TỪ VỰNG HỒI GIÁO TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến hồi giáo

FLASHCARDS TỪ VỰNG HỒI GIÁO
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về hồi giáo bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG HỒI GIÁO
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| islam | đạo hồi | A monotheistic religion based on the teachings of the Prophet Muhammad. | Tôn giáo độc thần dựa trên lời dạy của Tiên tri Muhammad. |
| muslim | người theo đạo hồi | A follower of Islam. | Người theo đạo Hồi. |
| allah | thánh allah | The Arabic word for God in Islam. | Từ tiếng Ả Rập chỉ Thượng đế trong đạo Hồi. |
| prophet muhammad | nhà tiên tri muhammad | The final prophet in Islam who received the Quran. | Vị tiên tri cuối cùng trong đạo Hồi nhận được kinh Quran. |
| quran | kinh quran | The holy book of Islam. | Kinh thánh của đạo Hồi. |
| hadith | kinh hadith | Sayings and actions of Prophet Muhammad. | Lời nói và hành động của Tiên tri Muhammad. |
| mosque | nhà thờ hồi giáo | A place where Muslims gather to pray. | Nơi người Hồi giáo tụ họp để cầu nguyện. |
| imam | giáo trưởng | A religious leader who leads prayers in a mosque. | Người lãnh đạo tôn giáo dẫn lễ cầu nguyện trong nhà thờ Hồi giáo. |
| prayer | cầu nguyện | Talking to or worshiping God. | Cầu nguyện hoặc thờ phượng Thượng đế. |
| salah | lễ cầu nguyện | The five daily prayers in Islam. | Năm lần cầu nguyện mỗi ngày trong đạo Hồi. |
| five pillars of islam | năm trụ cột của đạo hồi | The five basic acts of worship in Islam. | Năm hành động thờ phượng cơ bản trong đạo Hồi. |
| shahada (faith) | tuyên ngôn đức tin | Declaration that there is no god but Allah. | Tuyên bố rằng không có Thượng đế nào ngoài Allah. |
| salah (prayer) | lễ cầu nguyện | Performing daily prayers facing Mecca. | Thực hiện cầu nguyện hàng ngày hướng về Mecca. |
| zakat (charity) | bố thí bắt buộc | Giving to those in need as a religious duty. | Làm từ thiện như một nghĩa vụ tôn giáo. |
| sawm (fasting) | nhịn ăn | Fasting during the month of Ramadan. | Nhịn ăn trong tháng Ramadan. |
| hajj (pilgrimage) | hành hương đến mecca | A journey to Mecca required once in a lifetime. | Hành trình đến Mecca bắt buộc một lần trong đời. |
| mecca | thánh địa mecca | The holiest city in Islam. | Thành phố linh thiêng nhất trong đạo Hồi. |
| kaaba | kaaba (tòa nhà thiêng liêng) | A sacred cube-shaped building in Mecca. | Tòa nhà hình khối linh thiêng ở Mecca. |
| eid al-fitr | lễ hội kết thúc tháng chay | Festival marking the end of Ramadan. | Lễ hội kết thúc tháng Ramadan. |
| eid al-adha | lễ hội hiến tế | Festival honoring the willingness to sacrifice for God. | Lễ hội tôn vinh sự sẵn lòng hy sinh vì Thượng đế. |
| ramadan | tháng chay ramadan | The holy month of fasting in Islam. | Tháng linh thiêng của việc nhịn ăn trong đạo Hồi. |
| halal | thực phẩm hợp chuẩn halal | Permitted or lawful according to Islamic law. | Được phép hoặc hợp pháp theo luật Hồi giáo. |
| haram | điều cấm kỵ | Forbidden or unlawful in Islam. | Bị cấm hoặc không hợp pháp trong đạo Hồi. |
| sharia | luật hồi giáo | Islamic law based on the Quran and Hadith. | Luật Hồi giáo dựa trên kinh Quran và Hadith. |
| sunnah | truyền thống của nhà tiên tri | The practices and traditions of Prophet Muhammad. | Thói quen và truyền thống của Tiên tri Muhammad. |
| friday prayer | lễ cầu nguyện ngày thứ sáu | A special weekly congregational prayer. | Buổi cầu nguyện tập thể đặc biệt hàng tuần. |
| ablution (wudu) | nghi thức rửa sạch (wudu) | Washing before prayer to purify oneself. | Rửa sạch trước khi cầu nguyện để thanh tẩy bản thân. |
| hijab | khăn trùm đầu | A headscarf worn by Muslim women. | Khăn trùm đầu của phụ nữ Hồi giáo. |
| niqab | khăn che mặt | A face veil worn by some Muslim women. | Khăn che mặt của một số phụ nữ Hồi giáo. |
| islamic scholar | học giả hồi giáo | A person who studies and teaches Islamic knowledge. | Người nghiên cứu và giảng dạy kiến thức Hồi giáo. |
| madrasah | trường học hồi giáo | A school for Islamic education. | Trường học dạy giáo lý Hồi giáo. |
| fasting | nhịn ăn | Not eating or drinking for religious reasons. | Nhịn ăn hoặc uống vì lý do tôn giáo. |
| charity | từ thiện | Giving help or money to those in need. | Giúp đỡ hoặc quyên góp cho người cần. |
| pilgrimage | cuộc hành hương | A religious journey to a sacred place. | Hành trình tôn giáo đến nơi linh thiêng. |
| zakat donation | đóng góp zakat | Money given to help the poor as part of religious duty. | Tiền quyên góp giúp người nghèo như nghĩa vụ tôn giáo. |
| suhoor | bữa ăn trước bình minh trong tháng ramadan | The pre-dawn meal before fasting during Ramadan. | Bữa ăn trước bình minh khi nhịn ăn trong Ramadan. |
| iftar | bữa ăn sau khi mặt trời lặn trong tháng ramadan | The evening meal to break the fast during Ramadan. | Bữa ăn tối để kết thúc việc nhịn ăn trong Ramadan. |
| halal certification | chứng nhận halal | Official approval that food meets Islamic standards. | Chứng nhận thực phẩm hợp chuẩn Hồi giáo. |
| islamic community | cộng đồng hồi giáo | A group of people who follow Islam. | Cộng đồng người theo đạo Hồi. |
| call to prayer (adhan) | lời kêu gọi cầu nguyện (adhan) | The announcement inviting Muslims to pray. | Lời mời gọi người Hồi giáo cầu nguyện. |
| islamic calendar | lịch hồi giáo | A lunar calendar used to mark Islamic events. | Lịch âm dùng để xác định các sự kiện Hồi giáo. |
| lunar calendar | lịch âm | A calendar based on the phases of the moon. | Lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng. |
| qibla direction | hướng qibla (hướng đến mecca) | The direction Muslims face during prayer. | Hướng người Hồi giáo quay về khi cầu nguyện. |
| muslim holiday | ngày lễ hồi giáo | A celebration or observance in the Islamic faith. | Ngày lễ hoặc sự kiện trong đạo Hồi. |
| tolerance | lòng khoan dung | Respecting others’ beliefs and practices. | Tôn trọng niềm tin và thực hành của người khác. |
| islamic marriage | hôn nhân hồi giáo | A union based on Islamic principles and rituals. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về hồi giáo bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




