CỤM TỪ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI TIẾNG ANH
Học cụm từ về hoạt động ngoài trời bằng tiếng Anh

FLASHCARDS CỤM TỪ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI
Học các loại hoạt động ngoài trời bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| hiking | đi bộ đường dài | Hiking is a great way to explore nature. | Đi bộ đường dài là cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên. |
| camping | cắm trại | Have you ever gone camping in the mountains? | Bạn đã từng đi cắm trại trên núi chưa? |
| fishing | câu cá | Fishing is relaxing and rewarding. | Câu cá rất thư giãn và thú vị. |
| birdwatching | ngắm chim | Do you enjoy birdwatching in the mornings? | Bạn có thích ngắm chim vào buổi sáng không? |
| cycling | đi xe đạp | Cycling keeps you fit and active. | Đi xe đạp giúp bạn giữ dáng và năng động. |
| kayaking | chèo thuyền kayak | Kayaking is exciting on calm waters. | Chèo thuyền kayak rất thú vị trên vùng nước yên tĩnh. |
| canoeing | chèo thuyền canoe | Canoeing requires skill and strength. | Chèo thuyền canoe cần kỹ năng và sức mạnh. |
| sailing | chèo thuyền buồm | Sailing is fun on sunny days. | Chèo thuyền buồm rất vui vào những ngày nắng. |
| snorkeling | lặn với ống thở | Have you tried snorkeling in clear waters? | Bạn đã thử lặn với ống thở trong làn nước trong chưa? |
| scuba diving | lặn biển | Scuba diving lets you explore the ocean. | Lặn biển cho phép bạn khám phá đại dương. |
| swimming | bơi | Swimming is great for your health. | Bơi rất tốt cho sức khỏe của bạn. |
| surfing | lướt sóng | Surfing is a thrilling water sport. | Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước đầy cảm giác mạnh. |
| jogging | chạy bộ | Do you go jogging every morning? | Bạn có chạy bộ mỗi sáng không? |
| running | chạy | Running improves stamina and endurance. | Chạy giúp cải thiện sức bền và thể lực. |
| rock climbing | leo núi đá | Rock climbing is an adventurous activity. | Leo núi đá là một hoạt động mạo hiểm. |
| bouldering | leo núi không dây | Have you tried bouldering indoors? | Bạn đã thử leo núi không dây trong nhà chưa? |
| skiing | trượt tuyết | Skiing is popular in winter. | Trượt tuyết rất phổ biến vào mùa đông. |
| snowboarding | trượt ván trên tuyết | Snowboarding is challenging but fun. | Trượt ván trên tuyết rất thử thách nhưng thú vị. |
| sledding | trượt xe trên tuyết | Sledding is enjoyable for kids. | Trượt xe trên tuyết rất thú vị cho trẻ em. |
| ice skating | trượt băng | Ice skating is magical during the holidays. | Trượt băng thật kỳ diệu trong kỳ nghỉ lễ. |
| ziplining | chơi đu dây cáp | Ziplining is an exhilarating experience. | Chơi đu dây cáp là một trải nghiệm đầy hứng thú. |
| zipline course | khóa học zipline | How difficult is the zipline course? | Khóa học zipline có khó không? |
| archery | bắn cung | Archery is all about focus and precision. | Bắn cung là tất cả về sự tập trung và chính xác. |
| paintball | bắn súng sơn | Paintball is a fun team activity. | Bắn súng sơn là một hoạt động nhóm thú vị. |
| laser tag | bắn súng laser | Have you played laser tag before? | Bạn đã từng chơi bắn súng laser chưa? |
| frisbee | chơi ném đĩa | Frisbee is a great outdoor game. | Chơi ném đĩa là một trò chơi ngoài trời tuyệt vời. |
| skateboarding | trượt ván | Skateboarding takes practice to master. | Trượt ván cần luyện tập để trở thành chuyên gia. |
| rollerblading | trượt patin | Do you enjoy rollerblading in the park? | Bạn có thích trượt patin trong công viên không? |
| soccer | bóng đá | Soccer is the most popular sport in the world. | Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới. |
| basketball | bóng rổ | Basketball is fast-paced and exciting. | Bóng rổ có nhịp độ nhanh và rất thú vị. |
| tennis | tennis | How often do you play tennis? | Bạn chơi tennis thường xuyên như thế nào? |
| volleyball | bóng chuyền | Volleyball is played with a net. | Bóng chuyền được chơi với lưới. |
| badminton | cầu lông | Badminton is fun and easy to play. | Cầu lông thú vị và dễ chơi. |
| golf | chơi golf | Golf is relaxing and requires precision. | Chơi golf rất thư giãn và cần sự chính xác. |
| baseball | bóng chày | Baseball is loved in America. | Bóng chày được yêu thích ở Mỹ. |
| cricket | chơi cricket | Cricket is played for hours. | Chơi cricket kéo dài hàng giờ. |
| rugby | bóng bầu dục | Rugby is exciting and physically intense. | Bóng bầu dục rất thú vị và đòi hỏi thể lực. |
| hiking trail | đường mòn đi bộ | The hiking trail offers breathtaking views. | Đường mòn đi bộ mang lại cảnh đẹp tuyệt vời. |
| picnic | buổi dã ngoại | Picnics are fun with friends and family. | Buổi dã ngoại rất vui khi đi cùng bạn bè và gia đình. |
| gardening | làm vườn | Gardening is a peaceful hobby. | Làm vườn là một sở thích yên bình. |
| stargazing | ngắm sao | Stargazing is beautiful on clear nights. | Ngắm sao rất đẹp vào những đêm trời quang. |
| treasure hunt | tìm kho báu | Treasure hunts are exciting for kids. | Tìm kho báu rất thú vị cho trẻ em. |
| geocaching | săn kho báu GPS | Have you tried geocaching in your area? | Bạn đã thử săn kho báu GPS trong khu vực của bạn chưa? |
| camping tent | lều cắm trại | A camping tent is essential for overnight trips. | Lều cắm trại rất cần thiết cho các chuyến đi qua đêm. |
| bonfire | đốt lửa trại | Bonfires are perfect for cold evenings. | Đốt lửa trại rất phù hợp cho những tối lạnh. |
| barbecue | tiệc nướng ngoài trời | Barbecue parties are popular in summer. | Tiệc nướng ngoài trời rất phổ biến vào mùa hè. |
| yoga outdoors | tập yoga ngoài trời | Yoga outdoors combines calm and fresh air. | Tập yoga ngoài trời kết hợp sự yên bình và không khí trong lành. |
| meditation | thiền | Meditation helps you relax after a long day. | Thiền giúp bạn thư giãn sau một ngày dài. |
| paragliding | chơi dù lượn | Paragliding is exciting and challenging. | Chơi dù lượn đầy hứng thú và thử thách. |
| skydiving | nhảy dù | Skydiving is an unforgettable experience. | Nhảy dù là một trải nghiệm không thể quên. |
| base jumping | nhảy từ các công trình cao | Base jumping is for thrill-seekers. | Nhảy từ các công trình cao dành cho những người yêu cảm giác mạnh. |
| horseback riding | cưỡi ngựa | Horseback riding teaches balance and control. | Cưỡi ngựa dạy sự cân bằng và điều khiển. |
| wildlife spotting | ngắm động vật hoang dã | Wildlife spotting is peaceful and rewarding. | Ngắm động vật hoang dã rất yên bình và đáng giá. |
| obstacle course | đường vượt chướng ngại vật | Obstacle courses are great for physical challenges. | Đường vượt chướng ngại vật rất phù hợp cho các thử thách thể chất. |
| mountain biking | đi xe đạp leo núi | Mountain biking is a thrilling outdoor activity. | Đi xe đạp leo núi là một hoạt động ngoài trời đầy hứng thú. |
| windsurfing | lướt ván buồm | Windsurfing is fun and skillful. | Lướt ván buồm rất vui và đòi hỏi kỹ năng. |
| kite flying | thả diều | Kite flying is a traditional outdoor pastime. | Thả diều là một thú vui ngoài trời truyền thống. |
| treasure hunting | săn lùng kho báu | Treasure hunting is exciting for adventurers. | Săn lùng kho báu rất thú vị cho những người yêu phiêu lưu. |
| outdoor photography | nhiếp ảnh ngoài trời | Outdoor photography captures stunning landscapes. | Nhiếp ảnh ngoài trời lưu giữ những phong cảnh tuyệt đẹp. |
| paddleboarding | chèo ván đứng | Paddleboarding is fun on calm lakes. | Chèo ván đứng rất thú vị trên các hồ yên tĩnh. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về hoạt động ngoài trờ bằng tiếng Anh.
🏞️ TỪ VỰNG VỀ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI
Học các từ vựng về hoạt động ngoài trời trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| hiking | đi bộ đường dài | camping | cắm trại |
| fishing | câu cá | biking | đi xe đạp |
| picnic | dã ngoại | flying kites | thả diều |
| playing catch | chơi ném bóng | nature walk | đi bộ ngắm thiên nhiên |
| climbing | leo núi | birdwatching | ngắm chim |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Dũng’s Weekend Outside | Cuối Tuần Ngoài Trời của Dũng |
| Dũng loves outdoor activities. He spends weekends in nature. | Dũng rất thích các hoạt động ngoài trời. Cậu dành cuối tuần trong thiên nhiên. |
| On Saturday morning, he goes hiking with his father. | Vào sáng thứ Bảy, cậu đi bộ đường dài với bố. |
| They climb hills and enjoy the fresh air. | Họ leo đồi và tận hưởng không khí trong lành. |
| In the afternoon, Dũng rides his bike around the lake. | Vào buổi chiều, Dũng đạp xe quanh hồ. |
| His sister joins him for a picnic. They eat sandwiches and fruit. | Em gái cậu tham gia buổi dã ngoại. Họ ăn bánh mì kẹp và trái cây. |
| On Sunday, Dũng goes fishing with his uncle. | Vào Chủ Nhật, Dũng đi câu cá với chú. |
| He also flies kites with his cousins in the park. | Cậu cũng thả diều với các anh chị em họ trong công viên. |
| In the evening, the family sits around a campfire and tells stories. | Vào buổi tối, cả gia đình ngồi quanh lửa trại và kể chuyện. |
| Dũng says, “Outdoor fun makes me feel free and happy!” | Dũng nói: “Hoạt động ngoài trời làm em thấy tự do và vui vẻ!” |
Học thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go hiking | Tôi đi …. |
| She enjoys camping | Cô ấy thích …. |
| They ride bikes | Họ …. xe đạp |
| Dũng goes fishing | Dũng đi …. |
| Grandpa watches kites | Ông xem …. |
Answer Keys: đi bộ đường dài, cắm trại, đi, câu cá, thả diều
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I pack food for a ….. | Tôi chuẩn bị đồ ăn cho buổi dã ngoại |
| She goes on a nature ….. | Cô ấy đi bộ ngắm thiên nhiên |
| They play ….. together | Họ chơi ném bóng cùng nhau |
| Dũng enjoys ….. with his cousins | Dũng thích thả diều với các anh chị em họ |
| Uncle teaches him ….. | Chú dạy cậu câu cá |
Answer Keys: picnic, walk, catch, flying kites, fishing
Kiểm tra thêm
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




