TỪ VỰNG CHIÊM TINH HỌC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến chiêm tinh học

FLASHCARDS TỪ VỰNG CHIÊM TINH HỌC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về chiêm tinh học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG CHIÊM TINH HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| astrology | chiêm tinh học | The study of how celestial bodies influence human life. | Nghiên cứu về cách các thiên thể ảnh hưởng đến cuộc sống con người. |
| zodiac | cung hoàng đạo | A system of twelve signs based on birth dates. | Hệ thống mười hai cung hoàng đạo dựa trên ngày sinh. |
| horoscope | tử vi | A prediction based on your zodiac sign. | Dự đoán dựa trên cung hoàng đạo của bạn. |
| sun sign | cung mặt trời | The zodiac sign where the sun was at your birth. | Cung hoàng đạo của mặt trời vào ngày bạn sinh. |
| moon sign | cung mặt trăng | The zodiac sign where the moon was at your birth. | Cung hoàng đạo của mặt trăng vào ngày bạn sinh. |
| rising sign (ascendant) | cung mọc | The sign rising on the horizon when you were born. | Cung mọc trên chân trời vào thời điểm bạn sinh ra. |
| birth chart | bản đồ sao | A map of the sky at the time of your birth. | Bản đồ bầu trời vào thời điểm bạn sinh ra. |
| planetary alignment | sự sắp xếp hành tinh | The positions of planets in relation to each other. | Vị trí của các hành tinh so với nhau. |
| retrograde | nghịch hành | When a planet appears to move backward in the sky. | Khi một hành tinh có vẻ như di chuyển ngược trên bầu trời. |
| houses | nhà (trong chiêm tinh) | Twelve sections of a birth chart representing life areas. | Mười hai phần của bản đồ sinh thể hiện các lĩnh vực cuộc sống. |
| aspects | góc chiếu | Angles between planets that show relationships. | Góc giữa các hành tinh thể hiện mối quan hệ. |
| elements | nguyên tố | The four types of zodiac energy: fire, earth, air, water. | Bốn loại năng lượng hoàng đạo: lửa, đất, khí, nước. |
| fire signs | cung lửa | Aries, Leo, Sagittarius—passionate and bold. | Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã—nhiệt huyết và táo bạo. |
| earth signs | cung đất | Taurus, Virgo, Capricorn—practical and grounded. | Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết—thực tế và vững vàng. |
| air signs | cung khí | Gemini, Libra, Aquarius—intellectual and social. | Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình—trí tuệ và hướng ngoại. |
| water signs | cung nước | Cancer, Scorpio, Pisces—emotional and intuitive. | Cự Giải, Bọ Cạp, Song Ngư—cảm xúc và trực giác. |
| aries | cung bạch dương | Zodiac sign for March 21–April 19. | Cung hoàng đạo từ 21/3 đến 19/4. |
| taurus | cung kim ngưu | Zodiac sign for April 20–May 20. | Cung hoàng đạo từ 20/4 đến 20/5. |
| gemini | cung song tử | Zodiac sign for May 21–June 20. | Cung hoàng đạo từ 21/5 đến 20/6. |
| cancer | cung cự giải | Zodiac sign for June 21–July 22. | Cung hoàng đạo từ 21/6 đến 22/7. |
| leo | cung sư tử | Zodiac sign for July 23–August 22. | Cung hoàng đạo từ 23/7 đến 22/8. |
| virgo | cung xử nữ | Zodiac sign for August 23–September 22. | Cung hoàng đạo từ 23/8 đến 22/9. |
| libra | cung thiên bình | Zodiac sign for September 23–October 22. | Cung hoàng đạo từ 23/9 đến 22/10. |
| scorpio | cung bọ cạp | Zodiac sign for October 23–November 21. | Cung hoàng đạo từ 23/10 đến 21/11. |
| sagittarius | cung nhân mã | Zodiac sign for November 22–December 21. | Cung hoàng đạo từ 22/11 đến 21/12. |
| capricorn | cung ma kết | Zodiac sign for December 22–January 19. | Cung hoàng đạo từ 22/12 đến 19/1. |
| aquarius | cung bảo bình | Zodiac sign for January 20–February 18. | Cung hoàng đạo từ 20/1 đến 18/2. |
| pisces | cung song ngư | Zodiac sign for February 19–March 20. | Cung hoàng đạo từ 19/2 đến 20/3. |
| mercury retrograde | sao thủy nghịch hành | A time when Mercury appears to move backward, causing confusion. | Thời gian sao Thủy đi ngược, gây ra sự rối loạn. |
| venus retrograde | sao kim nghịch hành | A period affecting love and relationships. | Giai đoạn ảnh hưởng đến tình yêu và mối quan hệ. |
| mars retrograde | sao hỏa nghịch hành | A time that affects energy and motivation. | Thời gian ảnh hưởng đến năng lượng và động lực. |
| astrological compatibility | sự tương hợp chiêm tinh | How well zodiac signs match in relationships. | Mức độ phù hợp giữa các cung hoàng đạo trong mối quan hệ. |
| transit | sự dịch chuyển hành tinh | The current movement of planets affecting your chart. | Sự di chuyển hiện tại của các hành tinh ảnh hưởng đến bản đồ sinh. |
| natal chart | biểu đồ sinh | Your personal birth chart showing planetary positions. | Bản đồ sinh cá nhân của bạn thể hiện vị trí các hành tinh. |
| synastry | chiêm tinh tình duyên | Comparing two birth charts for relationship insight. | So sánh hai bản đồ sinh để hiểu mối quan hệ. |
| solar return | chu kỳ mặt trời trở lại | A chart for your birthday each year. | Bản đồ sinh cho ngày sinh nhật mỗi năm. |
| lunar eclipse | nguyệt thực | When the Earth blocks sunlight from the moon. | Khi Trái Đất che ánh sáng mặt trời khỏi mặt trăng. |
| solar eclipse | nhật thực | When the moon blocks sunlight from the Earth. | Khi mặt trăng che ánh sáng mặt trời khỏi Trái Đất. |
| full moon | trăng tròn | When the moon is fully visible. | Khi mặt trăng tròn và sáng đầy đủ. |
| new moon | trăng non | When the moon is not visible. | Khi mặt trăng không thể nhìn thấy. |
| cosmic energy | năng lượng vũ trụ | Spiritual energy from the universe. | Năng lượng tâm linh từ vũ trụ. |
| spiritual guidance | hướng dẫn tâm linh | Help or insight from a higher source. | Sự hướng dẫn hoặc hiểu biết từ nguồn cao hơn. |
| astrological reading | phân tích chiêm tinh | An interpretation of your birth chart. | Phân tích bản đồ sinh của bạn. |
| divination | tiên tri | Seeking knowledge through spiritual tools. | Tìm kiếm tri thức qua công cụ tâm linh. |
| tarot | bài tarot | A card-based method of spiritual insight. | Phương pháp tâm linh sử dụng bài tarot. |
| oracle | lời tiên đoán | A tool or person giving spiritual messages. | Công cụ hoặc người đưa ra thông điệp tâm linh. |
| destiny | số mệnh | What is meant to happen in your life. | Điều được định sẵn xảy ra trong cuộc sống của bạn. |
| fate | định mệnh | Events believed to be beyond your control. | Những sự kiện được cho là vượt ngoài tầm kiểm soát. |
| karma | nghiệp | The idea that actions have consequences. | Quan niệm rằng hành động có hậu quả. |
| intuition | trực giác | Knowing something without logical reasoning. | Biết điều gì đó mà không cần lý do logic. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về chiêm tinh học bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




