TỪ VỰNG CÔNG VIÊN GIẢI TRÍ TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến công viên giải trí

Học từ vựng tiếng anh công viên giải trí miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

///

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về công viên giải trí bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
amusement parkcông viên giải tríA place with rides and games for fun.Công viên giải trí là nơi có trò chơi và trò vui.
theme parkcông viên theo chủ đềAn amusement park with a special theme.Công viên chủ đề là công viên có chủ đề đặc biệt.
water parkcông viên nướcA park with water slides and pools.Công viên nước là nơi có cầu trượt nước và hồ bơi.
roller coastertàu lượn siêu tốcA fast ride with steep drops and turns.Tàu lượn siêu tốc là trò chơi nhanh với dốc và vòng xoay.
ferris wheelvòng đu quayA large wheel with seats that go around.Vòng đu quay là bánh xe lớn có ghế quay vòng.
carousel / merry-go-roundvòng quay ngựa gỗA ride with spinning horses or animals.Vòng quay ngựa gỗ là trò chơi quay với ngựa hoặc thú.
bumper carsxe điện đụngCars that bump into each other for fun.Xe đụng là xe va chạm nhau để vui chơi.
log flumemáng trượt nướcA water ride with a splash at the end.Thuyền gỗ trượt nước là trò chơi nước có cú rơi mạnh.
drop towertháp rơi tự doA ride that lifts and drops you quickly.Tháp rơi là trò chơi nâng lên rồi thả xuống nhanh.
haunted housenhà maA scary attraction with ghosts or monsters.Nhà ma là nơi vui chơi có ma hoặc quái vật.
fun housenhà trò chơi hài hướcA building with mirrors and silly rooms.Nhà vui là nơi có gương và phòng kỳ lạ.
arcadekhu trò chơi điện tửA place with video games and machines.Khu trò chơi điện tử là nơi có máy chơi game.
game boothquầy trò chơiA small stand with games to win prizes.Quầy trò chơi là gian nhỏ có trò chơi trúng thưởng.
ring tossném vòngA game where you throw rings onto pegs.Ném vòng là trò chơi ném vòng vào cọc.
ball tossném bóngA game where you throw balls at targets.Ném bóng là trò chơi ném bóng vào mục tiêu.
shooting gametrò bắn súngA game where you aim and shoot.Trò bắn súng là trò chơi nhắm và bắn.
claw machinemáy gắp thúA machine that grabs toys with a claw.Máy gắp thú là máy dùng móng để gắp đồ chơi.
ticketA pass to enter or ride.Vé là giấy vào cửa hoặc chơi trò.
entrance feephí vào cửaMoney paid to enter the park.Phí vào cửa là tiền trả để vào công viên.
season passvé mùaA ticket for unlimited visits during a season.Vé mùa là vé vào công viên nhiều lần trong mùa.
wristbandvòng tay vào cửaA band worn to show you paid.Vòng tay là dây đeo để chứng minh đã trả tiền.
queue / linehàng chờA row of people waiting.Hàng đợi là nhóm người đang chờ.
wait timethời gian chờHow long you must wait.Thời gian chờ là thời gian phải đợi.
fast passvé ưu tiênA ticket to skip the line.Vé ưu tiên là vé để không phải xếp hàng.
ride operatorngười điều khiển trò chơiA person who controls the ride.Nhân viên điều khiển là người vận hành trò chơi.
ride safetyan toàn trò chơiRules to keep riders safe.An toàn trò chơi là quy định giữ an toàn khi chơi.
height requirementyêu cầu chiều caoMinimum height to ride.Yêu cầu chiều cao là chiều cao tối thiểu để chơi.
safety harnessđai an toànA strap to keep you secure.Dây an toàn là dây giữ bạn chắc chắn.
seatbeltdây an toànA belt to keep you in your seat.Dây đai là dây giữ bạn ngồi an toàn.
mapbản đồA drawing of the park layout.Bản đồ là hình vẽ sơ đồ công viên.
park guidehướng dẫn viên công viênA booklet with park info.Sổ hướng dẫn là sách nhỏ có thông tin công viên.
mascotlinh vậtA character that represents the park.Linh vật là nhân vật đại diện công viên.
paradediễu hànhA show with music and costumes.Diễu hành là buổi biểu diễn có nhạc và trang phục.
costumed characternhân vật mặc trang phụcA person dressed as a cartoon or hero.Nhân vật hóa trang là người mặc đồ như nhân vật.
souvenir shopcửa hàng lưu niệmA store selling park gifts.Cửa hàng lưu niệm là nơi bán quà công viên.
gift shopcửa hàng quà tặngA store with small presents.Cửa hàng quà tặng là nơi bán quà nhỏ.
photo boothgian chụp ảnhA place to take fun pictures.Quầy chụp ảnh là nơi chụp hình vui vẻ.
locker rentalthuê tủ khóaPaying to store your items.Thuê tủ là trả tiền để cất đồ.
restroomnhà vệ sinhA bathroom in the park.Nhà vệ sinh là phòng tắm trong công viên.
first aidsơ cứuHelp for injuries or sickness.Sơ cứu là hỗ trợ khi bị thương hoặc ốm.
food courtkhu ẩm thựcA place with many food options.Khu ẩm thực là nơi có nhiều món ăn.
snack barquầy đồ ăn nhẹA stand selling small foods.Quầy ăn nhẹ là nơi bán món ăn nhỏ.
cotton candykẹo bôngA sweet fluffy treat.Kẹo bông là món ngọt mềm như bông.
popcornbắp rangA salty snack made from corn.Bắp rang là món ăn mặn làm từ ngô.
ice creamkemA cold sweet dessert.Kem là món tráng miệng lạnh và ngọt.
sodanước ngọt có gaA fizzy sweet drink.Nước ngọt là đồ uống có ga và ngọt.
lemonadenước chanhA drink made from lemons.Nước chanh là đồ uống làm từ chanh.
hot dogxúc xíchA sausage in a bun.Xúc xích kẹp bánh là xúc xích trong bánh mì.
burgerbánh mì kẹp thịtA sandwich with meat and bread.Bánh mì kẹp thịt là bánh mì có thịt bên trong.
pizzabánh pizzaA round dish with cheese and toppings.Pizza là món bánh tròn có phô mai và đồ ăn kèm.
fried chickengà ránChicken cooked in oil.Gà rán là gà được chiên trong dầu.
crowdđám đôngA large group of people.Đám đông là nhóm người lớn.
staffnhân viênPeople who work at the park.Nhân viên là người làm việc trong công viên.
visitor / guestkhách tham quanA person who comes to the park.Khách tham quan là người đến công viên.
family funvui chơi gia đìnhActivities for all ages.Niềm vui gia đình là hoạt động cho mọi lứa tuổi.
thrill ridetrò chơi cảm giác mạnhA fast and exciting ride.Trò chơi cảm giác mạnh là trò chơi nhanh và hồi hộp.
photo souvenirảnh lưu niệmA picture to remember your visit.Ảnh kỷ niệm là hình để nhớ chuyến đi.
fireworks showmàn bắn pháo hoaA display of lights in the sky.Màn pháo hoa là buổi trình diễn ánh sáng trên trời.
closing timegiờ đóng cửaWhen the park closes.Giờ đóng cửa là thời điểm công viên ngừng hoạt động.
memorable dayngày đáng nhớA day you won’t forget.Ngày đáng nhớ là ngày bạn không thể quên.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về công viên giải trí bằng tiếng Anh.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang