TỪ VỰNG ĐỊA ĐIỂM BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về địa điểm bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG ĐỊA ĐIỂM
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| zoo | sở thú | A place where animals are kept for viewing. | Nơi nuôi và trưng bày động vật. |
| bar | quán ba | A place that serves alcoholic drinks. | Quán phục vụ đồ uống có cồn. |
| gym | chỗ tập thể dục | A place to exercise and work out. | Nơi tập thể dục và rèn luyện. |
| park | công viên | A place with trees and grass for relaxing. | Nơi có cây và cỏ để thư giãn. |
| bank | ngân hàng | A place to keep and manage money. | Nơi giữ và quản lý tiền. |
| mall | trung tâm mua sắm | A large building with many stores. | Tòa nhà lớn có nhiều cửa hàng. |
| center | trung tâm | A main area in a town or city. | Khu vực chính trong thị trấn hoặc thành phố. |
| temple | chùa | A place for religious worship. | Nơi thờ cúng tôn giáo. |
| hotel | khách sạn | A place where people stay overnight. | Nơi để khách nghỉ qua đêm. |
| harbor | hải cảng | A place where ships dock. | Nơi tàu cập bến. |
| bakery | tiệm bánh | A shop that sells bread and pastries. | Cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt. |
| church | nhà thờ | A place where Christians worship. | Nơi người theo đạo Thiên Chúa thờ cúng. |
| airport | sân bay | A place where planes take off and land. | Nơi máy bay cất và hạ cánh. |
| casino | sòng bài | A place to play games for money. | Nơi chơi trò chơi để kiếm tiền. |
| library | thư viện | A place to read and borrow books. | Nơi đọc và mượn sách. |
| pharmacy | nhà thuốc | A store that sells medicine. | Cửa hàng bán thuốc. |
| stadium | sân vận động | A large place for watching sports. | Sân vận động lớn để xem thể thao. |
| apartment | căn hộ | A home in a building with many units. | Căn hộ trong tòa nhà nhiều căn. |
| downtown | trung tâm thành phố | The main business area of a city. | Khu trung tâm thương mại của thành phố. |
| bus stop | trạm xe buýt | A place where buses pick up passengers. | Nơi xe buýt đón khách. |
| car wash | chỗ rửa xe | A place to clean cars. | Nơi rửa xe ô tô. |
| post office | bưu điện | A place to send and receive mail. | Nơi gửi và nhận thư. |
| train station | ga tàu | A place where trains arrive and depart. | Nơi tàu đến và đi. |
| movie theater | rạp chiếu phim | A place to watch films. | Nơi xem phim. |
| fire station | trạm cứu hỏa | A place where firefighters work. | Nơi làm việc của lính cứu hỏa. |
| coffee shop | quán cà phê | A place to drink coffee and relax. | Quán uống cà phê và thư giãn. |
| laundromat | tiệm giặt ủi | A place to wash clothes. | Nơi giặt quần áo. |
| playground | sân chơi cho trẻ em | A place where children play. | Khu vui chơi cho trẻ em. |
| grocery store | siêu thị | A store that sells food and daily items. | Cửa hàng bán thực phẩm và đồ dùng hàng ngày. |
| subway station | ga xe điện ngầm | A place to catch an underground train. | Nơi đón tàu điện ngầm. |
| police station | trạm cảnh sát | A place where police officers work. | Nơi làm việc của cảnh sát. |
| restaurant | nhà hàng | A place to order and eat food. | Nơi gọi món và ăn uống. |
| market | chợ | A place where people buy and sell goods. | Nơi mọi người mua bán hàng hóa. |
| bookstore | hiệu sách | A store that sells books. | Cửa hàng bán sách. |
| bakery | tiệm bánh | A shop that sells bread and pastries. | Cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt. |
| train station | ga tàu | A place where trains arrive and depart. | Nơi tàu đến và đi. |
| apartment | căn hộ | A home in a building with many units. | Căn hộ trong tòa nhà nhiều căn. |
| subway station | ga xe điện ngầm | A place to catch an underground train. | Nơi đón tàu điện ngầm. |
| bus stop | trạm xe buýt | A place where buses pick up passengers. | Nơi xe buýt đón khách. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về địa điểm bằng tiếng Anh
FLASHCARDS TỪ VỰNG ĐỊA ĐIỂM
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về địa điểm bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🌆 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về địa điểm trong thành phố
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the bank. | Tôi đi đến ngân hàng. |
| She shops at the supermarket. | Cô ấy mua sắm ở siêu thị. |
| We eat at the restaurant. | Chúng tôi ăn ở nhà hàng. |
| He studies at the library. | Anh ấy học ở thư viện. |
