TỪ VỰNG BÀI KIỂM TRA BẰNG LÁI XE TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến bài kiểm tra bằng lái xeả

Học từ vựng tiếng anh bài kiểm tra bằng lái xe miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bài kiểm tra bằng lái xe bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
driver’s licensebằng lái xeA card that allows you to drive legally.Thẻ cho phép bạn lái xe hợp pháp.
learner’s permitgiấy phép lái xe tậpA temporary license for new drivers.Giấy phép tạm thời cho người học lái.
driving testbài kiểm tra lái xeA test to show you can drive safely.Bài kiểm tra để chứng minh bạn lái xe an toàn.
written testbài kiểm tra lý thuyếtA test with questions about traffic rules.Bài kiểm tra lý thuyết về luật giao thông.
road testbài kiểm tra thực hànhA test where you drive with an examiner.Bài kiểm tra lái xe thực tế với giám khảo.
driving instructorgiáo viên hướng dẫn lái xeA person who teaches driving.Người dạy lái xe.
examinergiám khảoA person who gives the driving test.Người chấm bài kiểm tra lái xe.
driving schooltrường dạy lái xeA place where you learn to drive.Trường dạy lái xe.
traffic lawsluật giao thôngRules for driving on the road.Luật giao thông.
speed limitgiới hạn tốc độThe maximum speed allowed.Giới hạn tốc độ tối đa.
stop signbiển báo dừngA sign that tells drivers to stop.Biển báo yêu cầu dừng xe.
yield signbiển báo nhường đườngA sign that tells drivers to give way.Biển báo nhường đường.
pedestrian crossingvạch sang đường cho người đi bộA place where people cross the street.Vạch qua đường cho người đi bộ.
intersectionngã tưA place where roads meet.Ngã tư hoặc nơi giao nhau.
roundaboutvòng xoayA circular road where drivers go around.Vòng xoay giao thông.
highwayđường cao tốcA wide road for fast traffic.Đường cao tốc.
driving lanelàn đườngA marked path for cars to follow.Làn đường dành cho xe.
turn signalđèn xi nhanA light that shows the car is turning.Đèn báo hiệu xe đang rẽ.
rearview mirrorgương chiếu hậuA mirror to see behind the car.Gương chiếu hậu.
blind spotđiểm mùAn area you can’t see while driving.Vùng khuất không nhìn thấy khi lái xe.
seatbeltdây an toànA strap that keeps you safe in the car.Dây an toàn trong xe.
parking lotbãi đậu xeA place where cars are parked.Bãi đậu xe.
parallel parkingđỗ xe song songParking beside the curb in a line.Đỗ xe song song với lề đường.
reverse parkingđỗ xe lùiBacking into a parking space.Lùi xe vào chỗ đậu.
emergency brakephanh khẩn cấpA brake used in emergencies.Phanh khẩn cấp.
hazard lightsđèn cảnh báoFlashing lights used in danger.Đèn cảnh báo nhấp nháy khi gặp nguy hiểm.
road signsbiển báo đườngSigns that give driving instructions.Biển báo giao thông.
driving manualsổ hướng dẫn lái xeA book with driving rules and tips.Sách hướng dẫn lái xe.
provisional licensebằng lái tạm thờiA temporary license with limits.Giấy phép lái xe tạm thời có giới hạn.
full driver’s licensebằng lái chính thứcA license with full driving rights.Giấy phép lái xe đầy đủ.
renewalgia hạn bằng láiExtending your license when it expires.Gia hạn giấy phép khi hết hạn.
license suspensionđình chỉ bằng láiTemporary removal of driving rights.Tạm thời thu hồi quyền lái xe.
license revocationthu hồi bằng láiPermanent removal of driving rights.Thu hồi vĩnh viễn quyền lái xe.
traffic violationvi phạm giao thôngBreaking a traffic rule.Vi phạm giao thông.
penalty pointsđiểm phạtPoints added for traffic mistakes.Điểm phạt do vi phạm giao thông.
driving recordhồ sơ lái xeA history of your driving behavior.Lịch sử lái xe của bạn.
insurance requirementyêu cầu bảo hiểmThe need to have car insurance.Yêu cầu phải có bảo hiểm xe.
vehicle registrationđăng ký xeOfficial record of car ownership.Đăng ký xe chính thức.
emissions testkiểm tra khí thảiA test of car pollution levels.Kiểm tra mức độ khí thải của xe.
driver’s handbooksổ hướng dẫn lái xeA guidebook for learning to drive.Sổ tay học lái xe.
defensive drivinglái xe phòng vệDriving safely to avoid accidents.Lái xe phòng tránh tai nạn.
right of wayquyền ưu tiênThe rule for who goes first.Quyền ưu tiên đi trước.
merging lanelàn nhậpA lane where cars join traffic.Làn đường nhập vào dòng xe.
road ragecăng thẳng khi lái xeAnger while driving.Tức giận khi lái xe.
distracted drivinglái xe mất tập trungDriving while not paying attention.Lái xe mất tập trung.
impaired drivinglái xe trong tình trạng suy giảmDriving under the influence.Lái xe khi bị ảnh hưởng (rượu, thuốc...).
drunk drivinglái xe khi sayDriving after drinking alcohol.Lái xe sau khi uống rượu.
driving permit testbài kiểm tra giấy phép láiA test to get a learner’s permit.Bài kiểm tra để lấy giấy phép học lái.
practice drivinglái xe thực hànhDriving to improve your skills.Lái xe để luyện tập kỹ năng.
intersection safetyan toàn tại ngã tưStaying safe where roads meet.An toàn tại nơi giao nhau.
braking distancekhoảng cách phanhThe space needed to stop a car.Khoảng cách cần để dừng xe.
acceleration testkiểm tra tăng tốcA test of how fast a car speeds up.Kiểm tra khả năng tăng tốc của xe.
driving confidencesự tự tin khi lái xeFeeling sure while driving.Tự tin khi lái xe.
provisional periodthời gian lái thửTime when a license has limits.Thời gian giấy phép có giới hạn.
emergency stopdừng khẩn cấpA sudden stop to avoid danger.Dừng xe khẩn cấp để tránh nguy hiểm.
reaction timethời gian phản ứngHow fast you respond while driving.Thời gian phản ứng khi lái xe.
test preparationchuẩn bị kiểm traGetting ready for the driving test.Chuẩn bị cho bài kiểm tra lái xe.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bài kiểm tra bằng lái xe bằng tiếng Anh.

🚗 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về việc lấy bằng lái xe

ENGLISHVIETNAMESE
I apply for a driver’s license.Tôi đăng ký bằng lái xe.
She takes the written test.Cô ấy làm bài kiểm tra lý thuyết.
We pass the vision test.Chúng tôi vượt qua bài kiểm tra thị lực.
He schedules a driving test.Anh ấy đặt lịch thi lái xe.
They show proof of identity.Họ xuất trình giấy tờ tùy thân.

🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về việc lấy bằng lái xe

ENGLISHVIETNAMESE
I ….. for a license at the DMV.Tôi đăng ký bằng lái xe tại DMV.
She ….. the knowledge test.Cô ấy làm bài kiểm tra lý thuyết.
We ….. the vision test easily.Chúng tôi vượt qua bài kiểm tra thị lực dễ dàng.
He ….. a time for the road test.Anh ấy đặt lịch thi lái xe.
They ….. documents to prove identity.Họ xuất trình giấy tờ để chứng minh danh tính.

Answer Key: apply, takes, pass, schedules, show

📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I apply for a licenseTôi ….. bằng lái xe
I take the written testTôi ….. bài kiểm tra lý thuyết
I pass the vision testTôi ….. bài kiểm tra thị lực
I schedule the driving testTôi ….. lịch thi lái xe
I show my IDTôi ….. giấy tờ tùy thân

Answer Key: đăng ký, làm, vượt qua, đặt, xuất trình

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Tuan wants to get his driver’s license in Colorado. First, he visits the DMV website to learn the steps. He needs to apply for a learner’s permit, take a written test, and pass a vision test. Tuan gathers his documents: passport, proof of address, and Social Security number. He studies the driver’s handbook and takes practice tests online.Tuấn muốn lấy bằng lái xe ở Colorado. Đầu tiên, anh truy cập trang web DMV để tìm hiểu các bước. Anh cần đăng ký giấy phép tập lái, làm bài kiểm tra lý thuyết, và vượt qua bài kiểm tra thị lực. Tuấn chuẩn bị các giấy tờ: hộ chiếu, bằng chứng địa chỉ, và số an sinh xã hội. Anh học sách hướng dẫn lái xe và làm bài kiểm tra thử trực tuyến.
After passing the written test, Tuan schedules his driving test. He practices with a licensed adult and learns how to park, turn, and drive safely. On test day, he arrives early and brings all required documents. He passes the road test and receives a temporary paper license. His official license arrives by mail in 10 days. Tuan is proud because he followed every step and now can drive legally.Sau khi vượt qua bài kiểm tra lý thuyết, Tuấn đặt lịch thi lái xe. Anh luyện tập với người lớn có bằng lái và học cách đỗ xe, quay đầu, và lái xe an toàn. Vào ngày thi, anh đến sớm và mang theo tất cả giấy tờ cần thiết. Anh vượt qua bài thi lái xe và nhận bằng tạm thời bằng giấy. Bằng lái chính thức được gửi qua thư sau 10 ngày. Tuấn rất tự hào vì đã làm theo từng bước và giờ có thể lái xe hợp pháp.

📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA

  • To get a driver’s license in Colorado, you must:
    • Apply for a learner’s permit
    • Pass a written knowledge test
    • Pass a vision test
    • Schedule and pass a road test
    • Show proof of identity and residency

FAQ

Frequently Asked Questions

🚘 Câu hỏi thường gặp về việc lấy bằng lái xe

Purpose: drive legally, gain independence, meet job or school needs Mục đích: lái xe hợp pháp, có sự tự do, đáp ứng nhu cầu công việc hoặc học tập

Topics: permits, tests, documents, fees, renewals Chủ đề: giấy phép, bài kiểm tra, giấy tờ, lệ phí, gia hạn

Skills: studying rules, passing tests, driving safely Kỹ năng: học luật, vượt qua bài kiểm tra, lái xe an toàn

Documents: ID, Social Security number, proof of address, permit Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, số an sinh xã hội, bằng chứng địa chỉ, giấy phép lái xe tập

🗣️ Những động từ thường dùng khi lấy bằng lái xe

Preparing: study, apply, schedule, pay, bring Chuẩn bị: học, đăng ký, đặt lịch, thanh toán, mang theo

Testing: take, pass, fail, retake, wait Kiểm tra: làm bài, vượt qua, trượt, thi lại, chờ

Upgrading: renew, upgrade, replace, verify Nâng cấp: gia hạn, nâng cấp, thay thế, xác minh

📄 Những danh từ liên quan đến bằng lái xe

Steps: permit, written test, driving test, license Các bước: giấy phép tập lái, bài kiểm tra lý thuyết, bài kiểm tra lái xe, bằng lái

Documents: ID, Social Security card, proof of address, application Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, thẻ an sinh xã hội, bằng chứng địa chỉ, đơn đăng ký

Fees: test fee, license fee, renewal fee Lệ phí: phí kiểm tra, phí cấp bằng, phí gia hạn

❓ Những câu hỏi phổ biến về bằng lái xe

How do I get a driver’s license in Colorado? Làm sao để lấy bằng lái xe ở Colorado? → Take a driver’s ed course (if required), apply for a permit, complete training, pass the driving test.

What documents do I need? Tôi cần những giấy tờ gì? → ID, Social Security number, proof of address, and payment.

Can I take the test without a license? Tôi có thể thi nếu chưa có bằng không? → Yes, if you have a permit. If you pass, you’ll get a license.

How long does it take to get a license? Mất bao lâu để có bằng lái? → After passing the test, you’ll get a temporary license while the official one arrives by mail.

What if I fail the driving test? Nếu tôi trượt bài kiểm tra lái xe thì sao? → You’ll need to retake it. The DMV may issue a new permit so you can practice.

🧭 Những tình huống phổ biến khi lấy bằng lái xe

Applying for a permit: bring documents and pass the written test Đăng ký giấy phép tập lái: mang giấy tờ và vượt qua bài kiểm tra lý thuyết

Taking the driving test: show skills like parking, turning, and signaling Thi lái xe: thể hiện kỹ năng như đỗ xe, rẽ, và bật tín hiệu

Receiving the license: get a temporary paper license, wait for the official one Nhận bằng lái: nhận bằng tạm thời, chờ bằng chính thức

Renewing the license: update info and pay renewal fee Gia hạn bằng lái: cập nhật thông tin và thanh toán phí gia hạn

Replacing a lost license: report loss and request a duplicate Thay thế bằng bị mất: báo mất và yêu cầu cấp lại

💬 Những cách diễn đạt phổ biến về bằng lái xe

“I’m here to apply for a driver’s license.” | Tôi đến để đăng ký bằng lái xe “What documents do I need?” | Tôi cần những giấy tờ gì? “I passed the written test.” | Tôi đã vượt qua bài kiểm tra lý thuyết “When will I get my license?” | Khi nào tôi sẽ nhận được bằng lái? “I need to renew my license.” | Tôi cần gia hạn bằng lái

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang