TỪ VỰNG BÁO MẤT THẺ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến báo mất thẻ

FLASHCARDS TỪ VỰNG BÁO MẤT THẺ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về báo mất thẻ bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG BÁO MẤT THẺ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| stolen card | thẻ bị mất cắp | A payment card taken without permission. | Thẻ thanh toán bị lấy mà không có sự cho phép. |
| report theft | báo cáo trộm cắp | To notify the bank about a stolen card. | Báo cáo với ngân hàng về thẻ bị đánh cắp. |
| cardholder | chủ thẻ | The person who owns the payment card. | Người sở hữu thẻ thanh toán. |
| lost and stolen department | bộ phận thẻ mất và bị đánh cắp | The team that handles missing card cases. | Bộ phận xử lý các trường hợp thẻ bị mất hoặc đánh cắp. |
| fraud alert | cảnh báo gian lận | A warning about suspicious activity. | Cảnh báo về hoạt động đáng ngờ. |
| unauthorized transaction | giao dịch không được phép | A payment made without the cardholder’s consent. | Giao dịch được thực hiện mà không có sự đồng ý của chủ thẻ. |
| identity theft | ăn cắp danh tính | When someone uses your personal information illegally. | Khi ai đó sử dụng thông tin cá nhân của bạn một cách trái phép. |
| customer service | dịch vụ khách hàng | Help and support provided by the bank. | Dịch vụ hỗ trợ khách hàng của ngân hàng. |
| emergency hotline | đường dây nóng khẩn cấp | A phone number for urgent help. | Số điện thoại hỗ trợ khẩn cấp. |
| card cancellation | hủy thẻ | Ending a stolen card’s use. | Hủy bỏ việc sử dụng thẻ bị đánh cắp. |
| replacement card | thẻ thay thế | A new card issued after one is lost or stolen. | Thẻ mới được cấp sau khi thẻ bị mất hoặc đánh cắp. |
| account security | bảo mật tài khoản | Protection of your banking information. | Bảo vệ thông tin tài khoản ngân hàng của bạn. |
| pin change | thay đổi mã pin | Updating the card’s security code. | Thay đổi mã PIN của thẻ. |
| password reset | đặt lại mật khẩu | Creating a new password for account access. | Tạo mật khẩu mới để truy cập tài khoản. |
| temporary freeze | đóng băng tạm thời | A short-term block on account activity. | Tạm thời khóa hoạt động tài khoản. |
| investigation process | quá trình điều tra | Steps taken to examine fraud or theft. | Các bước điều tra gian lận hoặc trộm cắp. |
| police report | báo cáo cảnh sát | A document filed with law enforcement. | Báo cáo nộp cho cơ quan thực thi pháp luật. |
| claim submission | gửi yêu cầu bồi thường | Sending a request for compensation. | Gửi yêu cầu bồi thường. |
| insurance coverage | bảo hiểm bảo vệ | Protection against financial loss. | Bảo hiểm chống lại tổn thất tài chính. |
| liability protection | bảo vệ trách nhiệm | Limits on what the cardholder must pay. | Giới hạn trách nhiệm thanh toán của chủ thẻ. |
| transaction monitoring | theo dõi giao dịch | Watching account activity for fraud. | Theo dõi hoạt động tài khoản để phát hiện gian lận. |
| fraud detection | phát hiện gian lận | Finding signs of dishonest activity. | Phát hiện dấu hiệu gian lận. |
| unauthorized withdrawal | rút tiền trái phép | Money taken from an account without permission. | Rút tiền khỏi tài khoản mà không có sự cho phép. |
| compromised account | tài khoản bị xâm phạm | An account that has been accessed illegally. | Tài khoản bị truy cập trái phép. |
| security verification | xác minh bảo mật | Confirming identity for protection. | Xác minh danh tính để bảo vệ. |
| two-factor authentication | xác thực hai yếu tố | A login method using two security steps. | Phương pháp đăng nhập gồm hai bước bảo mật. |
| refund request | yêu cầu hoàn tiền | Asking to get money back for a fraudulent charge. | Yêu cầu hoàn tiền cho khoản phí gian lận. |
| chargeback process | quy trình hoàn tiền | Reversing a charge due to fraud. | Quy trình hoàn lại khoản phí do gian lận. |
| investigation team | đội ngũ điều tra | A group that looks into fraud cases. | Nhóm điều tra các trường hợp gian lận. |
| recovery process | quá trình khôi phục | Steps to restore lost funds or access. | Các bước khôi phục tiền hoặc quyền truy cập bị mất. |
| card issuing bank | ngân hàng phát hành thẻ | The bank that provided the card. | Ngân hàng phát hành thẻ. |
| contactless payment | thanh toán không tiếp xúc | Paying by tapping the card. | Thanh toán bằng cách chạm thẻ. |
| locked account | tài khoản bị khóa | An account that is temporarily disabled. | Tài khoản bị tạm thời khóa. |
| transaction dispute | tranh chấp giao dịch | A disagreement about a payment. | Tranh chấp về một giao dịch thanh toán. |
