TỪ VỰNG MÔN TÂM LÝ HỌC TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến môn tâm lý học

Học từ vựng tiếng anh môn học tâm lý học miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

///

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn tâm lý học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
psychologytâm lý họcThe study of the mind and behavior.Việc nghiên cứu tâm trí và hành vi.
cognitive psychologytâm lý học nhận thứcThe study of how people think and understand.Nghiên cứu cách con người suy nghĩ và hiểu biết.
behavioral psychologytâm lý học hành viThe study of how behavior is learned and changed.Nghiên cứu cách hành vi được học và thay đổi.
clinical psychologytâm lý học lâm sàngThe study and treatment of mental health problems.Nghiên cứu và điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần.
developmental psychologytâm lý học phát triểnThe study of how people grow and change over time.Nghiên cứu cách con người phát triển và thay đổi theo thời gian.
social psychologytâm lý học xã hộiThe study of how people interact and influence each other.Nghiên cứu cách con người tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.
personality psychologytâm lý học nhân cáchThe study of individual traits and behaviors.Nghiên cứu đặc điểm và hành vi cá nhân.
neurosciencethần kinh họcThe study of the brain and nervous system.Nghiên cứu não bộ và hệ thần kinh.
subconscioustiềm thứcThe part of the mind that works without awareness.Phần tâm trí hoạt động mà không có ý thức.
conscious mindý thứcThe part of the mind you are aware of.Phần tâm trí mà bạn nhận thức được.
unconscious mindvô thứcThe part of the mind that holds hidden thoughts and feelings.Phần tâm trí chứa suy nghĩ và cảm xúc tiềm ẩn.
perceptionsự nhận thứcHow we interpret and understand sensory information.Cách chúng ta hiểu và giải thích thông tin cảm giác.
cognitionnhận thứcMental processes like thinking and remembering.Quá trình tâm lý như suy nghĩ và ghi nhớ.
memorytrí nhớThe ability to store and recall information.Khả năng lưu trữ và nhớ lại thông tin.
learninghọc tậpThe process of gaining knowledge or skills.Quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.
intelligencetrí thông minhThe ability to think, learn, and solve problems.Khả năng suy nghĩ, học hỏi và giải quyết vấn đề.
emotioncảm xúcA strong feeling like happiness or anger.Cảm xúc mạnh như vui vẻ hoặc tức giận.
stresscăng thẳngMental or physical pressure or tension.Áp lực hoặc căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất.
anxietylo âuA feeling of worry or nervousness.Cảm giác lo lắng hoặc căng thẳng.
depressiontrầm cảmA mental illness with sadness and loss of interest.Bệnh tâm thần với cảm giác buồn và mất hứng thú.
mental healthsức khỏe tâm thầnThe state of emotional and psychological well-being.Tình trạng sức khỏe tinh thần và cảm xúc.
psychotherapyliệu pháp tâm lýTalking with a therapist to treat mental issues.Trò chuyện với chuyên gia để điều trị vấn đề tâm lý.
counselingtư vấn tâm lýProfessional guidance to solve personal problems.Hướng dẫn chuyên môn để giải quyết vấn đề cá nhân.
cognitive therapyliệu pháp nhận thứcTherapy that changes negative thought patterns.Liệu pháp thay đổi kiểu suy nghĩ tiêu cực.
behavioral therapyliệu pháp hành viTherapy that changes harmful behaviors.Liệu pháp thay đổi hành vi có hại.
psychoanalysisphân tâm họcTherapy that explores unconscious thoughts.Liệu pháp khám phá suy nghĩ tiềm ẩn.
traumachấn thương tâm lýEmotional damage from a painful experience.Tổn thương tâm lý từ trải nghiệm đau đớn.
defense mechanismscơ chế bảo vệ tâm lýMental strategies to protect from stress or conflict.Chiến lược tâm lý để bảo vệ khỏi căng thẳng hoặc xung đột.
self-awarenesstự nhận thứcKnowing and understanding your own thoughts and feelings.Nhận biết và hiểu suy nghĩ, cảm xúc của bản thân.
self-esteemlòng tự trọngHow much you value and respect yourself.Mức độ bạn đánh giá và tôn trọng bản thân.
motivationđộng lựcThe reason or desire to do something.Lý do hoặc mong muốn làm điều gì đó.
habit formationhình thành thói quenThe process of creating regular behaviors.Quá trình hình thành hành vi thường xuyên.
reinforcementcủng cố hành viA reward that encourages a behavior.Phần thưởng khuyến khích hành vi.
attachment theorylý thuyết gắn bóThe study of emotional bonds between people.Nghiên cứu mối liên kết cảm xúc giữa con người.
group dynamicsđộng lực nhómHow people behave in groups.Cách con người hành xử trong nhóm.
interpersonal relationshipsquan hệ liên cá nhânConnections and interactions between people.Mối quan hệ và tương tác giữa con người.
psychological disordersrối loạn tâm lýMental conditions that affect thoughts and behavior.Rối loạn tâm lý ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi.
schizophreniatâm thần phân liệtA disorder with hallucinations and confused thinking.Rối loạn với ảo giác và suy nghĩ rối loạn.
bipolar disorderrối loạn lưỡng cựcA disorder with extreme mood swings.Rối loạn với sự thay đổi tâm trạng cực đoan.
obsessive-compulsive disorderrối loạn ám ảnh cưỡng chếA disorder with unwanted thoughts and repetitive actions.Rối loạn với suy nghĩ không mong muốn và hành động lặp lại.
phobiachứng sợ hãiAn intense fear of something specific.Nỗi sợ mạnh đối với một điều cụ thể.
addictionnghiệnA strong need to do or use something harmful.Nhu cầu mạnh mẽ làm hoặc sử dụng điều có hại.
behavioral conditioningđiều kiện hóa hành viLearning through rewards and punishments.Học thông qua phần thưởng và hình phạt.
placebo effecthiệu ứng giả dượcImprovement caused by belief in treatment.Sự cải thiện do niềm tin vào phương pháp điều trị.
empathysự thấu cảmThe ability to understand others’ feelings.Khả năng hiểu cảm xúc của người khác.
body languagengôn ngữ cơ thểNonverbal communication through movement and posture.Giao tiếp phi ngôn ngữ qua cử chỉ và tư thế.
positive psychologytâm lý học tích cựcThe study of happiness and strengths.Nghiên cứu về hạnh phúc và điểm mạnh.
emotional intelligencetrí tuệ cảm xúcThe ability to manage your own and others’ emotions.Khả năng quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.
psychological resiliencesự kiên cường tâm lýThe ability to recover from stress or hardship.Khả năng phục hồi sau căng thẳng hoặc khó khăn.
mental fatiguesự kiệt sức tâm lýTiredness caused by too much thinking or stress.Sự mệt mỏi do suy nghĩ hoặc căng thẳng quá mức.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn tâm lý học bằng tiếng Anh.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang