CỤM TỪ THỰC VẬT TIẾNG ANH
Học cụm từ về thực vật bằng tiếng Anh

FLASHCARDS CỤM TỪ THỰC VẬT
Học các loại thực vật bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ THỰC VẬT
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| plant | thực vật | She watered the plant in the morning. | Cô ấy tưới cây vào buổi sáng. |
| tree | cây | The tree is tall and green. | Cây thì cao và xanh. |
| bush | bụi rậm | There is a bush near the house. | Có một bụi rậm gần ngôi nhà. |
| flower | hoa | The flower blooms in the spring. | Hoa nở vào mùa xuân. |
| leaf | lá cây | The leaf fell from the tree. | Lá cây rơi xuống từ cây. |
| root | rễ cây | Roots help trees stay in the soil. | Rễ cây giúp cây bám vào đất. |
| stem | thân cây | The stem supports the flower. | Thân cây đỡ cho hoa. |
| branch | cành cây | Birds sit on the branch of the tree. | Chim ngồi trên cành cây. |
| twig | nhánh nhỏ | I picked up a small twig from the ground. | Tôi nhặt một nhánh nhỏ từ mặt đất. |
| seed | hạt giống | Seeds grow into new plants. | Hạt giống phát triển thành cây mới. |
| bud | nụ | A bud will open into a flower. | Nụ sẽ mở ra thành hoa. |
| fruit | quả | Fruits are sweet and juicy. | Quả thì ngọt và mọng nước. |
| vegetable | rau củ | Vegetables are healthy and fresh. | Rau củ rất tốt cho sức khỏe và tươi ngon. |
| grass | cỏ | The grass is soft and green. | Cỏ thì mềm và xanh. |
| moss | rêu | Moss grows on rocks and trees. | Rêu mọc trên đá và cây. |
| vine | cây dây leo | A vine climbs up the wall. | Cây dây leo bò lên tường. |
| shrub | bụi cây | Shrubs are smaller than trees. | Bụi cây nhỏ hơn cây lớn. |
| fern | dương xỉ | Ferns grow well in shady places. | Dương xỉ mọc tốt ở nơi bóng râm. |
| cactus | cây xương rồng | The cactus grows in the desert. | Cây xương rồng mọc ở sa mạc. |
| bamboo | cây tre | Bamboo is used to make furniture. | Cây tre được dùng để làm đồ nội thất. |
| palm tree | cây cọ | Palm trees grow near the beach. | Cây cọ mọc gần bãi biển. |
| pine tree | cây thông | Pine trees are used as Christmas trees. | Cây thông được dùng làm cây Giáng sinh. |
| oak | cây sồi | Oak trees are very strong and old. | Cây sồi rất mạnh mẽ và già cỗi. |
| maple | cây phong | Maple trees have beautiful red leaves. | Cây phong có lá màu đỏ tuyệt đẹp. |
| birch | cây bạch dương | Birch trees have white bark. | Cây bạch dương có vỏ trắng. |
| willow | cây liễu | Willow trees grow near rivers. | Cây liễu mọc gần sông. |
| cherry blossom | hoa anh đào | Cherry blossoms bloom in spring. | Hoa anh đào nở vào mùa xuân. |
| orchid | hoa lan | Orchids are delicate and beautiful. | Hoa lan rất mỏng manh và xinh đẹp. |
| rose | hoa hồng | Roses are romantic flowers. | Hoa hồng là loài hoa lãng mạn. |
| sunflower | hoa hướng dương | Sunflowers turn towards the sun. | Hoa hướng dương quay về hướng mặt trời. |
| daisy | hoa cúc | Daisies are simple and lovely. | Hoa cúc rất đơn giản và đáng yêu. |
| tulip | hoa tulip | Tulips bloom in many colors. | Hoa tulip nở với nhiều màu sắc. |
| lily | hoa ly | Lilies have a sweet fragrance. | Hoa ly có mùi thơm ngọt ngào. |
| lotus | hoa sen | Lotus flowers grow in water. | Hoa sen mọc dưới nước. |
| rice | lúa | Rice is a staple food in many countries. | Lúa là thực phẩm chính ở nhiều quốc gia. |
| corn | ngô (bắp) | Corn is used in soups and salads. | Ngô (bắp) được dùng trong súp và salad. |
| barley | lúa mạch | Barley is grown for making beer. | Lúa mạch được trồng để làm bia. |
| soybean | cây đậu nành | Soybeans are used to make tofu. | Cây đậu nành được dùng để làm đậu phụ. |
| cotton | cây bông | Cotton is used to make clothes. | Cây bông được dùng để làm quần áo. |
| hemp | cây gai dầu | Hemp is used in many industries. | Cây gai dầu được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. |
| aloe vera | cây nha đam | Aloe vera is good for the skin. | Cây nha đam rất tốt cho da. |
| ivy | cây thường xuân | Ivy grows along walls and fences. | Cây thường xuân mọc dọc theo tường và hàng rào. |
