CỤM TỪ DU LỊCH TIẾNG ANH

Học cụm từ về du lịch bằng tiếng Anh

Học cụm từ tiếng anh du lịch miễn phí rec

FLASHCARDS CỤM TỪ DU LỊCH

Học các loại du lịch bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe

DANH SÁCH CỤM TỪ DU LỊCH

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
traveldu lịchTravel helps you explore new places and cultures.Du lịch giúp bạn khám phá những địa điểm và nền văn hóa mới.
passporthộ chiếuDo you have a valid passport for your trip?Bạn có hộ chiếu hợp lệ cho chuyến đi của mình không?
visathị thựcHow do you apply for a visa to visit another country?Làm thế nào để bạn xin thị thực để đi thăm một quốc gia khác?
ticketKeep your ticket safe while traveling.Giữ vé của bạn an toàn khi đi du lịch.
airportsân bayWhich airport will your flight depart from?Sân bay nào sẽ là nơi chuyến bay của bạn khởi hành?
gatecổngFind your gate early to avoid delays.Tìm cổng của bạn sớm để tránh bị trì hoãn.
flightchuyến bayIs your flight departing on time?Chuyến bay của bạn có khởi hành đúng giờ không?
luggagehành lýPack your luggage carefully for long trips.Đóng gói hành lý của bạn cẩn thận cho các chuyến đi dài.
suitcasevaliA sturdy suitcase is ideal for carrying heavy items.Một vali chắc chắn rất lý tưởng để mang đồ nặng.
backpackba lôDo you use a backpack for short travels?Bạn có sử dụng ba lô cho các chuyến đi ngắn không?
mapbản đồThe map shows directions to tourist spots.Bản đồ hiển thị các hướng dẫn đến các điểm du lịch.
tourchuyến tham quanHave you booked a tour for sightseeing?Bạn đã đặt một chuyến tham quan để tham quan chưa?
busxe buýtTake a bus for affordable city travel.Đi xe buýt để di chuyển trong thành phố với giá cả phải chăng.
taxitaxiHow do you call a taxi in a new city?Làm thế nào để bạn gọi taxi trong một thành phố mới?
traintàu hỏaTrains are a great option for scenic journeys.Tàu hỏa là một lựa chọn tuyệt vời cho các hành trình đẹp.
bicyclexe đạpRent a bicycle to explore the countryside.Thuê xe đạp để khám phá vùng quê.
reservationđặt chỗDid you confirm your reservation before arrival?Bạn đã xác nhận đặt chỗ của mình trước khi đến chưa?
hotelkhách sạnThe hotel provides excellent service and amenities.Khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi tuyệt vời.
hostelnhà trọIs the hostel located near famous attractions?Nhà trọ có nằm gần các điểm tham quan nổi tiếng không?
touristkhách du lịchTourists love taking photos of landmarks.Khách du lịch thích chụp ảnh các danh lam thắng cảnh.
guidehướng dẫn viênThe guide gave us helpful tips for the trip.Hướng dẫn viên đã đưa ra những mẹo hữu ích cho chuyến đi.
cruisedu thuyềnWould you enjoy a luxury cruise vacation?Bạn có muốn có một kỳ nghỉ du thuyền sang trọng không?
ferryphàThe ferry ride across the river was smooth.Chuyến đi phà qua sông rất suôn sẻ.
loungephòng chờIs the lounge crowded during peak travel times?Phòng chờ có đông đúc vào giờ cao điểm du lịch không?
citythành phốThe city is vibrant and full of life.Thành phố thì sống động và đầy sức sống.
villagelàngVillages offer a peaceful atmosphere for relaxation.Các làng mang lại không khí yên bình để thư giãn.
beachbãi biểnWould you prefer a quiet day at the beach?Bạn có thích một ngày yên tĩnh trên bãi biển không?
mountainnúiHiking trails are popular in the mountains.Các đường mòn đi bộ đường dài rất phổ biến trên núi.
forestrừngThe forest is perfect for nature lovers.Rừng rất phù hợp cho những người yêu thiên nhiên.
desertsa mạcDoes the desert have unique natural features?Sa mạc có các đặc điểm tự nhiên độc đáo không?
vacationkỳ nghỉVacation time lets you unwind and relax.Thời gian kỳ nghỉ giúp bạn thư giãn và nạp năng lượng.
hikingđi bộ đường dàiHiking is a great way to explore the outdoors.Đi bộ đường dài là cách tuyệt vời để khám phá ngoài trời.
campingcắm trạiCamping lets you enjoy sleeping under the stars.Cắm trại giúp bạn thưởng thức cảm giác ngủ dưới những ngôi sao.
customshải quanCustoms officers check your travel documents.Nhân viên hải quan kiểm tra giấy tờ du lịch của bạn.
currency exchangeđổi ngoại tệWhere can you find a currency exchange at the airport?Bạn có thể tìm thấy nơi đổi ngoại tệ ở sân bay nào?
departurekhởi hànhDeparture gates are listed on the boarding pass.Cổng khởi hành được ghi trên thẻ lên máy bay.
arrivalđến nơiWhat time is your arrival at the destination?Bạn đến điểm đến vào lúc nào?
check-inlàm thủ tụcComplete the check-in process before your flight.Hoàn tất quy trình làm thủ tục trước chuyến bay của bạn.
check-outtrả phòngLate check-out is available at some hotels.Trả phòng muộn có sẵn tại một số khách sạn.
baggage claimnhận hành lýCollect your bags from the baggage claim area.Nhận túi của bạn từ khu vực nhận hành lý.
boarding passthẻ lên máy bayDo you have your boarding pass ready?Bạn đã chuẩn bị thẻ lên máy bay chưa?
terminalnhà gaTerminals are where passengers board their flights.Nhà ga là nơi hành khách lên máy bay của họ.
destinationđiểm đếnWhich destination is next on your travel bucket list?Điểm đến nào là tiếp theo trong danh sách ước mơ du lịch của bạn?
journeyhành trìnhThe journey gave us unforgettable memories.Hành trình đã mang lại cho chúng tôi những kỷ niệm khó quên.
transportationphương tiện đi lạiTransportation options include taxis and buses.Các tùy chọn phương tiện đi lại bao gồm taxi và xe buýt.
ticket counterquầy véBuy tickets at the ticket counter near the entrance.Mua vé tại quầy vé gần lối vào.
travel agencyđại lý du lịchHow can a travel agency help with trip planning?Đại lý du lịch có thể giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến đi bằng cách nào?
guidebooksách hướng dẫnThe guidebook is handy for finding local attractions.Sách hướng dẫn rất tiện lợi để tìm các điểm tham quan địa phương.
sightseeingtham quanSightseeing includes visits to famous landmarks.Tham quan bao gồm các chuyến thăm đến các danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
landmarkdanh lam thắng cảnhVisitors always visit popular landmarks.Khách du lịch luôn ghé thăm các danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
souvenirquà lưu niệmWhat souvenirs will you bring home from your trip?Bạn sẽ mang quà lưu niệm nào về nhà từ chuyến đi của mình?
adventurecuộc phiêu lưuAdventures offer excitement and learning opportunities.Các cuộc phiêu lưu mang lại cơ hội hứng khởi và học hỏi.
excursioncuộc dạo chơiExcursions are great for exploring nearby places.Các cuộc dạo chơi rất tuyệt để khám phá những địa điểm gần đó.
travel insurancebảo hiểm du lịchDo you think travel insurance is necessary for long trips?Bạn có nghĩ rằng bảo hiểm du lịch là cần thiết cho các chuyến đi dài không?
travel companionbạn đồng hànhHow do you find the perfect travel companion?Làm thế nào để bạn tìm thấy người bạn đồng hành hoàn hảo khi đi du lịch?
itineraryhành trìnhItineraries help you stay organized while traveling.Hành trình giúp bạn có tổ chức khi đi du lịch.
adventure seekerngười tìm kiếm phiêu lưuAdventure seekers enjoy thrilling outdoor activities.Những người tìm kiếm phiêu lưu yêu thích các hoạt động ngoài trời đầy hồi hộp.
cultural experiencetrải nghiệm văn hóaCultural experiences deepen your understanding of other traditions.Các trải nghiệm văn hóa làm sâu sắc sự hiểu biết của bạn về các truyền thống khác.
security checkpointtrạm kiểm soát an ninhWhat documents are required at the security checkpoint?Những giấy tờ nào được yêu cầu tại trạm kiểm soát an ninh?

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về du lịch bằng tiếng Anh.

✈️ TỪ VỰNG VỀ DU LỊCH

Học các từ vựng về du lịch trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
traveldu lịchtripchuyến đi
ticketpassporthộ chiếu
suitcasevaliairportsân bay
hotelkhách sạnmapbản đồ
traintàu hỏabusxe buýt

Học thêm các từ vựng

📖 ĐỌC VỀ DU LỊCH

Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ

ENGLISHVIETNAMESE
Huy’s Summer TripChuyến Du Lịch Mùa Hè của Huy
Huy is going on a summer trip with his family.Huy sắp đi du lịch mùa hè cùng gia đình.
They pack their suitcases with clothes and snacks.Họ chuẩn bị vali với quần áo và đồ ăn nhẹ.
Huy checks his passport and ticket.Huy kiểm tra hộ chiếu và vé của mình.
They go to the airport early in the morning.Họ đến sân bay vào sáng sớm.
The plane takes off and Huy looks out the window.Máy bay cất cánh và Huy nhìn ra cửa sổ.
At the destination, they take a bus to the hotel.Tại điểm đến, họ đi xe buýt đến khách sạn.
Huy uses a map to explore the city.Huy dùng bản đồ để khám phá thành phố.
They visit museums, eat local food, and take photos.Họ thăm bảo tàng, ăn món địa phương và chụp ảnh.
Huy says, “Traveling helps me learn and have fun!”Huy nói: “Du lịch giúp em học hỏi và vui vẻ!”

Đọc thêm

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT

Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I pack my suitcaseTôi chuẩn bị ….
She shows her passportCô ấy đưa ra ….
They wait at the airportHọ chờ ở ….
Huy buys a ticketHuy mua ….
Grandpa stays at a hotelÔng ở tại ….

Answer Keys: vali, hộ chiếu, sân bay, vé, khách sạn

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH

Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I read the …..Tôi đọc bản đồ
She takes a ….. to the museumCô ấy đi xe buýt đến bảo tàng
They ride a ….. across the countryHọ đi tàu hỏa xuyên quốc gia
Huy enjoys the summer …..Huy thích chuyến đi mùa hè
Grandma loves to ….. abroadBà thích đi du lịch nước ngoài

Answer Keys: map, bus, train, trip, travel

Kiểm tra thêm

LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.



Lên đầu trang