TỪ VỰNG MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến môn giáo dục thể chất

Học từ vựng tiếng anh môn học giáo dục thể chất miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn giáo dục thể chất bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
physical education (pe)giáo dục thể chấtSchool subject that teaches movement and fitness.Môn học dạy vận động và thể chất trong trường học.
fitnessthể dụcThe condition of being healthy and strong.Tình trạng khỏe mạnh và dẻo dai.
exercisebài tậpPhysical activity to improve health.Hoạt động thể chất để cải thiện sức khỏe.
warm-upkhởi độngGentle movements to prepare the body for exercise.Động tác nhẹ để chuẩn bị cơ thể cho tập luyện.
stretchingcăng cơMovements that lengthen muscles.Động tác kéo giãn cơ.
endurancesức bềnThe ability to keep going during physical activity.Khả năng duy trì hoạt động thể chất lâu dài.
agilitysự nhanh nhẹnThe ability to move quickly and easily.Khả năng di chuyển nhanh và linh hoạt.
coordinationsự phối hợpThe ability to control body movements smoothly.Khả năng điều khiển chuyển động cơ thể một cách nhịp nhàng.
strength trainingtập luyện sức mạnhExercises that build muscle power.Bài tập tăng sức mạnh cơ bắp.
flexibilityđộ dẻo daiThe ability to bend and move easily.Khả năng uốn cong và di chuyển dễ dàng.
cardiovascular exercisebài tập tim mạchActivities that raise heart rate and improve heart health.Hoạt động làm tăng nhịp tim và cải thiện sức khỏe tim mạch.
aerobic exercisebài tập aerobicExercise that uses oxygen over time.Bài tập sử dụng oxy trong thời gian dài.
anaerobic exercisebài tập kỵ khíShort, intense exercise without using much oxygen.Bài tập ngắn, mạnh không dùng nhiều oxy.
sportsthể thaoPhysical games or competitions.Trò chơi hoặc cuộc thi thể thao.
athleticsđiền kinhCompetitive running, jumping, and throwing.Các môn thi chạy, nhảy và ném.
runningchạy bộMoving quickly on foot.Di chuyển nhanh bằng chân.
sprintingchạy nhanhRunning very fast for a short distance.Chạy rất nhanh trong quãng ngắn.
jumpingnhảyPushing off the ground into the air.Nhảy lên khỏi mặt đất.
throwingnémUsing force to send something through the air.Dùng lực để ném vật qua không khí.
balancecân bằngStaying steady without falling.Giữ thăng bằng không bị ngã.
posturetư thếThe way you hold your body.Tư thế giữ cơ thể.
team sportsthể thao đồng độiSports played with a group of people.Thể thao chơi theo nhóm.
individual sportsthể thao cá nhânSports played alone.Thể thao chơi một mình.
soccerbóng đáA sport where players kick a ball to score goals.Môn thể thao đá bóng để ghi bàn.
basketballbóng rổA sport where players shoot a ball into a hoop.Môn thể thao ném bóng vào rổ.
volleyballbóng chuyềnA sport where players hit a ball over a net.Môn thể thao đánh bóng qua lưới.
badmintoncầu lôngA sport where players hit a shuttlecock with rackets.Môn thể thao đánh cầu bằng vợt.
tennisquần vợtA sport where players hit a ball over a net with rackets.Môn thể thao đánh bóng qua lưới bằng vợt.
table tennisbóng bànA sport played with small paddles and a light ball on a table.Môn thể thao chơi bằng vợt nhỏ và bóng nhẹ trên bàn.
gymnasticsthể dục dụng cụA sport with exercises showing strength and flexibility.Môn thể thao biểu diễn sức mạnh và sự dẻo dai.
martial artsvõ thuậtFighting sports with rules and techniques.Môn võ thuật có quy tắc và kỹ thuật.
yogayogaExercises that combine stretching and breathing.Bài tập kết hợp kéo giãn và hít thở.
swimmingbơi lộiMoving through water using arms and legs.Di chuyển trong nước bằng tay và chân.
cyclingđạp xeRiding a bicycle for sport or exercise.Đạp xe để thể thao hoặc tập luyện.
hikingleo núiWalking long distances outdoors.Đi bộ đường dài ngoài trời.
physical activityhoạt động thể chấtAny movement that uses energy.Bất kỳ chuyển động nào sử dụng năng lượng.
health benefitslợi ích sức khỏePositive effects on the body and mind.Lợi ích tích cực cho cơ thể và tinh thần.
hydrationsự cung cấp nướcDrinking enough water to stay healthy.Uống đủ nước để giữ sức khỏe.
nutritiondinh dưỡngEating food that supports health and energy.Ăn uống giúp tăng cường sức khỏe và năng lượng.
sportsmanshiptinh thần thể thaoRespect and fairness in sports.Tôn trọng và công bằng trong thể thao.
teamworklàm việc nhómWorking together to reach a goal.Làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu.
competitioncuộc thi đấuTrying to win against others.Cố gắng chiến thắng đối thủ.
refereetrọng tàiA person who enforces the rules in a game.Người điều hành và áp dụng luật trong trận đấu.
coachhuấn luyện viênA person who trains and guides athletes.Người huấn luyện và hướng dẫn vận động viên.
athletevận động viênA person who plays sports.Người chơi thể thao.
training sessionbuổi tập luyệnA planned time to practice skills.Buổi tập luyện kỹ năng theo kế hoạch.
sports equipmentthiết bị thể thaoTools and gear used in sports.Dụng cụ và thiết bị dùng trong thể thao.
injury preventionphòng tránh chấn thươngActions to avoid getting hurt.Biện pháp tránh bị chấn thương.
rehabilitationphục hồi chức năngRecovery after injury or illness.Phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật.
outdoor gamestrò chơi ngoài trờiGames played outside.Trò chơi ngoài trời.
indoor activitieshoạt động trong nhàActivities done inside a building.Hoạt động trong nhà.
PE classlớp học thể chấtA school class focused on physical education.Lớp học thể chất trong trường học.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn giáo dục thể chất bằng tiếng Anh.

📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Học các cụm từ về môn thể dục trong trường học

ENGLISHVIETNAMESE
We have PE class twice a week.Chúng tôi có lớp thể dục hai lần một tuần.
She stretches before exercising.Cô ấy khởi động trước khi tập thể dục.
They play sports like soccer and basketball.Họ chơi các môn thể thao như bóng đá và bóng rổ.
He runs laps around the gym.Anh ấy chạy vòng quanh nhà thi đấu.
The teacher teaches teamwork and fitness.Giáo viên dạy về tinh thần đồng đội và thể lực.

Học thêm các cụm từ

🧠 KIỂM TRA

Điền vào chỗ trống với từ đúng về môn thể dục

ENGLISHVIETNAMESE
We ….. every Tuesday and Friday.Chúng tôi ….. vào mỗi thứ Ba và thứ Sáu.
She ….. before playing volleyball.Cô ấy ….. trước khi chơi bóng chuyền.
They ….. basketball during PE.Họ ….. bóng rổ trong giờ thể dục.
He ….. fast around the track.Anh ấy ….. nhanh quanh đường chạy.
The teacher ….. healthy habits.Giáo viên ….. thói quen lành mạnh.

Answer Key: exercise, stretches, play, runs, teaches

📄 KIỂM TRA

Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I enjoy PE class.Tôi ….. lớp thể dục.
She plays soccer with her classmates.Cô ấy ….. bóng đá với bạn cùng lớp.
We warm up before running.Chúng tôi ….. trước khi chạy.
He listens to the coach’s advice.Anh ấy ….. lời khuyên của huấn luyện viên.
They learn about fitness and health.Họ ….. về thể lực và sức khỏe.

Answer Key: thích, chơi, khởi động, nghe, học

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)

Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
In physical education class, students stay active and healthy.Trong lớp thể dục, học sinh vận động và giữ sức khỏe.
They play sports like soccer, basketball, and volleyball.Họ chơi các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền.
The teacher teaches them how to stretch and warm up.Giáo viên dạy họ cách khởi động và làm nóng cơ thể.
Students run, jump, and do exercises to build strength.Học sinh chạy, nhảy và tập luyện để tăng cường sức mạnh.
They also learn about teamwork and fair play.Họ cũng học về tinh thần đồng đội và chơi đẹp.
PE helps students improve their fitness and mental health.Môn thể dục giúp học sinh cải thiện thể lực và sức khỏe tinh thần.
Many students enjoy moving and having fun in class.Nhiều học sinh thích vận động và vui chơi trong lớp học.
Physical education is an important part of school life.Môn thể dục là một phần quan trọng trong đời sống học đường.

FAQ

Frequently Asked Questions

🏃‍♂️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Học các cụm từ về lớp thể dục

ENGLISHVIETNAMESE
We play sports in PE class.Chúng tôi chơi thể thao trong lớp thể dục.
She runs laps around the gym.Cô ấy chạy vòng quanh phòng tập.
They learn how to stretch and warm up.Họ học cách giãn cơ và khởi động.
He practices basketball and soccer.Anh ấy luyện tập bóng rổ và bóng đá.
The teacher explains the rules of the game.Giáo viên giải thích luật chơi.

🧠 KIỂM TRA

Điền vào chỗ trống với từ đúng về lớp thể dục

ENGLISHVIETNAMESE
We ….. before we exercise.Chúng tôi ….. trước khi tập thể dục.
She ….. fast during the race.Cô ấy ….. nhanh trong cuộc đua.
They ….. volleyball in teams.Họ ….. bóng chuyền theo đội.
He ….. how to kick the ball.Anh ấy ….. cách đá bóng.
The teacher ….. safety rules for sports.Giáo viên ….. các quy tắc an toàn khi chơi thể thao.

Answer Key: stretch, runs, play, learns, teaches

🧠 KIỂM TRA

Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I enjoy PE class every Friday.Tôi ….. lớp thể dục mỗi thứ Sáu.
She jumps over the hurdles.Cô ấy ….. qua các rào cản.
We throw balls and catch them.Chúng tôi ….. bóng và bắt bóng.
He listens to the coach’s advice.Anh ấy ….. lời khuyên của huấn luyện viên.
They run together as a team.Họ ….. cùng nhau như một đội.

Answer Key: thích, nhảy, ném, nghe, chạy

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)

Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
In PE class, students learn how to stay active and healthy.Trong lớp thể dục, học sinh học cách giữ cơ thể năng động và khỏe mạnh.
They play sports like basketball, soccer, and volleyball.Họ chơi các môn thể thao như bóng rổ, bóng đá và bóng chuyền.
The teacher shows them how to stretch and warm up properly.Giáo viên hướng dẫn cách giãn cơ và khởi động đúng cách.
Students practice teamwork and follow game rules.Học sinh luyện tập làm việc nhóm và tuân theo luật chơi.
PE helps students build strength, speed, and coordination.Môn thể dục giúp học sinh rèn luyện sức mạnh, tốc độ và sự phối hợp.
They also learn about safety and respect during physical activities.Họ cũng học về an toàn và sự tôn trọng khi tham gia hoạt động thể chất.
Many students enjoy moving their bodies and having fun with friends.Nhiều học sinh thích vận động và vui chơi cùng bạn bè.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang