TỪ VỰNG NGÀY ĐẦU ĐI LÀM TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến ngày đầu đi làm

FLASHCARDS TỪ VỰNG NGÀY ĐẦU ĐI LÀM
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu ngày đầu đi làm
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về ngày đầu đi làm bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG NGÀY ĐẦU ĐI LÀMẢ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| first day | ngày đầu tiên | The beginning of your time at a new job. | Ngày đầu tiên là thời điểm bắt đầu công việc mới. |
| orientation | định hướng | A session to introduce new employees to the company. | Buổi định hướng là buổi giới thiệu nhân viên mới về công ty. |
| training session | buổi đào tạo | A meeting to teach job-related skills. | Buổi đào tạo là buổi học kỹ năng liên quan đến công việc. |
| introduction | sự giới thiệu | A brief presentation of yourself or others. | Giới thiệu là phần trình bày ngắn về bản thân hoặc người khác. |
| welcome speech | bài phát biểu chào mừng | A talk given to greet new employees. | Bài phát biểu chào mừng là lời nói để đón tiếp nhân viên mới. |
| employee handbook | sổ tay nhân viên | A guide with company rules and procedures. | Sổ tay nhân viên là tài liệu hướng dẫn quy định và quy trình công ty. |
| company policies | chính sách công ty | The rules and guidelines of the workplace. | Chính sách công ty là quy định và hướng dẫn tại nơi làm việc. |
| dress code | quy tắc trang phục | Guidelines for what employees should wear. | Quy định trang phục là hướng dẫn về cách ăn mặc của nhân viên. |
| workstation | bàn làm việc | The desk or area where you work. | Nơi làm việc là bàn hoặc khu vực bạn làm việc. |
| office tour | tham quan văn phòng | A walk through the workplace to show key areas. | Tham quan văn phòng là đi quanh nơi làm việc để giới thiệu các khu vực chính. |
| team meeting | cuộc họp nhóm | A gathering of coworkers to discuss work. | Họp nhóm là buổi gặp của đồng nghiệp để thảo luận công việc. |
| colleague | đồng nghiệp | A person you work with. | Đồng nghiệp là người làm việc cùng bạn. |
| supervisor | người giám sát | A person who oversees your work. | Người giám sát là người theo dõi công việc của bạn. |
| manager | quản lý | A person in charge of a team or department. | Quản lý là người phụ trách nhóm hoặc phòng ban. |
| HR department | phòng nhân sự | The team that handles employee matters. | Phòng nhân sự là bộ phận xử lý các vấn đề của nhân viên. |
| job responsibilities | trách nhiệm công việc | Tasks you are expected to do in your role. | Nhiệm vụ công việc là công việc bạn phải thực hiện. |
| task assignment | phân công nhiệm vụ | The process of giving specific tasks to employees. | Phân công công việc là việc giao nhiệm vụ cụ thể cho nhân viên. |
| work schedule | lịch làm việc | The planned hours and days you work. | Lịch làm việc là thời gian và ngày làm việc đã định. |
| break time | thời gian nghỉ giải lao | A short rest period during the workday. | Thời gian nghỉ là khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày làm việc. |
| lunch break | giờ nghỉ trưa | The time set aside for eating lunch. | Giờ nghỉ trưa là thời gian dành để ăn trưa. |
| company culture | văn hóa công ty | The values and behavior shared at work. | Văn hóa công ty là giá trị và cách ứng xử chung tại nơi làm việc. |
| team collaboration | hợp tác nhóm | Working together with others to complete tasks. | Hợp tác nhóm là làm việc cùng người khác để hoàn thành nhiệm vụ. |
| communication skills | kỹ năng giao tiếp | The ability to share ideas clearly. | Kỹ năng giao tiếp là khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng. |
| email etiquette | nghi thức email | Rules for writing professional emails. | Quy tắc email là quy định viết email chuyên nghiệp. |
| office supplies | đồ dùng văn phòng | Items used for work like pens and paper. | Văn phòng phẩm là đồ dùng như bút và giấy để làm việc. |
| computer login | đăng nhập máy tính | The process of accessing your work computer. | Đăng nhập máy tính là quá trình truy cập máy tính làm việc. |
| employee ID | thẻ nhân viên | A number or card that identifies you at work. | Mã nhân viên là số hoặc thẻ nhận dạng bạn tại nơi làm việc. |
| attendance sheet | bảng điểm danh | A record of who is present at work. | Bảng điểm danh là bản ghi ai có mặt tại nơi làm việc. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về ngày đầu đi làm quả bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




