TỪ VỰNG LỄ TỐT NGHIỆP TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến lễ tốt nghiệp

Học từ vựng tiếng anh lễ tốt nghiệp miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về lễ tốt nghiệp bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
graduationlễ tốt nghiệpA ceremony celebrating the completion of school.Lễ tốt nghiệp là buổi lễ mừng hoàn thành chương trình học.
graduatengười tốt nghiệpA person who has finished a course of study.Người tốt nghiệp là người đã hoàn thành chương trình học.
diplomabằng cấpAn official document showing graduation.Bằng tốt nghiệp là giấy chứng nhận đã tốt nghiệp.
degreebằng tốt nghiệpA title earned after completing college or university.Văn bằng là danh hiệu đạt được sau khi học xong đại học.
commencement ceremonylễ phát bằngThe formal event where graduation is celebrated.Lễ phát bằng là sự kiện chính thức mừng tốt nghiệp.
cap and gownmũ và áo tốt nghiệpTraditional clothing worn at graduation.Mũ và áo tốt nghiệp là trang phục truyền thống trong lễ tốt nghiệp.
tasseltua mũA hanging decoration on the graduation cap.Dây tua là vật trang trí treo trên mũ tốt nghiệp.
honor rolldanh sách học sinh xuất sắcA list of students with high grades.Danh sách học sinh giỏi là bảng tên học sinh có điểm cao.
valedictorianthủ khoaThe student with the highest academic ranking.Thủ khoa là học sinh có thành tích học tập cao nhất.
salutatorianá khoaThe student with the second-highest academic ranking.Á khoa là học sinh có thành tích học tập cao thứ hai.
commencement speechbài phát biểu tốt nghiệpA speech given during the graduation ceremony.Bài phát biểu lễ tốt nghiệp là bài nói trong buổi lễ.
graduation certificatechứng chỉ tốt nghiệpA document confirming graduation.Giấy chứng nhận tốt nghiệp là tài liệu xác nhận đã tốt nghiệp.
academic achievementthành tích học tậpSuccess in school or studies.Thành tích học tập là kết quả tốt trong học tập.
graduation dayngày tốt nghiệpThe day the graduation ceremony takes place.Ngày tốt nghiệp là ngày diễn ra lễ tốt nghiệp.
final examskỳ thi cuối cùngThe last tests before graduation.Kỳ thi cuối kỳ là bài kiểm tra cuối cùng trước khi tốt nghiệp.
diploma framekhung bằng tốt nghiệpA frame used to display the diploma.Khung bằng tốt nghiệp là khung để trưng bằng.
graduation partytiệc tốt nghiệpA celebration held after graduation.Tiệc tốt nghiệp là buổi tiệc mừng sau lễ tốt nghiệp.
graduation invitationthiệp mời tốt nghiệpA card inviting someone to the ceremony.Thiệp mời tốt nghiệp là thẻ mời đến dự lễ tốt nghiệp.
graduation announcementthông báo tốt nghiệpA message sharing the news of graduation.Thông báo tốt nghiệp là tin báo đã tốt nghiệp.
graduation giftquà tốt nghiệpA present given to a graduate.Quà tốt nghiệp là món quà tặng người tốt nghiệp.
graduation photoảnh tốt nghiệpA picture taken to remember graduation.Ảnh tốt nghiệp là hình chụp để lưu giữ kỷ niệm tốt nghiệp.
class reunionhọp mặt lớpA gathering of former classmates.Họp lớp là buổi gặp lại bạn học cũ.
alumnicựu sinh viênGraduates of a school or university.Cựu sinh viên là người đã tốt nghiệp trường học.
school mascotlinh vật của trườngA symbol or character representing the school.Linh vật trường là biểu tượng đại diện cho trường học.
senior yearnăm cuốiThe final year of high school or college.Năm cuối là năm học cuối cùng của cấp học.
degree ceremonylễ nhận bằngA formal event where degrees are awarded.Lễ trao bằng là sự kiện chính thức trao văn bằng.
graduate schooltrường sau đại họcAdvanced studies after college.Trường cao học là nơi học sau đại học.
job applicationđơn xin việcA form used to apply for a job.Đơn xin việc là mẫu đơn để nộp xin việc.
resumesơ yếu lý lịchA summary of education and work experience.Sơ yếu lý lịch là bản tóm tắt học vấn và kinh nghiệm làm việc.
career pathcon đường sự nghiệpThe direction someone chooses for their job future.Con đường sự nghiệp là hướng đi nghề nghiệp của một người.
internshipthực tậpA short-term job for learning experience.Thực tập là công việc ngắn hạn để học hỏi kinh nghiệm.
post-graduation planskế hoạch sau tốt nghiệpGoals or activities after finishing school.Kế hoạch sau tốt nghiệp là dự định sau khi học xong.
networking eventsự kiện kết nốiA gathering to meet people for career opportunities.Sự kiện kết nối là buổi gặp gỡ để tìm cơ hội nghề nghiệp.
student loankhoản vay sinh viênMoney borrowed to pay for education.Khoản vay sinh viên là tiền vay để chi trả học phí.
graduation cap tosstung mũ tốt nghiệpThrowing the cap in the air to celebrate.Tung mũ tốt nghiệp là hành động ăn mừng bằng cách tung mũ.
graduation traditionstruyền thống tốt nghiệpCustoms followed during graduation.Truyền thống tốt nghiệp là phong tục trong lễ tốt nghiệp.
yearbookkỷ yếuA book with photos and memories from the school year.Kỷ yếu là sách chứa hình ảnh và kỷ niệm năm học.
academic honorsdanh hiệu học thuậtAwards for high academic performance.Danh hiệu học tập là phần thưởng cho thành tích cao.
facultygiảng viênThe teachers and staff of a school.Giảng viên là đội ngũ giáo viên và nhân viên trường học.
guest speakerdiễn giả khách mờiA person invited to speak at the ceremony.Diễn giả khách mời là người được mời phát biểu tại lễ.
commencement programchương trình lễ tốt nghiệpA booklet listing the ceremony schedule.Chương trình lễ tốt nghiệp là sách nhỏ ghi lịch trình buổi lễ.
honor cordsdây danh dựColored ropes worn to show academic honors.Dây danh dự là dây màu thể hiện thành tích học tập.
graduation stagesân khấu tốt nghiệpThe platform where graduates receive diplomas.Sân khấu tốt nghiệp là nơi trao bằng cho người tốt nghiệp.
speech rehearsaldiễn tập phát biểuPractice for giving a speech.Tập phát biểu là buổi luyện nói trước khi phát biểu.
graduation banquettiệc tối tốt nghiệpA formal meal celebrating graduation.Tiệc mừng tốt nghiệp là bữa ăn trang trọng mừng lễ tốt nghiệp.
graduation tripchuyến du lịch tốt nghiệpA trip taken to celebrate graduation.Chuyến đi tốt nghiệp là chuyến du lịch mừng tốt nghiệp.
final transcriptbảng điểm cuối cùngThe complete record of grades.Bảng điểm cuối cùng là hồ sơ điểm học tập đầy đủ.
farewell messagelời chia tayA goodbye note to classmates or teachers.Lời chia tay là tin nhắn tạm biệt bạn học hoặc thầy cô.
graduation slideshowtrình chiếu kỷ niệm tốt nghiệpA video or photo presentation of memories.Trình chiếu tốt nghiệp là video hoặc ảnh kỷ niệm lễ tốt nghiệp.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về lễ tốt nghiệp bằng tiếng Anh.