| They walk in the park. | Họ đi bộ trong công viên. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về địa điểm
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. to the post office to send a letter. | Tôi đi đến bưu điện để gửi thư. |
| She ….. at the bakery every morning. | Cô ấy mua bánh ở tiệm bánh mỗi sáng. |
| We ….. at the cinema on weekends. | Chúng tôi xem phim ở rạp vào cuối tuần. |
| He ….. at the gym after work. | Anh ấy tập ở phòng gym sau giờ làm. |
| They ….. at the museum on holidays. | Họ tham quan bảo tàng vào ngày nghỉ. |
Answer Key: go, shops, watch movies, exercises, visit
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the bank | Tôi ….. đến ngân hàng |
| I shop at the supermarket | Tôi ….. ở siêu thị |
| I eat at the restaurant | Tôi ….. ở nhà hàng |
| I study at the library | Tôi ….. ở thư viện |
| I walk in the park | Tôi ….. trong công viên |
Answer Key: đi, mua sắm, ăn, học, đi bộ
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam lives in a busy city. Every morning, he walks to the bakery to buy bread. Then he goes to the bank to deposit money. On weekends, he visits the library to study and the park to relax. | Nam sống ở một thành phố nhộn nhịp. Mỗi sáng, anh đi bộ đến tiệm bánh để mua bánh mì. Sau đó, anh đến ngân hàng để gửi tiền. Vào cuối tuần, anh đến thư viện để học và công viên để thư giãn. |
| Nam also likes going to the cinema with friends. Sometimes they eat at a restaurant after the movie. He learns new words for places like pharmacy, post office, and museum. Nam uses these words to give directions and describe his city. | Nam cũng thích đi xem phim với bạn bè. Đôi khi họ ăn ở nhà hàng sau khi xem phim. Anh học các từ mới về địa điểm như hiệu thuốc, bưu điện, và bảo tàng. Nam dùng những từ này để chỉ đường và mô tả thành phố của mình. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🗺️ Câu hỏi thường gặp về các địa điểm
Purpose: visit, explore, live, learn, relax Mục đích: tham quan, khám phá, sinh sống, học hỏi, thư giãn
Topics: cities, villages, landmarks, nature, tourist spots Chủ đề: thành phố, làng mạc, địa danh, thiên nhiên, điểm du lịch
Skills: navigating, describing, comparing, asking, choosing Kỹ năng: định hướng, miêu tả, so sánh, đặt câu hỏi, lựa chọn
Materials: map, guidebook, ticket, camera, backpack Tài liệu: bản đồ, sách hướng dẫn, vé, máy ảnh, ba lô
🚶 Những động từ thường dùng khi nói về địa điểm
Exploring: walk, visit, look, discover, enjoy Khám phá: đi bộ, tham quan, nhìn ngắm, khám phá, tận hưởng
Describing: name, explain, compare, point, show Miêu tả: gọi tên, giải thích, so sánh, chỉ ra, trình bày
Planning: choose, book, pack, prepare, travel Lên kế hoạch: chọn, đặt trước, đóng gói, chuẩn bị, đi lại
🏞️ Những danh từ liên quan đến địa điểm
Types of places: city, town, village, park, museum Loại địa điểm: thành phố, thị trấn, làng, công viên, bảo tàng
Natural places: mountain, beach, forest, lake, desert Địa điểm thiên nhiên: núi, bãi biển, rừng, hồ, sa mạc
Tourist spots: monument, temple, market, zoo, gallery Điểm du lịch: tượng đài, đền chùa, chợ, sở thú, phòng trưng bày
Travel items: passport, suitcase, map, ticket, camera Vật dụng du lịch: hộ chiếu, vali, bản đồ, vé, máy ảnh
📣 Những câu hỏi phổ biến về địa điểm
Where is this place? Nơi này ở đâu?
What can you do there? Bạn có thể làm gì ở đó?
Have you ever visited this place? Bạn đã từng đến nơi này chưa?
What’s your favorite place? Nơi yêu thích của bạn là gì?
Is this place natural or man-made? Nơi này là tự nhiên hay nhân tạo?
🎯 Những tình huống phổ biến liên quan đến địa điểm
Asking for directions: using a map or signs Hỏi đường: dùng bản đồ hoặc biển chỉ dẫn
Visiting a landmark: taking photos and learning history Tham quan địa danh: chụp ảnh và tìm hiểu lịch sử
Booking a trip: choosing places and buying tickets Đặt chuyến đi: chọn địa điểm và mua vé
Exploring nature: walking in parks or hiking trails Khám phá thiên nhiên: đi bộ trong công viên hoặc leo núi
Describing a place: talking about what you see Miêu tả địa điểm: nói về những gì bạn nhìn thấy
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về địa điểm
“Go to” – visit a place | đi đến “Look around” – explore | khám phá “Ask for directions” – get help | hỏi đường “Take a photo” – capture a moment | chụp ảnh “Stay at” – live or sleep in a place | ở tại
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




