TỪ VỰNG ĐĂNG KÝ VAY THẾ CHẤP TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến đăng ký vay thế chấp

FLASHCARDS TỪ VỰNG ĐĂNG KÝ VAY THẾ CHẤP
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về đăng ký vay thế chấp bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
ĐĂNG KÝ VAY THẾ CHẤP
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| mortgage | khoản vay thế chấp | A loan used to buy a home or property. | Thế chấp là khoản vay dùng để mua nhà hoặc bất động sản. |
| application | đơn xin | A form you fill out to request something. | Đơn đăng ký là mẫu bạn điền để xin một điều gì đó. |
| borrower | người vay | A person who takes out a loan. | Người vay là người nhận khoản vay. |
| lender | bên cho vay | A person or company that gives a loan. | Người cho vay là người hoặc công ty cung cấp khoản vay. |
| loan | khoản vay | Money borrowed that must be paid back. | Khoản vay là tiền mượn cần được trả lại. |
| interest rate | lãi suất | The cost of borrowing money, shown as a percentage. | Lãi suất là chi phí vay tiền, được biểu thị bằng phần trăm. |
| fixed-rate mortgage | khoản vay thế chấp lãi suất cố định | A loan with the same interest rate for the whole term. | Khoản vay thế chấp lãi suất cố định là khoản vay có lãi suất không đổi trong suốt thời hạn. |
| adjustable-rate mortgage | khoản vay thế chấp lãi suất thay đổi | A loan with an interest rate that can change. | Khoản vay thế chấp lãi suất điều chỉnh là khoản vay có lãi suất có thể thay đổi. |
| down payment | tiền đặt cọc ban đầu | Money paid upfront when buying a home. | Tiền đặt cọc là khoản tiền trả trước khi mua nhà. |
| principal | tiền gốc vay | The original amount of money borrowed. | Số tiền gốc là số tiền ban đầu được vay. |
| escrow account | tài khoản ký quỹ | A special account for taxes and insurance. | Tài khoản ký quỹ là tài khoản đặc biệt dùng cho thuế và bảo hiểm. |
| property taxes | thuế tài sản | Taxes paid for owning a home. | Thuế bất động sản là khoản thuế phải trả khi sở hữu nhà. |
| homeowners insurance | bảo hiểm nhà ở | Insurance that protects your home. | Bảo hiểm chủ nhà là bảo hiểm bảo vệ ngôi nhà của bạn. |
| closing costs | chi phí kết thúc | Fees paid at the end of the home-buying process. | Chi phí kết thúc là các khoản phí trả khi hoàn tất việc mua nhà. |
| monthly payment | khoản thanh toán hàng tháng | The amount paid each month for the loan. | Khoản thanh toán hàng tháng là số tiền trả mỗi tháng cho khoản vay. |
| amortization schedule | lịch trình trả góp | A table showing loan payments over time. | Lịch trả nợ là bảng hiển thị các khoản thanh toán theo thời gian. |
| pre-approval | chấp thuận trước | A lender’s agreement to lend before you buy. | Phê duyệt trước là sự đồng ý cho vay trước khi bạn mua nhà. |
| credit score | điểm tín dụng | A number showing your financial trustworthiness. | Điểm tín dụng là con số thể hiện độ tin cậy tài chính của bạn. |
| debt-to-income ratio | tỷ lệ nợ trên thu nhập | A comparison of your debt to your income. | Tỷ lệ nợ trên thu nhập là sự so sánh giữa nợ và thu nhập của bạn. |
| appraisal | định giá tài sản | An estimate of a home’s value. | Định giá là ước tính giá trị của ngôi nhà. |
| home value | giá trị nhà | The market price of a house. | Giá trị nhà là giá thị trường của ngôi nhà. |
| loan term | thời hạn khoản vay | The length of time to repay the loan. | Thời hạn vay là thời gian để trả hết khoản vay. |
| 15-year mortgage | khoản vay thế chấp 15 năm | A home loan paid off in 15 years. | Khoản vay thế chấp 15 năm là khoản vay được trả trong 15 năm. |
| 30-year mortgage | khoản vay thế chấp 30 năm | A home loan paid off in 30 years. | Khoản vay thế chấp 30 năm là khoản vay được trả trong 30 năm. |
| refinance | tái tài trợ | Replacing an old loan with a new one. | Tái cấp vốn là thay thế khoản vay cũ bằng khoản vay mới. |
| equity | giá trị vốn | The value of your home minus what you owe. | Vốn sở hữu là giá trị nhà trừ đi số tiền bạn còn nợ. |
| mortgage broker | môi giới vay thế chấp | A person who helps find a loan for you. | Môi giới thế chấp là người giúp bạn tìm khoản vay. |
| underwriting | đánh giá rủi ro | The process of checking if you qualify for a loan. | Thẩm định là quá trình kiểm tra xem bạn có đủ điều kiện vay hay không. |
| closing disclosure | tiết lộ kết thúc | A document showing final loan details. | Tài liệu kết thúc là tài liệu hiển thị chi tiết khoản vay cuối cùng. |
| origination fee | phí bắt đầu vay | A fee for processing the loan. | Phí khởi tạo là khoản phí xử lý khoản vay. |
| points | điểm (giảm lãi suất) | Fees paid to lower the interest rate. | Điểm là khoản phí trả để giảm lãi suất. |
| annual percentage rate (APR) | tỷ lệ phần trăm hàng năm | The yearly cost of the loan including fees. | Tỷ lệ phần trăm hàng năm là chi phí hàng năm của khoản vay bao gồm các khoản phí. |
| foreclosure | tịch thu tài sản | When the lender takes the home for non-payment. | Tịch thu nhà là khi người cho vay lấy lại nhà vì không trả tiền. |
| title | giấy chứng nhận quyền sở hữu | Legal ownership of a property. | Giấy chứng nhận quyền sở hữu là quyền sở hữu hợp pháp của bất động sản. |
| title insurance | bảo hiểm quyền sở hữu | Protection against problems with property ownership. | Bảo hiểm quyền sở hữu là bảo vệ khỏi các vấn đề về quyền sở hữu bất động sản. |
| lien | quyền giữ tài sản | A legal claim on property for unpaid debt. | Quyền giữ tài sản là quyền pháp lý đối với bất động sản do nợ chưa trả. |
| property deed | giấy chứng nhận tài sản | A legal document showing who owns the property. | Giấy chứng nhận bất động sản là tài liệu pháp lý cho thấy ai sở hữu bất động sản. |
| loan estimate | ước tính khoản vay | A document showing expected loan costs. | Ước tính khoản vay là tài liệu hiển thị chi phí khoản vay dự kiến. |
| homeowner | chủ nhà | A person who owns a home. | Chủ nhà là người sở hữu ngôi nhà. |
| co-borrower | người đồng vay | A second person responsible for the loan. | Người đồng vay là người thứ hai chịu trách nhiệm về khoản vay. |
| mortgage payment | thanh toán khoản vay | Money paid regularly for the home loan. | Thanh toán thế chấp là tiền trả định kỳ cho khoản vay mua nhà. |
| balloon payment | thanh toán khối lượng | A large final payment at the end of the loan. | Khoản thanh toán cuối lớn là khoản tiền lớn trả vào cuối kỳ vay. |
| private mortgage insurance (PMI) | bảo hiểm thế chấp tư nhân | Insurance required if your down payment is low. | Bảo hiểm thế chấp tư nhân là bảo hiểm bắt buộc nếu tiền đặt cọc thấp. |
| loan officer | nhân viên cho vay | A person who helps you apply for a loan. | Nhân viên cho vay là người giúp bạn đăng ký khoản vay. |
| closing date | ngày kết thúc | The day the home purchase is finalized. | Ngày kết thúc là ngày hoàn tất việc mua nhà. |
| origination | bắt đầu khoản vay | The start of the loan process. | Khởi tạo là sự bắt đầu của quá trình vay. |
| repayment | hoàn trả khoản vay | Paying back the loan over time. | Trả nợ là việc trả lại khoản vay theo thời gian. |
| prepayment penalty | phí phạt trả sớm | A fee for paying off the loan early. | Phí trả trước là khoản phí khi trả hết khoản vay sớm. |
| FHA loan | khoản vay FHA | A government-backed loan for first-time buyers. | Khoản vay FHA là khoản vay được chính phủ hỗ trợ cho người mua lần đầu. |
| VA loan | khoản vay VA | A loan for military service members. | Khoản vay VA là khoản vay dành cho quân nhân. |
| conventional loan | khoản vay thông thường | A standard loan not backed by the government. | Khoản vay thông thường là khoản vay tiêu chuẩn không do chính phủ bảo lãnh. |
| jumbo loan | khoản vay lớn | A loan for very expensive homes. | Khoản vay lớn là khoản vay cho những ngôi nhà rất đắt tiền. |
| credit report | báo cáo tín dụng | A summary of your financial history. | Báo cáo tín dụng là bản tóm tắt lịch sử tài chính của bạn. |
| income verification | xác minh thu nhập | Proof that you earn enough money. | Xác minh thu nhập là bằng chứng bạn kiếm đủ tiền. |
| assets | tài sản | Things you own that have value. | Tài sản là những thứ bạn sở hữu có giá trị. |
| liabilities | khoản nợ | Debts or money you owe. | Nợ phải trả là các khoản nợ hoặc tiền bạn còn nợ. |
| financial history | lịch sử tài chính | A record of your past money activity. | Lịch sử tài chính là bản ghi hoạt động tài chính trước đây của bạn. |
| loan application form | mẫu đơn xin khoản vay | A document used to apply for a loan. | Mẫu đơn vay là tài liệu dùng để xin khoản vay. |
| settlement agent | đại lý giải quyết | A person who handles the closing process. | Đại lý thanh toán là người xử lý quá trình kết thúc giao dịch. |
| closing process | quá trình kết thúc | The final steps to complete a home purchase. | Quá trình kết thúc là các bước cuối để hoàn tất việc mua nhà. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về đăng ký vay thế chấp quả bằng tiếng Anh.
🏡 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về việc đăng ký vay mua nhà
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for a mortgage. | Tôi đăng ký vay mua nhà. |
| She submits financial documents. | Cô ấy nộp hồ sơ tài chính. |
| We check our credit score. | Chúng tôi kiểm tra điểm tín dụng. |
| He gets pre-approved. | Anh ấy được phê duyệt trước. |
| They compare interest rates. | Họ so sánh lãi suất. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về đăng ký vay mua nhà
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. for a mortgage online. | Tôi đăng ký vay mua nhà trực tuyến. |
| She ….. her income and tax documents. | Cô ấy nộp hồ sơ thu nhập và thuế. |
| We ….. our credit score before applying. | Chúng tôi kiểm tra điểm tín dụng trước khi đăng ký. |
| He ….. for a loan with his bank. | Anh ấy đăng ký khoản vay với ngân hàng. |
| They ….. different lenders. | Họ so sánh các bên cho vay. |
Answer Key: apply, submits, check, applies, compare
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for a mortgage | Tôi ….. vay mua nhà |
| I submit documents | Tôi ….. hồ sơ |
| I check my credit score | Tôi ….. điểm tín dụng |
| I get pre-approved | Tôi ….. phê duyệt trước |
| I compare rates | Tôi ….. lãi suất |
Answer Key: đăng ký, nộp, kiểm tra, được, so sánh
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam wants to buy a house, so he decides to apply for a mortgage. First, he checks his credit score and sees that it is 720, which is considered excellent. He gathers his financial documents, including pay stubs, tax returns, and bank statements. Nam contacts a bank and fills out the mortgage application. | Nam muốn mua nhà nên quyết định đăng ký vay mua nhà. Đầu tiên, anh kiểm tra điểm tín dụng và thấy là 720, được xem là rất tốt. Anh thu thập hồ sơ tài chính, bao gồm phiếu lương, khai thuế, và sao kê ngân hàng. Nam liên hệ với ngân hàng và điền đơn đăng ký vay. |
| The bank reviews his application and gives him a pre-approval letter. Nam uses this letter to make an offer on a house. After the offer is accepted, the bank orders an appraisal and checks the property title. Nam prepares for closing by reviewing the loan terms and paying the closing costs. After 40 days, the mortgage is approved and Nam gets the keys to his new home. He is proud because he followed each step carefully and made a smart financial decision. | Ngân hàng xem xét đơn đăng ký và cấp cho anh thư phê duyệt trước. Nam dùng thư này để đưa ra đề nghị mua nhà. Sau khi đề nghị được chấp nhận, ngân hàng yêu cầu định giá và kiểm tra quyền sở hữu tài sản. Nam chuẩn bị ký hợp đồng bằng cách xem lại các điều khoản vay và thanh toán chi phí kết thúc. Sau 40 ngày, khoản vay được phê duyệt và Nam nhận chìa khóa ngôi nhà mới. Anh rất tự hào vì đã làm theo từng bước một cách cẩn thận và đưa ra quyết định tài chính thông minh. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- A mortgage is a loan used to buy a home.
FAQ
Frequently Asked Questions
🏡 Câu hỏi thường gặp về việc đăng ký vay mua nhà
Purpose: buy a home, secure financing, understand loan terms, compare lenders Mục đích: mua nhà, đảm bảo tài chính, hiểu điều khoản vay, so sánh bên cho vay
Topics: credit score, down payment, loan types, preapproval, closing Chủ đề: điểm tín dụng, tiền đặt cọc, loại khoản vay, phê duyệt trước, hoàn tất giao dịch
Skills: budgeting, gathering documents, asking questions, comparing offers Kỹ năng: lập ngân sách, thu thập giấy tờ, đặt câu hỏi, so sánh ưu đãi
Documents: ID, proof of income, tax returns, bank statements, credit report Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, bằng chứng thu nhập, khai thuế, sao kê ngân hàng, báo cáo tín dụng
🗣️ Những động từ thường dùng khi đăng ký vay mua nhà
Preparing: check, save, gather, research, apply Chuẩn bị: kiểm tra, tiết kiệm, thu thập, tìm hiểu, đăng ký
Applying: submit, verify, qualify, negotiate, sign Đăng ký: nộp, xác minh, đủ điều kiện, thương lượng, ký
Closing: approve, transfer, finalize, fund Hoàn tất: phê duyệt, chuyển giao, hoàn tất, giải ngân
📄 Những danh từ liên quan đến vay mua nhà
Loan types: conventional, FHA, VA, fixed-rate, adjustable-rate Loại khoản vay: thông thường, FHA, VA, lãi suất cố định, lãi suất điều chỉnh
Costs: down payment, interest rate, closing costs, monthly payment Chi phí: tiền đặt cọc, lãi suất, chi phí hoàn tất, tiền trả hàng tháng
Steps: prequalification, preapproval, underwriting, closing Các bước: đánh giá sơ bộ, phê duyệt trước, thẩm định, hoàn tất
❓ Những câu hỏi phổ biến về vay mua nhà
How do I apply for a mortgage? Làm sao để đăng ký vay mua nhà? → Check your credit, gather documents, get preapproved, choose a lender, and submit an application.
What credit score do I need? Tôi cần điểm tín dụng bao nhiêu? → Most lenders require 620+ for conventional loans. FHA loans may allow lower scores.
What’s the difference between prequalification and preapproval? Sự khác biệt giữa đánh giá sơ bộ và phê duyệt trước là gì? → Prequalification is an estimate. Preapproval is a formal review of your finances.
How much down payment is required? Cần đặt cọc bao nhiêu? → Typically 3%–20%. Some programs offer zero-down options.
What documents do I need? Tôi cần những giấy tờ gì? → ID, proof of income, tax returns, bank statements, and credit report.
🧭 Những tình huống phổ biến khi đăng ký vay mua nhà
Getting preapproved: submit financial documents and receive a loan estimate Phê duyệt trước: nộp giấy tờ tài chính và nhận ước tính khoản vay
Comparing lenders: ask about interest rates, fees, and loan terms So sánh bên cho vay: hỏi về lãi suất, phí, và điều khoản vay
Choosing a loan: decide between fixed-rate, adjustable-rate, or government-backed Chọn khoản vay: quyết định giữa lãi suất cố định, điều chỉnh, hoặc được chính phủ bảo lãnh
Closing the loan: sign documents, transfer funds, and receive keys Hoàn tất khoản vay: ký giấy tờ, chuyển tiền, và nhận chìa khóa
Managing payments: set up monthly payments and track your loan balance Quản lý khoản vay: thiết lập thanh toán hàng tháng và theo dõi số dư
💬 Những cách diễn đạt phổ biến khi đăng ký vay mua nhà
“I’d like to get preapproved for a mortgage.” | Tôi muốn được phê duyệt trước khoản vay mua nhà “What interest rate do I qualify for?” | Tôi đủ điều kiện với lãi suất bao nhiêu? “Can you explain the closing costs?” | Bạn có thể giải thích chi phí hoàn tất không? “What documents do I need to submit?” | Tôi cần nộp những giấy tờ gì? “Is there a down payment assistance program?” | Có chương trình hỗ trợ tiền đặt cọc không?
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




