TỪ VỰNG ĐIỂM TÍN DỤNG TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến điểm tín dụng

FLASHCARDS TỪ VỰNG ĐIỂM TÍN DỤNG
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về điểm tín dụng bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG ĐIỂM TÍN DỤNG
| NGLISHE | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| credit score | điểm tín dụng | A number that shows how well you manage credit. | Điểm tín dụng thể hiện cách bạn quản lý tín dụng. |
| credit history | lịch sử tín dụng | A record of your past borrowing and payments. | Lịch sử tín dụng là hồ sơ vay và thanh toán trước đây của bạn. |
| credit report | báo cáo tín dụng | A detailed summary of your credit activity. | Báo cáo tín dụng là bản tóm tắt chi tiết về hoạt động tín dụng. |
| credit bureau | cơ quan tín dụng | A company that collects and provides credit information. | Công ty thu thập và cung cấp thông tin tín dụng. |
| fico score | điểm fico | A common type of credit score used by lenders. | Loại điểm tín dụng phổ biến được các bên cho vay sử dụng. |
| vantagescore | điểm vantagescore | Another model used to calculate credit scores. | Một mô hình khác để tính điểm tín dụng. |
| hard inquiry | tra cứu tín dụng mạnh | A credit check that may lower your score. | Kiểm tra tín dụng có thể làm giảm điểm tín dụng. |
| soft inquiry | tra cứu tín dụng nhẹ | A credit check that does not affect your score. | Kiểm tra tín dụng không ảnh hưởng đến điểm tín dụng. |
| credit utilization | mức sử dụng tín dụng | The percentage of credit you are using. | Tỷ lệ phần trăm tín dụng bạn đang sử dụng. |
| payment history | lịch sử thanh toán | A record of how you’ve paid past bills. | Hồ sơ về cách bạn đã thanh toán các hóa đơn trước đây. |
| outstanding debt | nợ chưa thanh toán | Money you still owe to lenders. | Số tiền bạn vẫn còn nợ các bên cho vay. |
| credit limit | hạn mức tín dụng | The maximum amount you can borrow on a card. | Số tiền tối đa bạn có thể vay trên thẻ. |
| new credit | tín dụng mới | Recently opened credit accounts. | Các tài khoản tín dụng mới mở gần đây. |
| length of credit history | độ dài lịch sử tín dụng | How long you’ve had credit accounts. | Thời gian bạn đã có các tài khoản tín dụng. |
| account age | tuổi tài khoản tín dụng | The age of a specific credit account. | Tuổi của một tài khoản tín dụng cụ thể. |
| credit mix | sự đa dạng tín dụng | The variety of credit types you have. | Sự đa dạng các loại tín dụng bạn có. |
| revolving credit | tín dụng luân chuyển | Credit that you can use again after repayment. | Tín dụng có thể sử dụng lại sau khi thanh toán. |
| installment loan | khoản vay trả góp | A loan paid back in fixed monthly payments. | Khoản vay được trả theo các khoản cố định hàng tháng. |
| mortgage loan | khoản vay thế chấp | A loan used to buy a home. | Khoản vay dùng để mua nhà. |
| auto loan | khoản vay mua ô tô | A loan used to buy a car. | Khoản vay dùng để mua xe hơi. |
| student loan | khoản vay sinh viên | A loan used to pay for education. | Khoản vay dùng để chi trả học phí. |
| personal loan | khoản vay cá nhân | A loan for personal expenses. | Khoản vay dùng cho chi tiêu cá nhân. |
| business loan | khoản vay doanh nghiệp | A loan used to fund a business. | Khoản vay dùng để tài trợ cho doanh nghiệp. |
| late payment | thanh toán trễ hạn | A payment made after the due date. | Thanh toán sau ngày đến hạn. |
| missed payment | thanh toán bị bỏ lỡ | A payment that was not made at all. | Khoản thanh toán không được thực hiện. |
| default | vỡ nợ | Failure to repay a loan. | Không trả được khoản vay. |
| collections account | tài khoản thu hồi nợ | A debt sent to a collection agency. | Khoản nợ được chuyển đến công ty thu nợ. |
| charge-off | xóa nợ xấu | A debt the lender considers uncollectible. | Khoản nợ bị coi là không thể thu hồi. |
| bankruptcy | phá sản | A legal process for people who cannot repay debts. | Quy trình pháp lý cho người không thể trả nợ. |
| foreclosure | tịch thu tài sản thế chấp | Losing your home due to unpaid mortgage. | Mất nhà do không trả được khoản vay thế chấp. |
| debt settlement | dàn xếp nợ | An agreement to pay less than the full debt. | Thỏa thuận trả ít hơn số nợ ban đầu. |
| credit counseling | tư vấn tín dụng | Help from experts to manage debt. | Hỗ trợ từ chuyên gia để quản lý nợ. |
| credit repair | sửa chữa tín dụng | Steps to improve your credit score. | Các bước cải thiện điểm tín dụng. |
| credit freeze | đóng băng tín dụng | Blocking access to your credit report. | Chặn quyền truy cập vào báo cáo tín dụng của bạn. |
| credit monitoring | theo dõi tín dụng | Watching your credit for changes or fraud. | Theo dõi tín dụng để phát hiện thay đổi hoặc gian lận. |
| fraud alert | cảnh báo gian lận | A warning added to your credit report. | Cảnh báo được thêm vào báo cáo tín dụng của bạn. |
| identity theft | ăn cắp danh tính | When someone steals your personal information. | Khi ai đó đánh cắp thông tin cá nhân của bạn. |
| authorized user | người được ủy quyền sử dụng | Someone allowed to use another person’s credit account. | Người được phép sử dụng tài khoản tín dụng của người khác. |
| co-signer | người đồng ký tên | A person who agrees to repay a loan if you cannot. | Người đồng ký cam kết trả nợ nếu bạn không thể. |
| credit approval process | quy trình chấp thuận tín dụng | Steps a lender takes to decide on a loan. | Các bước bên cho vay thực hiện để quyết định khoản vay. |
| pre-qualification | sơ tuyển tín dụng | An early check to see if you may qualify for credit. | Kiểm tra ban đầu để xem bạn có đủ điều kiện tín dụng không. |
| pre-approval | phê duyệt trước | A stronger sign that you qualify for credit. | Dấu hiệu rõ hơn rằng bạn đủ điều kiện tín dụng. |
| credit risk | rủi ro tín dụng | The chance that a borrower may not repay. | Rủi ro người vay không trả được nợ. |
| subprime credit | tín dụng dưới chuẩn | Credit given to people with low scores. | Tín dụng dành cho người có điểm tín dụng thấp. |
| prime credit | tín dụng chuẩn | Credit given to people with good scores. | Tín dụng dành cho người có điểm tín dụng tốt. |
| excellent credit | tín dụng xuất sắc | A very high credit score. | Điểm tín dụng rất cao. |
| good credit | tín dụng tốt | A credit score that shows reliable borrowing. | Điểm tín dụng cho thấy khả năng vay đáng tin cậy. |
| fair credit | tín dụng trung bình | A moderate credit score. | Điểm tín dụng trung bình. |
| poor credit | tín dụng kém | A low credit score. | Điểm tín dụng thấp. |
| creditworthiness | khả năng tín dụng | How likely you are to repay debt. | Khả năng bạn sẽ trả nợ đúng hạn. |
| credit inquiry | tra cứu tín dụng | A request to check your credit report. | Yêu cầu kiểm tra báo cáo tín dụng của bạn. |
| credit score range | phạm vi điểm tín dụng | The scale used to measure credit scores. | Thang đo dùng để đánh giá điểm tín dụng. |
| interest rate impact | ảnh hưởng đến lãi suất | How your score affects loan interest rates. | Điểm tín dụng ảnh hưởng đến lãi suất khoản vay. |
| loan eligibility | đủ điều kiện vay | Whether you qualify for a loan. | Bạn có đủ điều kiện vay hay không. |
| rewards credit card | thẻ tín dụng có thưởng | A card that gives points or cash back. | Thẻ tín dụng có điểm thưởng hoặc hoàn tiền. |
| secured credit card | thẻ tín dụng có bảo đảm | A card backed by a cash deposit. | Thẻ tín dụng được bảo đảm bằng tiền đặt cọc. |
| unsecured credit card | thẻ tín dụng không bảo đảm | A card not backed by a deposit. | Thẻ tín dụng không có tiền đặt cọc bảo đảm. |
| credit card statement | sao kê thẻ tín dụng | A monthly summary of card activity. | Bản sao kê hàng tháng về hoạt động thẻ. |
| credit limit increase | tăng hạn mức tín dụng | A raise in the maximum amount you can borrow. | Tăng số tiền tối đa bạn có thể vay. |
| credit improvement | cải thiện tín dụng | Actions taken to raise your credit score. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về điểm tín dụng bằng tiếng Anh.
📊 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về điểm tín dụng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I check my credit score. | Tôi kiểm tra điểm tín dụng của mình. |
| She improves her credit score. | Cô ấy cải thiện điểm tín dụng. |
| We pay bills on time. | Chúng tôi thanh toán hóa đơn đúng hạn. |
| He reduces his debt. | Anh ấy giảm nợ. |
| They build good credit history. | Họ xây dựng lịch sử tín dụng tốt. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về điểm tín dụng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. my credit score every month. | Tôi kiểm tra điểm tín dụng mỗi tháng. |
| She ….. her score by paying on time. | Cô ấy cải thiện điểm bằng cách thanh toán đúng hạn. |
| We ….. our bills before the due date. | Chúng tôi thanh toán hóa đơn trước hạn. |
| He ….. his credit card balance. | Anh ấy giảm số dư thẻ tín dụng. |
| They ….. a strong credit history. | Họ xây dựng lịch sử tín dụng vững chắc. |
Answer Key: check, improves, pay, reduces, build
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I check my credit score | Tôi ….. điểm tín dụng |
| I improve my credit score | Tôi ….. điểm tín dụng |
| I pay bills on time | Tôi ….. hóa đơn đúng hạn |
| I reduce my debt | Tôi ….. nợ |
| I build credit history | Tôi ….. lịch sử tín dụng |
Answer Key: kiểm tra, cải thiện, thanh toán, giảm, xây dựng
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| An credit score is a number that shows how well you manage money. It helps banks decide if they should lend you money or approve your credit card. A high score means you pay bills on time and have low debt. A low score means you may miss payments or owe too much. | Điểm tín dụng là một con số thể hiện cách bạn quản lý tiền bạc. Nó giúp ngân hàng quyết định có nên cho bạn vay tiền hoặc phê duyệt thẻ tín dụng hay không. Điểm cao nghĩa là bạn thanh toán đúng hạn và có ít nợ. Điểm thấp nghĩa là bạn có thể thanh toán trễ hoặc nợ quá nhiều. |
| Minh checks his credit score every month using a free app. He pays his bills on time and keeps his credit card balance low. Minh also avoids applying for too many loans. Over time, his score improves. When he wants to buy a car, the bank offers him a low interest rate because of his good credit. | Minh kiểm tra điểm tín dụng mỗi tháng bằng ứng dụng miễn phí. Anh ấy thanh toán hóa đơn đúng hạn và giữ số dư thẻ tín dụng thấp. Minh cũng tránh đăng ký quá nhiều khoản vay. Theo thời gian, điểm của anh ấy được cải thiện. Khi muốn mua xe, ngân hàng đề nghị lãi suất thấp vì điểm tín dụng tốt của anh ấy. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- A credit score is a number (usually 300–850) that shows your creditworthiness.
