TỪ VỰNG MÀU SẮC BẰNG TIẾNG ANH
VIDEO TỪ VỰNG MÀU SẮC
Xem các bài học nghe và học trực tuyến miễn phí của VN ENGLISH TV để học từ vựng về các loại màu sắc phổ biến nhất trong tiếng Anh.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÀU SẮC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| red | đỏ | A bright color like apples or fire trucks. | Màu sáng giống quả táo hoặc xe cứu hỏa. |
| blue | xanh trời | A cool color like the sky or ocean. | Màu mát giống bầu trời hoặc đại dương. |
| green | xanh lá | A color like grass or leaves. | Màu giống cỏ hoặc lá cây. |
| yellow | vàng | A bright color like the sun or bananas. | Màu sáng giống mặt trời hoặc trái chuối. |
| orange | cam | A warm color like oranges or pumpkins. | Màu ấm giống trái cam hoặc bí đỏ. |
| purple | tím | A rich color like grapes or lavender. | Màu đậm giống trái nho hoặc hoa oải hương. |
| pink | hồng | A soft color like roses or cotton candy. | Màu nhẹ giống hoa hồng hoặc kẹo bông. |
| brown | nâu | A natural color like wood or chocolate. | Màu tự nhiên giống gỗ hoặc sô-cô-la. |
| black | đen | A dark color like night or coal. | Màu tối giống ban đêm hoặc than đá. |
| white | trắng | A bright color like snow or milk. | Màu sáng giống tuyết hoặc sữa. |
| gray | xám | A neutral color like clouds or ash. | Màu trung tính giống mây hoặc tro. |
| turquoise | màu ngọc lam | A blue-green color like tropical water. | Màu xanh ngọc giống nước vùng nhiệt đới. |
| magenta | hồng sẫm | A bright pink-purple color. | Màu hồng tím rực rỡ. |
| maroon | nâu sẫm | A dark red color like wine. | Màu đỏ sẫm giống rượu vang. |
| gold | màu vàng kim | A shiny yellow color like jewelry. | Màu vàng ánh kim giống đồ trang sức. |
| silver | màu bạc | A shiny gray color like metal. | Màu xám ánh kim giống kim loại. |
| light blue | xanh trời nhạt | A pale blue color like the morning sky. | Màu xanh nhạt giống bầu trời sáng sớm. |
| dark blue | xanh trời đậm | A deep blue color like the ocean at night. | Màu xanh đậm giống biển vào ban đêm. |
| light pink | hồng nhạt | A pale pink color like baby clothes. | Màu hồng nhạt giống quần áo trẻ em. |
| dark pink | hồng đậm | A strong pink color like roses. | Màu hồng đậm giống hoa hồng. |
FLASHCARDS TỪ VỰNG MÀU SẮC
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về màu sắc bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🎨 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về màu sắc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| What color is this? | Đây là màu gì? |
| It is red. | Nó màu đỏ. |
| I like blue. | Tôi thích màu xanh dương. |
| She wears a yellow dress. | Cô ấy mặc váy màu vàng. |
| The sky is gray today. | Hôm nay bầu trời màu xám. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về màu sắc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| The apple is ….. (đỏ) | Quả táo màu ….. |
| The banana is ….. (vàng) | Quả chuối màu ….. |
| The ocean is ….. (xanh dương) | Đại dương màu ….. |
| The cloud is ….. (trắng) | Đám mây màu ….. |
| The night is ….. (đen) | Ban đêm màu ….. |
Answer Key: red, yellow, blue, white, black
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I see a green tree. | Tôi thấy một cái cây màu ….. |
| She has a pink bag. | Cô ấy có một cái túi màu ….. |
| He wears a brown hat. | Anh ấy đội mũ màu ….. |
| The car is orange. | Xe hơi màu ….. |
| The flower is purple. | Bông hoa màu ….. |
Answer Key: xanh lá cây, hồng, nâu, cam, tím
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh loves colors. She has red shoes, a blue backpack, and a yellow notebook. Her favorite color is green. She paints trees, grass, and frogs in her art class. | Linh yêu màu sắc. Cô có giày màu đỏ, ba lô màu xanh dương, và quyển vở màu vàng. Màu yêu thích của cô là màu xanh lá cây. Cô vẽ cây, cỏ và ếch trong lớp mỹ thuật. |
| One day, Linh sees a rainbow. It has red, orange, yellow, green, blue, and purple. She learns the names of all the colors and writes them in her notebook. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🎨 Câu hỏi thường gặp về từ vựng màu sắc? Basic colors: red, blue, yellow, green, black, white Màu cơ bản: đỏ, xanh dương, vàng, xanh lá, đen, trắng
Shades: light, dark, pale, bright, deep Sắc độ: nhạt, đậm, tái, sáng, sâu
Tones: warm, cool, neutral, pastel, neon Tông màu: ấm, lạnh, trung tính, màu phấn, màu neon
Combinations: mixed, patterned, gradient, solid, multicolored Kết hợp: pha trộn, có họa tiết, chuyển sắc, đơn sắc, nhiều màu
🖌️ Những động từ nào được dùng để nói về màu sắc? Describing: look, appear, seem, match, clash Miêu tả: trông, xuất hiện, có vẻ, hợp, không hợp
Changing: fade, darken, lighten, blend, paint Thay đổi: phai, tối lại, sáng lên, pha trộn, tô màu
Choosing: pick, prefer, avoid, combine, coordinate Lựa chọn: chọn, thích, tránh, kết hợp, phối màu
Creating: dye, color, shade, tint, highlight Tạo màu: nhuộm, tô màu, tạo sắc độ, pha màu, làm nổi bật
🟢 Những danh từ nào được dùng để nói về màu sắc? Color names: orange, purple, pink, brown, gray, turquoise Tên màu: cam, tím, hồng, nâu, xám, xanh ngọc
Color types: primary, secondary, tertiary, complementary Loại màu: màu chính, màu phụ, màu cấp ba, màu bổ sung
Color tools: palette, brush, swatch, pigment, marker Dụng cụ màu sắc: bảng màu, cọ, mẫu màu, chất tạo màu, bút màu
Color uses: clothing, design, art, branding, decoration Ứng dụng màu sắc: quần áo, thiết kế, nghệ thuật, thương hiệu, trang trí
🧡 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về màu sắc? What’s your favorite color? Màu yêu thích của bạn là gì?
Does this color suit me? Màu này có hợp với tôi không?
Can I get this in another color? Tôi có thể lấy cái này màu khác không?
Is this too bright or too dull? Cái này có quá sáng hay quá tối không?
What color is that? Đó là màu gì vậy?
🖍️ Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về màu sắc? Fashion: choosing outfits or accessories Thời trang: chọn trang phục hoặc phụ kiện
Art: painting, drawing, or coloring Nghệ thuật: vẽ tranh, tô màu
Design: selecting colors for websites or logos Thiết kế: chọn màu cho trang web hoặc logo
Shopping: picking product colors Mua sắm: chọn màu sản phẩm
Education: learning color names and categories Giáo dục: học tên và phân loại màu sắc
🌈 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về màu sắc? “Green with envy” – very jealous | ghen tị “Feeling blue” – feeling sad | buồn bã “Red flag” – warning sign | dấu hiệu cảnh báo “Black and white” – clear and simple | rõ ràng, đơn giản “Out of the blue” – unexpectedly | bất ngờ
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




