CỤM TỪ RAU QUẢ BẰNG TIẾNG ANH

Học cụm từ về rau quả bằng tiếng Anh

Học cụm từ tiếng anh rau quả miễn phí rec

FLASHCARDS CỤM TỪ RAU QUẢ

Học các loại rau quả bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe

DANH SÁCH CỤM TỪ RAU QUẢ

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
tomatoescà chuaI like to eat tomatoes.Tôi thích ăn cà chua.
cucumberdưa leoCan I have a cucumber salad?Tôi có thể ăn một món salad dưa leo không?
onionhành tâyThe onion is very spicy.Hành tây rất cay.
green onionshành láGreen onions are used in soups.Hành lá được sử dụng trong súp.
garlictỏiPlease add garlic to the sauce.Vui lòng thêm tỏi vào nước sốt.
potatoeskhoai tâyI cooked potatoes for dinner.Tôi đã nấu khoai tây cho bữa tối.
carrotscà rốtCarrots are orange and sweet.Cà rốt có màu cam và ngọt.
lettucerau xà láchLettuce is good for salads.Rau xà lách tốt cho món salad.
dillthì làDill is an aromatic herb.Thì là là một loại thảo mộc có mùi thơm.
peasđậu hà lanThe peas are in the basket.Đậu Hà Lan ở trong rổ.
broccolibông cải xanhBroccoli is very healthy.Bông cải xanh rất tốt cho sức khỏe.
spinachrau chân vịtSpinach is rich in iron.Rau chân vịt giàu chất sắt.
chili pepperớtChili peppers are spicy.Ớt rất cay.
bell pepperớt chuôngBell peppers come in many colors.Ớt chuông có nhiều màu sắc.
green beansđậu queGreen beans are fresh and crisp.Đậu que tươi và giòn.
mushroomsnấmMushrooms grow in the forest.Nấm mọc trong rừng.
cornbắpCorn can be boiled or grilled.Bắp có thể luộc hoặc nướng.
tarokhoai mônTaro is used in sweet desserts.Khoai môn được sử dụng trong các món tráng miệng ngọt.
celerycần tâyCelery is crunchy and light.Cần tây giòn và nhẹ.
zucchinibí ngòiZucchini can be cooked in many ways.Bí ngòi có thể được nấu theo nhiều cách.
squashbí đaoSquash is soft when cooked.Bí đao mềm khi được nấu chín.
cauliflowerbông cảiCauliflower looks like white broccoli.Bông cải giống như bông cải xanh màu trắng.
cabbagebắp cảiCabbage is used to make kimchi.Bắp cải được sử dụng để làm kim chi.
sweet potatokhoai langSweet potato is sweet and starchy.Khoai lang ngọt và bột.
parsleyrau mùi tâyParsley adds color and flavor to mashed potatoes.Rau mùi tây thêm màu sắc và hương vị cho khoai tây nghiền.
gingergừngFresh ginger gives a spicy kick to tea.Gừng tươi làm tăng vị cay cho trà.
mintbạc hàMint leaves brighten up summer lemonade.Lá bạc hà làm tăng độ tươi mát cho nước chanh mùa hè.
cilantrongòCilantro is often added to tacos for zest.Ngò thường được thêm vào tacos để tăng hương vị.
basilhúng quếBasil enhances the flavor of tomato soup.Húng quế làm tăng hương vị của súp cà chua.
asparagusmăng tâyGrilled asparagus makes a healthy side dish.Măng tây nướng là món ăn kèm tốt cho sức khỏe.
eggplantcà tímRoasted eggplant makes a creamy dip for parties.Cà tím nướng làm món chấm kem cho tiệc.
edamameđậu nành xanhEdamame is a popular appetizer at gatherings.Đậu nành xanh là món khai vị phổ biến tại các buổi họp mặt.
radishcủ cảiRadish slices add crunch to garden salads.Củ cải cắt lát làm món salad thêm giòn.
pumpkinbí đỏPumpkin soup is comforting during autumn evenings.Súp bí đỏ mang lại cảm giác ấm áp vào các tối mùa thu.
lemongrasssảLemongrass brings a fragrant aroma to Thai dishes.Sả mang lại mùi thơm đặc trưng cho món Thái.
water spinachrau muốngStir-fried water spinach is a Vietnamese favorite.Rau muống xào là món ăn yêu thích của người Việt.
artichokeatisôSteamed artichoke is perfect with butter sauce.Atisô hấp rất hoàn hảo khi dùng với nước sốt bơ.
jicamacủ sắnJicama adds sweetness and crunch to spring rolls.Củ sắn làm tăng độ ngọt và giòn cho chả giò.
bean sproutsgiáBean sprouts are a staple ingredient in pho.Giá là nguyên liệu chính trong món phở.
bittermelonmướp đắngBittermelon makes a unique soup for traditional meals.Mướp đắng làm món canh độc đáo cho bữa ăn truyền thống.
vietnamese perillarau tía tôVietnamese perilla blends well in herbal teas.Rau tía tô kết hợp tốt trong các loại trà thảo mộc.
beetrootcủ cải đườngBeetroot juice is packed with nutrients and vitamins.Nước củ cải đường giàu chất dinh dưỡng và vitamin.
mung beansđậu xanhMung beans create a filling and sweet porridge.Đậu xanh tạo nên món cháo ngọt và đầy đủ dinh dưỡng.
choyotesu suChoyote is delicious when steamed or sautéed.Su su rất ngon khi hấp hoặc xào.
pandanlá dứaPandan leaves infuse desserts with a delightful aroma.Lá dứa làm tăng hương thơm hấp dẫn cho món tráng miệng.
radishcủ cảiRadish slices are used for garnish in vegetable dishes.Củ cải cắt lát được dùng để trang trí món rau.
Edamameđậu nành xanhEdamame is a satisfying and healthy snack option.Đậu nành xanh là món ăn nhẹ ngon miệng và tốt cho sức khỏe.
chayoterau su suChoyote is versatile and easy to cook for side dishes.Su su rất đa dụng và dễ chế biến cho các món ăn kèm.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về rau quả bằng tiếng Anh.

🥬 TỪ VỰNG RAU CỦ KHÁC

Học thêm các từ vựng rau củ trong tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESEENGLISHVIETNAMESE
lettucerau xà láchspinachrau chân vịt
pumpkinbí đỏradishcủ cải đỏ
green beansđậu quesweet potatokhoai lang
zucchinibí xanhbeetrootcủ dền

Học thêm các từ vựng

📖 ĐỌC VỀ RAU CỦ

Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ

ENGLISHVIETNAMESE
Nam’s Colorful HarvestMùa Thu Hoạch Đầy Màu Sắc của Nam
Nam loves working in his garden. He grows many colorful vegetables.Nam thích làm việc trong vườn của mình. Cậu trồng nhiều loại rau củ đầy màu sắc.
In autumn, the garden is full of bright colors—orange pumpkins, green beans, red radishes, and purple beetroot.Vào mùa thu, khu vườn đầy màu sắc rực rỡ—bí đỏ màu cam, đậu que màu xanh, củ cải đỏ, và củ dền màu tím.
Nam waters the plants every morning and pulls out weeds in the afternoon.Nam tưới cây mỗi sáng và nhổ cỏ vào buổi chiều.
His favorite vegetable is sweet potato. He says it is sweet and soft when cooked.Rau củ yêu thích của Nam là khoai lang. Cậu nói nó ngọt và mềm khi được nấu chín.
Nam also grows spinach and lettuce. He uses them to make fresh salads for his family.Nam cũng trồng rau chân vịt và rau xà lách. Cậu dùng chúng để làm món salad tươi cho gia đình.
On weekends, Nam’s grandmother visits. She helps him pick vegetables and tells stories about farming.Vào cuối tuần, bà của Nam đến thăm. Bà giúp cậu hái rau và kể những câu chuyện về việc làm nông.
Nam listens carefully and learns how to care for the soil and protect the plants.Nam lắng nghe cẩn thận và học cách chăm sóc đất cũng như bảo vệ cây trồng.
After harvesting, Nam puts the vegetables in baskets. He gives some to neighbors and keeps the rest for dinner.Sau khi thu hoạch, Nam bỏ rau vào giỏ. Cậu tặng một ít cho hàng xóm và giữ phần còn lại cho bữa tối.
His mother makes soup with pumpkin and stir-fries green beans.Mẹ cậu nấu canh với bí đỏ và xào đậu que.
Nam feels happy when everyone enjoys the meal.Nam cảm thấy vui khi mọi người thưởng thức bữa ăn.
Nam wants to grow zucchini next season. He reads books about gardening and makes a plan.Nam muốn trồng bí xanh vào mùa tới. Cậu đọc sách về làm vườn và lập kế hoạch.
His garden is small, but it is full of love and learning.Khu vườn của cậu nhỏ, nhưng đầy tình yêu và sự học hỏi.

Đọc thêm

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT

Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I eat spinachTôi ăn ….
She cooks pumpkinCô ấy nấu ….
They wash lettuceHọ rửa ….
Nam grows radishNam trồng ….
Grandma peels beetrootBà gọt vỏ ….

Answer Keys: rau chân vịt, bí đỏ, rau xà lách, củ cải đỏ, củ dền

✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH

Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?

ENGLISHVIETNAMESE
I roast …..Tôi nướng khoai lang
She slices …..Cô ấy thái bí xanh
They boil …..Họ luộc đậu que
Nam chops …..Nam thái rau xà lách
Grandma mixes …..Bà trộn rau chân vịt

Answer Keys: sweet potatoes, zucchini, green beans, lettuce, spinach

Kiểm tra thêm

LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.



Lên đầu trang