TỪ VỰNG NHÀ ĂN TRƯỜNG HỌC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến nhà ăn trường học
FLASHCARDS TỪ VỰNG NHÀ ĂN TRƯỜNG HỌC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về nhà ăn trường học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG NHÀ ĂN TRƯỜNG HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| cafeteria | căng tin | A place where students eat meals at school. | Nhà ăn là nơi học sinh ăn uống tại trường. |
| food court | khu ăn uống | An area with different food stations. | Khu ẩm thực là nơi có nhiều quầy đồ ăn khác nhau. |
| lunch tray | khay ăn trưa | A flat dish used to carry food. | Khay ăn trưa là khay dùng để mang thức ăn. |
| serving line | hàng phục vụ | A line where food is given to students. | Hàng phục vụ là nơi học sinh nhận thức ăn. |
| meal plan | kế hoạch bữa ăn | A program that provides regular meals. | Gói ăn uống là chương trình cung cấp bữa ăn định kỳ. |
| daily special | món đặc biệt hàng ngày | A meal offered only on that day. | Món đặc biệt trong ngày là món chỉ phục vụ hôm đó. |
| buffet | tiệc buffet | A meal where you choose your own food. | Tiệc buffet là bữa ăn tự chọn món. |
| salad bar | quầy salad | A station with vegetables and toppings. | Quầy salad là nơi có rau và đồ ăn kèm. |
| hot meal | bữa ăn nóng | A warm, cooked dish. | Bữa ăn nóng là món ăn được nấu chín và giữ ấm. |
| snack bar | quầy ăn nhẹ | A place that sells small food items. | Quầy ăn nhẹ là nơi bán món ăn nhỏ. |
| beverage station | trạm đồ uống | A place to get drinks. | Quầy nước uống là nơi lấy đồ uống. |
| utensils | dụng cụ ăn uống | Tools like forks, spoons, and knives. | Dụng cụ ăn là đồ như nĩa, thìa và dao. |
| napkin dispenser | hộp đựng khăn giấy | A machine that gives out napkins. | Máy phát khăn giấy là thiết bị lấy khăn giấy. |
| condiments | gia vị | Sauces and seasonings for food. | Gia vị là nước sốt và đồ nêm cho món ăn. |
| self-service | tự phục vụ | Getting food or drinks by yourself. | Tự phục vụ là tự lấy đồ ăn hoặc nước uống. |
| cashier | thu ngân | A person who takes payment for meals. | Thu ngân là người nhận tiền thanh toán bữa ăn. |
| lunch ticket | vé ăn trưa | A paper used to get a school meal. | Phiếu ăn trưa là giấy dùng để nhận bữa ăn ở trường. |
| meal voucher | phiếu ăn | A coupon for a free or discounted meal. | Phiếu ăn là phiếu giảm giá hoặc miễn phí bữa ăn. |
| student discount | giảm giá học sinh | Lower meal price for students. | Giảm giá học sinh là giá ăn thấp hơn cho học sinh. |
| reusable tray | khay tái sử dụng | A tray that can be washed and used again. | Khay tái sử dụng là khay có thể rửa và dùng lại. |
| compost bin | thùng rác hữu cơ | A container for food scraps to decompose. | Thùng phân hủy là nơi chứa thức ăn thừa để phân hủy. |
| recycling station | trạm tái chế | A place to sort recyclable items. | Trạm tái chế là nơi phân loại đồ có thể tái chế. |
| vending machine | máy bán hàng tự động | A machine that sells snacks and drinks. | Máy bán hàng tự động là thiết bị bán đồ ăn và nước uống. |
| drinking fountain | vòi nước uống | A device for getting drinking water. | Vòi nước uống là thiết bị lấy nước uống. |
| menu board | bảng thực đơn | A sign showing available meals. | Bảng thực đơn là bảng ghi các món ăn có sẵn. |
| healthy options | lựa chọn lành mạnh | Nutritious food choices. | Lựa chọn lành mạnh là món ăn tốt cho sức khỏe. |
| food allergy | dị ứng thực phẩm | A reaction to certain foods. | Dị ứng thực phẩm là phản ứng với một số món ăn. |
| vegetarian meal | bữa ăn chay | A meal without meat. | Bữa ăn chay là món ăn không có thịt. |
| vegan option | lựa chọn thuần chay | A meal without animal products. | Món ăn thuần chay là món không có sản phẩm từ động vật. |
