TỪ VỰNG AN SINH XÃ HỘI TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến an sinh xã hội

FLASHCARDS TỪ VỰNG AN SINH XÃ HỘI
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về an sinh xã hội bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG AN SINH XÃ HỘI
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| social security | an sinh xã hội | A government program that provides financial support for retirement, disability, and other needs. | An sinh xã hội là chương trình hỗ trợ tài chính của chính phủ cho nghỉ hưu, khuyết tật và nhu cầu khác. |
| office | văn phòng | A place where social security services are provided. | Văn phòng là nơi cung cấp dịch vụ an sinh xã hội. |
| benefits | trợ cấp | Money or services received from social security. | Phúc lợi là tiền hoặc dịch vụ nhận được từ an sinh xã hội. |
| application | đơn xin | A request for social security benefits. | Đơn xin là yêu cầu nhận phúc lợi an sinh xã hội. |
| claim | yêu cầu trợ cấp | A formal request for benefits. | Yêu cầu là đơn chính thức xin phúc lợi. |
| form | biểu mẫu | A document to fill out with personal information. | Mẫu đơn là giấy tờ cần điền thông tin cá nhân. |
| identification | giấy tờ tùy thân | Documents that prove who you are. | Giấy tờ tùy thân là tài liệu xác minh danh tính. |
| social security number | số an sinh xã hội | A unique number used to track benefits and taxes. | Số an sinh xã hội là mã định danh để theo dõi phúc lợi và thuế. |
| eligibility | đủ điều kiện | The conditions that must be met to receive benefits. | Điều kiện đủ là các yêu cầu để nhận phúc lợi. |
| retirement | nghỉ hưu | When a person stops working due to age and receives benefits. | Nghỉ hưu là khi người lao động ngừng làm việc do tuổi tác và nhận phúc lợi. |
| disability | khuyết tật | A condition that prevents someone from working. | Khuyết tật là tình trạng khiến ai đó không thể làm việc. |
| survivor benefits | trợ cấp người thân | Money given to family members after someone dies. | Phúc lợi người thân là tiền hỗ trợ cho gia đình khi người thân qua đời. |
| medicare | bảo hiểm y tế | A health insurance program for people over 65 or with disabilities. | Medicare là chương trình bảo hiểm y tế cho người trên 65 tuổi hoặc khuyết tật. |
| social security card | thẻ an sinh xã hội | A card showing your social security number. | Thẻ an sinh xã hội là thẻ ghi số an sinh xã hội của bạn. |
| replacement card | thẻ thay thế | A new card given if the original is lost or damaged. | Thẻ thay thế là thẻ mới cấp lại nếu bị mất hoặc hỏng. |
| income | thu nhập | Money earned from work or other sources. | Thu nhập là tiền kiếm được từ công việc hoặc nguồn khác. |
| work history | lịch sử làm việc | A record of past jobs and earnings. | Lịch sử làm việc là hồ sơ về công việc và thu nhập trước đây. |
| employment | việc làm | Having a job or working for pay. | Việc làm là có công việc hoặc làm việc có lương. |
| dependent | người phụ thuộc | A person who relies on someone else for support. | Người phụ thuộc là người sống dựa vào người khác. |
| spouse | vợ/chồng | A husband or wife. | Vợ hoặc chồng. |
| minor | trẻ vị thành niên | A person under the age of 18. | Trẻ vị thành niên là người dưới 18 tuổi. |
| documentation | tài liệu | Papers needed to prove identity or eligibility. | Tài liệu là giấy tờ cần thiết để xác minh danh tính hoặc điều kiện đủ. |
| proof | bằng chứng | Evidence that something is true. | Bằng chứng là tài liệu chứng minh điều gì đó là đúng. |
| verification | xác minh | Checking that information is correct. | Xác minh là kiểm tra thông tin có chính xác hay không. |
| processing time | thời gian xử lý | How long it takes to complete a request. | Thời gian xử lý là khoảng thời gian hoàn tất yêu cầu. |
| appointment | cuộc hẹn | A scheduled time to meet with a social security worker. | Cuộc hẹn là thời gian đã đặt để gặp nhân viên an sinh xã hội. |
| walk-in | khách không hẹn trước | Visiting without an appointment. | Đến trực tiếp là đến mà không cần hẹn trước. |
| benefits letter | thư xác nhận trợ cấp | A document showing what benefits you receive. | Thư phúc lợi là giấy xác nhận bạn nhận được phúc lợi gì. |
| direct deposit | chuyển khoản trực tiếp | Money sent directly to your bank account. | Chuyển khoản trực tiếp là tiền gửi thẳng vào tài khoản ngân hàng. |
| check | séc | A paper form of payment. | Séc là hình thức thanh toán bằng giấy. |
| overpayment | thanh toán quá mức | Receiving more money than you should. | Thanh toán thừa là nhận nhiều tiền hơn mức quy định. |
| underpayment | thanh toán thiếu | Receiving less money than you should. | Thanh toán thiếu là nhận ít tiền hơn mức quy định. |
| appeal | kháng cáo | Asking for a review of a denied claim. | Kháng cáo là yêu cầu xem xét lại yêu cầu bị từ chối. |
| reconsideration | xem xét lại | A second review of a claim. | Xem xét lại là đánh giá lại yêu cầu lần hai. |
| fraud | gian lận | Dishonest actions to get benefits. | Gian lận là hành vi không trung thực để nhận phúc lợi. |
| identity theft | đánh cắp danh tính | Using someone else’s personal information illegally. | Đánh cắp danh tính là sử dụng trái phép thông tin cá nhân của người khác. |
| field office | văn phòng chi nhánh | A local social security office. | Văn phòng địa phương là chi nhánh an sinh xã hội gần bạn. |
| online services | dịch vụ trực tuyến | Social security services available on the internet. | Dịch vụ trực tuyến là các dịch vụ an sinh xã hội qua mạng. |
| contact number | số liên lạc | A phone number to reach social security. | Số liên lạc là số điện thoại để gọi đến an sinh xã hội. |
| toll-free number | số điện thoại miễn phí | A phone number you can call without paying. | Số miễn phí là số điện thoại gọi không mất phí. |
| hearing office | văn phòng xét xử | A place where appeals and reviews are held. | Văn phòng xét xử là nơi tổ chức kháng cáo và xem xét. |
| disability review | đánh giá khuyết tật | A check to confirm continued disability status. | Xem xét khuyết tật là kiểm tra tình trạng khuyết tật hiện tại. |
| earnings statement | báo cáo thu nhập | A report showing your income and work history. | Bản kê thu nhập là báo cáo về thu nhập và lịch sử làm việc. |
| retirement age | tuổi nghỉ hưu | The age when you can start receiving retirement benefits. | Tuổi nghỉ hưu là độ tuổi bắt đầu nhận phúc lợi nghỉ hưu. |
| work credits | tín chỉ làm việc | Points earned from working that count toward benefits. | Tín chỉ lao động là điểm tích lũy từ công việc để nhận phúc lợi. |
| taxable income | thu nhập chịu thuế | Income that must be reported for taxes. | Thu nhập chịu thuế là tiền phải khai báo để tính thuế. |
| benefits estimator | ước tính trợ cấp | A tool to calculate future benefits. | Công cụ ước tính phúc lợi là thiết bị tính toán phúc lợi tương lai. |
| waiting period | thời gian chờ đợi | Time you must wait before benefits begin. | Thời gian chờ là khoảng thời gian trước khi nhận phúc lợi. |
| appeal deadline | hạn cuối kháng cáo | The last day to file an appeal. | Hạn chót kháng cáo là ngày cuối cùng để nộp đơn kháng cáo. |
| widow benefits | trợ cấp quả phụ | Money given to a surviving spouse. | Phúc lợi cho vợ/chồng góa là tiền hỗ trợ cho người phối ngẫu còn sống. |
| children’s benefits | trợ cấp cho trẻ em | Money given to children of a deceased or disabled parent. | Phúc lợi trẻ em là tiền hỗ trợ cho con của người đã mất hoặc khuyết tật. |
| claim status | tình trạng yêu cầu | The current progress of your benefit request. | Tình trạng yêu cầu là tiến trình hiện tại của đơn xin phúc lợi. |
| phone appointment | hẹn qua điện thoại | A scheduled meeting by phone. | Cuộc hẹn qua điện thoại là buổi gặp đã đặt qua điện thoại. |
| in-person meeting | cuộc gặp trực tiếp | A face-to-face appointment. | Cuộc gặp trực tiếp là buổi hẹn gặp mặt. |
| representative | đại diện | A person who helps you with your claim. | Người đại diện là người hỗ trợ bạn với đơn xin phúc lợi. |
| payment schedule | lịch thanh toán | A calendar showing when benefits are paid. | Lịch thanh toán là thời gian nhận phúc lợi. |
| case worker | nhân viên giải quyết | A person who manages your social security case. | Nhân viên hồ sơ là người xử lý vụ việc an sinh xã hội của bạn. |
| benefits counselor | cố vấn trợ cấp | A person who explains and helps with benefits. | Cố vấn phúc lợi là người giải thích và hỗ trợ về phúc lợi. |
| dispute resolution | giải quyết tranh chấp | The process of solving disagreements. | Giải quyết tranh chấp là quá trình xử lý bất đồng. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về an sinh xã hội bằng tiếng Anh.
🆔 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về văn phòng an sinh xã hội
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the Social Security office. | Tôi đi đến văn phòng An sinh xã hội. |
| She applies for benefits. | Cô ấy nộp đơn xin trợ cấp. |
| We request a new Social Security card. | Chúng tôi yêu cầu thẻ An sinh xã hội mới. |
| He updates his address. | Anh ấy cập nhật địa chỉ của mình. |
| They ask about retirement benefits. | Họ hỏi về trợ cấp hưu trí. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về văn phòng SSA
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. to the SSA office for help. | Tôi đến văn phòng SSA để được giúp đỡ. |
| She ….. for disability benefits. | Cô ấy nộp đơn xin trợ cấp khuyết tật. |
| We ….. a replacement card. | Chúng tôi yêu cầu thẻ thay thế. |
| He ….. his contact information. | Anh ấy cập nhật thông tin liên hệ. |
| They ….. questions about Medicare. | Họ hỏi về chương trình Medicare. |
Answer Key: go, applies, request, updates, ask
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the SSA office | Tôi ….. đến văn phòng SSA |
| I apply for benefits | Tôi ….. xin trợ cấp |
| I request a new card | Tôi ….. thẻ mới |
| I update my address | Tôi ….. địa chỉ |
| I ask about retirement | Tôi ….. về hưu trí |
Answer Key: đi, nộp đơn, yêu cầu, cập nhật, hỏi
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Lan turns 65 and wants to apply for retirement benefits. She visits the Social Security Administration website and creates an account. She fills out the application online and schedules an appointment at the Denver SSA office on Champa Street. | Lan bước sang tuổi 65 và muốn nộp đơn xin trợ cấp hưu trí. Cô truy cập trang web của Cơ quan An sinh xã hội và tạo tài khoản. Cô điền đơn trực tuyến và đặt lịch hẹn tại văn phòng SSA ở phố Champa, Denver. |
| At the office, Lan brings her ID and Social Security number. The staff helps her check her earnings history and estimate her monthly benefit. Lan also updates her address and learns how to manage her account online. She feels confident about her retirement plan. | Tại văn phòng, Lan mang theo giấy tờ tùy thân và số An sinh xã hội. Nhân viên giúp cô kiểm tra lịch sử thu nhập và ước tính trợ cấp hàng tháng. Lan cũng cập nhật địa chỉ và học cách quản lý tài khoản trực tuyến. Cô cảm thấy yên tâm về kế hoạch nghỉ hưu của mình. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🏢 Câu hỏi thường gặp về văn phòng An sinh xã hội
Purpose: apply for benefits, replace cards, update records, ask questions Mục đích: đăng ký quyền lợi, thay thẻ, cập nhật thông tin, hỏi đáp
Topics: retirement, disability, SSI, Medicare, Social Security number Chủ đề: hưu trí, khuyết tật, SSI, Medicare, số An sinh xã hội
Skills: applying, verifying, updating, requesting, explaining Kỹ năng: đăng ký, xác minh, cập nhật, yêu cầu, giải thích
Documents: ID, birth certificate, SSN card, proof of income, application form Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, giấy khai sinh, thẻ SSN, bằng chứng thu nhập, mẫu đơn đăng ký
🗣️ Những động từ thường dùng ở văn phòng An sinh xã hội
Applying: apply, submit, sign, wait, receive Đăng ký: nộp đơn, nộp hồ sơ, ký tên, chờ đợi, nhận
Updating: change, correct, verify, replace, notify Cập nhật: thay đổi, sửa, xác minh, thay thế, thông báo
Requesting: ask, check, print, mail, confirm Yêu cầu: hỏi, kiểm tra, in, gửi thư, xác nhận
📄 Những danh từ liên quan đến văn phòng An sinh xã hội
Benefits: retirement, disability, survivors, SSI, Medicare Quyền lợi: hưu trí, khuyết tật, người thân, SSI, Medicare
Documents: SSN card, application, ID, income proof, medical records Giấy tờ: thẻ SSN, đơn đăng ký, giấy tờ tùy thân, bằng chứng thu nhập, hồ sơ y tế
People: applicant, representative, agent, retiree, disabled person Người: người đăng ký, người đại diện, nhân viên, người nghỉ hưu, người khuyết tật
Services: card replacement, benefit application, status check, name change Dịch vụ: thay thẻ, đăng ký quyền lợi, kiểm tra tình trạng, đổi tên
❓ Những câu hỏi phổ biến về văn phòng An sinh xã hội
How do I apply for Social Security benefits? Tôi đăng ký quyền lợi An sinh xã hội như thế nào? → You can apply online or in person up to 4 months before benefits begin.
Can I replace my Social Security card the same day? Tôi có thể thay thẻ SSN trong ngày không? → No, it usually takes 7–10 business days by mail.
What documents do I need to apply for retirement benefits? Tôi cần giấy tờ gì để đăng ký quyền lợi hưu trí? → ID, birth certificate, proof of income, and SSN card.
Can I return to work while receiving disability benefits? Tôi có thể đi làm lại khi đang nhận quyền lợi khuyết tật không? → Yes, but income limits apply.
How do I check the status of my application? Tôi kiểm tra tình trạng đơn đăng ký như thế nào? → Use your online account or call your local office.
🧭 Những tình huống phổ biến ở văn phòng An sinh xã hội
Applying for retirement: submitting documents and choosing start date Đăng ký hưu trí: nộp giấy tờ và chọn ngày bắt đầu
Replacing a lost card: filling out a form and verifying identity Thay thẻ bị mất: điền mẫu đơn và xác minh danh tính
Updating personal info: changing name or address on file Cập nhật thông tin cá nhân: thay đổi tên hoặc địa chỉ
Requesting benefit info: asking about payments or eligibility Yêu cầu thông tin quyền lợi: hỏi về khoản thanh toán hoặc điều kiện
Getting help in person: speaking with an agent and asking questions Nhận hỗ trợ trực tiếp: nói chuyện với nhân viên và đặt câu hỏi
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về văn phòng An sinh xã hội
“SSN card” – Social Security Number card | thẻ số An sinh xã hội “Benefit eligibility” – qualified for support | đủ điều kiện nhận quyền lợi “Claim status” – progress of your application | tình trạng đơn đăng ký “Disability benefits” – support for medical conditions | quyền lợi khuyết tật “Survivor benefits” – support for family after death | quyền lợi cho người thân
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




