TỪ VỰNG BẠN CÙNG PHÒNG TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến bạn cùng phòng

FLASHCARDS TỪ VỰNG BẠN CÙNG PHÒNG
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bạn cùng phòng bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG BẠN CÙNG PHÒNG
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| roommate | bạn cùng phòng | A person who shares a home or apartment with you. | Bạn cùng phòng là người sống chung nhà hoặc căn hộ với bạn. |
| shared living space | không gian sống chung | An area used by all roommates. | Không gian sống chung là khu vực được tất cả bạn cùng phòng sử dụng. |
| lease agreement | hợp đồng thuê nhà | A written contract between landlord and tenants. | Hợp đồng thuê nhà là thỏa thuận bằng văn bản giữa chủ nhà và người thuê. |
| rent split | chia tiền thuê | Dividing the rent among roommates. | Chia tiền thuê là việc phân chia tiền thuê giữa các bạn cùng phòng. |
| utility bills | hóa đơn tiện ích | Monthly charges for water, electricity, and internet. | Hóa đơn tiện ích là các khoản phí hàng tháng cho nước, điện và internet. |
| household chores | việc nhà | Tasks like cleaning and taking out the trash. | Việc nhà là các công việc như dọn dẹp và đổ rác. |
| cleaning schedule | lịch dọn dẹp | A plan for who cleans and when. | Lịch dọn dẹp là kế hoạch ai dọn và khi nào. |
| grocery shopping | mua thực phẩm | Buying food and household items. | Mua sắm thực phẩm là việc mua đồ ăn và vật dụng gia đình. |
| food sharing | chia sẻ thực phẩm | Eating and using food together. | Chia sẻ thực phẩm là việc ăn uống và sử dụng thực phẩm chung. |
| shared expenses | chi phí chung | Costs that roommates pay together. | Chi phí chung là các khoản tiền bạn cùng phòng cùng trả. |
| privacy | quyền riêng tư | The right to personal space and time. | Quyền riêng tư là quyền có không gian và thời gian cá nhân. |
| noise level | mức độ tiếng ồn | How loud sounds are in the home. | Mức độ tiếng ồn là độ lớn của âm thanh trong nhà. |
| overnight guests | khách ở qua đêm | People who stay the night at your home. | Khách qua đêm là người ở lại nhà bạn qua đêm. |
| personal boundaries | ranh giới cá nhân | Limits on what others can do around you. | Ranh giới cá nhân là giới hạn người khác có thể làm quanh bạn. |
| roommate conflict | xung đột với bạn cùng phòng | A disagreement between roommates. | Mâu thuẫn bạn cùng phòng là sự bất đồng giữa các bạn cùng phòng. |
| mediation | hòa giải | Help from a neutral person to solve a conflict. | Hòa giải là sự giúp đỡ từ người trung lập để giải quyết mâu thuẫn. |
| house rules | quy tắc chung | Agreed rules for living together. | Nội quy nhà là các quy định được thống nhất khi sống chung. |
| common areas | khu vực chung | Spaces like the kitchen and living room. | Khu vực chung là các không gian như bếp và phòng khách. |
| bathroom schedule | lịch dùng phòng tắm | A plan for using the bathroom. | Lịch sử dụng phòng tắm là kế hoạch dùng phòng tắm. |
| shared kitchen | bếp chung | A kitchen used by all roommates. | Bếp chung là bếp được tất cả bạn cùng phòng sử dụng. |
| roommate meeting | họp mặt bạn cùng phòng | A planned discussion among roommates. | Cuộc họp bạn cùng phòng là buổi thảo luận có kế hoạch giữa các bạn cùng phòng. |
| storage space | không gian lưu trữ | Room to keep your belongings. | Không gian lưu trữ là chỗ để đồ đạc của bạn. |
| lease renewal | gia hạn hợp đồng thuê | Extending the rental contract. | Gia hạn hợp đồng thuê là việc kéo dài hợp đồng thuê nhà. |
| security deposit | tiền đặt cọc bảo đảm | Money paid in advance to cover damages. | Tiền đặt cọc là khoản tiền trả trước để bồi thường thiệt hại. |
| pet policy | chính sách thú cưng | Rules about having pets in the home. | Chính sách vật nuôi là quy định về việc nuôi thú trong nhà. |
| quiet hours | giờ yên tĩnh | Times when noise should be kept low. | Giờ yên tĩnh là thời gian cần giữ âm thanh nhỏ. |