- It’s based on:
- Payment history
- Amounts owed
- Length of credit history
- New credit
- Types of credit used
FAQ
Frequently Asked Questions
📊 Câu hỏi thường gặp về điểm tín dụng
Purpose: qualify for loans, rent housing, get better interest rates, build financial trust Mục đích: đủ điều kiện vay tiền, thuê nhà, nhận lãi suất tốt hơn, xây dựng uy tín tài chính
Topics: score ranges, factors, credit reports, improvement tips Chủ đề: mức điểm, yếu tố ảnh hưởng, báo cáo tín dụng, mẹo cải thiện
Skills: checking scores, managing credit, disputing errors Kỹ năng: kiểm tra điểm, quản lý tín dụng, tranh chấp lỗi
Documents: credit report, ID, account history, payment records Giấy tờ: báo cáo tín dụng, giấy tờ tùy thân, lịch sử tài khoản, hồ sơ thanh toán
🗣️ Những động từ thường dùng về điểm tín dụng
Managing credit: borrow, repay, monitor, dispute, build Quản lý tín dụng: vay, trả, theo dõi, tranh chấp, xây dựng
Improving score: pay, reduce, avoid, check, update Cải thiện điểm: thanh toán, giảm nợ, tránh lỗi, kiểm tra, cập nhật
Reporting issues: contact, explain, verify, correct Báo cáo lỗi: liên hệ, giải thích, xác minh, sửa lỗi
📄 Những danh từ liên quan đến điểm tín dụng
Score types: FICO, VantageScore, credit rating Loại điểm: FICO, VantageScore, xếp hạng tín dụng
Factors: payment history, credit utilization, length of history, new credit, credit mix Yếu tố: lịch sử thanh toán, tỷ lệ sử dụng tín dụng, thời gian sử dụng, tín dụng mới, loại tín dụng
Documents: credit report, inquiry, dispute form, account summary Giấy tờ: báo cáo tín dụng, truy vấn, mẫu tranh chấp, tóm tắt tài khoản
❓ Những câu hỏi phổ biến về điểm tín dụng
What is a credit score? Điểm tín dụng là gì? → A 3-digit number (usually 300–850) that shows how likely you are to repay borrowed money.
What affects my credit score? Những gì ảnh hưởng đến điểm tín dụng của tôi? → Payment history, credit utilization, length of credit history, new accounts, and credit mix.
How can I improve my credit score? Làm sao để cải thiện điểm tín dụng? → Pay bills on time, reduce debt, avoid opening too many accounts, and check your report for errors3.
Does checking my score hurt it? Kiểm tra điểm tín dụng có làm giảm điểm không? → No. Checking your own score is a soft inquiry and does not affect your credit.
What’s a good credit score? Điểm tín dụng bao nhiêu là tốt? → FICO: 670–739 is good, 740+ is very good. VantageScore: 661–780 is good, 781+ is excellent.
🧭 Những tình huống phổ biến về điểm tín dụng
Applying for a loan: lender checks your score to assess risk Đăng ký vay tiền: bên cho vay kiểm tra điểm để đánh giá rủi ro
Renting an apartment: landlord may check your score for reliability Thuê nhà: chủ nhà có thể kiểm tra điểm để đánh giá độ tin cậy
Disputing an error: contact the credit bureau and submit documents Tranh chấp lỗi: liên hệ cơ quan tín dụng và nộp giấy tờ
Building credit history: use a credit card and pay in full monthly Xây dựng lịch sử tín dụng: dùng thẻ tín dụng và thanh toán đầy đủ hàng tháng
Monitoring your score: use free tools or request a credit report Theo dõi điểm tín dụng: dùng công cụ miễn phí hoặc yêu cầu báo cáo tín dụng
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về điểm tín dụng
“What’s my current credit score?” | Điểm tín dụng hiện tại của tôi là bao nhiêu? “How can I raise my score?” | Làm sao để tăng điểm tín dụng? “I found an error on my credit report.” | Tôi thấy lỗi trong báo cáo tín dụng “Will this loan affect my credit?” | Khoản vay này có ảnh hưởng đến điểm tín dụng không? “I’d like to dispute a credit inquiry.” | Tôi muốn tranh chấp một truy vấn tín dụng
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




