CỤM TỪ MUA SẮM TIẾNG ANH
Học cụm từ về mua sắm bằng tiếng Anh

FLASHCARDS CỤM TỪ MUA SẮM
Học các loại mua sắm bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ MUA SẮM
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| shop | cửa hàng | The shop is open every day. | Cửa hàng mở cửa mỗi ngày. |
| store | cửa tiệm | Can you recommend a good store? | Bạn có thể giới thiệu một cửa tiệm tốt không? |
| market | chợ | The market is crowded today. | Chợ hôm nay rất đông. |
| mall | trung tâm mua sắm | Do you like shopping at the mall? | Bạn có thích mua sắm ở trung tâm mua sắm không? |
| supermarket | siêu thị | The supermarket has many fresh fruits. | Siêu thị có nhiều trái cây tươi. |
| cashier | thu ngân | The cashier smiled at the customer. | Thu ngân đã mỉm cười với khách hàng. |
| customer | khách hàng | Is the customer satisfied? | Khách hàng có hài lòng không? |
| seller | người bán | The seller offers a discount. | Người bán đưa ra giảm giá. |
| price | giá cả | What is the price of this item? | Giá cả của món hàng này là bao nhiêu? |
| discount | giảm giá | Discounts are available for members. | Giảm giá dành cho thành viên. |
| sale | khuyến mãi | The sale starts tomorrow. | Khuyến mãi bắt đầu vào ngày mai. |
| receipt | biên lai | Can I get a receipt, please? | Tôi có thể nhận biên lai không? |
| bill | hóa đơn | The bill is incorrect. | Hóa đơn không chính xác. |
| shopping cart | xe đẩy mua hàng | Push the shopping cart slowly. | Đẩy xe đẩy mua hàng chậm rãi. |
| basket | giỏ hàng | Does the basket hold heavy items? | Giỏ hàng có chứa được đồ nặng không? |
| cash | tiền mặt | I pay with cash every time. | Tôi trả bằng tiền mặt mỗi lần. |
| credit card | thẻ tín dụng | Can you swipe the credit card here? | Bạn có thể quẹt thẻ tín dụng ở đây không? |
| debit card | thẻ ghi nợ | The debit card is safer than cash. | Thẻ ghi nợ an toàn hơn tiền mặt. |
| payment | thanh toán | Payment is due at checkout. | Thanh toán được thực hiện tại quầy thanh toán. |
| checkout | quầy thanh toán | Please use the checkout aisle. | Vui lòng sử dụng lối đi tại quầy thanh toán. |
| aisle | lối đi | The snacks are in the next aisle. | Đồ ăn vặt ở lối đi kế bên. |
| shelf | kệ | The shelf has many books. | Kệ có nhiều sách. |
| bag | túi | Would you like to borrow a bag? | Bạn có muốn mượn túi không? |
| brand | hiệu | The brand is very famous. | Hiệu này rất nổi tiếng. |
| toys | đồ chơi | Toys are fun to play with. | Đồ chơi rất thú vị để chơi. |
| shoes | giày | Can I try these shoes in the fitting room? | Tôi có thể thử đôi giày này trong phòng thử đồ không? |
| fitting room | phòng thử đồ | “She went to the fitting room to try on the dress. | Cô ấy vào phòng thử đồ để thử chiếc váy. |
| fashion | thời trang | Fashion trends change quickly. | Xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng. |
| boutique | cửa hàng nhỏ | This boutique sells handmade items. | Cửa hàng nhỏ này bán đồ thủ công. |
| bargain | mặc cả | Bargain to get a lower price. | Mặc cả để có giá thấp hơn. |
| refund | hoàn tiền | Refunds are processed within a week. | Hoàn tiền được xử lý trong vòng một tuần. |
| exchange | đổi hàng | Can I exchange this item? | Tôi có thể đổi món hàng này không? |
| warranty | bảo hành | The warranty is for one year. | Bảo hành có hiệu lực trong một năm. |
| quality | chất lượng | Is the product quality good? | Chất lượng sản phẩm có tốt không? |
| quantity | số lượng | We need a large quantity of goods. | Chúng tôi cần một số lượng hàng hóa lớn. |
| wholesale | bán buôn | Wholesale prices are lower. | Giá bán buôn thấp hơn. |
| retail | bán lẻ | Retail stores are everywhere. | Cửa hàng bán lẻ có mặt ở khắp nơi. |
| product | sản phẩm | This product is new. | Sản phẩm này là mới. |
| item | món hàng | How many items are in stock? | Có bao nhiêu món hàng trong kho? |
| stock | hàng hóa | The stock is running out quickly. | Hàng hóa đang hết rất nhanh. |
| out of stock | hết hàng | Are these products out of stock? | Những sản phẩm này đã hết hàng chưa? |
| in stock | có hàng | The items are still in stock. | Những món hàng vẫn còn trong kho. |
| delivery | giao hàng | Delivery is free for orders over $50. | Giao hàng miễn phí cho đơn hàng trên $50. |
| packaging | đóng gói | How is the packaging of this item? | Đóng gói của món hàng này như thế nào? |
| catalog | danh mục sản phẩm | The catalog shows all available products. | Danh mục sản phẩm hiển thị tất cả các sản phẩm có sẵn. |
| promotion | chương trình khuyến mãi | The promotion is valid until Sunday. | Chương trình khuyến mãi có hiệu lực đến Chủ nhật. |
| coupon | phiếu giảm giá | Can I use this coupon today? | Tôi có thể sử dụng phiếu giảm giá này hôm nay không? |
| loyalty card | thẻ khách hàng thân thiết | The loyalty card offers rewards. | Thẻ khách hàng thân thiết mang lại phần thưởng. |
| shopping list | danh sách mua sắm | Write a shopping list before going. | Viết danh sách mua sắm trước khi đi. |
| window shopping | ngắm đồ không mua | Window shopping is a fun activity. | Ngắm đồ không mua là một hoạt động thú vị. |
| online shopping | mua sắm trực tuyến | Is online shopping more convenient? | Mua sắm trực tuyến có tiện lợi hơn không? |
| store clerk | nhân viên bán hàng | The store clerk is very helpful. | Nhân viên bán hàng rất hữu ích. |
| department | khu vực | The department is well-organized. | Khu vực được tổ chức tốt. |
| electronics | đồ điện tử | Electronics are expensive. | Đồ điện tử rất đắt đỏ. |
| groceries | hàng tạp hóa | Groceries are essential for daily life. | Hàng tạp hóa là cần thiết cho cuộc sống hàng ngày. |
| furniture | đồ nội thất | The furniture is made of wood. | Đồ nội thất được làm bằng gỗ. |
| appliances | thiết bị gia dụng | Can you recommend good appliances? | Bạn có thể giới thiệu thiết bị gia dụng tốt không? |
| cosmetics | mỹ phẩm | Cosmetics are popular among teenagers. | Mỹ phẩm rất phổ biến đối với thanh thiếu niên. |
| jewelry | trang sức | Jewelry is often a gift for special occasions. | Trang sức thường là quà tặng cho những dịp đặc biệt. |
| accessories | phụ kiện | Accessories can improve your outfit. | Phụ kiện có thể làm tăng vẻ đẹp của bộ đồ. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về mua sắm bằng tiếng Anh.
🛍️ TỪ VỰNG VỀ MUA SẮM
Học các từ vựng về hoạt động mua sắm trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| store | cửa hàng | market | chợ |
| mall | trung tâm thương mại | cashier | thu ngân |
| price | giá tiền | discount | giảm giá |
| shopping bag | túi mua sắm | receipt | hóa đơn |
| customer | khách hàng | money | tiền |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ MUA SẮM
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai Goes Shopping | Mai Đi Mua Sắm |
| Mai goes shopping with her mother every Saturday. | Mai đi mua sắm với mẹ vào mỗi thứ Bảy. |
| They visit the market to buy fruits and vegetables. | Họ đến chợ để mua trái cây và rau củ. |
| Then they go to the mall to look for clothes. | Sau đó họ đến trung tâm thương mại để tìm quần áo. |
| Mai sees a pretty dress. She asks about the price. | Mai thấy một chiếc váy đẹp. Cô hỏi về giá tiền. |
| The cashier says, “It’s on discount today!” | Thu ngân nói: “Hôm nay đang giảm giá!” |
| Mai smiles and puts the dress in her shopping bag. | Mai mỉm cười và bỏ chiếc váy vào túi mua sắm. |
| Her mother buys shoes and pays with cash. | Mẹ cô mua giày và trả bằng tiền mặt. |
| They get a receipt and thank the cashier. | Họ nhận hóa đơn và cảm ơn thu ngân. |
| Mai says, “Shopping is fun when we find good deals!” | Mai nói: “Mua sắm thật vui khi tìm được món hời!” |
Học thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the store | Tôi đi đến …. |
| She checks the price | Cô ấy kiểm tra …. |
| They carry shopping bags | Họ mang theo …. |
| Mai talks to the cashier | Mai nói chuyện với …. |
| Mom pays with money | Mẹ trả bằng …. |
Answer Keys: cửa hàng, giá tiền, túi mua sắm, thu ngân, tiền
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I get a ….. | Tôi nhận hóa đơn |
| She shops at the ….. | Cô ấy mua sắm ở chợ |
| They go to the ….. | Họ đi đến trung tâm thương mại |
| Mai is a happy ….. | Mai là một khách hàng vui vẻ |
| Dad looks for a ….. | Bố tìm một món giảm giá |
Answer Keys: receipt, market, mall, customer, discount
Kiểm tra thêm
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




