TỪ VỰNG MÔN ĐỊA LÝ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến môn địa lý

FLASHCARDS TỪ VỰNG MÔN ĐỊA LÝ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn địa lý bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔN ĐỊA LÝ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| geography | địa lý | The study of the Earth’s surface, places, and environments. | Việc nghiên cứu bề mặt Trái Đất, địa điểm và môi trường. |
| continent | châu lục | A large landmass like Asia or Africa. | Một khối đất lớn như châu Á hoặc châu Phi. |
| country | quốc gia | A nation with its own government and borders. | Một quốc gia có chính phủ và biên giới riêng. |
| state | tiểu bang | A region within a country with its own local government. | Vùng trong một quốc gia có chính quyền địa phương riêng. |
| province | tỉnh | A division of a country similar to a state. | Một đơn vị hành chính giống như tiểu bang. |
| city | thành phố | A large and densely populated urban area. | Khu đô thị lớn và đông dân cư. |
| town | thị trấn | A smaller urban area than a city. | Khu đô thị nhỏ hơn thành phố. |
| village | làng | A small community in a rural area. | Cộng đồng nhỏ ở vùng nông thôn. |
| capital | thủ đô | The main city where a country’s government is located. | Thành phố chính nơi đặt chính phủ của quốc gia. |
| border | biên giới | A line separating two areas or countries. | Đường ranh giới giữa hai khu vực hoặc quốc gia. |
| coastline | đường bờ biển | The land along the edge of the sea or ocean. | Vùng đất dọc theo bờ biển hoặc đại dương. |
| island | đảo | A piece of land surrounded by water. | Mảnh đất được bao quanh bởi nước. |
| peninsula | bán đảo | Land almost surrounded by water but still connected to land. | Vùng đất gần như bao quanh bởi nước nhưng vẫn nối với đất liền. |
| mountain range | dãy núi | A group of connected mountains. | Dãy núi gồm nhiều ngọn núi liên kết. |
| valley | thung lũng | A low area between hills or mountains. | Vùng thấp giữa các đồi hoặc núi. |
| plateau | cao nguyên | A flat area of land that is higher than the land around it. | Vùng đất bằng phẳng cao hơn vùng đất xung quanh. |
| canyon | hẻm núi | A deep valley with steep sides. | Thung lũng sâu có vách đá dốc đứng. |
| desert | sa mạc | A dry area with little rain and few plants. | Vùng khô hạn có ít mưa và ít cây cối. |
| rainforest | rừng nhiệt đới | A dense forest with heavy rainfall. | Rừng rậm có lượng mưa lớn. |
| savanna | thảo nguyên nhiệt đới | A grassy plain with few trees, found in warm regions. | Đồng bằng cỏ có ít cây, thường ở vùng nhiệt đới. |
| tundra | lãnh nguyên | A cold, treeless region with frozen ground. | Vùng lạnh không có cây với đất bị đóng băng. |
| glacier | sông băng | A large mass of ice that moves slowly. | Khối băng lớn di chuyển chậm. |
| river | sông | A large stream of water that flows across land. | Dòng nước lớn chảy qua đất liền. |
| lake | hồ | A body of water surrounded by land. | Vùng nước được bao quanh bởi đất liền. |
| ocean | đại dương | A vast body of salt water covering much of the Earth. | Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn Trái Đất. |
| sea | biển | A smaller part of an ocean partly enclosed by land. | Phần nhỏ hơn của đại dương, được bao quanh một phần bởi đất. |
| bay | vịnh | A body of water partly surrounded by land. | Vùng nước được bao quanh một phần bởi đất liền. |
| gulf | vịnh lớn | A large bay that is deeper and wider. | Vịnh lớn hơn và sâu hơn. |
| strait | eo biển | A narrow passage of water between two land areas. | Lối đi hẹp của nước giữa hai vùng đất. |
| waterfall | thác nước | Water falling from a high place. | Nước chảy từ nơi cao xuống. |
| delta | đồng bằng châu thổ | Land formed at the mouth of a river. | Vùng đất hình thành ở cửa sông. |
| coastline erosion | xói mòn bờ biển | The wearing away of land along the coast. | Sự xói mòn đất dọc theo bờ biển. |
| climate | khí hậu | The usual weather in a place over time. | Thời tiết thông thường của một nơi theo thời gian. |
| weather | thời tiết | The condition of the air and sky at a specific time. | Tình trạng không khí và bầu trời tại một thời điểm cụ thể. |
| humidity | độ ẩm | The amount of moisture in the air. | Lượng hơi ẩm trong không khí. |
| precipitation | lượng mưa | Rain, snow, or other forms of water falling from the sky. | Mưa, tuyết hoặc các dạng nước rơi từ bầu trời. |
| temperature | nhiệt độ | How hot or cold the air is. | Độ nóng hoặc lạnh của không khí. |
| seasons | các mùa | The four parts of the year with different weather. | Bốn mùa trong năm với thời tiết khác nhau. |
| equator | đường xích đạo | An imaginary line around the middle of the Earth. | Đường tưởng tượng quanh giữa Trái Đất. |
| hemisphere | bán cầu | Half of the Earth, divided by the equator. | Một nửa của Trái Đất, chia bởi đường xích đạo. |
| longitude | kinh độ | Lines that measure distance east or west of the prime meridian. | Đường đo khoảng cách về phía đông hoặc tây của kinh tuyến gốc. |
| latitude | vĩ độ | Lines that measure distance north or south of the equator. | Đường đo khoảng cách về phía bắc hoặc nam của xích đạo. |
| map | bản đồ | A drawing that shows locations and features of places. | Bản vẽ hiển thị vị trí và đặc điểm của các nơi. |
| globe | quả địa cầu | A round model of the Earth. | Mô hình hình cầu của Trái Đất. |
| compass | la bàn | A tool that shows direction. | Dụng cụ chỉ hướng. |
| topography | địa hình | The shape and features of the land. | Hình dạng và đặc điểm của địa hình. |
| elevation | độ cao | The height of land above sea level. | Độ cao của đất so với mực nước biển. |
| population density | mật độ dân số | The number of people living in a certain area. | Số lượng người sống trong một khu vực nhất định. |
| urban area | khu vực đô thị | A place with many buildings and people, like a city. | Nơi có nhiều nhà cửa và dân cư như thành phố. |
| rural area | khu vực nông thôn | A place with few buildings and people, like the countryside. | Nơi có ít nhà cửa và dân cư như vùng quê. |
| natural disaster | thảm họa thiên nhiên | A harmful event caused by nature. | Sự kiện gây hại do thiên nhiên gây ra. |
| earthquake | động đất | A sudden shaking of the ground. | Sự rung chuyển đột ngột của mặt đất. |
| tsunami | sóng thần | A large wave caused by an underwater earthquake. | Sóng lớn do động đất dưới nước gây ra. |
| hurricane | bão lớn | A powerful storm with strong winds and rain. | Cơn bão mạnh với gió lớn và mưa. |
| drought | hạn hán | A long period with little or no rain. | Thời gian dài không có hoặc ít mưa. |
| erosion | xói mòn | The gradual wearing away of land by wind or water. | Sự mài mòn đất dần dần do gió hoặc nước. |
| pollution | ô nhiễm | Harmful substances in the air, water, or land. | Chất gây hại trong không khí, nước hoặc đất. |
| renewable resources | tài nguyên tái tạo | Natural resources that can be replaced. | Tài nguyên thiên nhiên có thể tái tạo. |
| non-renewable resources | tài nguyên không tái tạo | Resources that cannot be replaced once used. | Tài nguyên không thể tái tạo sau khi sử dụng. |
| conservation | bảo tồn | The protection of nature and resources. | Việc bảo vệ thiên nhiên và tài nguyên. |
| ecosystem | hệ sinh thái | A community of living things and their environment. | Hệ sinh thái gồm sinh vật và môi trường sống của chúng. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn địa lý bằng tiếng Anh.
🌍 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về môn địa lý trong trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study geography at school. | Tôi học địa lý ở trường. |
| She learns about continents. | Cô ấy học về các châu lục. |
| We read maps and globes. | Chúng tôi đọc bản đồ và quả địa cầu. |
| He understands climate zones. | Anh ấy hiểu các vùng khí hậu. |
| They explore natural resources. | Họ khám phá tài nguyên thiên nhiên. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về môn địa lý
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. geography every Thursday. | Tôi học địa lý mỗi thứ Năm. |
| She ….. about countries and oceans. | Cô ấy học về các quốc gia và đại dương. |
| We ….. maps in class. | Chúng tôi đọc bản đồ trong lớp. |
| He ….. the weather and climate. | Anh ấy hiểu thời tiết và khí hậu. |
| They ….. forests and rivers. | Họ khám phá rừng và sông. |
Answer Key: study, learns, read, understands, explore
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study geography | Tôi ….. địa lý |
| I learn about continents | Tôi ….. về các châu lục |
| I read maps | Tôi ….. bản đồ |
| I understand climate zones | Tôi ….. các vùng khí hậu |
| I explore natural resources | Tôi ….. tài nguyên thiên nhiên |
Answer Key: học, học, đọc, hiểu, khám phá
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam studies geography at school. He learns about continents, countries, and oceans. His teacher shows him how to read maps and use a globe. Nam enjoys learning about mountains, rivers, and forests. | Nam học địa lý ở trường. Anh học về các châu lục, quốc gia, và đại dương. Giáo viên của anh chỉ cách đọc bản đồ và dùng quả địa cầu. Nam thích học về núi, sông, và rừng. |
| Nam also studies climate zones and natural disasters. He wants to understand how people live in different places. Geography helps him think about global problems like water supply and food security. He tells his friends that geography is the “world subject.” | Nam cũng học về các vùng khí hậu và thiên tai. Anh muốn hiểu cách con người sống ở các nơi khác nhau. Địa lý giúp anh suy nghĩ về các vấn đề toàn cầu như nguồn nước và an ninh lương thực. Anh nói với bạn bè rằng địa lý là “môn học về thế giới.” |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🌍 Câu hỏi thường gặp về lớp học địa lý? Purpose: study the Earth, understand places, explore cultures Mục đích: nghiên cứu Trái Đất, hiểu các địa điểm, khám phá văn hóa
Topics: continents, countries, climates, landforms, maps Chủ đề: châu lục, quốc gia, khí hậu, địa hình, bản đồ
Skills: reading maps, labeling, comparing, observing, describing Kỹ năng: đọc bản đồ, ghi nhãn, so sánh, quan sát, miêu tả
Materials: atlas, globe, map, worksheet, satellite image Tài liệu: tập bản đồ, quả địa cầu, bản đồ, phiếu bài tập, ảnh vệ tinh
🗺️ Những động từ thường dùng trong lớp học địa lý? Exploring: locate, travel, discover, observe, identify Khám phá: xác định vị trí, đi lại, khám phá, quan sát, nhận biết
Describing: measure, compare, explain, label, draw Miêu tả: đo lường, so sánh, giải thích, ghi nhãn, vẽ
Analyzing: study, interpret, predict, classify, summarize Phân tích: nghiên cứu, diễn giải, dự đoán, phân loại, tóm tắt
🧭 Những danh từ liên quan đến lớp học địa lý? Places: continent, country, city, ocean, desert Địa điểm: châu lục, quốc gia, thành phố, đại dương, sa mạc
Features: mountain, river, forest, island, volcano Đặc điểm: núi, sông, rừng, đảo, núi lửa
Tools: compass, globe, map, scale, legend Dụng cụ: la bàn, quả địa cầu, bản đồ, tỉ lệ, chú giải
Terms: climate, population, region, border, elevation Thuật ngữ: khí hậu, dân số, vùng, biên giới, độ cao
📣 Những câu hỏi phổ biến trong lớp học địa lý? Where is Vietnam located? Việt Nam nằm ở đâu?
What is the capital of France? Thủ đô của Pháp là gì?
What kind of climate does Canada have? Canada có kiểu khí hậu nào?
How many continents are there? Có bao nhiêu châu lục?
What does this map show? Bản đồ này thể hiện điều gì?
🎯 Những tình huống phổ biến trong lớp học địa lý? Labeling maps: identifying countries and capitals Ghi nhãn bản đồ: xác định quốc gia và thủ đô
Comparing climates: hot vs cold regions So sánh khí hậu: vùng nóng và vùng lạnh
Studying landforms: mountains, rivers, deserts Nghiên cứu địa hình: núi, sông, sa mạc
Using tools: reading a compass or globe Sử dụng dụng cụ: đọc la bàn hoặc quả địa cầu
Exploring cultures: learning about traditions and lifestyles Khám phá văn hóa: tìm hiểu truyền thống và lối sống
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong lớp học địa lý? “Off the map” – unknown or remote | ngoài bản đồ “Put on the map” – make famous | làm nổi tiếng “Draw the line” – set a boundary | vạch ranh giới “Know the terrain” – understand the area | hiểu địa hình “Global perspective” – view the world broadly | góc nhìn toàn cầu
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




