CỤM TỪ PHÒNG NGỦ TIẾNG ANH

Học cụm từ về phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học cụm từ tiếng anh phòng ngủ miễn phí rec

FLASHCARDS CỤM TỪ PHÒNG NGỦ

Học các loại phòng ngủ bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe

DANH SÁCH CỤM TỪ PHÒNG NGỦ

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
bedgiườngThe bed is very comfortable.Giường rất thoải mái.
mattressnệmThe mattress supports your back while sleeping.Nệm hỗ trợ lưng của bạn khi ngủ.
pillowcái gốiI need a soft pillow to sleep.Tôi cần một cái gối mềm để ngủ.
blanketcái chănCover yourself with a blanket to stay warm.Đắp cái chăn để giữ ấm.
sheetga trải giườngThe sheet is clean and fresh.Ga trải giường thì sạch sẽ và tươi mới.
comforterchăn bôngThe comforter is thick and cozy.Chăn bông thì dày và ấm áp.
duvet covervỏ chănPut the duvet cover on the comforter.Đặt vỏ chăn lên chăn bông.
pillowcasevỏ gốiChange the pillowcase every week.Thay vỏ gối mỗi tuần.
nightstandtủ đầu giườngI keep a book on the nightstand.Tôi giữ một cuốn sách trên tủ đầu giường.
lampđèn bànTurn on the lamp for reading.Bật đèn bàn để đọc sách.
dressertủ quần áoThe dresser has many drawers for clothes.Tủ quần áo có nhiều ngăn kéo để chứa quần áo.
mirrorgươngLook at yourself in the mirror before leaving.Nhìn mình trong gương trước khi rời đi.
closetbuồng nhỏHang your jacket in the closet.Treo áo khoác trong buồng nhỏ.
hangermóc áoUse a hanger to keep clothes neat.Dùng móc áo để giữ quần áo gọn gàng.
rugtấm thảmThe rug makes the floor soft and warm.Tấm thảm làm sàn nhà mềm và ấm.
curtainsrèm cửaClose the curtains at night.Đóng rèm cửa vào ban đêm.
alarm clockđồng hồ báo thứcSet the alarm clock for 7 AM.Đặt đồng hồ báo thức lúc 7 giờ sáng.
remote controlđiều khiển từ xaUse the remote control to change the channel.Dùng điều khiển từ xa để đổi kênh.
phone chargersạc điện thoạiPlug in the phone charger to charge your phone.Cắm sạc điện thoại để nạp pin.
bookshelfgiá sáchPut your books on the bookshelf.Đặt sách của bạn lên giá sách.
bookssáchThe books on the shelf are well-organized.Những cuốn sách trên giá thì được sắp xếp gọn gàng.
picture frameskhung ảnhPlace your favorite picture frames on the wall.Đặt khung ảnh yêu thích của bạn lên tường.
wall arttường vẽWall art makes the room look beautiful.Tường vẽ làm căn phòng trông đẹp.
decorative pillowsgối trang tríDecorative pillows add style to the bed.Gối trang trí thêm phong cách cho giường.
bedside tablebàn cạnh giường ngủA bedside table holds your essentials.Bàn cạnh giường ngủ giữ các đồ dùng cần thiết của bạn.
jewelry boxhộp nữ trangStore your jewelry in the jewelry box.Lưu trữ nữ trang của bạn trong hộp nữ trang.
perfume/colognenước hoa/nước hoaPerfume adds a pleasant fragrance.Nước hoa thêm hương thơm dễ chịu.
makeup organizerdụng cụ trang điểmA makeup organizer keeps cosmetics neat.Dụng cụ trang điểm giữ mỹ phẩm gọn gàng.
makeup mirrortạo nên gươngUse a makeup mirror for detailed application.Dùng tạo nên gương để trang điểm chi tiết.
curling ironmáy uốn tóc cầm tayCurl your hair with a curling iron.Uốn tóc bằng máy uốn tóc cầm tay.
straightenerép tócStraighten your hair with a straightener.Ép tóc của bạn bằng máy ép tóc.
slippersdép đi trong nhàWear slippers to keep your feet warm.Mang dép đi trong nhà để giữ ấm chân.
tissueskhăn giấyUse tissues to wipe your hands.Dùng khăn giấy để lau tay.
trash canthùng rácThrow trash into the trash can.Bỏ rác vào thùng rác.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về phòng ngủ bằng tiếng Anh.

🛏️ TỪ VỰNG VỀ PHÒNG NGỦ

Các từ vựng phổ biến liên quan đến phòng ngủ

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
bedroomphòng ngủbedgiường
pillowgốiblanketchăn
mattressnệmsheetga trải giường
wardrobetủ quần áodrawerngăn kéo
lampđèn ngủalarm clockđồng hồ báo thức

Học thêm các từ vựng

📖 ĐỌC VỀ PHÒNG NGỦ

Đoạn văn song ngữ giúp luyện đọc và hiểu từ vựng

ENGLISHVIETNAMESE
Nam’s Cozy BedroomPhòng Ngủ Ấm Cúng của Nam
Nam has a small bedroom.Nam có một phòng ngủ nhỏ.
His bed is soft and warm.Giường của anh ấy mềm và ấm.
He sleeps with a pillow and a blanket.Anh ấy ngủ với một cái gối và một cái chăn.
There is a lamp next to the bed.Có một cái đèn ngủ bên cạnh giường.
Nam keeps clothes in the wardrobe.Nam để quần áo trong tủ quần áo.
He puts books in the drawer.Anh ấy để sách trong ngăn kéo.
Every morning, his alarm clock rings.Mỗi sáng, đồng hồ báo thức của anh ấy reo.
Nam says, “My bedroom is my favorite place!”Nam nói: “Phòng ngủ là nơi em thích nhất!”

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT

Hoàn thành câu bằng từ tiếng Việt phù hợp

ENGLISHVIETNAMESE
I sleep with a pillow and a blanketTôi ngủ với …. và ….
She keeps clothes in the wardrobeCô ấy để quần áo trong ….
We read books under the lampChúng tôi đọc sách dưới ….
He wakes up with the alarm clockAnh ấy thức dậy với ….
The mattress is softCái …. thì mềm

Answer Keys: gối, chăn, tủ quần áo, đèn ngủ, đồng hồ báo thức, nệm

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH

Hoàn thành câu bằng từ tiếng Anh phù hợp

ENGLISHVIETNAMESE
I sleep in the …..Tôi ngủ trong phòng ngủ
She lies on the …..Cô ấy nằm trên giường
He puts socks in the …..Anh ấy để tất trong ngăn kéo
The ….. is next to the bedCái đèn ngủ ở cạnh giường
My ….. rings at 6 a.m.Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 6 giờ sáng

Answer Keys: bedroom, bed, drawer, lamp, alarm clock

Kiểm tra thêm

LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.



Lên đầu trang