TỪ VỰNG NHÀ THUỐC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến nhà thuốc

FLASHCARDS TỪ VỰNG NHÀ THUỐC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về nhà thuốc bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG NHÀ THUỐC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| pharmacy | hiệu thuốc | A place where medications are prepared and sold. | Nơi pha chế và bán thuốc. |
| pharmacist | dược sĩ | A licensed person who prepares and gives out medications. | Người có giấy phép pha chế và phát thuốc. |
| prescription | đơn thuốc | A doctor's written order for medication. | Đơn thuốc do bác sĩ kê. |
| over-the-counter medicine | thuốc không kê đơn | Medicine you can buy without a prescription. | Thuốc mua không cần đơn. |
| medication | dược phẩm | A substance used to treat or prevent illness. | Chất dùng để điều trị hoặc phòng bệnh. |
| drugstore | cửa hàng thuốc | A store that sells medicine and health items. | Tiệm thuốc bán dược phẩm và đồ dùng sức khỏe. |
| dosage | liều lượng | The amount of medicine to take. | Liều lượng thuốc cần uống. |
| pill | viên thuốc | A small, solid form of medicine you swallow. | Viên thuốc nhỏ dạng rắn để uống. |
| capsule | viên nang | A medicine in a gel-covered form for swallowing. | Thuốc dạng viên có vỏ gel để nuốt. |
| tablet | viên nén | A flat, solid piece of medicine. | Viên thuốc dẹt dạng rắn. |
| syrup | xi-rô thuốc | Liquid medicine with sugar for flavor. | Thuốc nước có đường để dễ uống. |
| ointment | thuốc mỡ | Medicine you rub on the skin. | Thuốc bôi ngoài da. |
| cream | kem thuốc | A smooth, thick substance for skin treatment. | Kem dùng để điều trị da. |
| inhaler | dụng cụ hít | A device that helps deliver medicine into the lungs. | Dụng cụ giúp đưa thuốc vào phổi. |
| injection | tiêm thuốc | Medicine given with a needle. | Thuốc tiêm qua kim tiêm. |
| vaccine | vắc-xin | A substance that protects you from disease. | Chất giúp phòng ngừa bệnh. |
| antibiotic | thuốc kháng sinh | Medicine that kills bacteria. | Thuốc diệt vi khuẩn. |
| painkiller | thuốc giảm đau | Medicine that reduces pain. | Thuốc giảm đau. |
| cough syrup | xi-rô ho | Liquid medicine that helps stop coughing. | Thuốc ho dạng nước. |
| allergy medicine | thuốc dị ứng | Medication that treats allergic reactions. | Thuốc trị dị ứng. |
| pharmacy technician | kỹ thuật viên dược | A person who helps prepare medications in a pharmacy. | Nhân viên hỗ trợ pha chế thuốc ở tiệm thuốc. |
| refill | lấy thêm thuốc | A repeated supply of the same prescription. | Cấp lại thuốc theo đơn. |
| expiration date | hạn sử dụng | The date a medicine should no longer be used. | Ngày hết hạn của thuốc. |
| drug interaction | tương tác thuốc | A reaction between two or more medications. | Phản ứng giữa hai hay nhiều loại thuốc. |
| generic medicine | thuốc generic | A cheaper copy of a brand-name drug. | Thuốc tương đương giá rẻ hơn. |
| brand-name medicine | thuốc thương hiệu | Medicine sold under a specific company name. | Thuốc bán theo tên thương hiệu. |
| side effects | tác dụng phụ | Unwanted reactions to a medicine. | Tác dụng phụ của thuốc. |
| warning label | nhãn cảnh báo | A notice of risks on the medicine package. | Nhãn cảnh báo trên bao thuốc. |
| controlled substance | chất bị kiểm soát | A drug regulated by law due to potential abuse. | Chất được kiểm soát do nguy cơ lạm dụng. |
| blood pressure medication | thuốc huyết áp | Medicine to treat high or low blood pressure. | Thuốc trị huyết áp cao hoặc thấp. |
| diabetes medication | thuốc tiểu đường | Medicine that controls blood sugar levels. | Thuốc điều chỉnh lượng đường trong máu. |
| cholesterol medication | thuốc giảm cholesterol | Medicine that lowers cholesterol levels. | Thuốc làm giảm cholesterol. |
| antidepressant | thuốc chống trầm cảm | Medicine that helps reduce depression. | Thuốc chống trầm cảm. |
| anxiety medication | thuốc chống lo âu | Medicine used to treat nervousness or fear. | Thuốc trị lo lắng và sợ hãi. |
| sleep aid | thuốc hỗ trợ giấc ngủ | Medicine that helps people sleep. | Thuốc giúp ngủ ngon. |
| decongestant | thuốc giảm nghẹt mũi | Medicine that relieves stuffy nose. | Thuốc thông mũi. |
| antihistamine | thuốc chống dị ứng | Medicine that blocks allergic reactions. | Thuốc chống dị ứng. |
| muscle relaxant | thuốc giãn cơ | Medicine that eases tight or sore muscles. | Thuốc giãn cơ. |
| prescription strength | liều dùng theo đơn | Medicine made in full medical dosage. | Thuốc có liều mạnh như kê đơn. |
| pharmacy counter | quầy thuốc | The area where medications are given out. | Quầy phát thuốc. |
| pharmacist consultation | tư vấn dược sĩ | A discussion with a pharmacist about your medicine. | Tư vấn thuốc với dược sĩ. |
| medication guide | hướng dẫn sử dụng thuốc | Instructions for using a medicine safely. | Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn. |
