TỪ VỰNG BẢO TRỢ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến bảo trợ

FLASHCARDS TỪ VỰNG BẢO TRỢ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về bảo trợ bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG BẢO TRỢ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| visa sponsorship | bảo lãnh thị thực | Financial or legal support for someone’s visa. | Bảo trợ visa là hỗ trợ tài chính hoặc pháp lý cho visa của ai đó. |
| sponsor | người bảo lãnh | A person or organization that supports a visa applicant. | Người bảo lãnh là cá nhân hoặc tổ chức hỗ trợ người xin visa. |
| sponsored applicant | người nộp đơn được bảo lãnh | A person receiving visa support from a sponsor. | Người được bảo lãnh là người nhận hỗ trợ visa từ người bảo lãnh. |
| affidavit of support | giấy cam kết bảo trợ | A legal form showing financial support from a sponsor. | Bản cam kết bảo trợ là mẫu pháp lý chứng minh hỗ trợ tài chính từ người bảo lãnh. |
| financial sponsor | người bảo lãnh tài chính | A person who provides money to support a visa applicant. | Người bảo trợ tài chính là người cung cấp tiền hỗ trợ người xin visa. |
| employment sponsorship | bảo lãnh việc làm | A job-based support for a visa application. | Bảo lãnh việc làm là hỗ trợ visa dựa trên công việc. |
| family sponsorship | bảo lãnh gia đình | Visa support from a family member. | Bảo lãnh gia đình là hỗ trợ visa từ người thân. |
| visa petition | đơn xin thị thực | A formal request to sponsor someone for a visa. | Đơn bảo lãnh visa là yêu cầu chính thức để bảo trợ visa cho ai đó. |
| sponsorship eligibility | điều kiện bảo lãnh | Meeting the requirements to be a sponsor. | Điều kiện bảo lãnh là đáp ứng yêu cầu để trở thành người bảo lãnh. |
| income requirement | yêu cầu thu nhập | The minimum income needed to sponsor someone. | Yêu cầu thu nhập là mức thu nhập tối thiểu để bảo lãnh ai đó. |
| proof of financial ability | bằng chứng khả năng tài chính | Documents showing you can support someone financially. | Bằng chứng khả năng tài chính là giấy tờ chứng minh bạn có thể hỗ trợ tài chính. |
| joint sponsor | người đồng bảo lãnh | A second person who helps meet financial requirements. | Người bảo lãnh phụ là người thứ hai giúp đáp ứng yêu cầu tài chính. |
| sponsor responsibilities | trách nhiệm của người bảo lãnh | Legal duties of a person who sponsors a visa. | Trách nhiệm của người bảo lãnh là nghĩa vụ pháp lý khi bảo trợ visa. |
| visa category | loại thị thực | The type of visa being requested. | Loại visa là dạng visa đang được xin. |
| work visa sponsorship | bảo lãnh thị thực lao động | Support for a visa based on employment. | Bảo lãnh visa lao động là hỗ trợ visa dựa trên công việc. |
| student visa sponsorship | bảo lãnh thị thực du học | Support for a visa based on education. | Bảo lãnh visa du học là hỗ trợ visa dựa trên học tập. |
| residency sponsorship | bảo lãnh cư trú | Support for long-term stay in a country. | Bảo lãnh cư trú là hỗ trợ để sống lâu dài tại một quốc gia. |
| corporate sponsorship | bảo lãnh doanh nghiệp | Visa support from a company or business. | Bảo lãnh công ty là hỗ trợ visa từ doanh nghiệp. |
| sponsorship agreement | thỏa thuận bảo lãnh | A signed document outlining sponsorship terms. | Thỏa thuận bảo lãnh là tài liệu ghi rõ điều khoản bảo trợ. |
| legal obligations | nghĩa vụ pháp lý | Responsibilities required by law. | Nghĩa vụ pháp lý là trách nhiệm bắt buộc theo luật. |
| visa application fee | phí xin thị thực | Money paid to submit a visa request. | Phí xin visa là khoản tiền trả để nộp đơn xin visa. |
| visa processing time | thời gian xử lý thị thực | How long it takes to review and approve a visa. | Thời gian xử lý visa là thời gian xét duyệt và cấp visa. |
| consular processing | xử lý lãnh sự | Applying for a visa through a U.S. embassy or consulate. | Xử lý lãnh sự là xin visa qua đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ. |
| background check | kiểm tra lý lịch | A review of someone’s legal and personal history. | Kiểm tra lý lịch là việc xem xét lịch sử pháp lý và cá nhân của ai đó. |
| sponsorship approval | chấp thuận bảo lãnh | Official acceptance of a sponsorship request. | Chấp thuận bảo lãnh là sự đồng ý chính thức với yêu cầu bảo trợ. |
| sponsorship denial | từ chối bảo lãnh | Official rejection of a sponsorship request. | Từ chối bảo lãnh là sự bác bỏ chính thức yêu cầu bảo trợ. |
| financial affidavit | giấy chứng nhận tài chính | A sworn document showing financial support. | Bản khai tài chính là tài liệu tuyên thệ chứng minh hỗ trợ tài chính. |
| supporting documents | tài liệu hỗ trợ | Papers that help prove your sponsorship case. | Tài liệu hỗ trợ là giấy tờ giúp chứng minh hồ sơ bảo lãnh. |
| proof of employment | bằng chứng việc làm | Documents showing you have a job. | Bằng chứng việc làm là giấy tờ chứng minh bạn có công việc. |
| tax return documents | tài liệu khai thuế | Papers showing your income and taxes paid. | Tờ khai thuế là tài liệu ghi thu nhập và số thuế đã nộp. |
| letter of commitment | thư cam kết | A written promise to provide support. | Thư cam kết là lời hứa bằng văn bản để hỗ trợ. |
| visa interview | phỏng vấn thị thực | A meeting to answer questions about your visa. | Phỏng vấn visa là buổi gặp để trả lời câu hỏi về visa. |
| embassy appointment | cuộc hẹn tại đại sứ quán | A scheduled meeting at the embassy. | Cuộc hẹn tại đại sứ quán là buổi gặp đã được lên lịch tại đại sứ quán. |
| visa officer | nhân viên thị thực | A person who reviews visa applications. | Nhân viên cấp visa là người xét duyệt đơn xin visa. |
| sponsorship termination | chấm dứt bảo lãnh | Ending a sponsorship agreement. | Chấm dứt bảo lãnh là việc kết thúc thỏa thuận bảo trợ. |
| overstay consequences | hậu quả quá hạn | Penalties for staying past your visa limit. | Hậu quả lưu trú quá hạn là hình phạt khi ở quá thời gian visa. |
| renewal process | quy trình gia hạn | Steps to extend your visa or sponsorship. | Quy trình gia hạn là các bước để kéo dài visa hoặc bảo lãnh. |
| extension request | yêu cầu gia hạn | Asking to stay longer than your original visa. | Yêu cầu gia hạn là xin ở lại lâu hơn thời hạn visa ban đầu. |
| visa renewal | gia hạn thị thực | Extending the time your visa is valid. | Gia hạn visa là kéo dài thời gian hiệu lực của visa. |
| travel restrictions | hạn chế đi lại | Limits on where or when you can travel. | Hạn chế du lịch là giới hạn về nơi hoặc thời gian bạn có thể đi lại. |
| international sponsorship | bảo lãnh quốc tế | Visa support across countries. | Bảo lãnh quốc tế là hỗ trợ visa giữa các quốc gia. |
| immigration status | tình trạng nhập cư | Your legal standing in the immigration system. | Tình trạng nhập cư là tư cách pháp lý của bạn trong hệ thống nhập cư. |
| green card sponsorship | bảo lãnh thẻ xanh | Support for permanent residency in the U.S. | Bảo lãnh thẻ xanh là hỗ trợ để có cư trú lâu dài tại Hoa Kỳ. |
| non-immigrant visa sponsorship | bảo lãnh thị thực không định cư | Support for temporary stay in the U.S. | Bảo lãnh visa không định cư là hỗ trợ cho việc lưu trú tạm thời tại Hoa Kỳ. |
| permanent residency sponsorship | bảo lãnh cư trú vĩnh viễn | Support for long-term legal stay. | Bảo lãnh cư trú lâu dài là hỗ trợ để sống hợp pháp lâu dài. |
| government sponsorship | bảo lãnh chính phủ | Visa support from a government agency. | Bảo lãnh chính phủ là hỗ trợ visa từ cơ quan chính phủ. |
| humanitarian sponsorship | bảo lãnh nhân đạo | Support for refugees or people in crisis. | Bảo lãnh nhân đạo là hỗ trợ cho người tị nạn hoặc người gặp khó khăn. |
| visa compliance | tuân thủ thị thực | Following all visa rules and conditions. | Tuân thủ visa là việc làm đúng các quy định và điều kiện của visa. |
| sponsorship affidavit | giấy bảo lãnh | A sworn statement confirming sponsorship. | Bản khai bảo lãnh là lời khai tuyên thệ xác nhận bảo trợ. |
