TỪ VỰNG CHỦ NGHĨA VÔ THẦN TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến chủ nghĩa vô thần

Học từ vựng tiếng anh chủ nghĩa vô thần miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

///

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về chủ nghĩa vô thần bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
atheismchủ nghĩa vô thầnThe belief that there is no god or divine being.Niềm tin rằng không có thần thánh hay đấng tối cao.
atheistngười vô thầnA person who does not believe in any god.Người không tin vào bất kỳ thần thánh nào.
secularismchủ nghĩa thế tụcThe idea of separating religion from government and public life.Quan điểm tách biệt tôn giáo khỏi chính phủ và đời sống công cộng.
skepticismhoài nghiDoubting or questioning beliefs and claims.Sự nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về niềm tin và tuyên bố.
agnosticismthuyết bất khả triThe belief that we cannot know if God exists.Niềm tin rằng chúng ta không thể biết Thượng đế có tồn tại hay không.
reasonlý tríUsing clear thinking to understand and decide.Sử dụng tư duy rõ ràng để hiểu và quyết định.
logiclôgicRules of correct thinking and argument.Quy tắc của tư duy và lập luận đúng đắn.
empirical evidencebằng chứng thực nghiệmProof based on observation and experience.Bằng chứng dựa trên quan sát và trải nghiệm.
rationalismchủ nghĩa duy lýThe belief that reason is the best guide to truth.Niềm tin rằng lý trí là cách tốt nhất để tìm ra sự thật.
humanismchủ nghĩa nhân vănA philosophy that values human dignity and reason.Triết lý đề cao phẩm giá và lý trí của con người.
scientific methodphương pháp khoa họcA process for discovering truth through testing and observation.Quy trình khám phá sự thật qua thử nghiệm và quan sát.
philosophytriết họcThe study of ideas about life, knowledge, and existence.Nghiên cứu về các ý tưởng liên quan đến cuộc sống, tri thức và sự tồn tại.
moralityđạo đứcPrinciples of right and wrong behavior.Nguyên tắc về hành vi đúng và sai.
ethicsluân lýRules about how people should act.Quy tắc về cách con người nên hành xử.
free thoughttư tưởng tự doThinking independently without religious influence.Suy nghĩ độc lập không bị ảnh hưởng bởi tôn giáo.
existentialismchủ nghĩa hiện sinhA philosophy about personal meaning and freedom.Triết lý về ý nghĩa cá nhân và sự tự do.
critical thinkingtư duy phản biệnCarefully analyzing ideas and arguments.Phân tích kỹ lưỡng các ý tưởng và lập luận.
disbeliefsự không tinNot accepting a belief or claim.Không chấp nhận một niềm tin hoặc tuyên bố.
secular ethicsđạo đức thế tụcMoral principles not based on religion.Nguyên tắc đạo đức không dựa trên tôn giáo.
human rightsquyền con ngườiBasic freedoms and protections for all people.Quyền tự do và bảo vệ cơ bản cho mọi người.
skepticism of religionsự hoài nghi tôn giáoQuestioning religious beliefs and practices.Nghi ngờ các niềm tin và thực hành tôn giáo.
separation of church and statesự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nướcKeeping religion and government separate.Giữ tôn giáo và chính phủ tách biệt nhau.
freethinkerngười tư duy tự doSomeone who forms opinions using reason and evidence.Người hình thành quan điểm bằng lý trí và bằng chứng.
materialismchủ nghĩa duy vậtThe belief that only physical things are real.Niềm tin rằng chỉ có vật chất là thực.
naturalismchủ nghĩa tự nhiênThe idea that everything comes from natural causes.Quan điểm rằng mọi thứ đều do nguyên nhân tự nhiên.
evolutionary theorythuyết tiến hóaThe scientific explanation of how life changes over time.Giải thích khoa học về sự thay đổi của sự sống theo thời gian.
cosmic perspectivequan điểm vũ trụSeeing life as part of the vast universe.Nhìn cuộc sống như một phần của vũ trụ rộng lớn.
spirituality without religiontâm linh không có tôn giáoFeeling connected to life or meaning without religious belief.Cảm giác gắn kết với cuộc sống hoặc ý nghĩa mà không cần niềm tin tôn giáo.
religious criticismphê bình tôn giáoAnalyzing and questioning religion.Phân tích và đặt câu hỏi về tôn giáo.
faith vs reasonđức tin đối lập lý tríThe contrast between belief without proof and logical thinking.Sự đối lập giữa niềm tin không có bằng chứng và tư duy logic.
epistemologynhận thức luậnThe study of how we know things.Nghiên cứu về cách chúng ta biết điều gì đó.
secular communitycộng đồng thế tụcA group of people with non-religious values.Cộng đồng có giá trị phi tôn giáo.
ethical philosophytriết lý đạo đứcThe study of moral ideas and values.Nghiên cứu về các ý tưởng và giá trị đạo đức.
morality without deityđạo đức không cần thần linhEthics not based on belief in a god.Đạo đức không dựa trên niềm tin vào thần thánh.
non-religious worldviewthế giới quan phi tôn giáoA way of seeing life without religious beliefs.Cách nhìn cuộc sống không có niềm tin tôn giáo.
atheist activismhoạt động của người vô thầnPromoting atheist views and rights.Vận động cho quan điểm và quyền lợi của người vô thần.
religious tolerancesự khoan dung tôn giáoRespecting different religious beliefs.Tôn trọng các niềm tin tôn giáo khác nhau.
religious pluralismtính đa dạng tôn giáoAccepting many religions as valid paths.Chấp nhận nhiều tôn giáo là những con đường hợp lý.
existential questioningtruy vấn về tồn tạiAsking deep questions about life and meaning.Đặt câu hỏi sâu sắc về cuộc sống và ý nghĩa.
meaning of lifeý nghĩa cuộc sốngThe purpose or value of human existence.Mục đích hoặc giá trị của sự tồn tại con người.
rejection of dogmasự bác bỏ giáo điềuRefusing to accept fixed religious rules.Từ chối chấp nhận các quy tắc tôn giáo cố định.
alternative spiritualitytâm linh thay thếNon-traditional ways of exploring meaning and connection.Cách khám phá ý nghĩa và sự gắn kết không theo truyền thống.
cultural atheismvô thần theo văn hóaA lifestyle shaped by secular values and traditions.Lối sống được hình thành bởi giá trị và truyền thống phi tôn giáo.
secular holidayngày lễ thế tụcA celebration not based on religion.Ngày lễ không dựa trên tôn giáo.
ethical autonomytự chủ đạo đứcMaking moral choices independently.Tự đưa ra quyết định đạo đức một cách độc lập.
skeptical inquirysự tìm hiểu hoài nghiInvestigating claims with doubt and evidence.Điều tra các tuyên bố bằng sự nghi ngờ và bằng chứng.
atheist literaturesách về chủ nghĩa vô thầnBooks and writings that explore atheist ideas.Sách và tài liệu khám phá các ý tưởng vô thần.
religious neutralitysự trung lập tôn giáoNot favoring any religion.Không thiên vị bất kỳ tôn giáo nào.
free willý chí tự doThe ability to choose freely.Khả năng lựa chọn một cách tự do.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về chủ nghĩa vô thần bằng tiếng Anh.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang