TỪ VỰNG PHÒNG KHÁM NHA KHOA TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến phòng khám nha khoa

FLASHCARDS TỪ VỰNG PHÒNG KHÁM NHA KHOA
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về phòng khám nha khoa bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG PHÒNG KHÁM NHA KHOA
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| dental office | phòng khám nha khoa | A place where dental care is provided. | Nơi cung cấp dịch vụ nha khoa. |
| dentist | nha sĩ | A professional who treats teeth and gums. | Bác sĩ chuyên chữa răng và nướu. |
| dental hygienist | chuyên viên vệ sinh răng | A person who cleans teeth and teaches oral care. | Người làm sạch răng và hướng dẫn chăm sóc miệng. |
| dental assistant | trợ lý nha khoa | A helper who supports the dentist during treatments. | Trợ lý hỗ trợ bác sĩ nha khoa khi điều trị. |
| receptionist | nhân viên lễ tân | A person who schedules visits and greets patients. | Nhân viên đặt lịch và đón tiếp bệnh nhân. |
| patient | bệnh nhân | A person receiving dental care. | Người được điều trị nha khoa. |
| appointment | cuộc hẹn | A scheduled time to see the dentist. | Cuộc hẹn gặp bác sĩ nha khoa. |
| check-up | kiểm tra răng | A routine dental visit to look for problems. | Khám định kỳ kiểm tra răng miệng. |
| dental exam | khám răng | A detailed check of your teeth and gums. | Khám kỹ răng và nướu. |
| X-ray | chụp X-quang | An image showing the inside of teeth and bones. | Hình ảnh bên trong răng và xương. |
| dental chart | hồ sơ răng | A record of your dental history and treatment. | Hồ sơ lịch sử và điều trị nha khoa. |
| tooth | răng | A hard structure in your mouth used for biting. | Răng trong miệng dùng để cắn. |
| teeth | các răng | The plural form of tooth. | Nhiều chiếc răng. |
| gums | nướu | The soft tissue around your teeth. | Nướu bao quanh răng. |
| enamel | men răng | The hard, outer layer of a tooth. | Men răng là lớp ngoài cứng của răng. |
| cavity | sâu răng | A hole in a tooth caused by decay. | Lỗ sâu do sâu răng gây ra. |
| tooth decay | sâu răng | Damage to teeth caused by bacteria. | Hư tổn răng do vi khuẩn gây ra. |
| plaque | mảng bám | Sticky layer of bacteria on teeth. | Mảng bám vi khuẩn trên răng. |
| tartar | cao răng | Hardened plaque on teeth. | Cao răng là mảng bám cứng trên răng. |
| floss | chỉ nha khoa | Thin string used to clean between teeth. | Chỉ nha để làm sạch giữa các răng. |
| dental floss | chỉ vệ sinh răng | Another term for floss. | Cách gọi khác của chỉ nha. |
| braces | niềng răng | Metal wires that straighten teeth. | Mắc cài kim loại chỉnh răng. |
| retainer | hàm duy trì | A device used to keep teeth in place after braces. | Dụng cụ giữ răng sau khi niềng. |
| aligner | khay chỉnh nha | Clear plastic trays that move teeth gradually. | Khay nhựa trong suốt điều chỉnh răng từ từ. |
| mouth guard | dụng cụ bảo vệ miệng | A device protecting teeth during sports or sleep. | Dụng cụ bảo vệ răng khi chơi thể thao hoặc ngủ. |
| toothbrush | bàn chải đánh răng | A tool used to clean teeth. | Bàn chải đánh răng. |
| toothpaste | kem đánh răng | A paste used with a toothbrush to clean teeth. | Kem đánh răng dùng với bàn chải. |
| mouthwash | nước súc miệng | Liquid used to rinse the mouth. | Nước súc miệng để làm sạch miệng. |
| scaling | lấy cao răng | Removing plaque and tartar from teeth. | Lấy cao răng và mảng bám. |
| cleaning | làm sạch | General removal of plaque and stains. | Làm sạch mảng bám và vết bẩn. |
| polishing | đánh bóng | Making teeth shiny after cleaning. | Đánh bóng răng sau khi làm sạch. |
| fluoride treatment | điều trị fluoride | Strengthening teeth with fluoride. | Điều trị răng bằng chất fluor. |
| extraction | nhổ răng | Removing a tooth from the mouth. | Nhổ răng ra khỏi miệng. |
| fillings | trám răng | Material used to fix cavities in teeth. | Vật liệu trám lỗ sâu răng. |
| root canal | điều trị tủy | Removing infected tissue inside a tooth. | Lấy mô nhiễm trùng bên trong răng. |
| crown | mão răng | A cap placed over a damaged tooth. | Mão răng che phủ răng hỏng. |
| bridge | cầu răng | A dental device that replaces missing teeth. | Cầu răng thay thế răng bị mất. |
| implant | cấy ghép răng | A metal post placed to replace a tooth root. | Trụ kim loại thay thế chân răng. |
| dentures | răng giả | Removable false teeth. | Răng giả tháo lắp được. |
| whitening | làm trắng răng | Making teeth lighter and brighter. | Làm trắng và sáng răng. |
| sensitivity | răng nhạy cảm | Pain when teeth touch hot, cold, or sweet. | Đau răng khi gặp nóng, lạnh hoặc ngọt. |
| numb | tê | No feeling in the mouth due to medicine. | Không cảm giác trong miệng do thuốc gây tê. |
| local anesthesia | thuốc gây tê tại chỗ | Medicine used to numb a small area. | Thuốc gây tê một vùng nhỏ. |
| needle | kim tiêm | A sharp tool used to give injections. | Dụng cụ sắc dùng để tiêm. |
| syringe | ống tiêm | A tool used with a needle to inject medicine. | Ống tiêm dùng cùng kim để tiêm thuốc. |
| drill | máy khoan răng | A tool used to remove tooth material. | Dụng cụ khoan loại bỏ phần răng. |
| suction | hút nước bọt | A tool used to remove saliva during treatment. | Dụng cụ hút nước bọt khi điều trị. |
| dental tools | dụng cụ nha khoa | Instruments used for dental procedures. | Dụng cụ dùng trong nha khoa. |
| mirror | gương khám răng | A small tool for seeing inside the mouth. | Gương nhỏ để nhìn vào trong miệng. |
| probe | cây thăm dò | A tool for checking teeth and gums. | Dụng cụ kiểm tra răng và nướu. |
| cotton roll | cuộn bông | A soft roll to keep the mouth dry. | Cuộn bông giúp miệng khô. |
| bib | yếm che | Cloth that covers patients during treatment. | Khăn phủ người bệnh khi điều trị. |
| gloves | găng tay | Protective hand covering used by dental staff. | Găng tay bảo hộ của nhân viên nha khoa. |
| mask | khẩu trang | Face covering to prevent germs. | Khẩu trang ngăn vi khuẩn. |
| goggles | kính bảo hộ | Eyewear protecting eyes during treatment. | Kính bảo vệ mắt khi điều trị. |
| waiting room | phòng chờ | Area where patients sit before treatment. | Phòng chờ trước khi điều trị. |
| exam room | phòng khám | Room where dental procedures are done. | Phòng khám thực hiện nha khoa. |
| insurance | bảo hiểm | Financial help for dental care costs. | Bảo hiểm hỗ trợ chi phí nha khoa. |
| bill | hóa đơn | A statement showing the cost of treatment. | Hóa đơn ghi chi phí điều trị. |
| consent form | giấy đồng ý | A paper patients sign to agree to treatment. | Giấy chấp thuận điều trị. |
| follow-up | hẹn tái khám | A later visit to check progress or healing. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về phòng khám nha khoa bằng tiếng Anh.
🦷 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về phòng khám nha khoa
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the dental office. | Tôi đi đến phòng khám nha khoa. |
| She gets a dental checkup. | Cô ấy đi khám răng. |
| We clean our teeth. | Chúng tôi làm sạch răng. |
| He needs a filling. | Anh ấy cần trám răng. |
| They schedule a cleaning. | Họ đặt lịch làm sạch răng. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về nha khoa
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. to the dentist every six months. | Tôi đi khám nha sĩ mỗi sáu tháng. |
| She ….. a checkup and X-ray. | Cô ấy đi khám và chụp X-quang. |
| We ….. our teeth to prevent cavities. | Chúng tôi làm sạch răng để ngừa sâu răng. |
| He ….. a cavity filled. | Anh ấy được trám răng sâu. |
| They ….. their next visit online. | Họ đặt lịch hẹn tiếp theo trực tuyến. |
Answer Key: go, gets, clean, needs, schedule
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the dental office | Tôi ….. đến phòng khám nha khoa |
| I get a checkup | Tôi ….. khám răng |
| I clean my teeth | Tôi ….. răng |
| I need a filling | Tôi ….. trám răng |
| I schedule a cleaning | Tôi ….. lịch làm sạch răng |
Answer Key: đi, đi, làm sạch, cần, đặt
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh visits Comfort Dental in Denver for a checkup. He checks in at the front desk and fills out a form. The dental hygienist cleans his teeth and takes X-rays. The dentist finds one cavity and explains the treatment. Minh agrees to get a filling. | Minh đến Comfort Dental ở Denver để khám răng. Anh làm thủ tục tại quầy lễ tân và điền vào mẫu đơn. Nhân viên vệ sinh răng làm sạch răng và chụp X-quang. Bác sĩ nha khoa phát hiện một răng sâu và giải thích cách điều trị. Minh đồng ý trám răng. |
| Minh also learns about Lowry Advanced Dentistry’s loyalty program. He joins to get discounts on cleanings and whitening. He schedules his next visit online and receives a reminder by text. Minh feels confident about his dental health and tells his friends about Opencare, where they can find top-rated dentists in Denver. | Minh cũng tìm hiểu về chương trình khách hàng thân thiết của Lowry Advanced Dentistry. Anh tham gia để được giảm giá khi làm sạch răng và tẩy trắng. Anh đặt lịch hẹn tiếp theo trực tuyến và nhận được nhắc nhở qua tin nhắn. Minh cảm thấy tự tin về sức khỏe răng miệng và giới thiệu cho bạn bè về Opencare, nơi họ có thể tìm nha sĩ hàng đầu ở Denver. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- Dental office services include cleanings, exams, fillings, whitening, and more.
FAQ
Frequently Asked Questions
🦷 Câu hỏi thường gặp khi đi khám nha sĩ
Purpose: clean teeth, check oral health, treat problems, prevent disease Mục đích: làm sạch răng, kiểm tra sức khỏe răng miệng, điều trị vấn đề, phòng bệnh
Topics: appointments, exams, cleanings, insurance, treatments Chủ đề: lịch hẹn, khám răng, vệ sinh răng, bảo hiểm, điều trị
Skills: describing symptoms, asking questions, following instructions Kỹ năng: mô tả triệu chứng, đặt câu hỏi, làm theo hướng dẫn
Documents: ID, insurance card, medical history, consent forms Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, thẻ bảo hiểm, tiền sử bệnh, mẫu đơn đồng ý
🗣️ Những động từ thường dùng tại phòng khám nha
Scheduling: book, confirm, reschedule, cancel Đặt lịch: đặt lịch, xác nhận, đổi lịch, hủy lịch
During visit: check in, clean, examine, X-ray, treat Khi khám: đăng ký, làm sạch, khám, chụp X-quang, điều trị
After visit: follow up, pay, schedule, monitor Sau khi khám: tái khám, thanh toán, đặt lịch, theo dõi
📄 Những danh từ liên quan đến phòng khám nha
People: dentist, hygienist, assistant, patient Người: nha sĩ, chuyên viên vệ sinh răng, trợ lý, bệnh nhân
Procedures: cleaning, exam, filling, extraction, whitening Thủ thuật: vệ sinh răng, khám răng, trám răng, nhổ răng, làm trắng
Tools: mirror, scaler, drill, X-ray, fluoride Dụng cụ: gương, dụng cụ cạo vôi, máy khoan, X-quang, chất fluoride
❓ Những câu hỏi phổ biến tại phòng khám nha
How often should I visit the dentist? Tôi nên đi khám nha sĩ bao lâu một lần? → Every 6 months for cleanings and exams2.
What happens during a dental exam? Khám răng gồm những gì? → Cleaning, X-rays, gum check, cavity check, and treatment planning.
Does it hurt to get a filling or cleaning? Trám răng hoặc vệ sinh răng có đau không? → Usually not. You may feel pressure or mild discomfort.
Can I ask about whitening or braces? Tôi có thể hỏi về làm trắng răng hoặc niềng răng không? → Yes! Dentists offer cosmetic and orthodontic options.
What should I bring to my first visit? Tôi nên mang gì khi đi khám lần đầu? → ID, insurance card, medical history, and questions.
🧭 Những tình huống phổ biến tại phòng khám nha
Checking in: show ID and insurance, complete forms Đăng ký khám: xuất trình giấy tờ và thẻ bảo hiểm, điền mẫu đơn
Getting X-rays: sit still, wear protective gear Chụp X-quang: ngồi yên, mặc áo bảo vệ
Cleaning teeth: hygienist removes plaque and tartar Vệ sinh răng: chuyên viên làm sạch mảng bám và cao răng
Discussing treatment: dentist explains options and costs Thảo luận điều trị: nha sĩ giải thích lựa chọn và chi phí
Scheduling follow-up: book next visit or specialist referral Đặt lịch tái khám: đặt lịch tiếp theo hoặc giới thiệu chuyên gia
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




