CỤM TỪ CẢM GIÁC BẰNG TIẾNG ANH

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
hotnóngThe weather is very hot today.Thời tiết hôm nay rất nóng.
coldlạnhMy hands feel cold in winter.Tay tôi cảm thấy lạnh vào mùa đông.
spicycayThe soup is too spicy for me.Món súp này quá cay đối với tôi.
painnỗi đauI feel pain in my back.Tôi cảm thấy đau ở lưng.
hungryđóiI am hungry after school.Tôi cảm thấy đói sau giờ học.
fullnoI am full after dinner.Tôi no sau bữa tối.
coolmátThe breeze feels cool on my face.Cơn gió nhẹ làm mát mặt tôi.
itchyngứa ngáyMy arm is itchy from the mosquito bite.Tay tôi bị ngứa ngáy do muỗi cắn.
starvingchết đóiI am starving after skipping lunch.Tôi chết đói sau khi bỏ bữa trưa.
achenhứcMy head has an ache from studying.Đầu tôi nhức vì học nhiều.
soremỏiMy legs are sore after exercising.Chân tôi mỏi sau khi tập thể dục.
strongkhoẻHe is strong because he lifts weights.Anh ấy khoẻ vì tập tạ.
weakyếu ớtShe feels weak after being sick.Cô ấy cảm thấy yếu ớt sau khi bị bệnh.
thirstykhátI am thirsty; can I have some water?Tôi khát, tôi có thể uống nước không?
sleepybuồn ngủHe is sleepy after reading a book.Anh ấy buồn ngủ sau khi đọc sách.
tiredMệt mỏiI feel tired after a long day.Tôi cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài.
dizzychóng mặtShe is dizzy from spinning too much.Cô ấy chóng mặt vì quay nhiều quá.
breathlesshết hơiI am breathless after running up the hill.Tôi hết hơi sau khi chạy lên đồi.
chillsớn lạnhThe flu gave me chills and a fever.Cơn cảm lạnh khiến tôi ớn lạnh và sốt.
achyđau nhứcI feel achy all over my body.Tôi cảm thấy đau nhức khắp cơ thể.
bloatedđầy hơiMy stomach feels bloated after eating too much.Dạ dày tôi đầy hơi sau khi ăn quá nhiều.
itchyngứaThe sweater makes my skin itchy.Chiếc áo len làm da tôi ngứa ngáy.
numbMy fingers are numb in the cold.Ngón tay của tôi bị tê trong giá lạnh.
nauseousbuồn nônI feel nauseous when I smell fish.Tôi cảm thấy buồn nôn khi ngửi mùi cá.
stiffcứngMy neck is stiff after sleeping wrong.Cổ tôi bị cứng sau khi ngủ sai tư thế.
coolmát mẻThe water is cool and refreshing.Nước mát và sảng khoái.
congestednghẽnMy nose is congested from a cold.Mũi tôi bị nghẽn vì cảm lạnh.
lightheadedlâng lângI feel lightheaded when I stand up too quickly.Tôi cảm thấy lâng lâng khi đứng dậy quá nhanh.
suffocatingnghẹt thởThe room felt suffocating without windows.Căn phòng cảm thấy nghẹt thở vì không có cửa sổ.
sweatyđẫm mồ hôiMy shirt is sweaty after playing soccer.Áo tôi đẫm mồ hôi sau khi chơi bóng đá.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về cảm giác bằng tiếng Anh.

LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.



Lên đầu trang