TỪ VỰNG BÀI POKER TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến bài poker

Học từ vựng tiếng anh bài poker miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

///

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bài poker bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
pokertrò chơi pokerA card game of skill, strategy, and betting.Poker là trò chơi bài dùng kỹ năng, chiến lược và đặt cược.
poker chipschip pokerColored tokens used to bet.Chip poker là thẻ màu dùng để đặt cược.
deck of cardsbộ bàiA full set of 52 playing cards.Bộ bài là tập 52 lá bài đầy đủ.
playing cardslá bàiCards used in games like poker.Lá bài là thẻ dùng trong trò chơi như poker.
dealerngười chia bàiThe person who deals the cards.Người chia bài là người phát bài.
playerngười chơiA person who plays the game.Người chơi là người tham gia trò chơi.
handtay bàiThe cards a player holds.Tay bài là các lá bài người chơi có.
betđặt cượcTo place money or chips in the pot.Cược là đặt tiền hoặc chip vào pot.
raisetăng cượcTo increase the bet amount.Tố là tăng số tiền cược.
calltheo cượcTo match another player’s bet.Theo là đặt bằng số tiền người khác đã cược.
foldbỏ bàiTo give up your hand and stop playing.Bỏ bài là từ bỏ tay bài và không chơi tiếp.
checkkiểm tra bài (không cược)To pass the action without betting.Xem là không cược và chuyển lượt.
pottổng cượcThe total chips bet in a round.Pot là tổng chip được cược trong một vòng.
blufflừa (giả bộ có bài mạnh)To pretend you have a strong hand.Đánh lừa là giả vờ có tay bài mạnh.
showdownlật bàiWhen players reveal their hands.Lật bài là lúc người chơi cho thấy tay bài.
antetiền tốA small forced bet before the hand starts.Tiền vào bàn là cược nhỏ bắt buộc trước khi chơi.
big blindcược lớn bắt buộcA larger forced bet before cards are dealt.Cược lớn là cược bắt buộc lớn hơn trước khi chia bài.
small blindcược nhỏ bắt buộcA smaller forced bet before cards are dealt.Cược nhỏ là cược bắt buộc nhỏ hơn trước khi chia bài.
community cardsbài chungShared cards placed on the table.Bài chung là các lá bài đặt giữa bàn cho mọi người dùng.
flopba lá đầu tiênThe first three community cards.Flop là ba lá bài chung đầu tiên.
turnlá thứ tưThe fourth community card.Turn là lá bài chung thứ tư.
riverlá thứ nămThe fifth and final community card.River là lá bài chung cuối cùng.
hole cardsbài tẩyThe private cards dealt to each player.Bài tẩy là bài riêng của từng người chơi.
straightsảnhFive cards in a row.Sảnh là năm lá bài liên tiếp.
flushđồng chấtFive cards of the same suit.Thùng là năm lá bài cùng chất.
full housecù lũThree of a kind plus a pair.Cù lũ là ba lá giống nhau và một đôi.
four of a kindtứ quýFour cards of the same rank.Tứ quý là bốn lá cùng số.
three of a kindxám côThree cards of the same rank.Bộ ba là ba lá cùng số.
two pairhai đôiTwo sets of matching cards.Hai đôi là hai cặp lá giống nhau.
one pairmột đôiTwo cards of the same rank.Một đôi là hai lá cùng số.
high cardbài caoThe highest card when no hand is made.Lá cao là lá lớn nhất khi không có tay bài nào.
royal flushsảnh chúaA straight flush from 10 to Ace.Sảnh chúa là sảnh đồng chất từ 10 đến Át.
straight flushsảnh đồng chấtFive cards in a row, same suit.Sảnh đồng chất là năm lá liên tiếp cùng chất.
Texas Hold'embiến thể Texas Hold'emA popular poker variant with two hole cards.Texas Hold'em là kiểu poker phổ biến với hai bài tẩy.
Omahabiến thể OmahaA poker variant with four hole cards.Omaha là kiểu poker với bốn bài tẩy.
draw pokerbài đổiA variant where players draw new cards.Poker đổi bài là kiểu chơi đổi bài mới.
stud pokerbài lậtA variant with some cards face-up.Poker lật bài là kiểu chơi có bài ngửa.
limitcược giới hạnA game with fixed betting amounts.Giới hạn là trò chơi có mức cược cố định.
no-limitkhông giới hạn cượcA game with no maximum bet.Không giới hạn là trò chơi không có mức cược tối đa.
tournamentgiải đấuA competition with many players.Giải đấu là cuộc thi với nhiều người chơi.
cash gamechơi ăn tiền mặtA game played with real money.Trò chơi tiền mặt là chơi bằng tiền thật.
chip leaderngười dẫn đầu chipThe player with the most chips.Người dẫn đầu là người có nhiều chip nhất.
short stackngười có ít chipA player with few chips.Người ít chip là người có ít chip.
buy-inphí tham giaThe amount needed to enter a game.Phí tham gia là số tiền cần để vào chơi.
re-buymua lại chipBuying more chips during a game.Mua lại là mua thêm chip khi đang chơi.
all-incược toàn bộ chipBetting all your chips.Tất tay là cược toàn bộ chip.
side potpot phụA separate pot for extra bets.Pot phụ là pot riêng cho cược thêm.
positionvị trí ngồiWhere you sit in relation to the dealer.Vị trí là chỗ ngồi so với người chia bài.
early positionvị trí đầuSeats near the dealer’s left.Vị trí đầu là ghế gần bên trái người chia bài.
middle positionvị trí giữaSeats between early and late.Vị trí giữa là ghế giữa đầu và cuối bàn.
late positionvị trí cuốiSeats near the dealer’s right.Vị trí cuối là ghế gần bên phải người chia bài.
buttonnút chia bàiThe dealer’s position.Nút là vị trí của người chia bài.
cutoffvị trí trước nútThe seat next to the button.Vị trí cutoff là ghế cạnh nút chia bài.
reading opponentsđọc bài đối thủWatching others to guess their hand.Đọc đối thủ là quan sát để đoán bài của họ.
poker facenét mặt lạnh lùngA blank expression to hide emotions.Gương mặt poker là nét mặt không biểu cảm.
oddsxác suấtThe chance of something happening.Tỷ lệ là khả năng xảy ra điều gì đó.
probabilityxác suất toán họcThe math behind chances.Xác suất là tính toán về khả năng.
equityphần thắng tiềm năngYour share of the pot based on chances.Giá trị kỳ vọng là phần bạn có thể thắng dựa trên xác suất.
strategychiến lượcA plan to win the game.Chiến lược là kế hoạch để thắng trò chơi.
bankrollvốn chơi bàiThe money set aside for poker.Vốn chơi là tiền dành riêng để chơi poker.
tellsbiểu hiện tiết lộ bàiClues from a player’s behavior.Dấu hiệu là biểu hiện tiết lộ bài của người chơi.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bài poker bằng tiếng Anh.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang