TỪ VỰNG RAU QUẢ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến tâm linh
FLASHCARDS TỪ VỰNG RAU QUẢ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về tâm linh bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG RAU QUẢ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| spirituality | tâm linh | A sense of connection to something greater than oneself. | Cảm giác kết nối với điều gì đó lớn hơn bản thân. |
| soul | linh hồn | The eternal, inner essence of a person. | Bản chất bên trong và vĩnh cửu của một người. |
| meditation | thiền định | A practice of quieting the mind to gain inner clarity. | Thực hành tĩnh tâm để có sự sáng suốt bên trong. |
| mindfulness | chánh niệm | Being fully aware of the present moment. | Nhận thức đầy đủ về hiện tại. |
| inner peace | sự bình an nội tâm | A calm and balanced state of mind. | Tâm trí bình yên và cân bằng. |
| enlightenment | giác ngộ | A deep understanding or spiritual awakening. | Sự hiểu biết sâu sắc hoặc giác ngộ tinh thần. |
| self-awareness | tự nhận thức | Knowing your thoughts, emotions, and actions. | Nhận biết suy nghĩ, cảm xúc và hành động của mình. |
| divine | thiêng liêng | Relating to god, spirit, or sacred power. | Thuộc về thần thánh, linh hồn hoặc sức mạnh thiêng liêng. |
| higher consciousness | ý thức cao hơn | Expanded awareness beyond ordinary thought. | Nhận thức mở rộng vượt ngoài suy nghĩ thường ngày. |
| transcendence | sự vượt lên | Rising above the physical or material experience. | Vượt lên trên trải nghiệm vật chất. |
| karma | nghiệp | The belief that actions affect future outcomes. | Niềm tin rằng hành động ảnh hưởng đến kết quả sau này. |
| rebirth | tái sinh | Being born again in a spiritual or physical sense. | Tái sinh về mặt tinh thần hoặc thể xác. |
| energy healing | chữa lành bằng năng lượng | Using energy to balance the body and mind. | Dùng năng lượng để cân bằng thân và tâm. |
| aura | hào quang | A field of energy that surrounds a person. | Trường năng lượng bao quanh một người. |
| chakras | luân xa | Centers of spiritual energy in the body. | Trung tâm năng lượng tâm linh trong cơ thể. |
| universal energy | năng lượng vũ trụ | A force believed to flow through all things. | Năng lượng tồn tại trong mọi vật. |
| intuition | trực giác | Inner knowing without logical reasoning. | Hiểu biết bên trong không qua lý trí. |
| prayer | cầu nguyện | A spiritual act of communicating with the divine. | Hành động tâm linh kết nối với đấng thiêng liêng. |
| faith | đức tin | Strong belief in something unseen or sacred. | Niềm tin vững chắc vào điều vô hình hoặc thiêng liêng. |
| sacred | linh thiêng | Holy, revered, or spiritually important. | Thiêng liêng, đáng kính hoặc có ý nghĩa tâm linh. |
| spiritual journey | hành trình tâm linh | One’s personal path toward greater meaning or truth. | Hành trình cá nhân đi tìm ý nghĩa hoặc chân lý. |
| destiny | định mệnh | A life path believed to be guided or fated. | Con đường sống được cho là có định mệnh. |
| synchronicity | sự trùng hợp có ý nghĩa | Meaningful coincidences that feel guided. | Sự trùng hợp đầy ý nghĩa như được dẫn dắt. |
| divine guidance | sự dẫn dắt thiêng liêng | Support or direction from a spiritual source. | Hướng dẫn hoặc hỗ trợ từ nguồn tâm linh. |
| life purpose | mục đích sống | One’s reason for living or calling. | Lý do tồn tại hoặc sứ mệnh sống của một người. |
| self-discovery | khám phá bản thân | The process of learning who you truly are. | Quá trình tìm hiểu con người thật của bản thân. |