| rental agreement | hợp đồng thuê nhà | A contract for renting a home. | Hợp đồng thuê là thỏa thuận để thuê nhà. |
| roommate search | tìm bạn cùng phòng | Looking for someone to live with. | Tìm bạn cùng phòng là việc tìm người sống chung. |
| interview process | quá trình phỏng vấn | Meeting and asking questions before choosing a roommate. | Quá trình phỏng vấn là gặp gỡ và hỏi trước khi chọn bạn cùng phòng. |
| move-in date | ngày chuyển vào | The day someone starts living in the home. | Ngày chuyển vào là ngày ai đó bắt đầu sống trong nhà. |
| roommate expectations | kỳ vọng với bạn cùng phòng | What you hope or expect from a roommate. | Kỳ vọng bạn cùng phòng là điều bạn mong đợi từ bạn cùng phòng. |
| guest policy | chính sách khách mời | Rules about having visitors. | Chính sách khách là quy định về việc có khách đến chơi. |
| social compatibility | sự hòa hợp xã hội | How well people get along socially. | Sự hòa hợp xã hội là mức độ mọi người hòa hợp với nhau. |
| shared responsibilities | trách nhiệm chung | Tasks that everyone must help with. | Trách nhiệm chung là công việc mọi người phải cùng làm. |
| household items | vật dụng gia đình | Things used in the home like soap or dishes. | Vật dụng gia đình là đồ dùng trong nhà như xà phòng hoặc chén đĩa. |
| roommate etiquette | phép lịch sự với bạn cùng phòng | Polite behavior when living with others. | Phép lịch sự bạn cùng phòng là cách cư xử lịch sự khi sống chung. |
| conflict resolution | giải quyết xung đột | Solving disagreements peacefully. | Giải quyết mâu thuẫn là xử lý bất đồng một cách hòa bình. |
| cleaning supplies | dụng cụ vệ sinh | Items used to clean the home. | Dụng cụ dọn dẹp là đồ dùng để làm sạch nhà. |
| shared furniture | nội thất dùng chung | Furniture used by all roommates. | Đồ nội thất chung là đồ dùng được tất cả bạn cùng phòng sử dụng. |
| space organization | tổ chức không gian | Arranging items neatly in shared areas. | Sắp xếp không gian là việc bố trí đồ đạc gọn gàng trong khu vực chung. |
| rental insurance | bảo hiểm thuê nhà | Protection for your belongings in the home. | Bảo hiểm thuê nhà là bảo vệ tài sản của bạn trong nhà. |
| financial contribution | đóng góp tài chính | Money each roommate pays for shared costs. | Đóng góp tài chính là tiền mỗi bạn cùng phòng trả cho chi phí chung. |
| splitting costs | chia sẻ chi phí | Dividing expenses fairly. | Chia chi phí là phân chia chi phí một cách công bằng. |
| bill payment deadline | thời hạn thanh toán hóa đơn | The last day to pay a bill. | Hạn thanh toán hóa đơn là ngày cuối để trả hóa đơn. |
| home security | an toàn nhà ở | Safety measures for the home. | An ninh nhà ở là biện pháp bảo vệ an toàn cho nhà. |
| roommate turnover | thay đổi bạn cùng phòng | When roommates move out and new ones move in. | Thay đổi bạn cùng phòng là khi người cũ chuyển đi và người mới chuyển vào. |
| lease termination | kết thúc hợp đồng | Ending the rental agreement. | Chấm dứt hợp đồng thuê là kết thúc hợp đồng thuê nhà. |
| roommate communication | giao tiếp với bạn cùng phòng | Talking clearly and respectfully with roommates. | Giao tiếp bạn cùng phòng là nói chuyện rõ ràng và tôn trọng với bạn cùng phòng. |
| unexpected expenses | chi phí bất ngờ | Costs that were not planned. | Chi phí bất ngờ là khoản tiền không được dự tính trước. |
| emergency fund | quỹ khẩn cấp | Money saved for urgent needs. | Quỹ khẩn cấp là tiền tiết kiệm cho nhu cầu cấp bách. |
| shared wifi | wifi chung | Internet used by all roommates. | Wifi chung là mạng internet được tất cả bạn cùng phòng sử dụng. |
| roommate agreement | thỏa thuận bạn cùng phòng | A written plan for how roommates will live together. | Thỏa thuận bạn cùng phòng là kế hoạch bằng văn bản về cách sống chung. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bạn cùng phòng quả bằng tiếng Anh.
🛋️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về giao tiếp với bạn cùng phòng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I talk to my roommate. | Tôi nói chuyện với bạn cùng phòng. |
| She shares her schedule. | Cô ấy chia sẻ lịch trình của mình. |
| We set house rules. | Chúng tôi đặt ra nội quy trong nhà. |
| He asks for quiet time. | Anh ấy yêu cầu thời gian yên tĩnh. |
| They divide chores fairly. | Họ chia việc nhà một cách công bằng. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về giao tiếp với bạn cùng phòng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. with my roommate about cleaning. | Tôi nói chuyện với bạn cùng phòng về việc dọn dẹp. |
| She ….. her daily routine. | Cô ấy chia sẻ thói quen hàng ngày. |
| We ….. rules for guests. | Chúng tôi đặt ra quy định về khách đến chơi. |
| He ….. for quiet after 10 p.m. | Anh ấy yêu cầu yên tĩnh sau 10 giờ tối. |
| They ….. the chores every week. | Họ chia việc nhà mỗi tuần. |
Answer Key: talk, shares, set, asks, divide
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I talk to my roommate | Tôi ….. với bạn cùng phòng |
| I share my schedule | Tôi ….. lịch trình của mình |
| I set house rules | Tôi ….. nội quy trong nhà |
| I ask for quiet time | Tôi ….. thời gian yên tĩnh |
| I divide chores | Tôi ….. việc nhà |
Answer Key: nói chuyện, chia sẻ, đặt ra, yêu cầu, chia
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh and Mai are roommates. They live in a small apartment near their university. At first, they don’t talk much, but soon they realize that communication is important. Linh asks Mai if they can set some house rules. Mai agrees, and they talk about cleaning, guests, and quiet hours. They decide to clean the apartment every Saturday and keep noise down after 10 p.m. | Linh và Mai là bạn cùng phòng. Họ sống trong một căn hộ nhỏ gần trường đại học. Ban đầu, họ không nói chuyện nhiều, nhưng sau đó họ nhận ra rằng giao tiếp là rất quan trọng. Linh hỏi Mai liệu họ có thể đặt ra một số nội quy trong nhà không. Mai đồng ý, và họ nói về việc dọn dẹp, khách đến chơi, và giờ yên tĩnh. Họ quyết định dọn dẹp căn hộ vào mỗi thứ Bảy và giữ yên lặng sau 10 giờ tối. |
| One day, Mai feels stressed because Linh plays loud music while she’s studying. Mai talks to Linh and says, “I need quiet time to focus.” Linh understands and agrees to use headphones. Later, Linh asks Mai to help with dishes more often. They create a chore chart and stick it on the fridge. Both roommates feel happier because they listen to each other and solve problems together. | Một ngày nọ, Mai cảm thấy căng thẳng vì Linh mở nhạc to khi cô đang học. Mai nói chuyện với Linh và nói: “Tớ cần thời gian yên tĩnh để tập trung.” Linh hiểu và đồng ý dùng tai nghe. Sau đó, Linh yêu cầu Mai rửa bát thường xuyên hơn. Họ tạo một bảng phân công việc nhà và dán lên tủ lạnh. Cả hai bạn cùng phòng đều cảm thấy vui hơn vì họ lắng nghe nhau và cùng nhau giải quyết vấn đề. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- Good roommate communication includes:
- Setting clear boundaries
- Using “I” statements (e.g. “I feel…” instead of “You always…”)
- Scheduling regular check-ins
- Respecting each other’s routines and space
- Creating a chore chart
FAQ
Frequently Asked Questions
🛋️ Câu hỏi thường gặp khi nói chuyện với bạn cùng phòng
Purpose: share space respectfully, solve problems, set expectations Mục đích: chia sẻ không gian một cách tôn trọng, giải quyết vấn đề, thiết lập kỳ vọng
Topics: chores, bills, guests, noise, privacy Chủ đề: việc nhà, hóa đơn, khách đến chơi, tiếng ồn, sự riêng tư
Skills: expressing needs, listening, compromising, resolving conflict Kỹ năng: bày tỏ nhu cầu, lắng nghe, thỏa hiệp, giải quyết mâu thuẫn
Documents: roommate agreement, rent split, cleaning schedule Giấy tờ: thỏa thuận bạn cùng phòng, phân chia tiền thuê, lịch dọn dẹp
🗣️ Những động từ thường dùng khi nói chuyện với bạn cùng phòng
Communicating: ask, explain, agree, remind, listen Giao tiếp: hỏi, giải thích, đồng ý, nhắc nhở, lắng nghe
Managing: split, clean, pay, share, respect Quản lý: chia sẻ, dọn dẹp, thanh toán, dùng chung, tôn trọng
Resolving: discuss, compromise, adjust, solve Giải quyết: thảo luận, thỏa hiệp, điều chỉnh, xử lý
📄 Những danh từ liên quan đến bạn cùng phòng
Topics: chores, bills, guests, noise, pets Chủ đề: việc nhà, hóa đơn, khách đến chơi, tiếng ồn, thú cưng
Spaces: kitchen, bathroom, living room, bedroom Không gian: bếp, phòng tắm, phòng khách, phòng ngủ
Tools: calendar, checklist, group chat, agreement Công cụ: lịch, danh sách kiểm tra, nhóm trò chuyện, thỏa thuận
❓ Những câu hỏi phổ biến khi nói chuyện với bạn cùng phòng
How should we split rent and utilities? Chúng ta nên chia tiền thuê và hóa đơn thế nào? → Decide on equal or proportional shares. Use apps or joint accounts if needed.
What’s your cleaning style? Bạn có thói quen dọn dẹp như thế nào? → Ask how often they clean, what they expect, and whether to make a schedule.
Are guests allowed? Có được mời khách đến chơi không? → Agree on rules for overnight guests, parties, and quiet hours.
Do you prefer shared or private spaces? Bạn thích không gian chung hay riêng tư? → Clarify expectations for kitchen, living room, and bathroom use.
How do we handle conflicts? Chúng ta sẽ giải quyết mâu thuẫn như thế nào? → Set a plan: talk calmly, listen, and find compromise before things escalate.
🧭 Những tình huống phổ biến khi sống cùng bạn
Splitting bills: decide who pays what and when Chia hóa đơn: quyết định ai trả gì và khi nào
Cleaning duties: make a weekly schedule or rotate tasks Việc dọn dẹp: lập lịch hàng tuần hoặc luân phiên
Guest visits: agree on limits and notice Khách đến chơi: thống nhất giới hạn và thông báo trước
Noise levels: set quiet hours and respect sleep schedules Mức độ tiếng ồn: đặt giờ yên tĩnh và tôn trọng giờ ngủ
Shared items: decide what’s communal and what’s personal Đồ dùng chung: quyết định cái gì dùng chung và cái gì riêng
💬 Những cách diễn đạt phổ biến khi nói chuyện với bạn cùng phòng
“Can we make a cleaning schedule?” | Chúng ta có thể lập lịch dọn dẹp không? “Let’s split the rent evenly.” | Hãy chia tiền thuê nhà đều nhau nhé “I’d prefer quiet after 10 p.m.” | Tôi muốn yên tĩnh sau 10 giờ tối “Is it okay if my friend stays over?” | Bạn tôi ở lại qua đêm có được không? “Let’s talk if something bothers us.” | Nếu có gì không thoải mái, hãy nói chuyện nhé
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




