TỪ VỰNG CHIÊM TINH HỌC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến cung hoàng đạo

FLASHCARDS TỪ VỰNG CHIÊM TINH HỌC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về cung hoàng đạo bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG CHIÊM TINH HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| Aries | Bạch Dương | Aries is bold and full of energy. | Bạch Dương mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng. |
| Taurus | Kim Ngưu | Taurus is calm, patient, and loves comfort. | Kim Ngưu điềm tĩnh, kiên nhẫn và yêu sự thoải mái. |
| Gemini | Song Tử | Gemini is curious, talkative, and quick-thinking. | Song Tử tò mò, nói nhiều và suy nghĩ nhanh. |
| Cancer | Cự Giải | Cancer is emotional, caring, and intuitive. | Cự Giải giàu cảm xúc, quan tâm và có trực giác tốt. |
| Leo | Sư Tử | Leo is confident, proud, and loves attention. | Sư Tử tự tin, kiêu hãnh và thích được chú ý. |
| Virgo | Xử Nữ | Virgo is practical, organized, and detail-focused. | Xử Nữ thực tế, ngăn nắp và chú trọng chi tiết. |
| Libra | Thiên Bình | Libra is fair, social, and values harmony. | Thiên Bình công bằng, hướng ngoại và coi trọng sự hài hòa. |
| Scorpio | Bọ Cạp | Scorpio is intense, mysterious, and passionate. | Bọ Cạp sâu sắc, bí ẩn và đầy đam mê. |
| Sagittarius | Nhân Mã | Sagittarius is adventurous, optimistic, and free. | Nhân Mã thích phiêu lưu, lạc quan và tự do. |
| Capricorn | Ma Kết | Capricorn is disciplined, serious, and ambitious. | Ma Kết kỷ luật, nghiêm túc và đầy tham vọng. |
| Aquarius | Bảo Bình | Aquarius is independent, smart, and original. | Bảo Bình độc lập, thông minh và sáng tạo. |
| Pisces | Song Ngư | Pisces is dreamy, kind, and artistic. | Song Ngư mơ mộng, tốt bụng và có năng khiếu nghệ thuật. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về cung hoàng đạo bằng tiếng Anh.
✨ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về các cung hoàng đạo
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I was born under the sign of Leo. | Tôi sinh ra thuộc cung Sư Tử. |
| She reads her daily horoscope online. | Cô ấy đọc tử vi hàng ngày trên mạng. |
| They talk about personality traits of each sign. | Họ nói về đặc điểm tính cách của từng cung. |
| He asks what your zodiac sign is. | Anh ấy hỏi cung hoàng đạo của bạn là gì. |
| The horoscope predicts love and career changes. | Tử vi dự đoán sự thay đổi về tình yêu và sự nghiệp. |
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về cung hoàng đạo
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. my horoscope every morning. | Tôi ….. tử vi của mình mỗi sáng. |
| She ….. under the sign of Virgo. | Cô ấy ….. thuộc cung Xử Nữ. |
| They ….. zodiac signs and their meanings. | Họ ….. các cung hoàng đạo và ý nghĩa của chúng. |
| He ….. curious about astrology. | Anh ấy ….. tò mò về chiêm tinh học. |
| The horoscope ….. good luck this week. | Tử vi ….. may mắn trong tuần này. |
Answer Key: read, was born, study, is, predicts
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I am a Capricorn. | Tôi là ….. |
| She is interested in astrology. | Cô ấy ….. về chiêm tinh học. |
| We talk about zodiac signs. | Chúng tôi ….. về các cung hoàng đạo. |
| He reads horoscopes for fun. | Anh ấy ….. tử vi để giải trí. |
| They believe in zodiac predictions. | Họ ….. vào dự đoán của cung hoàng đạo. |
Answer Key: Ma Kết, quan tâm, nói chuyện, đọc, tin
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Many people enjoy learning about zodiac signs and astrology. | Nhiều người thích tìm hiểu về cung hoàng đạo và chiêm tinh học. |
| Each sign has different personality traits and strengths. | Mỗi cung có đặc điểm tính cách và điểm mạnh khác nhau. |
| For example, Aries is known for being bold and energetic. | Ví dụ, Bạch Dương nổi tiếng là táo bạo và tràn đầy năng lượng. |
| Taurus is patient and reliable, while Gemini is curious and social. | Kim Ngưu thì kiên nhẫn và đáng tin cậy, còn Song Tử thì tò mò và hòa đồng. |
| People often read horoscopes to see what the stars say about their day. | Mọi người thường đọc tử vi để xem các vì sao nói gì về ngày của họ. |
| Some believe in zodiac predictions, while others just find them fun. | Một số người tin vào dự đoán của cung hoàng đạo, số khác thì chỉ thấy thú vị. |
| Astrology can be a way to reflect on personality and relationships. | Chiêm tinh học có thể là cách để suy ngẫm về tính cách và các mối quan hệ. |
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




