinkers | chì câu | Weights used to sink the bait. | Chì câu là vật nặng làm mồi chìm xuống. |
| tackle box | hộp đựng dụng cụ câu | A container for fishing tools. | Hộp đồ câu là hộp đựng dụng cụ câu cá. |
| tackle | bộ dụng cụ câu cá | All the gear used for fishing. | Dụng cụ câu là toàn bộ thiết bị dùng để câu cá. |
| net | lưới | A mesh used to catch fish. | Lưới là vật dùng để bắt cá. |
| landing net | vợt bắt cá | A small net to scoop up fish. | Vợt cá là lưới nhỏ để vớt cá lên. |
| cast | quăng cần | To throw the fishing line into water. | Quăng câu là ném dây câu xuống nước. |
| reel in | cuộn dây | To pull the line back with the reel. | Quay dây là kéo dây câu về bằng máy quay. |
| bite | cá đớp mồi | When a fish grabs the bait. | Cắn câu là khi cá ăn mồi. |
| catch | bắt được | To successfully get a fish. | Bắt cá là lấy được cá. |
| release | thả lại | To let the fish go back into the water. | Thả cá là cho cá trở lại nước. |
| catch and release | bắt rồi thả | Catching fish and letting them go. | Bắt rồi thả là câu cá rồi thả lại. |
| freshwater fishing | câu cá nước ngọt | Fishing in lakes or rivers. | Câu cá nước ngọt là câu ở hồ hoặc sông. |
| saltwater fishing | câu cá nước mặn | Fishing in the ocean. | Câu cá nước mặn là câu ở biển. |
| deep sea fishing | câu cá biển sâu | Fishing far out in the ocean. | Câu cá biển sâu là câu xa ngoài khơi. |
| shore fishing | câu cá ven bờ | Fishing from the edge of land. | Câu cá ven bờ là câu từ bờ đất. |
| ice fishing | câu cá trên băng | Fishing through holes in frozen water. | Câu cá trên băng là câu qua lỗ trên mặt nước đóng băng. |
| fly fishing | câu cá bằng ruồi nhân tạo | Fishing with a special lightweight lure. | Câu cá bằng ruồi là dùng mồi nhẹ đặc biệt để câu. |
| baitcasting | câu bằng máy ngang | A fishing method using a baitcasting reel. | Câu bằng máy ngang là phương pháp dùng máy ngang. |
| spinning | câu bằng máy đứng | A fishing method using a spinning reel. | Câu bằng máy đứng là phương pháp dùng máy đứng. |
| fishing spot | điểm câu cá | A place where people fish. | Điểm câu cá là nơi mọi người câu cá. |
| fishing trip | chuyến đi câu cá | A journey to go fishing. | Chuyến đi câu là chuyến đi để câu cá. |
| fishing license | giấy phép câu cá | Legal permission to fish. | Giấy phép câu cá là quyền hợp pháp để câu cá. |
| fishing regulations | quy định câu cá | Rules for fishing. | Quy định câu cá là luật lệ khi câu cá. |
| season | mùa câu cá | The time of year for fishing. | Mùa câu là thời điểm trong năm để câu cá. |
| species | loài cá | A type of fish. | Loài cá là loại cá cụ thể. |
| trout | cá hồi | A freshwater fish. | Cá hồi nước ngọt là loại cá sống ở nước ngọt. |
| bass | cá vược | A popular sport fish. | Cá vược là loại cá phổ biến để câu thể thao. |
| salmon | cá hồi đỏ | A fish known for swimming upstream. | Cá hồi là loại cá bơi ngược dòng. |
| catfish | cá trê | A fish with whisker-like feelers. | Cá trê là cá có râu như ria mép. |
| carp | cá chép | A large freshwater fish. | Cá chép là loại cá nước ngọt lớn. |
| perch | cá rô | A small freshwater fish. | Cá rô là loại cá nước ngọt nhỏ. |
| mackerel | cá thu | A fast saltwater fish. | Cá thu là loại cá biển nhanh. |
| tuna | cá ngừ | A large ocean fish. | Cá ngừ là loại cá biển lớn. |
| snapper | cá hồng | A saltwater fish with sharp teeth. | Cá hồng là cá biển có răng sắc. |
| boat | thuyền | A watercraft used for fishing. | Thuyền là phương tiện dùng để câu cá. |
| fishing boat | thuyền đánh cá | A boat designed for fishing. | Thuyền câu cá là thuyền chuyên dùng để câu cá. |
| life jacket | áo phao | A vest that helps you float. | Áo phao là áo giúp bạn nổi trên nước. |
| anchor | mỏ neo | A heavy object to keep the boat still. | Mỏ neo là vật nặng giữ thuyền đứng yên. |
| cooler | thùng đá | A box to keep fish or drinks cold. | Thùng đá là hộp giữ cá hoặc nước lạnh. |
| stringer | dây buộc cá | A line to hold caught fish in water. | Dây giữ cá là dây giữ cá đã bắt trong nước. |
| fillet | phi lê cá | A boneless piece of fish meat. | Phi lê là miếng thịt cá không xương. |
| gut | mổ bụng cá | To remove the insides of a fish. | Mổ cá là lấy nội tạng cá ra. |
| clean the fish | làm sạch cá | To prepare the fish for cooking. | Làm sạch cá là chuẩn bị cá để nấu. |
| scale the fish | cạo vảy cá | To remove the fish’s scales. | Cạo vảy cá là lấy vảy cá ra. |
| fishing gear | thiết bị câu cá | All the equipment used for fishing. | Dụng cụ câu cá là toàn bộ thiết bị để câu cá. |
| weather conditions | điều kiện thời tiết | The current weather. | Điều kiện thời tiết là thời tiết hiện tại. |
| tide | thủy triều | The rise and fall of sea levels. | Thủy triều là sự lên xuống của mực nước biển. |
| current | dòng chảy | The movement of water. | Dòng nước là sự di chuyển của nước. |
| bite time | thời gian cá đớp mồi | The best time when fish are active. | Thời điểm cá cắn câu là lúc cá hoạt động nhiều nhất. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về câu cá bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