🎓 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về lễ tốt nghiệp

ENGLISHVIETNAMESE
I graduate from school.Tôi tốt nghiệp trường học.
She wears a cap and gown.Cô ấy mặc mũ và áo tốt nghiệp.
We receive diplomas.Chúng tôi nhận bằng tốt nghiệp.
He gives a speech.Anh ấy phát biểu.
They toss their caps.Họ tung mũ lên trời.

Học thêm các cụm từ

🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về lễ tốt nghiệp

ENGLISHVIETNAMESE
I ….. from college this June.Tôi tốt nghiệp đại học vào tháng Sáu này.
She ….. a cap and gown proudly.Cô ấy mặc mũ và áo tốt nghiệp đầy tự hào.
We ….. our diplomas on stage.Chúng tôi nhận bằng tốt nghiệp trên sân khấu.
He ….. a speech to thank his teachers.Anh ấy phát biểu để cảm ơn thầy cô.
They ….. their caps after the ceremony.Họ tung mũ lên trời sau buổi lễ.

Answer Key: graduate, wears, receive, gives, toss

📜 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I graduate from schoolTôi …..
I wear a cap and gownTôi …..
I receive my diplomaTôi …..
I give a speechTôi …..
I toss my capTôi …..

Answer Key: tốt nghiệp, mặc mũ và áo tốt nghiệp, nhận bằng tốt nghiệp, phát biểu, tung mũ

🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ LỄ TỐT NGHIỆP Celebrate your achievement!

Lan … (tốt nghiệp) from high school. She … (mặc mũ và áo tốt nghiệp) and … (nhận bằng tốt nghiệp) on stage. Her friend … (phát biểu) and everyone … (tung mũ lên trời). It’s a proud and joyful day.