| pharmacy benefits | quyền lợi dược phẩm | Services and discounts provided by your pharmacy plan. | Các lợi ích từ kế hoạch dược phẩm. |
| insurance coverage | bảo hiểm thuốc | Payment help from your health plan for medicine costs. | Bảo hiểm chi trả chi phí thuốc. |
| prescription refill reminder | nhắc nhở lấy thuốc | A notice when it's time to get more of your medicine. | Nhắc bạn lấy thêm thuốc khi gần hết. |
| dosage instructions | hướng dẫn liều dùng | Directions for how much medicine to take. | Hướng dẫn liều lượng dùng thuốc. |
| drug recall | thu hồi thuốc | A call to return unsafe or faulty medicine. | Thu hồi thuốc không an toàn. |
| natural supplements | thực phẩm bổ sung tự nhiên | Pills or products made from natural sources. | Thực phẩm bổ sung tự nhiên. |
| herbal medicine | thuốc thảo dược | Medicine made from plants or herbs. | Thuốc từ thực vật hoặc thảo dược. |
| liquid medicine | thuốc dạng lỏng | Medicine in liquid form for easier swallowing. | Thuốc dạng nước dễ uống hơn. |
| chewable tablet | viên nhai | Medicine you chew before swallowing. | Viên thuốc nhai được. |
| extended-release tablet | viên thuốc tác dụng kéo dài | Medicine that works over a long period of time. | Thuốc viên tác dụng kéo dài. |
| pharmacy discount card | thẻ giảm giá dược phẩm | A card offering lower prices on medicine. | Thẻ giảm giá thuốc. |
| pain management | kiểm soát đau | Methods to help control pain. | Biện pháp kiểm soát đau. |
| prescription pickup | lấy thuốc theo đơn | Getting your medicine from the pharmacy. | Nhận thuốc tại tiệm thuốc. |
| medication storage | bảo quản thuốc | Proper place and conditions for keeping medicine. | Nơi và cách bảo quản thuốc đúng. |
| pharmacy regulation | quy định dược phẩm | Laws that control pharmacy practices. | Quy định pháp lý về ngành dược. |
| medication counseling | tư vấn thuốc | Help with understanding and using medicine safely. | Tư vấn cách sử dụng thuốc an toàn. |
| customer service | dịch vụ khách hàng | Help provided to pharmacy customers. | Dịch vụ chăm sóc khách hàng tại hiệu thuốc. |
| drug safety | an toàn dược phẩm | Measures to make sure medicine is used correctly. | An toàn khi dùng thuốc. |
| pharmaceutical company | công ty dược phẩm | A business that makes and sells medications. | Công ty sản xuất và kinh doanh dược phẩm. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về nhà thuốc bằng tiếng Anh.
💊 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về nhà thuốc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the pharmacy. | Tôi đi đến nhà thuốc. |
| She refills her prescription. | Cô ấy mua lại đơn thuốc. |
| We ask the pharmacist questions. | Chúng tôi hỏi dược sĩ một số câu hỏi. |
| He picks up his medicine. | Anh ấy lấy thuốc của mình. |
| They use mail-order delivery. | Họ sử dụng dịch vụ giao thuốc qua thư. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về nhà thuốc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. to the pharmacy near my house. | Tôi đi đến nhà thuốc gần nhà. |
| She ….. her prescription every month. | Cô ấy mua lại đơn thuốc mỗi tháng. |
| We ….. the pharmacist about side effects. | Chúng tôi hỏi dược sĩ về tác dụng phụ. |
| He ….. his medicine after work. | Anh ấy lấy thuốc sau giờ làm. |
| They ….. their medicine by mail. | Họ nhận thuốc qua thư. |
Answer Key: go, refills, ask, picks up, get
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the pharmacy | Tôi ….. đến nhà thuốc |
| I refill my prescription | Tôi ….. đơn thuốc |
| I ask the pharmacist | Tôi ….. dược sĩ |
| I pick up my medicine | Tôi ….. thuốc |
| I get medicine by mail | Tôi ….. thuốc qua thư |
Answer Key: đi, mua lại, hỏi, lấy, nhận
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Lan needs to refill her prescription. She visits Mercy Pharmacy in Denver. The pharmacist greets her and checks her ID. Lan asks about side effects and how to take the medicine. The pharmacist explains everything clearly. | Lan cần mua lại đơn thuốc của mình. Cô đến Mercy Pharmacy ở Denver. Dược sĩ chào cô và kiểm tra giấy tờ tùy thân. Lan hỏi về tác dụng phụ và cách dùng thuốc. Dược sĩ giải thích mọi thứ rõ ràng. |
| Lan also learns she can use Denver Health’s mail-order pharmacy. She signs up through MyChart and chooses home delivery. Her medicine arrives in three days. Lan feels confident managing her prescriptions and knows she can call 303-436-4488 if she has questions. | Lan cũng biết rằng cô có thể sử dụng dịch vụ giao thuốc qua thư của Denver Health. Cô đăng ký qua MyChart và chọn giao hàng tận nhà. Thuốc của cô đến sau ba ngày. Lan cảm thấy tự tin khi quản lý đơn thuốc và biết rằng cô có thể gọi 303-436-4488 nếu có thắc mắc. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- Pharmacy services include prescription refills, medication advice, and delivery options.
FAQ
Frequently Asked Questions
💊 Câu hỏi thường gặp tại nhà thuốc
Purpose: get medications, ask questions, understand instructions, refill prescriptions Mục đích: mua thuốc, đặt câu hỏi, hiểu hướng dẫn, lấy lại đơn thuốc
Topics: prescriptions, dosage, side effects, insurance, over-the-counter meds Chủ đề: đơn thuốc, liều lượng, tác dụng phụ, bảo hiểm, thuốc không kê đơn
Skills: asking for help, reading labels, checking interactions, following instructions Kỹ năng: nhờ tư vấn, đọc nhãn thuốc, kiểm tra tương tác, làm theo hướng dẫn
Documents: prescription, insurance card, ID, medication list Giấy tờ: đơn thuốc, thẻ bảo hiểm, giấy tờ tùy thân, danh sách thuốc
🗣️ Những động từ thường dùng tại nhà thuốc
Getting medicine: fill, pick up, ask, check, pay Lấy thuốc: lấy đơn, nhận thuốc, hỏi, kiểm tra, thanh toán
Understanding use: read, follow, avoid, store, report Hiểu cách dùng: đọc, làm theo, tránh, bảo quản, báo cáo
Managing meds: refill, track, organize, dispose, monitor Quản lý thuốc: lấy lại đơn, theo dõi, sắp xếp, bỏ thuốc, giám sát
📄 Những danh từ liên quan đến nhà thuốc
People: pharmacist, technician, customer, caregiver Người: dược sĩ, kỹ thuật viên, khách hàng, người chăm sóc
Items: prescription, label, dosage, side effect, refill Vật dụng: đơn thuốc, nhãn thuốc, liều lượng, tác dụng phụ, đơn thuốc lại
Types of meds: over-the-counter, generic, brand-name, specialty Loại thuốc: thuốc không kê đơn, thuốc gốc, thuốc thương hiệu, thuốc đặc trị
❓ Những câu hỏi phổ biến tại nhà thuốc
Can I get this without a prescription? Tôi có thể mua thuốc này mà không cần đơn không? → Yes, if it’s over-the-counter. Ask the pharmacist for advice.
How do I take this medication? Tôi nên dùng thuốc này như thế nào? → Follow the label and ask about timing, food, and side effects.
What are the side effects? Thuốc này có tác dụng phụ gì? → Common ones include drowsiness, upset stomach, or dizziness. Ask your pharmacist.
Can I take this with my other medications? Tôi có thể dùng thuốc này cùng với thuốc khác không? → Always check for interactions. Bring a list of all your meds.
How do I store this medicine? Tôi nên bảo quản thuốc này như thế nào? → Keep it in a cool, dry place away from children.
🧭 Những tình huống phổ biến tại nhà thuốc
Filling a prescription: show ID and insurance, wait for processing Lấy đơn thuốc: xuất trình giấy tờ và thẻ bảo hiểm, chờ xử lý
Asking questions: talk to the pharmacist about dosage or side effects Hỏi thông tin: nói chuyện với dược sĩ về liều lượng hoặc tác dụng phụ
Buying OTC meds: choose items like pain relievers or allergy pills Mua thuốc không kê đơn: chọn thuốc giảm đau hoặc thuốc dị ứng
Refilling prescriptions: request a refill and confirm pickup time Lấy lại đơn thuốc: yêu cầu lấy lại và xác nhận thời gian nhận
Reporting issues: tell the pharmacist about reactions or confusion Báo cáo vấn đề: thông báo cho dược sĩ về phản ứng hoặc thắc mắc
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




