CỤM TỪ SẢN PHẨM SỮA TIẾNG ANH
Học cụm từ về sản phẩm sữa bằng tiếng Anh
VIDEO CỤM TỪ SẢN PHẨM SỮA
FLASHCARDS CỤM TỪ SẢN PHẨM SỮA
Học các loại sản phẩm sữa bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ
tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ SẢN PHẨM SỮA
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| milk | sữa | I drink milk every morning. | Tôi uống sữa mỗi buổi sáng. |
| whole milk | sữa nguyên kem | I eat cereal with whole milk. | Tôi ăn ngũ cốc với sữa nguyên kem. |
| skim milk | sữa tách béo | Skim milk has less fat. | Sữa tách béo có ít chất béo hơn. |
| 2% milk | sữa 2% chất béo | I don't like 2% milk. | Tôi không thích sữa 2% chất béo. |
| low-fat milk | sữa ít béo | I only drink low-fat milk. | Tôi chỉ uống sữa ít béo. |
| powdered milk | sữa bột | Powdered milk is easy to store. | Sữa bột dễ bảo quản. |
| evaporated milk | sữa đặc | I cook soup with evaporated milk. | Tôi nấu súp với sữa đặc. |
| condensed milk | sữa đặc có đường | Condensed milk is too sweet. | Sữa đặc có đường quá ngọt. |
| lactose-free milk | sữa không lactose | Lactose-free milk is a good option. | Sữa không lactose là một lựa chọn tốt. |
| half-and-half | nửa kem và nửa sữa | I add half-and-half to tea. | Tôi thêm nửa kem và nửa sữa vào trà. |
| buttermilk | sữa bơ | Buttermilk makes cakes softer. | Sữa bơ giúp bánh mềm hơn. |
| butter | bơ | This recipe needs lots of butter. | Công thức này cần nhiều bơ. |
| cream | kem | Cream makes the sauce thicker | Kem làm nước sốt đặc hơn |
| creamer | kem cà phê | Creamer makes coffee richer | Kem cà phê làm cho cà phê đậm đà hơn. |
| ice cream | kem lạnh | I could eat ice cream every day. | Tôi có thể ăn kem lạnh mỗi ngày. |
| milkshake | sữa lắc | You can add fruit to a milkshake. | Bạn có thể thêm trái cây vào sữa lắc. |
| heavy cream | kem béo | This dessert needs heavy cream. | Món tráng miệng này cần kem béo. |
| whipped cream | kem đánh | I put whipped cream on fruit. | Tôi cho kem đánh lên trái cây. |
| sour cream | kem chua | Sour cream pairs well with potatoes. | Kem chua rất hợp với khoai tây. |
| cream cheese | phô mai kem | This cake has a cream cheese filling. | Bánh này có nhân phô mai kem. |
| cheese | phô mai | Cheese is made from milk. | Phô mai được làm từ sữa. |
| sliced cheese | phô mai lát | Sliced cheese is great for sandwiches. | Phô mai lát rất hợp với bánh sandwich. |
| string cheese | phô mai dây | Kids like playing with string cheese. | Trẻ em thích chơi với phô mai dây. |
| yogurt | sữa chua | Yogurt is healthy and tasty. | Sữa chua tốt cho sức khỏe và ngon miệng. |
| flavored yogurt | sữa chua có hương vị | I make flavored yogurt at home. | Tôi làm sữa chua có hương vị tại nhà. |
| plain yogurt | sữa chua không vị | Plain yogurt is perfect for breakfast. | Sữa chua không vị rất thích hợp cho bữa sáng. |
| greek yogurt | sữa chua Hy Lạp | Greek yogurt is thick and creamy. | Sữa chua Hy Lạp đặc và béo ngậy. |
| frozen yogurt | sữa chua đông lạnh | They sell frozen yogurt here. | Họ bán sữa chua đông lạnh ở đây. |
| yogurt drink | nước sữa chua | Yogurt drink is easy to make. | Nước sữa chua dễ làm. |
| butter substitute | chất thay thế bơ | This butter substitute tastes good. | Chất thay thế bơ này có vị ngon. |
| ghee | bơ sữa đã khử | Ghee is common in Indian cuisine. | Ghee phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ. |
| clotted cream | kem đông | Clotted cream is rich and fragrant. | Kem đông rất béo và thơm. |
| kefir | sữa lên men Kefir | Kefir is good for digestion. | Sữa kefir tốt cho tiêu hóa. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về sản phẩm sữa bằng tiếng Anh.

🧈 TỪ VỰNG SẢN PHẨM TỪ SỮA
Học các từ vựng về sản phẩm từ sữa trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| milk | sữa | cheese | phô mai |
| yogurt | sữa chua | butter | bơ |
| cream | kem tươi | ice cream | kem lạnh |
| sour cream | kem chua | condensed milk | sữa đặc |
| cottage cheese | phô mai tươi | whipped cream | kem đánh bông |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ SẢN PHẨM TỪ SỮA
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh’s Dairy Day | Ngày Sữa của Linh |
| Linh visits the supermarket every Saturday. She always checks the dairy section first. | Linh đi siêu thị mỗi thứ Bảy. Cô luôn kiểm tra khu vực sản phẩm từ sữa trước tiên. |
| She buys milk for breakfast and yogurt for snacks. | Cô mua sữa cho bữa sáng và sữa chua để ăn nhẹ. |
| Her brother loves cheese, especially cottage cheese. | Em trai cô thích phô mai, đặc biệt là phô mai tươi. |
| Linh chooses butter and cream for baking. | Linh chọn bơ và kem tươi để làm bánh. |
| On hot days, she buys ice cream—vanilla, chocolate, and strawberry. | Vào những ngày nóng, cô mua kem lạnh—vani, sô-cô-la và dâu tây. |
| Her mom uses sour cream and condensed milk to cook sweet dishes. | Mẹ cô dùng kem chua và sữa đặc để nấu món ngọt. |
| Linh helps by whipping cream for cakes. | Linh giúp bằng cách đánh kem cho bánh. |
| At home, they store dairy products in the fridge. | Ở nhà, họ cất sản phẩm từ sữa trong tủ lạnh. |
| Linh says, “Fresh dairy makes everything taste better!” | Linh nói: “Sản phẩm từ sữa tươi làm mọi món ăn ngon hơn!” |
| She enjoys shopping and learning about different dairy items. | Cô thích đi mua sắm và tìm hiểu về các loại sản phẩm từ sữa khác nhau. |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I eat yogurt | Tôi ăn …. |
| She spreads butter | Cô ấy phết …. |
| They scoop ice cream | Họ múc …. |
| Linh buys sour cream | Linh mua …. |
| Mom pours condensed milk | Mẹ rót …. |
Answer Keys: sữa chua, bơ, kem lạnh, kem chua, sữa đặc
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I stir ….. | Tôi khuấy sữa |
| She whips ….. | Cô ấy đánh kem |
| They slice ….. | Họ cắt phô mai |
| Linh stores ….. | Linh cất phô mai tươi |
| Grandma eats ….. | Bà ăn sữa chua |
Answer Keys: milk, whipped cream, cheese, cottage cheese, yogurt
Kiểm tra thêm
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




