TỪ VỰNG PHẬT GIÁO TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến phật giáo

Học từ vựng tiếng anh phật giáo miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

///

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về phật giáo bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
buddhismđạo phậtA spiritual path based on the teachings of the Buddha.Con đường tâm linh dựa trên lời dạy của Đức Phật.
buddhađức phậtThe enlightened teacher who founded Buddhism.Vị thầy giác ngộ sáng lập đạo Phật.
enlightenmentsự giác ngộA deep understanding that ends suffering.Sự giác ngộ chấm dứt khổ đau.
nirvananiết bànThe state of perfect peace and freedom from suffering.Trạng thái an lạc tuyệt đối và thoát khỏi khổ đau.
karmanghiệpThe idea that actions cause future results.Quan niệm rằng hành động tạo ra kết quả trong tương lai.
dharmagiáo lýThe teachings and truths of Buddhism.Giáo lý và chân lý của đạo Phật.
reincarnationluân hồiBeing born again after death.Tái sinh sau khi chết.
meditationthiền địnhA practice of quiet focus to calm the mind.Thực hành tập trung yên tĩnh để làm dịu tâm trí.
mindfulnesschánh niệmBeing fully aware of the present moment.Nhận thức trọn vẹn về khoảnh khắc hiện tại.
sufferingkhổ đauPain or hardship in life.Đau khổ hoặc khó khăn trong cuộc sống.
compassionlòng từ biDeep care and kindness for others.Lòng từ bi và sự tử tế với người khác.
wisdomtrí tuệUnderstanding what is true and right.Sự hiểu biết về điều đúng và chân thật.
monknhà sưA man who lives a religious life in Buddhism.Người nam sống đời tu hành trong đạo Phật.
nunni côA woman who lives a religious life in Buddhism.Người nữ sống đời tu hành trong đạo Phật.
templechùaA place for Buddhist worship and meditation.Nơi thờ phượng và thiền định của đạo Phật.
pagodabảo thápA tall, tiered Buddhist structure often used for worship.Công trình cao tầng của đạo Phật dùng để thờ phượng.
shrineđiện thờA sacred place for honoring the Buddha.Nơi linh thiêng để tôn kính Đức Phật.
chantingtụng kinhRepeating sacred words or phrases.Tụng niệm các từ hoặc câu linh thiêng.
prayer beadschuỗi hạt cầu nguyệnBeads used to count prayers or chants.Chuỗi hạt dùng để đếm lời cầu nguyện hoặc tụng niệm.
sacred textskinh điển phật giáoHoly writings that teach Buddhist wisdom.Văn bản linh thiêng dạy trí tuệ Phật giáo.
tripitakatam tạng kinh điểnThe three main collections of Buddhist teachings.Ba bộ kinh chính của đạo Phật.
sutrakinh phậtA sacred Buddhist scripture.Kinh điển linh thiêng của đạo Phật.
eightfold pathbát chánh đạoEight practices to end suffering and reach enlightenment.Tám con đường giúp chấm dứt khổ đau và đạt giác ngộ.
four noble truthstứ diệu đếFour basic truths about suffering and its end.Bốn chân lý cơ bản về khổ đau và cách chấm dứt.
five preceptsngũ giớiBasic moral rules for Buddhists.Năm giới luật đạo đức cơ bản của người Phật tử.
bodhisattvabồ tátA being who seeks enlightenment to help others.Người tu hành tìm giác ngộ để giúp người khác.
lotus flowerhoa senA symbol of purity and spiritual growth.Biểu tượng của sự thanh tịnh và phát triển tâm linh.
meditation cushionđệm ngồi thiềnA pillow used for sitting during meditation.Gối dùng để ngồi thiền.
silent retreatkhóa tu im lặngA period of quiet reflection and meditation.Thời gian tĩnh lặng để suy ngẫm và thiền định.
buddhist holidayngày lễ phật giáoA special day celebrating Buddhist teachings or events.Ngày lễ đặc biệt kỷ niệm giáo lý hoặc sự kiện Phật giáo.
vesaklễ phật đảnA holiday celebrating the birth, enlightenment, and death of Buddha.Ngày lễ kỷ niệm sinh, giác ngộ và nhập diệt của Đức Phật.
monastic lifeđời sống tu hànhA simple life devoted to spiritual practice.Cuộc sống đơn giản dành cho tu hành tâm linh.
buddhist philosophytriết lý phật giáoIdeas about life and truth in Buddhism.Tư tưởng về cuộc sống và chân lý trong đạo Phật.
impermanencevô thườngThe belief that all things change and pass away.Niềm tin rằng mọi thứ đều thay đổi và không tồn tại mãi.
selflessnessvô ngãLetting go of ego and selfish desires.Buông bỏ cái tôi và ham muốn ích kỷ.
detachmentsự buông bỏNot clinging to things or emotions.Không bám víu vào vật chất hay cảm xúc.
inner peacesự bình an nội tâmA calm and balanced state of mind.Trạng thái tâm trí bình an và cân bằng.
offeringcúng dườngA gift given during worship or meditation.Vật dâng tặng trong lúc thờ phượng hoặc thiền định.
pilgrimagecuộc hành hươngA journey to a sacred Buddhist place.Hành trình đến nơi linh thiêng của đạo Phật.
fastingnhịn ănNot eating for spiritual reasons.Nhịn ăn vì lý do tâm linh.
mindfulness practicethực hành chánh niệmExercises to stay present and aware.Thực hành để giữ sự tỉnh thức và nhận biết.
refuge in the three jewelsquy y tam bảoTrusting in the Buddha, Dharma, and Sangha.Nương tựa vào Tam bảo: Phật, Pháp, Tăng.
loving-kindnesstâm từWishing happiness for all beings.Mong muốn hạnh phúc cho tất cả chúng sinh.
buddhist chantingtụng kinh phật giáoReciting sacred phrases in Buddhism.Tụng niệm các câu linh thiêng trong đạo Phật.
daily devotionsự hành trì hàng ngàyRegular spiritual practice each day.Thực hành tâm linh hàng ngày.
buddhist ethicsđạo đức phật giáoMoral principles taught in Buddhism.Nguyên tắc đạo đức được dạy trong đạo Phật.
spiritual growthsự phát triển tâm linhBecoming wiser and more peaceful through practice.Trở nên khôn ngoan và bình an hơn qua tu hành.
zen buddhismthiền tôngA branch of Buddhism focused on meditation and simplicity.Nhánh đạo Phật tập trung vào thiền định và sự đơn giản.
mahayana buddhismphật giáo đại thừaA major branch of Buddhism that emphasizes compassion.Nhánh đạo Phật lớn nhấn mạnh lòng từ bi.
theravada buddhismphật giáo nguyên thủyA traditional branch focused on individual enlightenment.Nhánh truyền thống tập trung vào giác ngộ cá nhân.
vajrayana buddhismphật giáo mật tôngA branch using rituals and mantras for spiritual growth.Nhánh đạo Phật sử dụng nghi lễ và thần chú để phát triển tâm linh.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về phật giáo bằng tiếng Anh.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang