TỪ VỰNG RAU QUẢ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến rau quả

FLASHCARDS TỪ VỰNG RAU QUẢ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về rau quả bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG RAU QUẢ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| tomatoes | cà chua | A round red fruit with juicy pulp and seeds, eaten raw or cooked as a vegetable. | Một loại quả tròn màu đỏ có ruột mọng nước và hạt, được ăn sống hoặc nấu chín như rau. |
| cucumber | dưa leo | A long green fruit with watery flesh, usually eaten raw or pickled. | Một loại quả dài màu xanh với thịt nhiều nước, thường được ăn sống hoặc làm dưa muối. |
| onion | hành tây | A round bulb with layers and a pungent taste, used widely in cooking. | Một loại củ tròn có nhiều lớp và vị hăng, được dùng phổ biến trong nấu ăn. |
| green onions | hành lá | A young onion with a slender green stalk and mild flavor, often eaten raw. | Một loại hành non có thân xanh mảnh và vị nhẹ, thường được ăn sống. |
| garlic | tỏi | A strong-smelling bulb used for flavoring in cooking and herbal medicine. | Một loại củ có mùi mạnh dùng để tạo hương vị trong nấu ăn và làm thuốc thảo dược. |
| potatoes | khoai tây | A starchy tuber with brown or red skin and white or yellow flesh. | Một loại củ chứa tinh bột có vỏ màu nâu hoặc đỏ và thịt màu trắng hoặc vàng. |
| carrots | cà rốt | A long orange root vegetable with a sweet flavor. | Một loại rau củ dài màu cam có vị ngọt. |
| lettuce | rau xà lách | A leafy green vegetable often used in salads. | Một loại rau lá xanh thường dùng trong món salad. |
| dill | thì là | A feathery herb with a fresh, slightly tangy flavor used in cooking. | Một loại rau thơm có lá mảnh và vị hơi chua, dùng trong nấu ăn. |
| peas | đậu hà lan | Small round green seeds eaten as a vegetable. | Hạt nhỏ tròn màu xanh được ăn như rau. |
| broccoli | bông cải xanh | A green vegetable with a tree-like head and stalk, rich in nutrients. | Một loại rau xanh có đầu giống cây và thân, giàu chất dinh dưỡng. |
| spinach | rau chân vịt | A leafy green vegetable with soft leaves, often used in soups or stir-fries. | Một loại rau lá xanh mềm, thường dùng trong món canh hoặc xào. |
| chili pepper | ớt | A small spicy fruit used to add heat to dishes. | Một loại quả nhỏ cay dùng để tăng độ nóng cho món ăn. |
| bell pepper | ớt chuông | A large sweet pepper in various colors, used raw or cooked. | Một loại ớt ngọt lớn có nhiều màu, được ăn sống hoặc nấu chín. |
| green beans | đậu que | Long slender green pods with small seeds inside, eaten cooked or raw. | Một loại đậu dài màu xanh có hạt nhỏ bên trong, được ăn sống hoặc nấu chín. |
| mushrooms | nấm | A soft fungus with a cap and stem, used in many dishes. | Một loại nấm mềm có mũ và cuống, được dùng trong nhiều món ăn. |
| corn | bắp | A yellow grain eaten fresh, dried, or ground, often on the cob. | Một loại hạt màu vàng được ăn tươi, sấy khô hoặc xay, thường ăn nguyên trái. |
| taro | khoai môn | A starchy root vegetable with purple-speckled flesh. | Một loại củ chứa tinh bột có thịt màu trắng pha tím. |
| celery | cần tây | A crunchy green stalk vegetable with a mild flavor. | Một loại rau có thân xanh giòn và vị nhẹ. |
| zucchini | bí ngòi | A long green squash with soft flesh, often grilled or stir-fried. | Một loại bí dài màu xanh có thịt mềm, thường được nướng hoặc xào. |
| squash | bí đao | A vegetable with soft or hard skin, available in many shapes and colors. | Một loại rau có vỏ mềm hoặc cứng, có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau. |
| cauliflower | bông cải | A white vegetable with a compact head of florets, similar to broccoli. | Một loại rau màu trắng có đầu hoa kết chặt, giống như súp lơ xanh. |
| cabbage | bắp cải | A round leafy vegetable with tightly packed leaves. | Một loại rau lá tròn có lá kết chặt. |
| sweet potato | khoai lang | A root vegetable with orange flesh and sweet flavor. | Một loại củ có thịt màu cam và vị ngọt. |
| parsley | rau mùi tây | A fresh green herb with curly or flat leaves, used for flavor and garnish. | Một loại rau thơm màu xanh có lá xoăn hoặc lá thẳng, dùng để tạo hương vị và trang trí món ăn. |
| ginger | gừng | A spicy root used in cooking and medicine. | Một loại củ có vị cay dùng trong nấu ăn và làm thuốc. |
| mint | bạc hà | A fragrant herb with cool flavor, used in drinks and dishes. | Một loại rau thơm có mùi dễ chịu và vị mát, dùng trong đồ uống và món ăn. |
| cilantro | ngò | A leafy herb with a citrusy flavor, used in many cuisines. | Một loại rau thơm có vị chanh nhẹ, được dùng trong nhiều món ăn. |
| basil | húng quế | A sweet-smelling herb used in Italian and Southeast Asian cooking. | Một loại rau thơm có mùi ngọt, dùng trong món ăn Ý và Đông Nam Á. |
| asparagus | măng tây | A green stalk vegetable with a tender tip, often steamed or grilled. | Một loại rau có thân xanh và đầu mềm, thường được hấp hoặc nướng. |
| eggplant | cà tím | A purple vegetable with soft flesh, used in stir-fries and stews. | Một loại rau màu tím có thịt mềm, dùng trong món xào và hầm. |
| edamame | đậu nành xanh | Young soybeans in pods, often boiled and salted. | Đậu nành non trong vỏ, thường được luộc và rắc muối. |
| radish | củ cải | A small root vegetable with spicy flavor, often red or white. | Một loại củ nhỏ có vị cay, thường có màu đỏ hoặc trắng. |
| pumpkin | bí đỏ | A large round orange squash used in soups, pies, and decorations. | Một loại bí lớn tròn màu cam, dùng trong món canh, bánh và trang trí. |
| lemongrass | sả | A fragrant stalk used in Southeast Asian cooking and herbal teas. | Một loại cây thơm có thân dài, dùng trong món ăn Đông Nam Á và trà thảo mộc. |
| water spinach | rau muống | A leafy green vegetable with hollow stems, popular in Vietnamese cuisine. | Một loại rau lá xanh có thân rỗng, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. |
| artichoke | atisô | A green vegetable with edible flower buds and tender heart. | Một loại rau màu xanh có nụ hoa và phần tim mềm có thể ăn được. |
| jicama | củ sắn | A crunchy root vegetable with sweet white flesh, eaten raw or cooked. | Một loại củ giòn có thịt trắng ngọt, được ăn sống hoặc nấu chín. |
| bean sprouts | giá | Young sprouted beans with crunchy texture, used in stir-fries and salads. | Giá đỗ non có độ giòn, dùng trong món xào và salad. |
| bittermelon | mướp đắng | A green bumpy vegetable with bitter taste, used in soups and stir-fries. | Một loại rau màu xanh có vỏ sần và vị đắng, dùng trong món canh và món xào. |
| vietnamese perilla | rau tía tô | A fragrant herb with purple-green leaves, used in Vietnamese dishes. | Một loại rau thơm có lá màu tím xanh, dùng trong món ăn Việt Nam. |
| beetroot | củ cải đường | A round root vegetable with deep red flesh, used in salads and juices. | Một loại củ tròn có thịt màu đỏ đậm, dùng trong món salad và nước ép. |
| mung beans | đậu xanh | Small green legumes used in soups, desserts, and sprouts. | Một loại đậu nhỏ màu xanh dùng trong món canh, món ngọt và làm giá. |
| choyote | su su | A green pear-shaped squash with mild flavor, eaten cooked. | Một loại bí xanh hình trái lê có vị nhẹ, được ăn khi nấu chín. |
| pandan | lá dứa | A fragrant tropical leaf used for flavoring desserts and rice. | Một loại lá nhiệt đới có mùi thơm, dùng để tạo hương cho món ngọt và cơm. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về rau quả bằng tiếng Anh.
🥦 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
(Học các cụm từ thông dụng sau đây về rau củ)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wash lettuce. | Tôi rửa rau xà lách. |
| She cuts carrots. | Cô ấy cắt cà rốt. |
| We cook broccoli. | Chúng tôi nấu súp lơ xanh. |
| He fries onions. | Anh ấy chiên hành. |
| I buy tomatoes. | Tôi mua cà chua. |
Học thêm các cụm từ
🥕 KIỂM TRA
Đoán tên rau củ bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat ….. | Tôi ăn cà rốt |
| I cook ….. | Tôi nấu khoai tây |
| I cut ….. | Tôi cắt hành |
| I pick ….. | Tôi hái rau xà lách |
Đoán tên rau củ bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I wash spinach | Tôi rửa ….. |
| I peel onions | Tôi lột vỏ ….. |
| I roast peppers | Tôi nướng ….. |
| I boil broccoli | Tôi luộc ….. |
🌽 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG RAU CỦ
(The market is full of vegetables today!)
Dad buys round … (cà chua). They are red and juicy. Bé Lan holds green … (xà lách). She will wash them. Grandpa cuts orange … (cà rốt). He makes soup with them. Minh fries white … (hành). They smell so strong! Auntie roasts yellow … (ớt chuông). She loves spicy food. There are also purple … (khoai môn), long … (đậu que), and fresh … (rau muống). Everyone shares their vegetables. It’s a colorful, tasty day!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
(Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về rau củ)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tom loves vegetables. Every morning, he eats boiled spinach. Spinach is green and healthy. At lunch, he has grilled corn. Corn is yellow and sweet. He also eats tomatoes in his salad. Tomatoes are juicy and red. In the evening, Tom cooks broccoli and carrots. Broccoli is crunchy. Carrots are orange and good for eyes. Tom likes trying new vegetables. They help him stay strong and smart. | Tom thích rau củ. Mỗi sáng, cậu ấy ăn rau chân vịt luộc. Rau chân vịt có màu xanh và rất tốt cho sức khỏe. Vào bữa trưa, cậu ấy ăn bắp nướng. Bắp có màu vàng và ngọt. Cậu ấy cũng ăn cà chua trong món salad. Cà chua thì mọng nước và đỏ. Buổi tối, Tom nấu súp lơ xanh và cà rốt. Súp lơ xanh thì giòn. Cà rốt có màu cam và tốt cho mắt. Tom thích thử rau củ mới. Chúng giúp cậu ấy khỏe mạnh và thông minh. |
Đọc thêm
FAQs
🥦 Những tính từ nào được dùng để miêu tả rau củ?
Taste: earthy, bitter, sweet, spicy, bland, savory | Hương vị: có vị đất, đắng, ngọt, cay, nhạt, mặn mà
Texture: crunchy, crisp, soft, fibrous, mushy, firm | Kết cấu: giòn, giòn tan, mềm, có xơ, nhão, cứng
Appearance: fresh, wilted, vibrant, dull, leafy, root-like | Hình dáng/bề ngoài: tươi, héo, rực rỡ, xỉn màu, có nhiều lá, dạng củ
Size/Shape: small, large, long, round, bulbous, slender | Kích thước/Hình dạng: nhỏ, to, dài, tròn, phình ra, thon
🥕 Những động từ nào được dùng để nói về rau củ?
Eating: bite, chew, taste, swallow, munch | Ăn uống: cắn, nhai, nếm, nuốt, nhai tóp tép
Preparing: wash, peel, chop, dice, steam, boil, roast, sauté | Chuẩn bị: rửa, gọt, thái, cắt hạt lựu, hấp, luộc, nướng, xào
Growing/Buying: plant, water, harvest, pick, buy, sell | Trồng/Mua bán: gieo trồng, tưới nước, thu hoạch, hái, mua, bán
🧅 Những danh từ nào được dùng để nói về rau củ?
Types of vegetables: carrot, spinach, broccoli, onion, garlic, lettuce | Loại rau củ: cà rốt, rau chân vịt, súp lơ xanh, hành, tỏi, xà lách
Parts of vegetables: leaf, stem, root, bulb, skin, core | Bộ phận của rau củ: lá, cuống, rễ, củ, vỏ, lõi
Containers/Tools: basket, colander, knife, cutting board, steamer | Dụng cụ/Vật chứa: giỏ, rổ lọc, dao, thớt, nồi hấp
Categories: leafy greens, root vegetables, cruciferous vegetables, alliums | Phân loại: rau lá xanh, rau củ, rau họ cải, rau họ hành
🥬 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về rau củ?
Do you eat a lot of vegetables? | Bạn có ăn nhiều rau không?
What’s your favorite vegetable? | Rau yêu thích của bạn là gì?
Is this vegetable fresh? | Rau này có tươi không?
Where can I buy organic vegetables? | Tôi có thể mua rau hữu cơ ở đâu?
Is this vegetable in season? | Rau này đang vào mùa không?
🧄 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về rau củ?
Veg out – relax and do nothing | Thư giãn hoàn toàn
Cool as a cucumber – very calm | Bình tĩnh như dưa leo
In a pickle – in a difficult situation | Gặp rắc rối
Spill the beans – reveal a secret | Tiết lộ bí mật
Full of beans – energetic and lively | Tràn đầy năng lượng
🥗 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về rau củ?
Shopping: asking about freshness, price, or organic options | Mua sắm: hỏi độ tươi, giá cả, hoặc rau hữu cơ
Cooking: discussing recipes, preparation methods, or pairings | Nấu ăn: nói về công thức, cách chế biến, hoặc kết hợp món ăn
Health: talking about fiber, vitamins, or diet plans | Sức khỏe: bàn về chất xơ, vitamin, hoặc chế độ ăn kiêng
Gardening: planting, watering, or harvesting vegetables | Làm vườn: trồng, tưới nước, thu hoạch rau củ
Social: sharing preferences, recommending dishes, or gifting veggie baskets | Giao tiếp xã hội: chia sẻ sở thích, giới thiệu món ăn, tặng giỏ rau củ
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




