TỪ VỰNG 100 TÍNH TỪ ĐẦU TIÊNH BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về 100 tính từ thích bằng tiếng Anh cho người mới bắt đầu
VIDEO TỪ VỰNG TÍNH TỪ
Xem video miễn phí của VN ENGLISH TV để học từ vựng về các loại 100 tính từ phổ biến nhất bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG 100 TÍNH TỪ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về 100 tính từ bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG TÍNH TỪ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| good | tốt | Something positive or helpful. | Tốt hoặc có ích. |
| bad | tệ | Something negative or harmful. | Xấu hoặc có hại. |
| wonderful | tuyệt vời | Very good or amazing. | Tuyệt vời hoặc kỳ diệu. |
| great | tuyệt | Excellent or very large. | Tuyệt vời hoặc rất lớn. |
| new | mới | Recently made or discovered. | Mới hoặc vừa tạo ra. |
| old | cũ / già | Existing for a long time. | Cũ hoặc lâu đời. |
| young | trẻ | Not old; in early life. | Trẻ hoặc còn nhỏ tuổi. |
| first | đầu tiên | Coming before all others. | Đầu tiên hoặc trước hết. |
| last | cuối cùng | Coming after all others. | Cuối cùng hoặc sau cùng. |
| next | kế tiếp | Coming immediately after. | Tiếp theo hoặc kế tiếp. |
| long | dài | Measuring a great distance or time. | Dài hoặc lâu. |
| short | ngắn | Measuring a small distance or time. | Ngắn hoặc ít thời gian. |
| left | bên trái | The opposite of right. | Bên trái. |
| right | đúng / bên phải | The opposite of left; also means correct. | Bên phải hoặc đúng. |
| wrong | sai | Not correct. | Sai hoặc không đúng. |
| big | to | Large in size. | To hoặc lớn. |
| large | lớn | Bigger than average. | Lớn hoặc rộng. |
| small | nhỏ bé | Little in size. | Nhỏ hoặc bé. |
| little | nhỏ | Very small. | Rất nhỏ hoặc tí hon. |
| huge | khổng lồ | Extremely large. | Khổng lồ hoặc cực lớn. |
| same | giống nhau | Not different; identical. | Giống nhau hoặc như nhau. |
| different | khác biệt | Not the same. | Khác hoặc không giống. |
| own | riêng | Belonging to oneself. | Riêng hoặc thuộc về mình. |
| other | khác | Not this one; another. | Khác hoặc cái khác. |
| hot | nóng | Having high temperature. | Nóng hoặc có nhiệt độ cao. |
| cold | lạnh | Having low temperature. | Lạnh hoặc có nhiệt độ thấp. |
| early | sớm | Before the usual time. | Sớm hoặc trước giờ. |
| late | trễ | After the expected time. | Muộn hoặc trễ. |
| top | hàng đầu | The highest part. | Đỉnh hoặc phần cao nhất. |
| high | cao | Far above the ground. | Cao hoặc ở trên cao. |
| low | thấp | Close to the ground. | Thấp hoặc ở dưới. |
| public | công cộng | Open to everyone. | Công cộng hoặc dành cho mọi người. |
| private | riêng tư | Not for everyone; personal. | Riêng tư hoặc cá nhân. |
| happy | vui vẻ | Feeling good or joyful. | Vui vẻ hoặc hạnh phúc. |
| sad | buồn | Feeling unhappy. | Buồn hoặc không vui. |
| able | có thể | Having the power or skill to do something. | Có khả năng hoặc có thể làm gì đó. |
| strong | mạnh | Having great power or strength. | Mạnh hoặc có sức lực. |
| weak | yếu đuối | Not strong. | Yếu hoặc không có sức. |
| free | miễn phí / tự do | Not controlled or costing nothing. | Tự do hoặc miễn phí. |
| busy | bận rộn | Having a lot to do. | Bận rộn hoặc có nhiều việc. |
| full | đầy đủ | Holding as much as possible. | Đầy hoặc kín. |
| empty | trống | Having nothing inside. | Trống hoặc rỗng. |
| few | ít | A small number. | Ít hoặc một vài. |
| many | nhiều | A large number. | Nhiều hoặc số lượng lớn. |
| best | tốt nhất | Better than all others. | Tốt nhất hoặc giỏi nhất. |
| worst | tệ nhất | Worse than all others. | Tệ nhất hoặc kém nhất. |
| hard | cứng / khó khăn | Solid or difficult. | Cứng hoặc khó khăn. |
| soft | mềm mại | Not hard; gentle to touch. | Mềm hoặc nhẹ nhàng. |
| poor | nghèo | Having little money or resources. | Nghèo hoặc thiếu thốn. |
| rich | giàu có | Having a lot of money or resources. | Giàu hoặc có nhiều tài sản. |
| close | gần | Near in distance or relationship. | Gần hoặc thân thiết. |
| far | xa | At a great distance. | Xa hoặc cách xa. |
| loud | ồn ào | Making a lot of noise. | Ồn ào hoặc to tiếng. |
| quiet | yên tĩnh | Making little or no noise. | Yên tĩnh hoặc im lặng. |
| fake | giả mạo | Not real; made to look real. | Giả hoặc không thật. |
| real | thực tế | True or existing. | Thật hoặc có thật. |
| true. | đúng sự thật | Correct or factual. | Đúng hoặc sự thật. |
| beautiful | đẹp | Very pleasing to look at. | Đẹp hoặc dễ nhìn. |
| ugly | xấu xí | Not attractive. | Xấu hoặc không đẹp. |
| safe | an toàn | Not dangerous. | An toàn hoặc không nguy hiểm. |
| dangerous | nguy hiểm | Likely to cause harm. | Nguy hiểm hoặc có thể gây hại. |
| common | thông thường | Found often or shared by many. | Phổ biến hoặc thông thường. |
| strange | lạ | Unusual or unfamiliar. | Lạ hoặc kỳ lạ. |
| valuable | có giá trị | Worth a lot or very useful. | Có giá trị hoặc hữu ích. |
| cheap | rẻ | Low in price or quality. | Rẻ hoặc kém chất lượng. |
| difficult | khó | Hard to do or understand. | Khó hoặc phức tạp. |
| easy | dễ dàng | Simple or not hard. | Dễ hoặc đơn giản. |
| dumb | khờ dại | Not smart or lacking intelligence. | Ngốc hoặc thiếu thông minh. |
| smart | thông minh | Intelligent or clever. | Thông minh hoặc lanh lợi. |
| clear | rõ ràng | Easy to see or understand. | Rõ ràng hoặc dễ hiểu. |
| personal | cá nhân | Related to one person. | Cá nhân hoặc riêng tư. |
| social | xã hội | Related to society or interaction. | Xã hội hoặc giao tiếp. |
| famous | nổi tiếng | Known by many people. | Nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi. |
| popular | phổ biến | Liked by many people. | Phổ biến hoặc được yêu thích. |
| possible | có thể xảy ra | Able to happen or be done. | Có thể hoặc khả thi. |
| simple | đơn giản | Easy or not complicated. | Đơn giản hoặc dễ dàng. |
| sure | chắc chắn | Confident or certain. | Chắc chắn hoặc tự tin. |
| whole | toàn bộ | Complete or entire. | Toàn bộ hoặc đầy đủ. |
| special | đặc biệt | Different in a good way. | Đặc biệt hoặc khác biệt. |
| important | quan trọng | Having great value or meaning. | Quan trọng hoặc có ý nghĩa. |
| recent | gần đây | Happening not long ago. | Gần đây hoặc mới xảy ra. |
| certain | chắc chắn | Known for sure. | Chắc chắn hoặc xác định. |
| fine | ổn | Good or acceptable. | Tốt hoặc ổn. |
| available | có sẵn | Ready to be used or gotten. | Có sẵn hoặc sẵn dùng. |
| local | địa phương | Nearby or in a specific area. | Địa phương hoặc gần đây. |
| central | ở giữa | In the middle or main part. | Trung tâm hoặc chính. |
| natural | tự nhiên | Not made by humans. | Tự nhiên hoặc không nhân tạo. |
| successful | thành công | Achieving goals or doing well. | Thành công hoặc đạt được mục tiêu. |
| useful | có ích | Helpful or practical. | Hữu ích hoặc có ích. |
| interesting | thú vị | Holding attention or curiosity. | Thú vị hoặc hấp dẫn. |
| current | hiện tại | Happening now. | Hiện tại hoặc đang diễn ra. |
| nice | tốt đẹp | Pleasant or kind. | Dễ chịu hoặc tốt bụng. |
| amazing | đáng kinh ngạc | Very surprising or impressive. | Tuyệt vời hoặc gây ngạc nhiên. |
| friendly | thân thiện | Kind and easy to talk to. | Thân thiện hoặc dễ gần. |
| mean | xấu tính | Unkind or rude. | Ác ý hoặc thô lỗ. |
| helpful | hữu ích | Giving help or support. | Hữu ích hoặc giúp đỡ. |
| powerful | mạnh mẽ | Having great strength or influence. | Mạnh mẽ hoặc có ảnh hưởng lớn. |
| honest | trung thực | Telling the truth. | Trung thực hoặc thật thà. |
| kind | tử tế | Caring and nice to others. | Tốt bụng hoặc tử tế. |
| loyal | trung thành | Faithful and supportive. | Trung thành hoặc đáng tin cậy. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về 100 tính từ bằng tiếng Anh.

TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