| unauthorized charges | phí không được phép | Payments made without permission. | Các khoản phí bị tính mà không có sự cho phép. |
| emergency replacement | thay thế khẩn cấp | A fast-issued card after theft or loss. | Thẻ được cấp nhanh sau khi bị mất hoặc đánh cắp. |
| card activation | kích hoạt thẻ | Enabling a new card for use. | Kích hoạt thẻ mới để sử dụng. |
| reissue fee | phí cấp lại thẻ | A charge for replacing a lost card. | Phí cấp lại thẻ bị mất. |
| account review | xem xét tài khoản | Checking account activity for problems. | Xem xét hoạt động tài khoản để tìm vấn đề. |
| notification of loss | thông báo mất | Informing the bank about a missing card. | Thông báo cho ngân hàng về thẻ bị mất. |
| fraud investigation | điều tra gian lận | A detailed review of suspicious activity. | Cuộc điều tra chi tiết về hoạt động đáng ngờ. |
| consumer protection | bảo vệ người tiêu dùng | Laws that defend buyers from fraud. | Luật bảo vệ người tiêu dùng khỏi gian lận. |
| account freeze | đóng băng tài khoản | Blocking account activity to prevent fraud. | Khóa hoạt động tài khoản để ngăn gian lận. |
| digital wallet security | bảo mật ví điện tử | Protection for mobile payment apps. | Bảo mật cho ứng dụng thanh toán di động. |
| payment card industry compliance | tuân thủ ngành thẻ thanh toán | Following rules for card safety. | Tuân thủ quy định về an toàn thẻ thanh toán. |
| bank statement review | xem xét sao kê ngân hàng | Checking your account summary for errors. | Xem xét bảng sao kê tài khoản để tìm lỗi. |
| security questions | câu hỏi bảo mật | Personal questions used to verify identity. | Câu hỏi cá nhân dùng để xác minh danh tính. |
| alert system | hệ thống cảnh báo | Notifications about account activity. | Hệ thống cảnh báo về hoạt động tài khoản. |
| card security code | mã bảo mật thẻ | A number used to verify card use. | Mã số dùng để xác minh việc sử dụng thẻ. |
| emergency funds access | truy cập quỹ khẩn cấp | Getting money quickly in urgent situations. | Truy cập tiền nhanh trong trường hợp khẩn cấp. |
| card tracking | theo dõi thẻ | Monitoring the delivery of a replacement card. | Theo dõi việc giao thẻ thay thế. |
| expedited processing | xử lý nhanh chóng | Faster handling of urgent requests. | Xử lý nhanh các yêu cầu khẩn cấp. |
| legal assistance | hỗ trợ pháp lý | Help from a lawyer for fraud cases. | Hỗ trợ pháp lý cho các trường hợp gian lận. |
| fraud hotline | đường dây nóng chống gian lận | A phone number to report fraud. | Số điện thoại để báo cáo gian lận. |
| secure communication | giao tiếp an toàn | Safe ways to share sensitive information. | Cách an toàn để chia sẻ thông tin nhạy cảm. |
| account compromise notification | thông báo tài khoản bị xâm phạm | A message warning of unauthorized access. | Thông báo cảnh báo truy cập trái phép vào tài khoản. |
| banking regulations | quy định ngân hàng | Rules that govern financial institutions. | Quy định điều hành các tổ chức tài chính. |
| recovery funds | quỹ khôi phục | Money returned after fraud or loss. | Tiền được hoàn lại sau gian lận hoặc mất mát. |
| lost card replacement | thay thế thẻ bị mất | Getting a new card after losing the original. | Nhận thẻ mới sau khi mất thẻ gốc. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về báo mất thẻ bằng tiếng Anh.
📇 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về việc báo mất thẻ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I report a lost card. | Tôi báo mất thẻ. |
| She calls customer service. | Cô ấy gọi dịch vụ khách hàng. |
| We lock the card. | Chúng tôi khóa thẻ. |
| He requests a replacement. | Anh ấy yêu cầu cấp lại thẻ. |
| They wait for the new card. | Họ chờ thẻ mới. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về báo mất thẻ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. my lost credit card. | Tôi báo mất thẻ tín dụng. |
| She ….. the bank immediately. | Cô ấy gọi ngân hàng ngay lập tức. |
| We ….. the card to prevent fraud. | Chúng tôi khóa thẻ để ngăn gian lận. |
| He ….. a new card online. | Anh ấy yêu cầu thẻ mới trực tuyến. |
| They ….. for delivery. | Họ chờ giao hàng. |
Answer Key: report, calls, lock, requests, wait
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I report a lost card | Tôi ….. thẻ |
| I call customer service | Tôi ….. dịch vụ khách hàng |
| I lock the card | Tôi ….. thẻ |
| I request a replacement | Tôi ….. cấp lại thẻ |
| I wait for the new card | Tôi ….. thẻ mới |
Answer Key: báo mất, gọi, khóa, yêu cầu, chờ
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ BÁO MẤT THẺ Act quickly to protect your account.
Huy … (báo mất thẻ) after losing his wallet. He … (gọi dịch vụ khách hàng) and … (khóa thẻ) to stop unauthorized use. Then he … (yêu cầu cấp lại thẻ) and … (chờ thẻ mới) to arrive by mail.
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai loses her credit card while shopping. She calls customer service and reports the card as lost. The bank locks the card and helps her request a replacement. Mai waits for the new card, which arrives in five days. She is relieved because no fraudulent charges were made. | Mai làm mất thẻ tín dụng khi đi mua sắm. Cô ấy gọi dịch vụ khách hàng và báo mất thẻ. Ngân hàng khóa thẻ và giúp cô yêu cầu cấp lại thẻ. Mai chờ thẻ mới, thẻ đến sau năm ngày. Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì không có giao dịch gian lận nào xảy ra. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- If your card is lost or stolen, report it immediately to your bank or card issuer.
- Most banks allow you to:
- Lock the card to prevent unauthorized use
- Request a replacement online or by phone
- Receive a new card within 3–7 days
FAQ
Frequently Asked Questions
💳 Câu hỏi thường gặp về việc báo mất thẻ
Purpose: protect your account, prevent fraud, get a replacement Mục đích: bảo vệ tài khoản, ngăn chặn gian lận, nhận thẻ thay thế
Topics: reporting steps, liability, replacement, temporary freeze Chủ đề: các bước báo mất, trách nhiệm pháp lý, thay thế thẻ, khóa tạm thời
Skills: contacting support, verifying identity, monitoring transactions Kỹ năng: liên hệ hỗ trợ, xác minh danh tính, theo dõi giao dịch
Documents: ID, account number, recent transactions Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, số tài khoản, giao dịch gần đây
🗣️ Những động từ thường dùng khi báo mất thẻ
Responding: report, call, lock, freeze, cancel Phản ứng: báo cáo, gọi điện, khóa, đóng băng, hủy
Replacing: request, ship, activate, update Thay thế: yêu cầu, gửi, kích hoạt, cập nhật
Monitoring: check, track, dispute, verify Theo dõi: kiểm tra, theo dõi, tranh chấp, xác minh
📄 Những danh từ liên quan đến việc báo mất thẻ
Card types: credit card, debit card, ATM card Loại thẻ: thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ ATM
Issues: fraud, unauthorized charge, delay, error Vấn đề: gian lận, giao dịch không được phép, chậm trễ, lỗi
Support: customer service, issuer, replacement, emergency cash Hỗ trợ: dịch vụ khách hàng, bên phát hành, thẻ thay thế, tiền mặt khẩn cấp
❓ Những câu hỏi phổ biến về việc báo mất thẻ
What should I do if I lose my card? Tôi nên làm gì nếu mất thẻ? → Immediately contact your bank or card issuer. You can often lock or freeze the card online1.
Will I be responsible for unauthorized charges? Tôi có phải chịu trách nhiệm cho các giao dịch gian lận không? → Under federal law, your liability is limited to $50 if you report promptly. Many issuers offer $0 liability1.
How do I get a replacement card? Làm sao để nhận thẻ thay thế? → Request one online or by phone. Most issuers ship within 3–5 business days4.
Can I get emergency cash or a digital card? Tôi có thể nhận tiền mặt khẩn cấp hoặc thẻ kỹ thuật số không? → Yes. Visa and other issuers offer emergency cash and digital cards for mobile wallets.
What if I find my card after reporting it lost? Nếu tôi tìm thấy thẻ sau khi đã báo mất thì sao? → Contact your issuer. They may still cancel the card and issue a new one for safety.
🧭 Những tình huống phổ biến khi báo mất thẻ
Freezing the card: use your bank app or call to block transactions Khóa thẻ tạm thời: dùng ứng dụng ngân hàng hoặc gọi điện để chặn giao dịch
Checking recent activity: review charges and flag anything suspicious Kiểm tra hoạt động gần đây: xem lại giao dịch và báo cáo điều đáng ngờ
Requesting a new card: verify identity and choose delivery method Yêu cầu thẻ mới: xác minh danh tính và chọn phương thức giao hàng
Updating auto-payments: change card info for subscriptions and bills Cập nhật thanh toán tự động: thay đổi thông tin thẻ cho các dịch vụ
Monitoring for fraud: continue checking statements and alerts Theo dõi gian lận: tiếp tục kiểm tra sao kê và cảnh báo
💬 Những cách diễn đạt phổ biến khi báo mất thẻ
“I lost my credit card and need to report it.” | Tôi bị mất thẻ tín dụng và cần báo cáo “Can you freeze my account temporarily?” | Bạn có thể khóa tài khoản của tôi tạm thời không? “I saw a charge I didn’t make.” | Tôi thấy một giao dịch mà tôi không thực hiện “I’d like to request a replacement card.” | Tôi muốn yêu cầu thẻ thay thế “Will I be charged for fraudulent activity?” | Tôi có phải trả tiền cho giao dịch gian lận không?
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




