TỪ VỰNG BỆNH TẬT TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến bệnh tật

Học từ vựng tiếng anh bệnh tật miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bệnh tật bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
illnessbệnhA condition that makes someone feel sick.Tình trạng khiến người bệnh cảm thấy khó chịu.
diseasebệnh tậtA serious health problem affecting the body or mind.Bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tinh thần.
infectionnhiễm trùngIllness caused by germs entering the body.Bệnh do vi trùng xâm nhập vào cơ thể.
virusvi-rútA tiny germ that causes infections.Vi khuẩn siêu nhỏ gây bệnh nhiễm trùng.
bacteriavi khuẩnMicroscopic organisms that can cause disease.Vi khuẩn siêu nhỏ có thể gây bệnh.
flucúmA viral illness causing fever, cough, and fatigue.Bệnh cúm gây sốt, ho và mệt mỏi.
coldcảm lạnhA common viral infection with sneezing and congestion.Cảm lạnh với hắt hơi và nghẹt mũi.
feversốtA body temperature higher than normal.Nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường.
coughhoA sudden noise from the throat to clear irritation.Âm thanh từ cổ họng để làm sạch chất kích thích.
sore throatđau họngPain or discomfort in the throat.Đau hoặc khó chịu ở cổ họng.
headacheđau đầuPain in the head.Đau đầu.
migrainechứng đau nửa đầuA strong headache often with nausea and sensitivity to light.Đau đầu dữ dội kèm buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng.
stomachacheđau dạ dàyPain or discomfort in the belly.Đau hoặc khó chịu ở bụng.
nauseabuồn nônThe feeling of wanting to vomit.Cảm giác buồn nôn.
vomitingnôn mửaThrowing up food or liquid from the stomach.Nôn thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày.
diarrheatiêu chảyFrequent, watery bowel movements.Đi ngoài thường xuyên và phân lỏng.
constipationtáo bónDifficulty passing stools.Khó đi tiêu.
allergydị ứngA reaction to something harmless like food or pollen.Phản ứng với những thứ vô hại như thức ăn hoặc phấn hoa.
asthmahen suyễnTrouble breathing due to narrowed airways.Khó thở do đường thở bị thu hẹp.
bronchitisviêm phế quảnSwelling of the tubes in the lungs.Viêm các ống phế quản trong phổi.
pneumoniaviêm phổiLung infection causing difficulty breathing.Nhiễm trùng phổi gây khó thở.
tuberculosisbệnh laoA serious bacterial infection of the lungs.Nhiễm khuẩn nghiêm trọng ở phổi.
sinus infectionviêm xoangSwelling and pressure in the areas around the nose.Viêm xoang gây sưng và áp lực quanh mũi.
ear infectionnhiễm trùng taiPain and swelling inside the ear.Viêm tai gây đau và sưng.
eye infectionnhiễm trùng mắtRedness or discharge from the eye due to germs.Nhiễm trùng mắt gây đỏ hoặc chảy dịch.
pink eyeđau mắt đỏEye infection causing redness and itchiness.Viêm mắt gây đỏ và ngứa.
food poisoningngộ độc thực phẩmSickness from eating spoiled or dirty food.Bệnh do ăn thực phẩm bị hỏng hoặc không sạch.
diabetesbệnh tiểu đườngA disease causing high blood sugar.Bệnh gây lượng đường trong máu cao.
high blood pressurehuyết áp caoBlood pushes too hard against artery walls.Máu lưu thông với áp lực quá cao lên mạch máu.
low blood pressurehuyết áp thấpBlood pressure lower than normal.Huyết áp thấp hơn mức bình thường.
cholesterolcholesterol caoFat found in blood that can affect heart health.Chất béo trong máu có thể ảnh hưởng đến tim mạch.
anemiathiếu máuA condition with too few red blood cells.Tình trạng thiếu tế bào hồng cầu.
arthritisviêm khớpJoint pain and swelling.Đau và sưng các khớp.
osteoporosisloãng xươngWeak bones that break easily.Xương yếu dễ gãy.
skin rashphát banRed or itchy patches on the skin.Mảng đỏ hoặc ngứa trên da.
eczemabệnh chàmA skin condition with dryness and irritation.Tình trạng da khô và kích ứng.
psoriasisvảy nếnSkin disease with thick, scaly patches.Bệnh da gây mảng da dày và có vảy.
sunburncháy nắngSkin damage from too much sun.Da bị tổn thương do nắng nhiều.
fungal infectionnhiễm nấmIllness caused by fungus on the skin or body.Bệnh do nấm gây ra trên da hoặc cơ thể.
urinary tract infectionnhiễm trùng đường tiết niệuInfection in the system that passes urine.Nhiễm trùng đường tiết niệu.
kidney diseasebệnh thậnDamage to the organs that clean blood.Tổn thương ở thận làm sạch máu.
liver diseasebệnh ganIllness affecting the organ that filters toxins.Bệnh ảnh hưởng đến gan, cơ quan lọc chất độc.
heart diseasebệnh timProblems with the heart and blood vessels.Vấn đề về tim và mạch máu.
strokeđột quỵBrain damage from lack of blood flow.Tổn thương não do thiếu máu lưu thông.
cancerung thưDisease where cells grow uncontrollably.Bệnh mà tế bào phát triển không kiểm soát.
tumorkhối uAbnormal lump or growth of cells.Khối u do tế bào phát triển bất thường.
autoimmune diseasebệnh tự miễnThe body attacks its own healthy cells.Cơ thể tấn công tế bào khỏe mạnh của chính mình.
thyroid disorderrối loạn tuyến giápProblems with the gland controlling metabolism.Vấn đề với tuyến giáp điều khiển quá trình trao đổi chất.
dengue feversốt xuất huyếtViral disease spread by mosquitoes.Bệnh sốt xuất huyết do muỗi truyền.
malariasốt rétA mosquito-borne disease causing fever and chills.Bệnh do muỗi gây ra khiến sốt và ớn lạnh.
hepatitisviêm ganLiver inflammation caused by viruses or toxins.Viêm gan do vi-rút hoặc chất độc gây ra.
hiv/aidshiv/aidsVirus that weakens the immune system.Vi-rút làm suy yếu hệ miễn dịch.
obesitybéo phìHaving too much body fat.Thừa cân hoặc béo phì.
eating disorderrối loạn ăn uốngUnhealthy behavior around food and body image.Hành vi không lành mạnh liên quan đến ăn uống và hình thể.
insomniachứng mất ngủTrouble falling or staying asleep.Khó ngủ hoặc không ngủ được.
sleep apneangưng thở khi ngủBreathing stops briefly during sleep.Ngừng thở ngắn trong khi ngủ.
mental illnessbệnh tâm lýDisorders affecting thinking or emotions.Rối loạn ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc cảm xúc.
depressiontrầm cảmFeeling very sad and hopeless for a long time.Cảm giác buồn chán và tuyệt vọng kéo dài.
anxiety disorderrối loạn lo âuConstant worry and nervousness.Lo lắng và bồn chồn kéo dài.
panic attackcơn hoảng loạnSudden intense fear or discomfort.Sợ hãi hoặc khó chịu đột ngột.
alzheimer’s diseasebệnh alzheimerMemory loss and confusion due to brain changes.Mất trí nhớ và lú lẫn do thay đổi não.
parkinson’s diseasebệnh parkinsonBrain disorder affecting movement and balance.Rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến vận động và thăng bằng.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bệnh tật bằng tiếng Anh.

🤒 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về bệnh tật

ENGLISHVIETNAMESE
I feel sick.Tôi cảm thấy mệt.
She has a fever.Cô ấy bị sốt.
We catch a cold.Chúng tôi bị cảm lạnh.
He has a headache.Anh ấy bị đau đầu.
They recover from the flu.Họ hồi phục sau khi bị cúm.

Học thêm các cụm từ

🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về bệnh

ENGLISHVIETNAMESE
I ….. sick after eating bad food.Tôi cảm thấy mệt sau khi ăn đồ hỏng.
She ….. a high fever last night.Cô ấy bị sốt cao tối qua.
We ….. a cold in winter.Chúng tôi bị cảm lạnh vào mùa đông.
He ….. a headache every morning.Anh ấy bị đau đầu mỗi sáng.
They ….. from the flu in one week.Họ hồi phục sau cúm trong một tuần.

Answer Key: feel, had, catch, has, recover

📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I feel sickTôi ….. mệt
I have a feverTôi ….. sốt
I catch a coldTôi ….. cảm lạnh
I have a headacheTôi ….. đau đầu
I recover from the fluTôi ….. sau khi bị cúm

Answer Key: cảm thấy, bị, bị, bị, hồi phục

Kiểm tra thêm

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Hoa wakes up with a sore throat and headache. She checks her temperature and sees she has a fever. She stays home from work and drinks warm tea. Her roommate gives her medicine and tells her to rest.Hoa thức dậy với cổ họng đau và đau đầu. Cô kiểm tra nhiệt độ và thấy mình bị sốt. Cô nghỉ làm và uống trà ấm. Bạn cùng phòng đưa thuốc cho cô và bảo cô nghỉ ngơi.
After two days, Hoa feels better. She reads about common illnesses like cold, flu, and COVID-19 on the NHS website. She learns how to prevent illness by washing hands, wearing a mask, and getting vaccinated. Hoa shares this information with her family and reminds them to take care of their health.Sau hai ngày, Hoa cảm thấy khỏe hơn. Cô đọc về các bệnh phổ biến như cảm lạnh, cúm, và COVID-19 trên trang web của NHS. Cô học cách phòng bệnh bằng cách rửa tay, đeo khẩu trang, và tiêm vắc-xin. Hoa chia sẻ thông tin này với gia đình và nhắc họ chăm sóc sức khỏe.

📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA

  • Common illnesses include cold, flu, fever, headache, sore throat, and stomachache.

FAQ

Frequently Asked Questions

🤒 Câu hỏi thường gặp về bệnh tật

Purpose: understand symptoms, seek care, prevent illness, recover Mục đích: hiểu triệu chứng, tìm cách điều trị, phòng bệnh, hồi phục

Topics: common illnesses, causes, symptoms, treatment, prevention Chủ đề: bệnh phổ biến, nguyên nhân, triệu chứng, điều trị, phòng ngừa

Skills: describing symptoms, asking for help, following advice Kỹ năng: mô tả triệu chứng, nhờ giúp đỡ, làm theo lời khuyên

Documents: medical history, insurance card, prescription, test results Giấy tờ: tiền sử bệnh, thẻ bảo hiểm, đơn thuốc, kết quả xét nghiệm

🗣️ Những động từ thường dùng về bệnh tật

Getting sick: catch, feel, develop, suffer, recover Bị bệnh: mắc bệnh, cảm thấy, phát triển triệu chứng, chịu đựng, hồi phục

Describing symptoms: cough, sneeze, ache, swell, vomit Mô tả triệu chứng: ho, hắt hơi, đau, sưng, nôn

Seeking care: visit, call, rest, treat, prevent Tìm cách điều trị: đi khám, gọi điện, nghỉ ngơi, chữa trị, phòng ngừa

📄 Những danh từ liên quan đến bệnh tật

Common illnesses: cold, flu, fever, allergy, infection Bệnh phổ biến: cảm lạnh, cúm, sốt, dị ứng, nhiễm trùng

Symptoms: headache, sore throat, nausea, fatigue, rash Triệu chứng: đau đầu, đau họng, buồn nôn, mệt mỏi, phát ban

Treatments: medicine, rest, fluids, antibiotics, vaccine Điều trị: thuốc, nghỉ ngơi, uống nước, thuốc kháng sinh, vắc-xin

Causes: virus, bacteria, stress, poor diet, pollution Nguyên nhân: vi-rút, vi khuẩn, căng thẳng, ăn uống kém, ô nhiễm

❓ Những câu hỏi phổ biến về bệnh tật

Why do we get sick? Tại sao chúng ta bị bệnh? → Illness can be caused by germs, genetics, environment, or lifestyle.

What are common symptoms of the flu? Triệu chứng phổ biến của bệnh cúm là gì? → Fever, chills, body aches, cough, and fatigue.

How can I prevent illness? Làm sao để phòng bệnh? → Wash hands, eat well, sleep enough, and get vaccinated.

When should I see a doctor? Khi nào tôi nên đi khám bác sĩ? → If symptoms last more than a few days or get worse.

Can stress make me sick? Căng thẳng có thể làm tôi bị bệnh không? → Yes. Stress can weaken your immune system and cause symptoms.

🧭 Những tình huống phổ biến liên quan đến bệnh tật

Feeling sick: noticing symptoms and deciding to rest or seek help Cảm thấy bệnh: nhận thấy triệu chứng và quyết định nghỉ ngơi hoặc đi khám

Describing symptoms: telling a doctor what hurts and how long Mô tả triệu chứng: nói với bác sĩ về chỗ đau và thời gian bị bệnh

Taking medicine: following instructions and watching for side effects Uống thuốc: làm theo hướng dẫn và theo dõi tác dụng phụ

Preventing illness: practicing hygiene and healthy habits Phòng bệnh: giữ vệ sinh và thói quen sống lành mạnh

Recovering: resting, eating well, and avoiding stress Hồi phục: nghỉ ngơi, ăn uống đầy đủ, tránh căng thẳng

💬 Những cách diễn đạt phổ biến về bệnh tật

“I have a sore throat and a headache.” | Tôi bị đau họng và đau đầu “I’ve had this cough for three days.” | Tôi bị ho ba ngày rồi “Should I take medicine or see a doctor?” | Tôi nên uống thuốc hay đi khám bác sĩ? “I think I caught the flu.” | Tôi nghĩ mình bị cúm “I need to rest and drink fluids.” | Tôi cần nghỉ ngơi và uống nhiều nước

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang