CỤM TỪ CHĂM SÓC TRẺ EM TIẾNG ANH
Học cụm từ về chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh

FLASHCARDS CỤM TỪ CHĂM SÓC TRẺ EM
Học các loại chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ CHĂM SÓC TRẺ EM
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| babysitting | trông trẻ | Babysitting helps parents when they are busy. | Trông trẻ giúp phụ huynh khi họ bận rộn. |
| babysitter | người trông trẻ | A babysitter takes care of children. | Người trông trẻ chăm sóc trẻ em. |
| child | trẻ em | A child loves to play and explore. | Trẻ em thích chơi và khám phá. |
| toddler | trẻ mới biết đi | A toddler is learning to walk and talk. | Trẻ mới biết đi đang học đi và nói. |
| infant | trẻ sơ sinh | An infant needs special care and attention. | Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc đặc biệt. |
| diaper | tã | A diaper keeps the baby clean and dry. | Tã giúp giữ cho em bé sạch sẽ và khô ráo. |
| baby wipes | khăn lau trẻ em | Baby wipes clean a baby's hands and face. | Khăn lau trẻ em giúp làm sạch tay và mặt bé. |
| stroller | xe đẩy | A stroller helps parents carry babies easily. | Xe đẩy giúp phụ huynh dễ dàng đưa bé đi dạo. |
| crib | cũi trẻ em | A crib is a safe place for a baby to sleep. | Cũi trẻ em là nơi an toàn để bé ngủ. |
| highchair | ghế cao cho trẻ | A highchair is used for feeding small children. | Ghế cao cho trẻ được dùng để cho bé ăn. |
| pacifier | núm vú giả | A pacifier helps calm a baby. | Núm vú giả giúp bé bình tĩnh. |
| bottle | bình sữa | A bottle is used for feeding milk. | Bình sữa được dùng để cho bé uống sữa. |
| formula | sữa công thức | Baby formula is for infants who need nutrition. | Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh cần dinh dưỡng. |
| bib | yếm ăn | A bib keeps a baby’s clothes clean while eating. | Yếm ăn giúp giữ quần áo bé sạch khi ăn. |
| toys | đồ chơi | Toys keep children entertained and happy. | Đồ chơi giúp trẻ vui vẻ và giải trí. |
| stuffed animal | thú nhồi bông | A stuffed animal gives comfort to a baby. | Thú nhồi bông mang lại sự thoải mái cho bé. |
| coloring book | sách tô màu | A coloring book lets kids be creative. | Sách tô màu giúp trẻ sáng tạo. |
| crayons | bút màu | Crayons are used for drawing and coloring. | Bút màu được dùng để vẽ và tô màu. |
| blocks | khối xếp hình | Blocks help children build and learn shapes. | Khối xếp hình giúp trẻ xây dựng và học về hình dạng. |
| puzzle | trò chơi ghép hình | A puzzle helps kids develop problem-solving skills. | Trò chơi ghép hình giúp trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. |
| snack | đồ ăn nhẹ | A snack is a small meal between meals. | Đồ ăn nhẹ là bữa ăn nhỏ giữa các bữa chính. |
| juice | nước ép trái cây | Juice is a refreshing drink for kids. | Nước ép trái cây là thức uống mát lạnh cho trẻ. |
| nap | giấc ngủ trưa | A nap helps babies rest and stay energetic. | Giấc ngủ trưa giúp bé nghỉ ngơi và có năng lượng. |
| bedtime | giờ đi ngủ | Bedtime is when children go to sleep. | Giờ đi ngủ là lúc trẻ em đi ngủ. |
| storybook | sách truyện | A storybook makes bedtime fun. | Sách truyện giúp giờ đi ngủ thú vị hơn. |
| lullaby | bài hát ru | A lullaby helps babies sleep peacefully. | Bài hát ru giúp bé ngủ ngon. |
| playtime | giờ chơi | Playtime is important for a child’s learning. | Giờ chơi rất quan trọng cho sự học hỏi của trẻ. |
| cleanup | dọn dẹp | Cleanup teaches kids to be responsible. | Dọn dẹp giúp trẻ học cách có trách nhiệm. |
| first aid kit | hộp sơ cứu | A first aid kit is useful for small injuries. | Hộp sơ cứu rất hữu ích khi bị thương nhẹ. |
| allergies | dị ứng | Some children have allergies to certain foods. | Một số trẻ bị dị ứng với một số loại thực phẩm. |
| medicine | thuốc | Medicine helps children feel better when sick. | Thuốc giúp trẻ cảm thấy tốt hơn khi bị bệnh. |
| schedule | lịch trình | A schedule helps keep track of daily tasks. | Lịch trình giúp theo dõi công việc hàng ngày. |
| routine | thói quen hàng ngày | A routine helps children feel safe and secure. | Thói quen hàng ngày giúp trẻ cảm thấy an toàn. |
| car seat | ghế ngồi ô tô cho trẻ | A car seat keeps babies safe in a car. | Ghế ngồi ô tô cho trẻ giúp bé an toàn trong xe. |
| bath time | giờ tắm | Bath time is fun and relaxing for kids. | Giờ tắm rất vui và thư giãn cho trẻ. |
| shampoo | dầu gội | Shampoo cleans a baby’s hair gently. | Dầu gội giúp làm sạch tóc bé một cách nhẹ nhàng. |
| towel | khăn tắm | A towel dries a baby after a bath. | Khăn tắm giúp làm khô bé sau khi tắm. |
| pajamas | đồ ngủ | Pajamas keep babies comfortable at night. | Đồ ngủ giúp bé thoải mái vào ban đêm. |
| feeding | cho ăn | Feeding time keeps babies happy and full. | Giờ ăn giúp bé vui vẻ và no bụng. |
| burping | vỗ lưng trẻ em | Burping helps babies feel better after eating. | Vỗ lưng trẻ giúp bé thấy dễ chịu sau khi ăn. |
| temperature | nhiệt độ | Checking a baby’s temperature is important. | Kiểm tra nhiệt độ của bé rất quan trọng. |
| fever | sốt | A fever means a baby is sick. | Sốt có nghĩa là bé đang bị bệnh. |
| cry | khóc | Babies cry when they need something. | Trẻ em khóc khi cần gì đó. |
| smile | cười | A baby’s smile makes everyone happy. | Nụ cười của bé khiến mọi người vui vẻ. |
| cuddle | âu yếm | Cuddling makes babies feel loved. | Âu yếm giúp bé cảm thấy được yêu thương. |
| parent | phụ huynh | Parents care for their children every day. | Phụ huynh chăm sóc con cái hàng ngày. |
| sibling | anh chị em | Siblings play and grow up together. | Anh chị em chơi và lớn lên cùng nhau. |
| playground | sân chơi | A playground is a great place for kids. | Sân chơi là nơi tuyệt vời cho trẻ em. |
| safety | an toàn | Safety is important when taking care of kids. | An toàn rất quan trọng khi chăm sóc trẻ. |
| trust | lòng tin | Trust helps babies feel secure with caregivers. | Lòng tin giúp bé cảm thấy an toàn với người chăm sóc. |
| discipline | kỷ luật | Discipline teaches children good behavior. | Kỷ luật giúp trẻ học cách cư xử đúng. |
| patience | kiên nhẫn | Patience is needed to take care of children. | Kiên nhẫn là cần thiết khi chăm sóc trẻ. |
| creativity | sáng tạo | Creativity makes playtime more fun. | Sáng tạo giúp giờ chơi thú vị hơn. |
| baby monitor | máy theo dõi trẻ em | A baby monitor lets parents hear their baby. | Máy theo dõi trẻ em giúp phụ huynh nghe bé. |
| potty training | huấn luyện dùng bô | Potty training teaches kids to use the toilet. | Huấn luyện dùng bô giúp trẻ học cách dùng toilet. |
| changing table | bàn thay tã | A changing table makes diaper changing easier. | Bàn thay tã giúp thay tã dễ dàng hơn. |
| responsibility | trách nhiệm | Responsibility is important in babysitting. | Trách nhiệm rất quan trọng trong việc trông trẻ. |
| indoor activities | hoạt động trong nhà | Indoor activities keep kids entertained inside. | Hoạt động trong nhà giúp trẻ vui chơi trong nhà. |
| outdoor activities | hoạt động ngoài trời | Outdoor activities let children enjoy fresh air. | Hoạt động ngoài trời giúp trẻ tận hưởng không khí trong lành. |
| emergency contact | liên hệ khẩn cấp | An emergency contact is needed for safety. | Liên hệ khẩn cấp cần thiết để đảm bảo an toàn. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về công việc chăm sóc trẻ em bằng tiếng Anh.
🧸 TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC GIỮ TRẺ
Các từ vựng cơ bản liên quan đến nghề chăm sóc trẻ em
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| childcare worker | nhân viên giữ trẻ | daycare | nhà trẻ |
| diaper | tã | bottle | bình sữa |
| stroller | xe đẩy | toy | đồ chơi |
| nap | giấc ngủ ngắn | snack | đồ ăn nhẹ |
| storybook | sách truyện | blanket | chăn |
| pacifier | núm vú giả | high chair | ghế ăn cho trẻ |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ CÔNG VIỆC GIỮ TRẺ
Đoạn văn song ngữ giúp luyện đọc và hiểu từ vựng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai Cares for Children | Mai Chăm Sóc Trẻ Em |
| Mai is a childcare worker at a daycare. | Mai là nhân viên giữ trẻ ở nhà trẻ. |
| She helps babies and toddlers every day. | Cô ấy chăm sóc em bé và trẻ nhỏ mỗi ngày. |
| Mai changes diapers and gives bottles. | Mai thay tã và cho bú bình. |
| She pushes strollers and plays with toys. | Cô đẩy xe đẩy và chơi với đồ chơi. |
| After lunch, the children take a nap. | Sau bữa trưa, các bé ngủ ngắn. |
| Mai reads storybooks and gives snacks. | Mai đọc sách truyện và cho ăn đồ ăn nhẹ. |
| She uses blankets and pacifiers to comfort them. | Cô dùng chăn và núm vú giả để dỗ dành các bé. |
| At mealtime, she puts them in high chairs. | Vào giờ ăn, cô đặt các bé vào ghế ăn cho trẻ. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Hoàn thành câu bằng từ tiếng Việt phù hợp
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I am a childcare worker | Tôi là …. |
| She works at a daycare | Cô ấy làm việc ở …. |
| He changes diapers and gives bottles | Anh ấy thay …. và cho bú …. |
| They play with toys and take a nap | Họ chơi với …. và ngủ …. |
| She uses a blanket and pacifier | Cô ấy dùng …. và …. |
Answer Keys: nhân viên giữ trẻ, nhà trẻ, tã, bình sữa, đồ chơi, giấc ngủ ngắn, chăn, núm vú giả
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Hoàn thành câu bằng từ tiếng Anh phù hợp
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tôi là nhân viên giữ trẻ | I am a ….. |
| Cô ấy làm việc ở nhà trẻ | She works at a ….. |
| Anh ấy thay tã và cho bú bình | He changes ….. and gives ….. |
| Họ chơi với đồ chơi và ngủ ngắn | They play with ….. and take a ….. |
| Cô ấy dùng chăn và núm vú giả | She uses a ….. and a ….. |
Answer Keys: childcare worker, daycare, diapers, bottles, toys, nap, blanket, pacifier
Kiểm tra thêm
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