| basil | cây húng quế | Basil is used in cooking. | Cây húng quế được dùng trong nấu ăn. |
| mint | cây bạc hà | Mint adds a fresh flavor to drinks. | Cây bạc hà thêm hương vị tươi mới cho đồ uống. |
| thyme | cây xạ hương | Thyme is a fragrant herb. | Cây xạ hương là một loại thảo mộc thơm. |
| rosemary | cây hương thảo | Rosemary is used in bread and meat dishes. | Cây hương thảo được dùng trong bánh mì và món thịt. |
| parsley | cây mùi tây | Parsley is a popular garnish. | Cây mùi tây là một loại trang trí phổ biến. |
| sage | cây xô thơm | Sage adds flavor to soups. | Cây xô thơm thêm hương vị cho súp. |
| wheat | lúa mì | Wheat is used to make flour. | Lúa mì được dùng để làm bột. |
| carnation | hoa cẩm chướng | Carnations are used in bouquets. | Hoa cẩm chướng được dùng trong bó hoa. |
| dandelion | hoa bồ công anh | Dandelions grow in gardens and fields. | Hoa bồ công anh mọc trong vườn và đồng cỏ. |
| lavender | hoa oải hương | Lavender smells calming and sweet. | Hoa oải hương có mùi thơm dịu và ngọt ngào. |
| nettle | cây tầm ma | Nettle is a medicinal plant. | Cây tầm ma là một loại cây thuốc. |
| lotus root | củ sen | Lotus root is used in soups and salads. | Củ sen được dùng trong súp và salad. |
| water lily | cây súng | Water lilies bloom in ponds. | Cây súng nở hoa trong hồ nước. |
| eucalyptus | cây bạch đàn | Eucalyptus is used for its oils. | Cây bạch đàn được dùng để lấy dầu. |
| baobab | cây bao báp | Baobabs are large and ancient trees. | Cây bao báp rất lớn và cổ xưa. |
| bonsai | cây bonsai | Bonsai trees are grown in small pots. | Cây bonsai được trồng trong chậu nhỏ. |
| pitcher plant | cây nắp ấm | Pitcher plants trap insects. | Cây nắp ấm bắt côn trùng. |
| venus flytrap | cây bắt ruồi Venus | Venus flytraps catch flies. | Cây bắt ruồi Venus bắt ruồi. |
| mangrove | cây ngập mặn | Mangroves grow in coastal areas. | Cây ngập mặn mọc ở các vùng ven biển. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về thực vật bằng tiếng Anh.
🌱 TỪ VỰNG VỀ THỰC VẬT
Học các từ vựng về cây cối và thực vật trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| plant | cây | flower | hoa |
| leaf | lá | root | rễ |
| stem | thân cây | seed | hạt giống |
| soil | đất | pot | chậu cây |
| garden | vườn | water | nước |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ THỰC VẬT
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam’s Little Garden | Khu Vườn Nhỏ của Nam |
| Nam loves plants. He has a small garden behind his house. | Nam rất yêu cây cối. Cậu có một khu vườn nhỏ phía sau nhà. |
| Every morning, he waters the plants with a watering can. | Mỗi sáng, cậu tưới cây bằng bình tưới nước. |
| He grows flowers, vegetables, and small trees. | Cậu trồng hoa, rau và cây nhỏ. |
| Nam plants seeds in the soil and watches them grow. | Nam gieo hạt giống vào đất và quan sát chúng lớn lên. |
| The leaves are green, and the stems are strong. | Lá thì xanh, và thân cây thì chắc khỏe. |
| He checks the roots and changes the pots when needed. | Cậu kiểm tra rễ và thay chậu khi cần thiết. |
| His sister helps him pick flowers for their mother. | Em gái cậu giúp hái hoa tặng mẹ. |
| Nam says, “Plants make me feel calm and happy.” | Nam nói: “Cây cối làm em cảm thấy bình yên và vui vẻ.” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I water the plant | Tôi tưới …. |
| She picks a flower | Cô ấy hái …. |
| They grow seeds in soil | Họ trồng …. trong …. |
| Nam touches the leaf | Nam chạm vào …. |
| Grandpa checks the root | Ông kiểm tra …. |
Answer Keys: cây, hoa, hạt giống, đất, lá, rễ
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I plant a ….. | Tôi trồng một hạt giống |
| She waters the ….. | Cô ấy tưới cây |
| They dig in the ….. | Họ đào đất |
| Nam moves the ….. | Nam chuyển chậu cây |
| Grandma sees the green ….. | Bà thấy lá màu xanh |
Answer Keys: seed, plant, soil, pot, leaf
Kiểm tra thêm
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