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Minh is graduating from university. He wears a cap and gown and walks with his classmates. The ceremony is held in a large hall. Minh receives his diploma and smiles. A student gives a speech to thank the teachers and families. After the ceremony, everyone tosses their caps and takes photos. Graduation is a special moment to celebrate hard work and new beginnings.Minh đang tốt nghiệp đại học. Anh ấy mặc mũ và áo tốt nghiệp và đi cùng các bạn học. Buổi lễ được tổ chức trong một hội trường lớn. Minh nhận bằng tốt nghiệp và mỉm cười. Một học sinh phát biểu để cảm ơn thầy cô và gia đình. Sau buổi lễ, mọi người tung mũ lên trời và chụp ảnh. Lễ tốt nghiệp là khoảnh khắc đặc biệt để ăn mừng sự nỗ lực và khởi đầu mới.

📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA

  • A graduation is the awarding of a diploma or degree by an educational institution.
  • The ceremony is often called commencement, convocation, or graduation day.
  • Common elements include:
    • Cap and gown (mũ và áo tốt nghiệp)
    • Diploma (bằng tốt nghiệp)
    • Speeches by students or dignitaries
    • Tossing caps to celebrate
  • Graduation marks the end of one stage and the beginning of another

FAQ

Frequently Asked Questions

🎓 Câu hỏi thường gặp về lễ tốt nghiệp (graduation)

Purpose: celebrate academic achievement, transition to next stage Mục đích: kỷ niệm thành tích học tập, chuyển sang giai đoạn mới

Topics: ceremony, diploma, honors, regalia, guests Chủ đề: nghi lễ, bằng cấp, danh hiệu, lễ phục, khách mời

Skills: applying, preparing, attending, thanking Kỹ năng: đăng ký, chuẩn bị, tham dự, cảm ơn

Documents: graduation application, transcript, diploma, guest tickets Giấy tờ: đơn tốt nghiệp, bảng điểm, bằng cấp, vé cho khách mời

🗣️ Những động từ thường dùng về lễ tốt nghiệp

Academic: complete, apply, qualify, graduate Học thuật: hoàn thành, đăng ký, đủ điều kiện, tốt nghiệp

Ceremonial: attend, wear, walk, receive, celebrate Nghi lễ: tham dự, mặc lễ phục, bước lên sân khấu, nhận bằng, ăn mừng

Administrative: confirm, submit, order, RSVP Hành chính: xác nhận, nộp, đặt hàng, xác nhận tham dự

📄 Những danh từ liên quan đến lễ tốt nghiệp

Items: cap, gown, tassel, diploma, honors cord Vật dụng: mũ, áo choàng, tua mũ, bằng cấp, dây danh dự

People: graduate, faculty, guest, advisor, speaker Người: sinh viên tốt nghiệp, giảng viên, khách mời, cố vấn, diễn giả

Places: auditorium, stage, campus, reception Địa điểm: hội trường, sân khấu, khuôn viên, tiệc mừng

❓ Những câu hỏi phổ biến về lễ tốt nghiệp

What’s the difference between graduation and commencement? Sự khác biệt giữa tốt nghiệp và lễ trao bằng là gì? → Graduation means you’ve met all requirements. Commencement is the ceremony.

Do I need to apply to graduate? Tôi có cần đăng ký để tốt nghiệp không? → Yes. Submit a graduation application by the deadline4.

Can I participate in the ceremony before my official graduation term? Tôi có thể tham dự lễ trước khi chính thức tốt nghiệp không? → Yes, but your name may not appear in the program.

How do I get my cap and gown? Làm sao để lấy mũ và áo choàng? → Order online or at the Graduation Fair. Prices vary3.

Will I receive my diploma at the ceremony? Tôi có nhận bằng tại lễ tốt nghiệp không? → No. Diplomas are mailed 4–6 weeks after final grades are posted.

🧭 Những tình huống phổ biến trong lễ tốt nghiệp

Before ceremony: apply, confirm eligibility, order regalia Trước lễ: đăng ký, xác nhận điều kiện, đặt lễ phục

During ceremony: walk across stage, receive recognition Trong lễ: bước lên sân khấu, nhận lời chúc mừng

After ceremony: celebrate, take photos, receive diploma later Sau lễ: ăn mừng, chụp ảnh, nhận bằng sau

💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong lễ tốt nghiệp

“Congratulations, graduate!” | Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp! “You did it!” | Bạn đã làm được rồi! “When do you get your diploma?” | Khi nào bạn nhận bằng? “Where’s the ceremony held?” | Lễ được tổ chức ở đâu? “Let’s take a photo in our caps and gowns!” | Chụp ảnh với mũ và áo choàng nhé!

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang