CỤM TỪ HẢI SẢN TIẾNG ANH
Học cụm từ về hải sản bằng tiếng Anh

FLASHCARDS CỤM TỪ HẢI SẢN
Học các loại hải sản bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

DANH SÁCH CỤM TỪ HẢI SẢN
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| fish | cá | Fish live in rivers and oceans. | Cá sống ở sông và đại dương. |
| shrimp | tôm | Shrimp are small and pink. | Tôm nhỏ và có màu hồng. |
| prawn | tôm càng | Prawns are bigger than shrimp. | Tôm càng lớn hơn tôm. |
| crab | cua | Crab has a hard shell. | Cua có vỏ cứng. |
| lobster | tôm hùm | Lobster is expensive but delicious. | Tôm hùm đắt nhưng rất ngon. |
| clam | nghêu | Clams are often steamed. | Nghêu thường được hấp. |
| mussel | con trai | Mussels are served with garlic butter. | Con trai được phục vụ với bơ tỏi. |
| scallop | sò điệp | Scallops are sweet and tender. | Sò điệp ngọt và mềm. |
| oyster | hàu | Oysters are eaten raw or cooked. | Hàu được ăn sống hoặc nấu chín. |
| squid | mực | Squid is used to make calamari. | Mực được dùng để làm món calamari. |
| octopus | bạch tuộc | Octopus has eight legs. | Bạch tuộc có tám chân. |
| eel | lươn | Eels are long and slimy. | Lươn dài và nhớt. |
| sardine | cá mòi | Sardines are small fish in cans. | Cá mòi là cá nhỏ trong hộp. |
| tuna | cá ngừ | Tuna is used to make sushi. | Cá ngừ được dùng để làm sushi. |
| salmon | cá hồi | Salmon is rich in omega-3. | Cá hồi giàu omega-3. |
| cod | cá tuyết | Cod is a mild-flavored fish. | Cá tuyết có vị nhẹ. |
| fish fillet | phi lê cá | Fish fillets are easy to cook. | Phi lê cá dễ nấu. |
| dried fish | cá khô | Dried fish is popular in snacks. | Cá khô rất phổ biến trong các món ăn vặt. |
| saltwater fish | cá nước mặn | Saltwater fish live in the sea. | Cá nước mặn sống ở biển. |
| freshwater fish | cá nước ngọt | Freshwater fish live in lakes. | Cá nước ngọt sống ở hồ. |
| jellyfish | sứa | Jellyfish are transparent. | Sứa có màu trong suốt. |
| shark | cá mập | Sharks are large and powerful. | Cá mập lớn và mạnh mẽ. |
| fish sauce | nước mắm | Fish sauce is used in Vietnamese cooking. | Nước mắm được sử dụng trong nấu ăn Việt Nam. |
| shrimp paste | mắm tôm | Shrimp paste smells strong but tastes good. | Mắm tôm có mùi mạnh nhưng vị ngon. |
| lobster tail | đuôi tôm hùm | Lobster tails are served with butter. | Đuôi tôm hùm được phục vụ với bơ. |
| fish soup | canh cá | Fish soup is light and flavorful. | Canh cá nhẹ và đầy hương vị. |
| caviar | trứng cá muối là món ăn xa xỉ. | Caviar is a luxury food. | Trứng cá muối là món ăn xa xỉ. |
| seaweed | rong biển | Seaweed is used in sushi rolls. | Rong biển được dùng trong món sushi cuộn. |
| crawfish | tôm càng nước ngọt | Crawfish are cooked with spices. | Tôm càng nước ngọt được nấu với gia vị. |
| trout | cá hồi cầu | Trout is a popular freshwater fish. | Cá hồi cầu là loại cá nước ngọt phổ biến. |
| sea bass | cá vược biển | Sea bass is tasty when grilled. | Cá vược biển rất ngon khi nướng. |
| anchovy | cá cơm | Anchovies are salty and small. | Cá cơm mặn và nhỏ. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về hải sản bằng tiếng Anh.
🐟 TỪ VỰNG HẢI SẢN PHỔ BIẾN
Học các từ vựng về hải sản trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| fish | cá | shrimp | tôm |
| crab | cua | squid | mực |
| oyster | hàu | lobster | tôm hùm |
| clam | nghêu | scallop | sò điệp |
| octopus | bạch tuộc | mussel | vẹm |
Học thêm các cụm từ
📖 ĐỌC VỀ HẢI SẢN
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh’s Seafood Market | Chợ Hải Sản của Minh |
| Minh works at a seafood market near the harbor. Every morning, he sets up fresh seafood. | Minh làm việc tại một chợ hải sản gần bến cảng. Mỗi sáng, anh bày hải sản tươi sống. |
| He sells fish, shrimp, and squid. The fish are shiny and cold. | Anh bán cá, tôm và mực. Cá thì bóng và lạnh. |
| Customers love crab and lobster. Minh puts them on ice to keep them fresh. | Khách hàng rất thích cua và tôm hùm. Minh để chúng trên đá để giữ tươi. |
| Some people ask for oysters and clams. Minh opens them carefully. | Một số người hỏi mua hàu và nghêu. Minh mở chúng cẩn thận. |
| Children are curious about octopus and mussels. | Trẻ em rất tò mò về bạch tuộc và vẹm. |
| Minh explains, “Octopus has eight legs. Mussels live in shells.” | Minh giải thích: “Bạch tuộc có tám chân. Vẹm sống trong vỏ.” |
| He weighs scallops and packs them in bags. | Anh cân sò điệp và đóng gói vào túi. |
| At noon, Minh eats lunch with grilled fish and steamed shrimp. | Vào buổi trưa, Minh ăn trưa với cá nướng và tôm hấp. |
| He enjoys working with seafood and talking to customers. | Anh thích làm việc với hải sản và trò chuyện với khách hàng. |
Học thêm các cụm từ
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat crab | Tôi ăn …. |
| She grills fish | Cô ấy nướng …. |
| They steam shrimp | Họ hấp …. |
| Minh sells squid | Minh bán …. |
| Grandma cooks scallops | Bà nấu …. |
Answer Keys: cua, cá, tôm, mực, sò điệp
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I boil ….. | Tôi luộc nghêu |
| She opens ….. | Cô ấy mở hàu |
| They fry ….. | Họ chiên bạch tuộc |
| Minh packs ….. | Minh đóng gói vẹm |
| Grandpa buys ….. | Ông mua tôm hùm |
Answer Keys: clams, oysters, octopus, mussels, lobster
Học thêm các cụm từ
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