| affidavit of relationship | giấy chứng nhận quan hệ | A sworn statement showing family connection. | Bản khai quan hệ là lời khai tuyên thệ chứng minh quan hệ gia đình. |
| financial obligations | nghĩa vụ tài chính | Required financial responsibilities. | Nghĩa vụ tài chính là trách nhiệm tài chính bắt buộc. |
| notarized sponsorship letter | thư bảo lãnh có công chứng | A signed and certified letter of support. | Thư bảo lãnh công chứng là thư hỗ trợ đã ký và xác nhận. |
| sponsor verification | xác minh người bảo lãnh | Checking the sponsor’s identity and ability. | Xác minh người bảo lãnh là kiểm tra danh tính và khả năng của người bảo trợ. |
| embassy processing | xử lý tại đại sứ quán | Handling visa applications at the embassy. | Xử lý tại đại sứ quán là việc xét duyệt đơn visa tại đại sứ quán. |
| immigration lawyer | luật sư di trú | A legal expert who helps with immigration cases. | Luật sư nhập cư là chuyên gia pháp lý hỗ trợ hồ sơ nhập cư. |
| sponsorship responsibilities | trách nhiệm bảo lãnh | Duties of a person who agrees to sponsor. | Trách nhiệm bảo lãnh là nghĩa vụ của người đồng ý bảo trợ. |
| visa support services | dịch vụ hỗ trợ thị thực | Help with visa applications and documents. | Dịch vụ hỗ trợ visa là sự giúp đỡ với đơn xin visa và giấy tờ. |
| visa expiration date | ngày hết hạn thị thực | The last day your visa is valid. | Ngày hết hạn visa là ngày cuối cùng visa có hiệu lực. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về bảo trợ bằng tiếng Anh.
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về việc bảo lãnh thị thực
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I need visa sponsorship to work abroad. | Tôi cần bảo lãnh thị thực để làm việc ở nước ngoài. |
| She applies for a sponsored visa. | Cô ấy nộp đơn xin thị thực được bảo lãnh. |
| They submit documents to the immigration office. | Họ nộp tài liệu cho văn phòng nhập cư. |
| He asks his employer to sponsor his visa. | Anh ấy yêu cầu công ty bảo lãnh thị thực cho mình. |
| The company provides legal support for the visa. | Công ty cung cấp hỗ trợ pháp lý cho thị thực. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về bảo lãnh thị thực
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. a visa to work in another country. | Tôi ….. thị thực để làm việc ở nước khác. |
| She ….. for sponsorship through her employer. | Cô ấy ….. bảo lãnh thông qua công ty của mình. |
| They ….. all required documents. | Họ ….. tất cả tài liệu cần thiết. |
| He ….. his visa application last week. | Anh ấy ….. đơn xin thị thực tuần trước. |
| The company ….. the process with legal help. | Công ty ….. quy trình với sự hỗ trợ pháp lý. |
Answer Key: need, applies, submit, sent, supports
📄 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for a work visa. | Tôi ….. xin thị thực lao động. |
| She asks for sponsorship. | Cô ấy ….. bảo lãnh. |
| We submit our documents. | Chúng tôi ….. tài liệu của mình. |
| He receives legal advice. | Anh ấy ….. tư vấn pháp lý. |
| They wait for approval. | Họ ….. chờ phê duyệt. |
Answer Key: nộp đơn, xin, nộp, nhận, đợi
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh wants to work in another country, but he needs visa sponsorship. | Minh muốn làm việc ở nước khác, nhưng anh cần bảo lãnh thị thực. |
| He asks his employer if they can sponsor him. | Anh hỏi công ty liệu họ có thể bảo lãnh cho anh không. |
| The company agrees and helps him with the paperwork. | Công ty đồng ý và giúp anh làm thủ tục giấy tờ. |
| Minh fills out the visa application and submits it to immigration. | Minh điền đơn xin thị thực và nộp cho cơ quan nhập cư. |
| He also provides documents like his passport and job offer letter. | Anh cũng nộp các tài liệu như hộ chiếu và thư mời làm việc. |
| The legal team supports him during the process. | Nhóm pháp lý hỗ trợ anh trong suốt quá trình. |
| After a few weeks, Minh receives his sponsored visa. | Sau vài tuần, Minh nhận được thị thực được bảo lãnh. |
| He feels excited and ready to start his new job abroad. | Anh cảm thấy hào hứng và sẵn sàng bắt đầu công việc mới ở nước ngoài. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
📝 Câu hỏi thường gặp về bảo lãnh thị thực
Purpose: support immigration, provide legal entry, offer employment or family reunification Mục đích: hỗ trợ nhập cư, cung cấp quyền nhập cảnh hợp pháp, tạo cơ hội việc làm hoặc đoàn tụ gia đình
Topics: sponsor, petition, USCIS, work visa, family visa Chủ đề: người bảo lãnh, đơn bảo lãnh, Sở Di trú Hoa Kỳ, thị thực lao động, thị thực gia đình
Skills: applying, proving eligibility, submitting documents, attending interviews, complying with law Kỹ năng: nộp đơn, chứng minh điều kiện, nộp giấy tờ, tham dự phỏng vấn, tuân thủ pháp luật
Documents: Form I-129, Form I-130, job offer, affidavit of support, proof of relationship Giấy tờ: mẫu đơn I-129, mẫu đơn I-130, thư mời làm việc, cam kết tài chính, bằng chứng quan hệ
🗣️ Những động từ thường dùng trong bảo lãnh thị thực
Sponsoring: petition, support, verify, commit, submit Bảo lãnh: bảo lãnh, hỗ trợ, xác minh, cam kết, nộp
Applying: qualify, apply, wait, attend, renew Nộp đơn: đủ điều kiện, đăng ký, chờ đợi, tham dự, gia hạn
Communicating: explain, confirm, respond, clarify, translate Giao tiếp: giải thích, xác nhận, phản hồi, làm rõ, dịch thuật
📄 Những danh từ liên quan đến bảo lãnh thị thực
Types of sponsorship: employment-based, family-based, humanitarian Loại bảo lãnh: bảo lãnh lao động, bảo lãnh gia đình, bảo lãnh nhân đạo
Sponsors: employer, spouse, parent, sibling, organization Người bảo lãnh: nhà tuyển dụng, vợ/chồng, cha mẹ, anh chị em, tổ chức
Forms: I-129 (work), I-130 (family), I-134 (financial support), DS-160 (visa application) Biểu mẫu: I-129 (lao động), I-130 (gia đình), I-134 (hỗ trợ tài chính), DS-160 (đơn xin thị thực)
Agencies: USCIS, NVC, embassy, consulate Cơ quan: Sở Di trú Hoa Kỳ, Trung tâm Thị thực Quốc gia, đại sứ quán, lãnh sự quán
❓ Những câu hỏi phổ biến về bảo lãnh thị thực
What is visa sponsorship? Bảo lãnh thị thực là gì? → It’s when a person or organization in the U.S. supports your visa application and takes legal responsibility2.
Who can sponsor a visa? Ai có thể bảo lãnh thị thực? → U.S. citizens, lawful permanent residents, or employers depending on the visa type.
What are the responsibilities of a sponsor? Người bảo lãnh có trách nhiệm gì? → Financial support, legal compliance, and submitting required documents2.
How do I get a work visa sponsorship? Làm sao để được bảo lãnh thị thực lao động? → Find a U.S. employer willing to hire and petition for you.
Are there costs involved in sponsorship? Việc bảo lãnh có tốn phí không? → Yes, sponsors often pay filing fees and may need to prove financial ability.
🧭 Những tình huống phổ biến về bảo lãnh thị thực
Employer sponsorship: submitting Form I-129 and proving job qualifications Bảo lãnh từ nhà tuyển dụng: nộp mẫu đơn I-129 và chứng minh năng lực công việc
Family sponsorship: submitting Form I-130 and showing relationship Bảo lãnh từ gia đình: nộp mẫu đơn I-130 và chứng minh quan hệ
Interview preparation: gathering documents and answering questions Chuẩn bị phỏng vấn: thu thập giấy tờ và trả lời câu hỏi
Financial support: submitting Form I-134 and income proof Hỗ trợ tài chính: nộp mẫu đơn I-134 và bằng chứng thu nhập
Legal follow-up: responding to USCIS requests and tracking case status Theo dõi pháp lý: phản hồi yêu cầu từ USCIS và theo dõi tình trạng hồ sơ
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về bảo lãnh thị thực
“Petition approved” – sponsor request accepted | đơn bảo lãnh được chấp thuận “Affidavit of support” – financial commitment | cam kết tài chính “Employer-sponsored visa” – job-based entry | thị thực do nhà tuyển dụng bảo lãnh “Family-based sponsorship” – relative support | bảo lãnh từ người thân “Public charge rule” – financial self-sufficiency requirement | quy định về khả năng tài chính
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




