TỪ VỰNG CÁCH CHỮA BỆNH TẠI NHÀ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến cách chữa bệnh tại nhà

FLASHCARDS TỪ VỰNG CÁCH CHỮA BỆNH TẠI NHÀ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về cách chữa bệnh tại nhà bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG CÁCH CHỮA BỆNH TẠI NHÀ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| home remedy | phương pháp chữa trị tại nhà | A natural method used at home to relieve symptoms. | Biện pháp tự nhiên dùng tại nhà để giảm triệu chứng. |
| herbal tea | trà thảo mộc | Tea made from plants used for healing. | Trà làm từ cây cỏ để chữa bệnh. |
| honey | mật ong | A sweet substance used to soothe and heal. | Chất ngọt có tác dụng làm dịu và chữa lành. |
| ginger | gừng | A spicy root used to treat nausea and colds. | Củ gừng dùng để trị buồn nôn và cảm lạnh. |
| turmeric | nghệ | A yellow spice used to reduce inflammation. | Nghệ vàng dùng để giảm viêm. |
| lemon | chanh | A sour fruit with vitamin C for immunity and digestion. | Trái chanh có vitamin C giúp tăng miễn dịch và tiêu hóa. |
| garlic | tỏi | A strong-smelling bulb used to fight infection. | Tỏi có mùi mạnh dùng để chống nhiễm trùng. |
| apple cider vinegar | giấm táo | Vinegar made from apples used for digestion and detox. | Giấm táo giúp tiêu hóa và thải độc. |
| peppermint | bạc hà | A minty herb used for nausea and headaches. | Bạc hà dùng để trị buồn nôn và đau đầu. |
| chamomile | hoa cúc | A calming herb used to help sleep and relax. | Cúc la mã giúp ngủ ngon và thư giãn. |
| aloe vera | nha đam | A plant used to soothe skin and sunburn. | Nha đam dùng làm dịu da và cháy nắng. |
| coconut oil | dầu dừa | A natural oil used for skin, hair, and digestion. | Dầu dừa dùng cho da, tóc và tiêu hóa. |
| salt water gargle | súc miệng nước muối | Gargling salty water to relieve sore throat. | Súc miệng nước muối để giảm đau họng. |
| steam inhalation | xông hơi | Breathing in steam to clear airways. | Hít hơi nước để thông đường thở. |
| essential oils | tinh dầu | Concentrated plant extracts used for healing and relaxation. | Tinh dầu chiết xuất thực vật để chữa bệnh và thư giãn. |
| eucalyptus oil | tinh dầu khuynh diệp | An oil that helps clear congestion and ease breathing. | Tinh dầu khuynh diệp giúp thông mũi và dễ thở. |
| lavender oil | tinh dầu oải hương | A floral oil used for calming and sleep. | Tinh dầu oải hương giúp thư giãn và ngủ ngon. |
| tea tree oil | tinh dầu tràm | An oil used to treat acne and skin infections. | Tinh dầu trà dùng trị mụn và viêm da. |
| warm compress | chườm ấm | A warm cloth used to soothe pain and stiffness. | Gạc ấm để giảm đau và cứng cơ. |
| cold compress | chườm lạnh | A cold cloth used to reduce swelling and pain. | Gạc lạnh để giảm sưng và đau. |
| baking soda | baking soda | A powder used for skin, digestion, and cleaning. | Bột nở dùng cho da, tiêu hóa và làm sạch. |
| oatmeal bath | tắm bột yến mạch | A bath with oats used to soothe itchy or irritated skin. | Tắm yến mạch để làm dịu da ngứa hoặc bị kích ứng. |
| probiotic foods | thực phẩm chứa probiotic | Foods with good bacteria to help digestion. | Thực phẩm chứa vi khuẩn có lợi giúp tiêu hóa. |
| yogurt | sữa chua | A creamy food with probiotics good for gut health. | Sữa chua chứa lợi khuẩn tốt cho đường ruột. |
| garlic soup | súp tỏi | A warm soup made with garlic for immunity. | Súp tỏi nóng giúp tăng miễn dịch. |
| ginger tea | trà gừng | Tea made from ginger to ease nausea and cold symptoms. | Trà gừng giúp giảm buồn nôn và triệu chứng cảm. |
| lemon honey drink | nước chanh mật ong | A warm drink made with lemon and honey for sore throat. | Nước chanh mật ong giúp giảm đau họng. |
| flu relief | giảm triệu chứng cúm | A method that helps lessen flu symptoms. | Cách giúp giảm triệu chứng cúm. |
| sore throat relief | giảm đau họng | Something that soothes throat pain. | Thứ giúp làm dịu đau họng. |
| cough syrup | siro ho | A thick liquid taken to calm coughing. | Siro ho giúp làm dịu cơn ho. |
| congestion relief | giảm nghẹt mũi | A method that clears blocked nose or chest. | Cách làm thông mũi hoặc ngực bị nghẹt. |
| upset stomach relief | giảm đau bụng | Something that calms an aching or bloated stomach. | Cách làm dịu dạ dày đau hoặc đầy hơi. |
| digestion aid | hỗ trợ tiêu hóa | A method or food that helps with digesting food. | Cách hoặc thực phẩm giúp tiêu hóa tốt. |
| sleep aid | hỗ trợ giấc ngủ | Something that helps you fall asleep. | Thứ giúp dễ ngủ. |
| stress relief | giảm căng thẳng | Ways to reduce tension and mental pressure. | Cách làm giảm căng thẳng và áp lực tinh thần. |
| headache relief | giảm đau đầu | A remedy that reduces head pain. | Biện pháp giảm đau đầu. |
| joint pain relief | giảm đau khớp | A treatment that helps sore joints feel better. | Cách giúp giảm đau khớp. |
| muscle relaxation | thư giãn cơ bắp | A method that loosens tight or tired muscles. | Cách làm giãn cơ căng hoặc mỏi. |
| skin irritation treatment | điều trị kích ứng da | Something used to calm itchy or red skin. | Cách làm dịu da ngứa hoặc đỏ. |
| acne treatment | điều trị mụn | A method to reduce pimples and clear skin. | Cách trị mụn và làm sạch da. |
| dry skin remedy | phương pháp trị da khô | A solution that adds moisture to dry skin. | Biện pháp giữ ẩm cho da khô. |
| sunburn relief | giảm đau rát do cháy nắng | A way to cool and heal sun-damaged skin. | Cách làm dịu da bị cháy nắng. |
| insect bite remedy | phương pháp trị vết cắn côn trùng | A treatment for itching or swelling from bug bites. | Biện pháp trị ngứa hoặc sưng do côn trùng cắn. |
| hair growth treatment | phương pháp kích thích mọc tóc | A method used to improve hair growth. | Cách thúc đẩy mọc tóc. |
| dandruff treatment | điều trị gàu | A remedy to reduce flakes and itching on the scalp. | Cách trị gàu và ngứa da đầu. |
| cracked heels treatment | chữa nứt gót chân | A method to heal dry and broken skin on feet. | Cách chữa gót chân bị nứt và khô. |
| detox drink | thức uống thanh lọc | A beverage used to remove toxins from the body. | Thức uống giúp thải độc cho cơ thể. |
| vitamin boost | tăng cường vitamin | A way to get more vitamins for health. | Cách bổ sung thêm vitamin để khỏe mạnh. |
| iron-rich foods | thực phẩm giàu sắt | Foods that increase iron in the blood. | Thực phẩm giàu chất sắt giúp tăng máu. |
| hydration therapy | liệu pháp giữ nước | Drinking fluids to keep your body hydrated. | Liệu pháp uống nước để giữ ẩm cho cơ thể. |
| skin moisturizer | kem dưỡng ẩm da | A product that keeps skin soft and hydrated. | Kem dưỡng da giữ da mềm và có độ ẩm. |
| bloating remedy | phương pháp giảm đầy hơi | A way to reduce belly swelling or gas. | Biện pháp giảm đầy hơi ở bụng. |
| nausea relief | giảm buồn nôn | Something that helps stop the feeling of wanting to vomit. | Cách làm giảm cảm giác buồn nôn. |
| weight management | quản lý cân nặng | Ways to control and maintain a healthy body weight. | Cách kiểm soát và duy trì cân nặng khỏe mạnh. |
| immunity booster | tăng cường miễn dịch | Something that strengthens your body’s defenses. | Thứ giúp tăng cường hệ miễn dịch. |
| flu prevention | phòng chống cúm | Methods used to avoid getting the flu. | Biện pháp phòng ngừa bệnh cúm. |
| sugar alternative | thay thế đường | A sweetener used instead of regular sugar. | Chất làm ngọt thay thế đường thường. |
| natural antibiotic | kháng sinh tự nhiên | A natural substance that fights harmful bacteria. | Chất tự nhiên giúp diệt vi khuẩn có hại. |
| anti-inflammatory remedy | phương pháp giảm viêm | A natural way to reduce swelling and pain. | Biện pháp tự nhiên để giảm viêm và đau. |
| energy booster | tăng cường năng lượng | Something that increases physical or mental energy. | Thứ giúp tăng năng lượng cơ thể hoặc tinh thần. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về cách chữa bệnh tại nhà bằng tiếng Anh.
🌿 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về mẹo chữa bệnh tại nhà
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I use honey for a cough. | Tôi dùng mật ong để trị ho. |
| She drinks ginger tea. | Cô ấy uống trà gừng. |
| We apply aloe vera to burns. | Chúng tôi bôi nha đam lên vết bỏng. |
| He uses salt water to gargle. | Anh ấy dùng nước muối để súc miệng. |
| They eat garlic for immunity. | Họ ăn tỏi để tăng sức đề kháng. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về mẹo chữa bệnh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. honey when I have a sore throat. | Tôi dùng mật ong khi bị đau họng. |
| She ….. ginger tea for nausea. | Cô ấy uống trà gừng để giảm buồn nôn. |
| We ….. aloe vera on sunburn. | Chúng tôi bôi nha đam lên vết cháy nắng. |
| He ….. with salt water twice a day. | Anh ấy súc miệng bằng nước muối hai lần mỗi ngày. |
| They ….. garlic to stay healthy. | Họ ăn tỏi để giữ sức khỏe. |
Answer Key: use, drinks, apply, gargles, eat
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I use honey | Tôi ….. mật ong |
| I drink ginger tea | Tôi ….. trà gừng |
| I apply aloe vera | Tôi ….. nha đam |
| I gargle with salt water | Tôi ….. nước muối |
| I eat garlic | Tôi ….. tỏi |
Answer Key: dùng, uống, bôi, súc miệng, ăn
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Huy has a sore throat and mild cough. He doesn’t want medicine, so he tries home remedies. He drinks warm ginger tea with honey. He also gargles with salt water twice a day. His grandmother tells him to eat garlic to boost immunity. | Huy bị đau họng và ho nhẹ. Anh không muốn dùng thuốc nên thử mẹo chữa bệnh tại nhà. Anh uống trà gừng ấm với mật ong. Anh cũng súc miệng bằng nước muối hai lần mỗi ngày. Bà của anh bảo anh ăn tỏi để tăng sức đề kháng. |
| After three days, Huy feels better. He reads about other remedies like turmeric for inflammation and aloe vera for burns. He learns that some remedies are backed by science, but others need more research. Huy shares tips with his friends and reminds them to talk to a doctor if symptoms get worse. | Sau ba ngày, Huy cảm thấy khỏe hơn. Anh đọc về các mẹo khác như nghệ để giảm viêm và nha đam cho vết bỏng. Anh biết rằng một số mẹo đã được khoa học chứng minh, nhưng một số khác cần nghiên cứu thêm. Huy chia sẻ mẹo với bạn bè và nhắc họ nên gặp bác sĩ nếu triệu chứng nặng hơn. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🌿 Câu hỏi thường gặp về cách chữa bệnh tại nhà
Purpose: relieve symptoms, promote healing, avoid harsh chemicals Mục đích: giảm triệu chứng, hỗ trợ hồi phục, tránh hóa chất mạnh
Topics: common remedies, ingredients, safety, effectiveness Chủ đề: cách chữa phổ biến, nguyên liệu, độ an toàn, hiệu quả
Skills: preparing remedies, applying safely, knowing limits Kỹ năng: chuẩn bị thuốc, sử dụng an toàn, biết giới hạn
Items: herbs, spices, oils, teas, compresses Vật dụng: thảo mộc, gia vị, dầu, trà, gạc
🗣️ Những động từ thường dùng về cách chữa tại nhà
Preparing: mix, boil, steep, apply, store Chuẩn bị: trộn, đun sôi, hãm, bôi, bảo quản
Using: drink, rub, inhale, soak, gargle Sử dụng: uống, xoa, hít, ngâm, súc miệng
Monitoring: observe, adjust, stop, consult Theo dõi: quan sát, điều chỉnh, ngừng, hỏi ý kiến
📄 Những danh từ liên quan đến cách chữa tại nhà
Ingredients: honey, ginger, garlic, lemon, aloe vera Nguyên liệu: mật ong, gừng, tỏi, chanh, nha đam
Conditions: cough, nausea, headache, burns, indigestion Tình trạng: ho, buồn nôn, đau đầu, bỏng, khó tiêu
Tools: tea kettle, cloth, jar, spoon, dropper Dụng cụ: ấm trà, khăn, lọ, thìa, ống nhỏ giọt
❓ Những câu hỏi phổ biến về cách chữa tại nhà
Do home remedies really work? Cách chữa tại nhà có thực sự hiệu quả không? → Many are backed by science, like honey for coughs or ginger for nausea.
Are home remedies safe? Cách chữa tại nhà có an toàn không? → Most are safe if used correctly, but always check for allergies or interactions.
What are the most common remedies? Những cách chữa phổ biến nhất là gì? → Honey for sore throat, ginger for nausea, aloe vera for burns, salt water for sore mouth3.
Can I use kitchen ingredients? Tôi có thể dùng nguyên liệu trong bếp không? → Yes! Many remedies use items like garlic, lemon, turmeric, and vinegar.
When should I see a doctor instead? Khi nào tôi nên đi khám bác sĩ thay vì dùng cách chữa tại nhà? → If symptoms worsen, persist, or involve serious conditions like infection or injury.
🧭 Những tình huống phổ biến về cách chữa tại nhà
Soothing a cough: mix honey with warm water and lemon Giảm ho: pha mật ong với nước ấm và chanh
Treating nausea: sip ginger tea slowly Chữa buồn nôn: uống trà gừng từ từ
Relieving burns: apply aloe vera gel to the skin Giảm đau bỏng: bôi gel nha đam lên da
Easing sore throat: gargle with warm salt water Giảm đau họng: súc miệng bằng nước muối ấm
Reducing headache: rest in a dark room and apply a cold compress Giảm đau đầu: nghỉ ngơi trong phòng tối và chườm lạnh
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về cách chữa tại nhà
“I drink ginger tea when I feel sick.” | Tôi uống trà gừng khi thấy mệt “Honey helps soothe my throat.” | Mật ong giúp làm dịu cổ họng tôi “I use aloe vera for burns.” | Tôi dùng nha đam để chữa bỏng “Salt water gargle helps with sore throat.” | Súc miệng bằng nước muối giúp giảm đau họng “I rest and hydrate when I have a cold.” | Tôi nghỉ ngơi và uống nước khi bị cảm
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




