TỪ VỰNG CHỦ NGHĨA BẤT KHẢ TRI TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến chủ nghĩa bất khả tri

FLASHCARDS TỪ VỰNG CHỦ NGHĨA BẤT KHẢ TRI
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về chủ nghĩa bất khả tri bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG CHỦ NGHĨA BẤT KHẢ TRI
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| agnosticism | thuyết bất khả tri | The belief that we cannot know if God or the divine exists. | Niềm tin rằng chúng ta không thể biết Thượng đế có tồn tại hay không. |
| agnostic | người theo thuyết bất khả tri | A person who is unsure about the existence of God. | Người không chắc chắn về sự tồn tại của Thượng đế. |
| skepticism | hoài nghi | Doubting or questioning beliefs and claims. | Sự nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về niềm tin và tuyên bố. |
| uncertainty | sự không chắc chắn | Not being sure or having doubt. | Sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ. |
| philosophical inquiry | sự tìm hiểu triết học | Deep questioning about life, truth, and existence. | Sự tìm hiểu sâu sắc về cuộc sống, sự thật và sự tồn tại. |
| reason | lý trí | Using clear thinking to understand and decide. | Sử dụng tư duy rõ ràng để hiểu và quyết định. |
| doubt | sự nghi ngờ | A feeling of not believing or being unsure. | Cảm giác không tin hoặc không chắc chắn. |
| empirical evidence | bằng chứng thực nghiệm | Proof based on observation and experience. | Bằng chứng dựa trên quan sát và trải nghiệm. |
| logic | lôgic | Rules of correct thinking and argument. | Quy tắc của tư duy và lập luận đúng đắn. |
| rationalism | chủ nghĩa duy lý | The belief that reason is the best guide to truth. | Niềm tin rằng lý trí là cách tốt nhất để tìm ra sự thật. |
| theism | chủ nghĩa hữu thần | The belief in one or more gods. | Niềm tin vào một hoặc nhiều vị thần. |
| atheism | chủ nghĩa vô thần | The belief that there is no god or divine being. | Niềm tin rằng không có thần thánh hay đấng tối cao. |
| spirituality | tâm linh | A sense of connection to something greater than oneself. | Cảm giác gắn kết với điều gì đó lớn hơn bản thân. |
| belief system | hệ thống niềm tin | A set of ideas or principles that guide someone’s views. | Hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc định hướng quan điểm. |
| knowledge vs faith | kiến thức so với đức tin | The difference between knowing something and believing it. | Sự khác biệt giữa việc biết và việc tin vào điều gì đó. |
| existential questions | câu hỏi về sự tồn tại | Deep questions about life, death, and purpose. | Câu hỏi sâu sắc về cuộc sống, cái chết và mục đích sống. |
| meaning of life | ý nghĩa cuộc sống | The purpose or value of human existence. | Mục đích hoặc giá trị của sự tồn tại con người. |
| religious neutrality | sự trung lập tôn giáo | Not favoring any religion. | Không thiên vị bất kỳ tôn giáo nào. |
| intellectual humility | sự khiêm tốn trí tuệ | Recognizing the limits of one’s knowledge. | Nhận thức được giới hạn của kiến thức bản thân. |
| non-dogmatic thinking | tư duy không giáo điều | Thinking freely without rigid beliefs. | Suy nghĩ tự do không bị ràng buộc bởi niềm tin cứng nhắc. |
| cosmology | vũ trụ học | The study of the origin and structure of the universe. | Nghiên cứu về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ. |
| moral philosophy | triết lý đạo đức | The study of right and wrong behavior. | Nghiên cứu về hành vi đúng và sai. |
| ethics | luân lý | Rules about how people should act. | Quy tắc về cách con người nên hành xử. |
| free thought | tư tưởng tự do | Thinking independently without religious influence. | Suy nghĩ độc lập không bị ảnh hưởng bởi tôn giáo. |
| metaphysics | siêu hình học | The study of reality beyond the physical world. | Nghiên cứu về thực tại vượt ra ngoài thế giới vật chất. |
| epistemology | nhận thức luận | The study of how we know things. | Nghiên cứu về cách chúng ta biết điều gì đó. |
| critical thinking | tư duy phản biện | Carefully analyzing ideas and arguments. | Phân tích kỹ lưỡng các ý tưởng và lập luận. |
| religious exploration | khám phá tôn giáo | Learning about different beliefs and practices. | Tìm hiểu về các niềm tin và thực hành khác nhau. |
| theological debate | tranh luận thần học | Discussion about religious ideas and beliefs. | Tranh luận về các ý tưởng và niềm tin tôn giáo. |
| secular humanism | chủ nghĩa nhân văn thế tục | A philosophy that values reason, ethics, and human dignity without religion. | Triết lý đề cao lý trí, đạo đức và phẩm giá con người không dựa vào tôn giáo. |
| consciousness | ý thức | Awareness of thoughts, feelings, and surroundings. | Sự nhận thức về suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh. |
| divine mystery | sự huyền bí của thần thánh | The unknown or unknowable aspects of the divine. | Những khía cạnh thần thánh không thể biết hoặc chưa biết. |
| open-mindedness | sự cởi mở tư duy | Willingness to consider new ideas. | Sẵn sàng xem xét các ý tưởng mới. |
| inquiry-based learning | học tập dựa trên sự tìm hiểu | Learning through asking questions and exploring. | Học tập thông qua việc đặt câu hỏi và khám phá. |
| scientific skepticism | hoài nghi khoa học | Questioning claims using evidence and reason. | Nghi ngờ các tuyên bố bằng cách sử dụng bằng chứng và lý trí. |
| philosophy of science | triết học khoa học | Study of how science works and what it means. | Nghiên cứu về cách khoa học hoạt động và ý nghĩa của nó. |
| world religions | các tôn giáo trên thế giới | The major belief systems practiced around the world. | Các hệ thống niềm tin lớn được thực hành trên toàn thế giới. |
| mystical experience | trải nghiệm huyền bí | A deep, often spiritual feeling of connection or insight. | Trải nghiệm sâu sắc, thường mang tính tâm linh về sự kết nối hoặc hiểu biết. |
| transcendence | sự vượt lên | Rising above ordinary experience or limits. | Vượt lên trên trải nghiệm hoặc giới hạn thông thường. |
| universal truth | chân lý vũ trụ | A truth believed to apply to all people. | Sự thật được cho là áp dụng cho tất cả mọi người. |
| ethical autonomy | tự chủ đạo đức | Making moral choices independently. | Tự đưa ra quyết định đạo đức một cách độc lập. |
| free will | ý chí tự do | The ability to choose freely. | Khả năng lựa chọn một cách tự do. |
| cosmic perspective | quan điểm vũ trụ | Seeing life as part of the vast universe. | Nhìn cuộc sống như một phần của vũ trụ rộng lớn. |
| human curiosity | sự tò mò của con người | The desire to learn and understand. | Mong muốn học hỏi và hiểu biết. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về chủ nghĩa bất khả tri bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




