CỤM TỪ MÔ TẢ NGƯỜI TIẾNG ANH
Học cụm từ về mô tả người bằng tiếng Anh

FLASHCARDS CỤM TỪ MÔ TẢ NGƯỜI
Học các loại mô tả người bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ MÔ TẢ
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| big | to lớn | The elephant is very big. | Con voi rất to lớn. |
| small | bé nhỏ | The house is small but cozy. | Ngôi nhà bé nhỏ nhưng ấm cúng. |
| tiny | nhỏ xíu | The tiny ant crawled on the leaf. | Con kiến nhỏ xíu bò trên chiếc lá. |
| petite | nhỏ nhắn | She has a petite frame. | Cô ấy có dáng người nhỏ nhắn. |
| tall | cao | He is tall and plays basketball. | Anh ấy cao và chơi bóng rổ. |
| short | thấp | The child is too short to reach the shelf. | Đứa trẻ quá thấp để với tới kệ. |
| average height | cao trung bình | Most people are of average height. | Hầu hết mọi người có chiều cao trung bình. |
| young | trẻ | She is young and energetic. | Cô ấy trẻ và tràn đầy năng lượng. |
| old | già | The old man walks with a cane. | Ông già đi bộ bằng gậy. |
| middle aged | trung niên | He is middle aged and experienced. | Anh ấy trung niên và có kinh nghiệm. |
| ugly | xấu xí | That building looks ugly. | Tòa nhà đó trông xấu xí. |
| cute | dễ thương | The puppy is so cute. | Chú cún con rất dễ thương. |
| pretty | đẹp | She wore a pretty dress to the party. | Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc. |
| beautiful | xinh đẹp | The bride looked beautiful on her wedding day. | Cô dâu trông xinh đẹp vào ngày cưới. |
| handsome | đẹp trai | The actor is very handsome. | Nam diễn viên rất đẹp trai. |
| attractive | hấp dẫn | She has an attractive smile. | Cô ấy có một nụ cười hấp dẫn. |
| gorgeous | tuyệt đẹp | The sunset over the ocean was gorgeous. | Hoàng hôn trên biển thật tuyệt đẹp. |
| adorable | đáng yêu | The baby is absolutely adorable. | Em bé thật sự đáng yêu. |
| slim | mảnh khảnh | She has a slim figure. | Cô ấy có vóc dáng mảnh khảnh. |
| skinny | gầy | He is very skinny after the illness. | Anh ấy rất gầy sau khi bị bệnh. |
| fit | phù hợp | This dress is a fit for me. | Chiếc váy này rất phù hợp với tôi. |
| toned | săn chắc | Her arms are toned from working out. | Tay cô ấy săn chắc nhờ tập luyện. |
| muscular | cơ bắp | He has muscular arms. | Anh ấy có cánh tay cơ bắp. |
| strong | mạnh | She is strong enough to lift heavy boxes. | Cô ấy đủ mạnh để nâng những thùng nặng. |
| frail | yếu ớt | The frail woman needed help to stand up. | Người phụ nữ yếu ớt cần giúp đỡ để đứng dậy. |
| obese | béo phì | Obese individuals should focus on healthy habits. | Người béo phì nên tập trung vào thói quen lành mạnh. |
| chubby | mập mạp | The baby has chubby cheeks. | Em bé có đôi má mập mạp. |
| full-figured | đầy đặn | She is proud of her full-figured shape. | Cô ấy tự hào về dáng vẻ đầy đặn của mình. |
| curvy | cong | The model is famous for her curvy body. | Người mẫu nổi tiếng với thân hình cong. |
| shapely | cân đối | Her shapely legs caught everyone’s attention. | Đôi chân cân đối của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn. |
| plump | đầy đặn | The kitten is small and plump. | Chú mèo con nhỏ nhắn và đầy đặn. |
| dumpy | mập và lùn | He looks dumpy in those old clothes. | Anh ấy trông mập và lùn trong bộ quần áo cũ đó. |
| scruffy | lôi thôi lếch thếch | The traveler looked scruffy after a long trip. | Người khách du lịch trông lôi thôi lếch thếch sau chuyến đi dài. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về mô tả người bằng tiếng Anh.
🧑🦱 TỪ VỰNG MÔ TẢ NGƯỜI
Học các từ vựng mô tả ngoại hình và tính cách trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| tall | cao | short | thấp |
| young | trẻ | old | già |
| friendly | thân thiện | quiet | ít nói |
| funny | hài hước | serious | nghiêm túc |
| strong | khỏe mạnh | smart | thông minh |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ VIỆC MÔ TẢ NGƯỜI
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam’s New Friends | Những Người Bạn Mới của Nam |
| Nam starts a new school this year. He meets many new people. | Nam bắt đầu học ở trường mới năm nay. Cậu gặp nhiều người mới. |
| His teacher is tall and serious. She wears glasses and speaks clearly. | Giáo viên của cậu cao và nghiêm túc. Cô đeo kính và nói rõ ràng. |
| Nam’s best friend is short and funny. He tells jokes and makes everyone laugh. | Bạn thân của Nam thì thấp và hài hước. Cậu kể chuyện cười và làm mọi người cười. |
| There is a quiet girl in class. She likes to read books and draw pictures. | Có một bạn gái ít nói trong lớp. Cô thích đọc sách và vẽ tranh. |
| Nam also meets a strong boy who plays soccer very well. | Nam cũng gặp một bạn trai khỏe mạnh chơi bóng đá rất giỏi. |
| His neighbor is old but very friendly. He always smiles and says hello. | Hàng xóm của cậu thì già nhưng rất thân thiện. Ông luôn mỉm cười và chào hỏi. |
| Nam thinks people are interesting and different. | Nam nghĩ rằng mọi người đều thú vị và khác nhau. |
| He wants to learn more about his classmates. | Cậu muốn tìm hiểu thêm về các bạn cùng lớp. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I am tall | Tôi …. |
| She is friendly | Cô ấy …. |
| They are strong | Họ …. |
| Nam is funny | Nam …. |
| Grandpa is old | Ông …. |
Answer Keys: cao, thân thiện, khỏe mạnh, hài hước, già
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I talk to the ….. girl | Tôi nói chuyện với cô gái ít nói |
| She helps the ….. boy | Cô ấy giúp cậu bé thông minh |
| They meet a ….. teacher | Họ gặp một giáo viên nghiêm túc |
| Nam plays with a ….. friend | Nam chơi với người bạn trẻ |
| Grandpa is a ….. man | Ông là người đàn ông thân thiện |
Answer Keys: quiet, smart, serious, young, friendly
Kiểm tra thêm
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




