CỤM TỪ TRÊN ĐƯỜNG PHỐ TIẾNG ANH
Học cụm từ về trên đường phố bằng tiếng Anh

FLASHCARDS CỤM TỪ TRÊN ĐƯỜNG PHỐ
Học các loại trên đường phố bằng tiếng Anh với thẻ ghi nhớ. Nhấp vào biểu tượng loa để nghe cụm từ.

Chọn cụm từ hoặc từ tiếng Anh để nghe
DANH SÁCH CỤM TỪ TRÊN ĐƯỜNG PHỐ
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| traffic light | đèn giao thông | Stop when the traffic light is red. | Dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ. |
| road sign | biển báo đường | How many road signs did you notice on your way? | Bạn đã thấy bao nhiêu biển báo đường trên đường đi của mình? |
| street sign | biển báo đường | Street signs help guide drivers and pedestrians. | Biển báo đường giúp hướng dẫn người lái xe và người đi bộ. |
| sidewalk | vỉa hè | Is the sidewalk wide enough for pedestrians? | Vỉa hè có đủ rộng cho người đi bộ không? |
| crosswalk | lối qua đường | Cross the street at the crosswalk for safety. | Qua đường tại lối qua đường để đảm bảo an toàn. |
| crosswalk button | nút băng qua đường | Press the crosswalk button to signal your turn. | Nhấn nút băng qua đường để báo hiệu lượt của bạn. |
| curb | lề đường | Don't step off the curb while waiting. | Đừng bước ra khỏi lề đường khi đang chờ. |
| parking lot | bãi đỗ xe | Where is the nearest parking lot located? | Bãi đỗ xe gần nhất nằm ở đâu? |
| trash can | thùng rác | Throw trash in the trash can to keep the street clean. | Bỏ rác vào thùng rác để giữ đường phố sạch sẽ. |
| mailbox | hộp thư | Is there a mailbox near your apartment? | Có hộp thư nào gần căn hộ của bạn không? |
| driveway | đường lái xe vào | The driveway leads to the main road. | Đường lái xe vào dẫn đến đường chính. |
| stop sign | biển dừng | Stop signs require drivers to come to a complete halt. | Biển dừng yêu cầu người lái xe phải dừng hoàn toàn. |
| bus stop | trạm xe buýt | Are there benches near the bus stop for waiting passengers? | Có ghế dài gần trạm xe buýt cho hành khách chờ không? |
| bench | ghế dài | Catch a bus from the bus stop around the corner. | Đón xe buýt từ trạm xe buýt ở góc đường. |
| taxi | taxi | Taxis are convenient for short-distance trips. | Taxi rất tiện lợi cho các chuyến đi ngắn. |
| bicycle | xe đạp | Do you enjoy riding a bicycle around the park? | Bạn có thích đạp xe quanh công viên không? |
| scooter | xe tay ga | Scooters are popular in urban areas. | Xe tay ga phổ biến ở các khu vực đô thị. |
| alley | hẻm | Where does the alley lead to? | Hẻm này dẫn đến đâu? |
| parking meter | máy đỗ xe | The parking meter accepts coins and cards. | Máy đỗ xe nhận xu và thẻ. |
| fire hydrant | trụ cứu hỏa | Fire hydrants are crucial for emergencies. | Trụ cứu hỏa rất cần thiết trong các trường hợp khẩn cấp. |
| graffiti | tranh vẽ tường | Is graffiti considered art or vandalism? | Tranh vẽ tường được coi là nghệ thuật hay phá hoại? |
| pavement | mặt đường | Pavement needs regular maintenance to stay smooth. | Mặt đường cần bảo trì thường xuyên để luôn mịn. |
| intersection | ngã tư | At the intersection, wait for the green light. | Tại ngã tư, đợi đèn xanh. |
| roundabout | bùng binh | Are roundabouts safer than traditional intersections? | Bùng binh có an toàn hơn các ngã tư truyền thống không? |
| pothole | ổ gà | Watch out for potholes on the road. | Cẩn thận với ổ gà trên đường. |
| manhole | miệng cống | Manholes provide access to underground systems. | Miệng cống cung cấp lối vào các hệ thống ngầm. |
| pedestrian | người đi bộ | Pedestrians must use crosswalks to ensure safety. | Người đi bộ phải sử dụng lối qua đường để đảm bảo an toàn. |
| bike lane | làn xe đạp | Is there a designated bike lane on this street? | Có làn xe đạp được chỉ định trên đường này không? |
| overpass | cầu vượt | Overpasses help reduce traffic congestion. | Cầu vượt giúp giảm ùn tắc giao thông. |
| underpass | hầm chui | Is the underpass well-lit at night? | Hầm chui có đủ ánh sáng vào ban đêm không? |
| traffic jam | tắc đường | Traffic jams are common during rush hours. | Tắc đường thường xảy ra trong giờ cao điểm. |
| crossing guard | người gác đường | Crossing guards assist children near schools. | Người gác đường hỗ trợ trẻ em gần trường học. |
| gutter | rãnh nước | Gutters help drain rainwater off the roads. | Rãnh nước giúp thoát nước mưa khỏi đường. |
| streetlight | đèn đường | Streetlights illuminate the roads at night. | Đèn đường chiếu sáng đường phố vào ban đêm. |
| speed bump | gờ giảm tốc | Should speed bumps be installed in residential areas? | Gờ giảm tốc có nên được lắp đặt ở khu dân cư không? |
| street vendor | người bán hàng rong | Street vendors sell snacks and drinks to passersby. | Người bán hàng rong bán đồ ăn nhẹ và đồ uống cho người qua đường. |
| billboard | biển quảng cáo | Are billboards effective for advertising? | Biển quảng cáo có hiệu quả cho việc quảng cáo không? |
| bus shelter | nhà chờ xe buýt | Bus shelters provide shade for waiting passengers. | Nhà chờ xe buýt cung cấp bóng mát cho hành khách đang chờ. |
| traffic cone | cọc giao thông | Traffic cones are used to block off construction areas. | Cọc giao thông được sử dụng để chặn khu vực xây dựng. |
| roadwork | công trình đường | Roadwork often causes temporary detours. | Công trình đường thường gây ra các đường vòng tạm thời. |
| skyscraper | tòa nhà chọc trời | Skyscrapers dominate the city's skyline. | Tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời của thành phố. |
| ramp | đường dốc | Ramps make buildings accessible for everyone. | Đường dốc làm cho các tòa nhà dễ tiếp cận hơn cho mọi người. |
| truck | xe tải | How many trucks pass by this road daily? | Có bao nhiêu xe tải đi qua con đường này hàng ngày? |
| dead end | đường cụt | Dead ends can be confusing without clear signs. | Đường cụt có thể gây nhầm lẫn nếu không có biển báo rõ ràng. |
| street sweeper | xe quét đường | Street sweepers keep the roads clean and tidy. | Xe quét đường giữ cho đường phố sạch sẽ và gọn gàng. |
| turning lane | làn rẽ | Turning lanes make left and right turns easier. | Làn rẽ giúp việc rẽ trái và phải dễ dàng hơn. |
| construction site | công trường | Construction sites should have safety barriers. | Công trường nên có hàng rào an toàn. |
| school zone | khu vực trường học | Is the school zone marked with bright signs? | Khu vực trường học có được đánh dấu bằng biển báo sáng không? |
| street performer | nghệ sĩ đường phố | Street performers entertain people passing by. | Nghệ sĩ đường phố làm giải trí cho người qua đường. |
| litter | rác | Always pick up litter to keep the environment clean. | Luôn nhặt rác để giữ môi trường sạch sẽ. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách cụm từ đầy đủ về trên đường phố bằng tiếng Anh.
🚦 TỪ VỰNG VỀ ĐƯỜNG PHỐ
Học các từ vựng về các yếu tố trên đường phố trong tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE | ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|---|---|
| street | đường phố | sidewalk | vỉa hè |
| crosswalk | vạch qua đường | traffic light | đèn giao thông |
| stop sign | biển báo dừng | intersection | ngã tư |
| streetlight | đèn đường | bench | ghế dài |
| trash can | thùng rác | bus stop | trạm xe buýt |
Học thêm các từ vựng
📖 ĐỌC VỀ ĐƯỜNG PHỐ
Đọc đoạn văn bằng tiếng Anh và tiếng Việt theo cột song ngữ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh Walks Down the Street | Minh Đi Bộ Trên Đường Phố |
| Minh walks to school every morning. | Minh đi bộ đến trường mỗi sáng. |
| He stays on the sidewalk and watches the traffic. | Cậu đi trên vỉa hè và quan sát giao thông. |
| At the intersection, he waits for the green traffic light. | Ở ngã tư, cậu chờ đèn giao thông màu xanh. |
| Minh crosses at the crosswalk when it’s safe. | Minh băng qua đường tại vạch qua đường khi an toàn. |
| He sees a stop sign and slows down. | Cậu thấy biển báo dừng và đi chậm lại. |
| There are streetlights and benches along the way. | Có đèn đường và ghế dài dọc theo đường đi. |
| Minh throws trash in the trash can near the bus stop. | Minh bỏ rác vào thùng rác gần trạm xe buýt. |
| He says, “The street is busy but full of life!” | Cậu nói: “Đường phố thì đông nhưng đầy sức sống!” |
Đọc thêm
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG VIỆT
Từ còn thiếu trong tiếng Việt là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I walk on the sidewalk | Tôi đi bộ trên …. |
| She waits at the crosswalk | Cô ấy chờ ở …. |
| They stop at the traffic light | Họ dừng ở …. |
| Minh sees a stop sign | Minh thấy …. |
| Grandpa sits on a bench | Ông ngồi trên …. |
Answer Keys: vỉa hè, vạch qua đường, đèn giao thông, biển báo dừng, ghế dài
✅ KIỂM TRA: ĐIỀN TỪ TIẾNG ANH
Từ còn thiếu trong tiếng Anh là gì?
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I throw trash in the ….. | Tôi bỏ rác vào thùng rác |
| She waits at the ….. | Cô ấy chờ ở trạm xe buýt |
| They walk down the ….. | Họ đi bộ trên đường phố |
| Minh sees a bright ….. | Minh thấy một đèn đường sáng |
| Uncle crosses the ….. | Chú băng qua vạch qua đường |
Answer Keys: trash can, bus stop, street, streetlight, crosswalk
Kiểm tra thêm
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN

“Bài học về các cụm từ thật sự rất hữu ích để học nói trong đời sống hàng ngày. Tôi thường xem bài học từ vựng trước, sau đó đến bài học cụm từ, rồi cuối cùng là bài học nghe. Tôi rất thích cách mà tất cả đều xoay quanh cùng một chủ đề, điều này giúp tôi dần xây dựng kiến thức và thực hành những gì mình đã học được.”

Lily P.