| wisdom | trí tuệ | Deep understanding gained through experience. | Sự hiểu biết sâu sắc qua trải nghiệm. |
| balance | cân bằng | Harmony between physical, mental, and spiritual aspects. | Sự hài hòa giữa thân thể, tinh thần và tâm linh. |
| cosmic connection | kết nối vũ trụ | Feeling linked to the universe or cosmic forces. | Cảm giác kết nối với vũ trụ hoặc lực lượng vũ trụ. |
| astral projection | xuất hồn | A spiritual experience of leaving the body. | Trải nghiệm tâm linh khi tách rời khỏi cơ thể. |
| universal truth | chân lý vũ trụ | Deep wisdom shared across time and cultures. | Chân lý phổ quát tồn tại qua thời gian và nền văn hóa. |
| mantra | câu niệm | A sacred sound or phrase repeated for focus or healing. | Âm thanh hoặc câu nói thiêng liêng dùng để tập trung. |
| sacred text | văn bản thiêng liêng | Writings that hold spiritual meaning or teachings. | Văn bản chứa đựng ý nghĩa hoặc giáo lý tâm linh. |
| consciousness expansion | mở rộng ý thức | Opening the mind to higher awareness and understanding. | Mở rộng nhận thức để hiểu biết sâu sắc hơn. |
| spiritual practice | thực hành tâm linh | Regular actions that support spiritual growth. | Hoạt động thường xuyên giúp phát triển tâm linh. |
| ascension | sự thăng hoa | Rising to a higher spiritual state. | Nâng lên trạng thái tâm linh cao hơn. |
| holistic healing | chữa lành toàn diện | Healing the whole body, mind, and spirit. | Chữa lành toàn diện thân, tâm và linh hồn. |
| gratitude | lòng biết ơn | Feeling thankful and appreciative. | Biết ơn và trân trọng. |
| forgiveness | sự tha thứ | Letting go of anger or hurt to find peace. | Buông bỏ giận dữ hoặc tổn thương để tìm sự bình an. |
| divine love | tình yêu thiêng liêng | A pure, unconditional love from a spiritual source. | Tình yêu thuần khiết và vô điều kiện từ nguồn thiêng liêng. |
| spiritual awakening | thức tỉnh tâm linh | Becoming aware of spiritual truths or presence. | Thức tỉnh nhận thức về chân lý tâm linh. |
| higher self | bản ngã cao hơn | Your wiser, spiritual aspect beyond ego. | Phiên bản khôn ngoan hơn vượt khỏi bản ngã. |
| wisdom tradition | truyền thống trí tuệ | Ancient spiritual teachings passed down over time. | Truyền thống trí tuệ tâm linh truyền qua nhiều thế hệ. |
| soul evolution | sự tiến hóa của linh hồn | The growth and development of the soul over time. | Quá trình phát triển của linh hồn theo thời gian. |
| universal peace | hòa bình vũ trụ | A vision of harmony across all beings and nations. | Hòa bình toàn cầu giữa mọi sinh vật và quốc gia. |
| esoteric knowledge | tri thức huyền bí | Hidden or deep spiritual understanding. | Tri thức tâm linh sâu sắc và bí ẩn. |
| vibrational frequency | tần số rung động | The energy level or vibration of thoughts and beings. | Tần số năng lượng của suy nghĩ và sinh thể. |
| aura cleansing | thanh lọc hào quang | Removing negative energy from the body's energy field. | Làm sạch năng lượng tiêu cực trong trường năng lượng. |
| manifestation | sự hiện thực hóa | Turning thoughts or desires into reality. | Biến suy nghĩ hoặc mong muốn thành hiện thực. |
| cosmic energy | năng lượng vũ trụ | The spiritual force flowing through the universe. | Năng lượng tâm linh lưu chuyển trong vũ trụ. |
| spiritual teacher | người hướng dẫn tâm linh | A guide who helps others grow spiritually. | Người hướng dẫn giúp người khác phát triển tâm linh. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về tâm linh bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