| gluten-free meal | bữa ăn không gluten | A meal without wheat or gluten. | Bữa ăn không gluten là món không có lúa mì hoặc gluten. |
| packed lunch | bữa trưa mang theo | A meal brought from home. | Bữa ăn mang theo là món ăn mang từ nhà. |
| cafeteria staff | nhân viên căng tin | People who prepare and serve food. | Nhân viên nhà ăn là người chuẩn bị và phục vụ món ăn. |
| food preparation | chuẩn bị thực phẩm | The process of making meals. | Chuẩn bị món ăn là quá trình làm bữa ăn. |
| portion size | kích thước khẩu phần | The amount of food served. | Khẩu phần là lượng thức ăn được phục vụ. |
| meal schedule | lịch trình bữa ăn | The time meals are served. | Lịch ăn uống là thời gian phục vụ bữa ăn. |
| student ID requirement | yêu cầu thẻ học sinh | Needing a student card to get meals. | Yêu cầu thẻ học sinh là cần thẻ để nhận bữa ăn. |
| refill station | trạm nạp đồ uống | A place to get more drinks. | Trạm rót thêm là nơi lấy thêm nước uống. |
| tray return | khu để khay | A place to put used trays. | Nơi trả khay là chỗ để khay đã dùng. |
| food waste | lãng phí thực phẩm | Leftover or uneaten food. | Thức ăn thừa là đồ ăn còn lại hoặc không ăn. |
| composting program | chương trình ủ phân | A system for turning food waste into compost. | Chương trình phân hủy là hệ thống biến thức ăn thừa thành phân. |
| seating area | khu vực ngồi | A place to sit and eat. | Khu ngồi ăn là nơi ngồi để ăn uống. |
| reserved section | khu vực dành riêng | A space saved for certain people. | Khu vực dành riêng là chỗ giữ cho người cụ thể. |
| lunch hour | giờ ăn trưa | The time when lunch is served. | Giờ ăn trưa là thời gian phục vụ bữa trưa. |
| dietary restriction | hạn chế chế độ ăn | Limits on what someone can eat. | Hạn chế ăn uống là giới hạn món ăn của ai đó. |
| cafeteria supervisor | giám sát căng tin | A person who manages the cafeteria. | Quản lý nhà ăn là người điều hành nhà ăn. |
| kitchen staff | nhân viên bếp | People who cook and clean in the kitchen. | Nhân viên bếp là người nấu ăn và dọn dẹp trong bếp. |
| sanitation rules | quy tắc vệ sinh | Rules for keeping things clean. | Quy định vệ sinh là quy tắc giữ sạch sẽ. |
| allergy-friendly zone | khu vực an toàn cho dị ứng | A safe area for students with allergies. | Khu không dị ứng là nơi an toàn cho học sinh bị dị ứng. |
| microwave station | trạm lò vi sóng | A place to heat food. | Trạm lò vi sóng là nơi hâm nóng thức ăn. |
| grab-and-go meals | bữa ăn mang đi | Quick meals you can take with you. | Bữa ăn mang đi là món ăn nhanh có thể mang theo. |
| packed snack | đồ ăn nhẹ đóng gói | A small snack brought from home. | Đồ ăn nhẹ mang theo là món ăn nhỏ từ nhà. |
| reusable bottle policy | chính sách chai nước tái sử dụng | A rule encouraging refillable bottles. | Chính sách chai tái sử dụng là quy định khuyến khích dùng chai có thể đổ lại. |
| weekly menu | thực đơn hàng tuần | A list of meals for the week. | Thực đơn hàng tuần là danh sách món ăn trong tuần. |
| meal exchange program | chương trình trao đổi bữa ăn | A system to trade or share meals. | Chương trình đổi bữa ăn là hệ thống trao đổi hoặc chia sẻ món ăn. |
| food donation box | hộp quyên góp thực phẩm | A place to give extra food to others. | Hộp quyên góp thực phẩm là nơi tặng đồ ăn cho người khác. |
| cafeteria announcement | thông báo căng tin | A message shared in the cafeteria. | Thông báo nhà ăn là thông tin được chia sẻ trong nhà ăn. |
| cleanup crew | đội vệ sinh | People who clean the cafeteria. | Nhóm dọn dẹp là người làm sạch nhà ăn. |
| lunch schedule | lịch ăn trưa | The plan for when lunch is served. | Lịch ăn trưa là kế hoạch phục vụ bữa trưa. |
| open seating | chỗ ngồi mở | Free choice of where to sit. | Chỗ ngồi tự do là quyền chọn chỗ ngồi tùy ý. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về nhà ăn trường học bằng tiếng Anh.
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về nhà ăn ở trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We eat lunch in the school cafeteria. | Chúng tôi ăn trưa ở nhà ăn của trường. |
| She buys food from the lunch line. | Cô ấy mua thức ăn từ quầy phục vụ. |
| They choose between hot meals and sandwiches. | Họ chọn giữa món nóng và bánh mì kẹp. |
| He brings his own lunch from home. | Anh ấy mang theo bữa trưa từ nhà. |
| The cafeteria serves different meals every day. | Nhà ăn phục vụ các món khác nhau mỗi ngày. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về nhà ăn ở trường
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We ….. lunch at noon. | Chúng tôi ….. bữa trưa vào buổi trưa. |
| She ….. a sandwich and fruit. | Cô ấy ….. một bánh mì kẹp và trái cây. |
| They ….. in line to get food. | Họ ….. xếp hàng để lấy thức ăn. |
| He ….. his lunchbox every day. | Anh ấy ….. hộp cơm trưa mỗi ngày. |
| The cafeteria ….. pizza on Fridays. | Nhà ăn ….. bánh pizza vào thứ Sáu. |
Answer Key: eat, buys, wait, brings, serves
📄 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat in the cafeteria. | Tôi ….. trong nhà ăn. |
| She buys lunch at school. | Cô ấy ….. bữa trưa ở trường. |
| We wait in line. | Chúng tôi ….. xếp hàng. |
| He brings food from home. | Anh ấy ….. thức ăn từ nhà. |
| They serve rice and vegetables. | Họ ….. cơm và rau. |
Answer Key: ăn, mua, đợi, mang, phục vụ
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Every day, students eat lunch in the school cafeteria. | Mỗi ngày, học sinh ăn trưa trong nhà ăn của trường. |
| Some students buy food from the lunch line. | Một số học sinh mua thức ăn từ quầy phục vụ. |
| Others bring lunch from home in lunchboxes. | Những học sinh khác mang theo bữa trưa từ nhà trong hộp cơm. |
| The cafeteria offers different meals like rice, pasta, and sandwiches. | Nhà ăn phục vụ các món khác nhau như cơm, mì và bánh mì kẹp. |
| On Fridays, they serve pizza and fruit. | Vào thứ Sáu, họ phục vụ bánh pizza và trái cây. |
| Students sit with their friends and talk while eating. | Học sinh ngồi với bạn bè và trò chuyện khi ăn. |
| The cafeteria is clean and organized. | Nhà ăn sạch sẽ và ngăn nắp. |
| Everyone enjoys lunchtime at school. | Mọi người đều thích giờ ăn trưa ở trường. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🍽️ Câu hỏi thường gặp về căn tin trường học? Purpose: eat lunch, buy snacks, socialize, take a break Mục đích: ăn trưa, mua đồ ăn nhẹ, giao lưu, nghỉ ngơi
People: student, lunch lady, cashier, staff, friend Người: học sinh, cô phục vụ, thu ngân, nhân viên, bạn bè
Items: tray, plate, fork, spoon, napkin Đồ dùng: khay, đĩa, nĩa, muỗng, khăn giấy
Food types: hot meal, sandwich, fruit, drink, dessert Loại thức ăn: món nóng, bánh mì, trái cây, đồ uống, món tráng miệng
🥪 Những động từ thường dùng trong căn tin trường học? Eating: eat, chew, drink, finish, enjoy Ăn uống: ăn, nhai, uống, ăn hết, thưởng thức
Buying: pay, choose, order, wait, receive Mua: trả tiền, chọn, gọi món, chờ, nhận
Interacting: talk, sit, share, laugh, clean up Giao tiếp: nói chuyện, ngồi, chia sẻ, cười, dọn dẹp
🧃 Những danh từ liên quan đến căn tin trường học? Meals: lunch, breakfast, snack, vegetarian option, special dish Bữa ăn: bữa trưa, bữa sáng, đồ ăn nhẹ, món chay, món đặc biệt
Drinks: water, juice, milk, soda, tea Đồ uống: nước, nước trái cây, sữa, nước ngọt, trà
Places: cafeteria line, table, counter, trash bin Địa điểm: hàng chờ, bàn ăn, quầy, thùng rác
Money: lunch card, cash, receipt, price Tiền bạc: thẻ ăn trưa, tiền mặt, hóa đơn, giá cả
📣 Những câu hỏi phổ biến trong căn tin trường học? What’s for lunch today? Hôm nay có món gì cho bữa trưa?
How much is the sandwich? Bánh mì giá bao nhiêu?
Can I sit here? Tôi có thể ngồi đây không?
Do you have vegetarian options? Có món chay không?
Where do I throw away my trash? Tôi vứt rác ở đâu?
🎯 Những tình huống phổ biến trong căn tin trường học? Waiting in line: choosing food and paying Xếp hàng: chọn món và thanh toán
Eating with friends: chatting and sharing snacks Ăn với bạn bè: trò chuyện và chia sẻ đồ ăn
Cleaning up: throwing away trash and wiping tables Dọn dẹp: vứt rác và lau bàn
Trying new food: tasting something unfamiliar Thử món mới: nếm thử món lạ
Running late: grabbing a quick snack Bị trễ: lấy đồ ăn nhanh
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về căn tin trường học? “Grab a bite” – eat quickly | ăn nhanh “Packed lunch” – food from home | cơm hộp mang từ nhà “Cafeteria special” – featured dish | món đặc biệt của căn tin “Line up for lunch” – wait in line | xếp hàng ăn trưa “Clean your tray” – tidy up after eating | dọn khay ăn
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




