TỪ VỰNG DỊCH VỤ MẠNG TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến dịch vụ mạng

FLASHCARDS TỪ VỰNG DỊCH VỤ MẠNG
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về dịch vụ mạng bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG DỊCH VỤ MẠNG
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| internet company | công ty internet | A business that provides internet service. | Công ty cung cấp dịch vụ internet. |
| customer service | dịch vụ khách hàng | Help provided to internet users with questions or issues. | Dịch vụ hỗ trợ khách hàng sử dụng internet. |
| representative | đại diện | A person who speaks or helps on behalf of the company. | Nhân viên đại diện công ty hỗ trợ khách hàng. |
| internet plan | gói cước internet | A package of internet services and fees. | Gói dịch vụ internet và chi phí đi kèm. |
| connection | kết nối | The way your device links to the internet. | Cách thiết bị kết nối với internet. |
| broadband | băng thông rộng | High-speed internet connection. | Kết nối internet tốc độ cao. |
| fiber optic | cáp quang | Very fast internet using glass cables. | Internet siêu nhanh dùng cáp quang. |
| modem | modem | A device that connects your home to the internet. | Thiết bị kết nối internet cho gia đình. |
| router | bộ định tuyến | A device that sends internet signal to other devices. | Thiết bị truyền tín hiệu internet đến các thiết bị khác. |
| wifi | wifi | Wireless internet connection. | Kết nối internet không dây. |
| signal | tín hiệu | Strength of your internet connection. | Độ mạnh kết nối internet. |
| speed test | kiểm tra tốc độ | A tool that checks your internet speed. | Công cụ kiểm tra tốc độ internet. |
| download speed | tốc độ tải xuống | How fast you can get files from the internet. | Tốc độ tải dữ liệu từ internet về. |
| upload speed | tốc độ tải lên | How fast you can send files to the internet. | Tốc độ gửi dữ liệu lên internet. |
| bandwidth | băng thông | The amount of data your connection can handle. | Dung lượng dữ liệu kết nối có thể xử lý. |
| data limit | giới hạn dữ liệu | The maximum amount of data you can use. | Giới hạn dung lượng dữ liệu có thể sử dụng. |
| unlimited data | dữ liệu không giới hạn | Internet usage with no data cap. | Dùng internet không giới hạn dung lượng. |
| installation fee | phí lắp đặt | Cost to set up your internet service. | Phí lắp đặt dịch vụ internet. |
| monthly fee | phí hàng tháng | Payment required each month for internet service. | Phí phải trả hàng tháng cho dịch vụ internet. |
| contract | hợp đồng | A legal agreement for using internet services. | Hợp đồng sử dụng dịch vụ internet. |
| activation | kích hoạt | Starting or turning on internet service. | Kích hoạt dịch vụ internet. |
| cancellation | hủy dịch vụ | Ending internet service or contract. | Hủy dịch vụ hoặc hợp đồng internet. |
| troubleshooting | khắc phục sự cố | Finding and fixing internet problems. | Khắc phục sự cố mạng internet. |
| service outage | mất dịch vụ | Temporary loss of internet connection. | Mất kết nối internet tạm thời. |
| repair | sửa chữa | Fixing broken internet equipment. | Sửa chữa thiết bị internet hỏng. |
| technician | kỹ thuật viên | A person who installs or fixes internet service. | Kỹ thuật viên lắp đặt hoặc sửa chữa internet. |
| appointment | cuộc hẹn | Scheduled time for technician visit or service. | Cuộc hẹn kỹ thuật viên đến lắp hoặc sửa dịch vụ. |
| bill | hóa đơn | Statement showing how much you need to pay. | Hóa đơn cần thanh toán. |
| payment method | phương thức thanh toán | How you choose to pay (e.g. card, bank). | Hình thức bạn dùng để thanh toán. |
| due date | ngày đến hạn | The deadline to pay the bill. | Ngày đến hạn thanh toán. |
| late fee | phí trả chậm | Extra cost for paying after the due date. | Phí phát sinh nếu thanh toán trễ hạn. |
| promotional offer | ưu đãi khuyến mãi | A special deal for new or existing customers. | Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mới hoặc hiện tại. |
| discount | giảm giá | A reduced price for services. | Giảm giá dịch vụ. |
| connection fee | phí kết nối | Charge to start your internet service. | Phí kết nối ban đầu dịch vụ internet. |
| static ip address | địa chỉ ip cố định | A fixed internet address that doesn’t change. | Địa chỉ IP cố định không thay đổi. |
| dynamic ip address | địa chỉ ip động | An internet address that changes over time. | Địa chỉ IP động thay đổi theo thời gian. |
| vpn | mạng riêng ảo | A tool that protects internet privacy and data. | Công cụ bảo vệ sự riêng tư và dữ liệu trên mạng. |
| security | bảo mật | Protection from internet risks or threats. | Bảo mật khỏi các mối nguy hại mạng. |
| firewall | tường lửa | A system that blocks harmful internet traffic. | Tường lửa chặn dữ liệu gây hại từ internet. |
| parental controls | kiểm soát của phụ huynh | Settings to limit children’s internet use. | Cài đặt giới hạn trẻ em dùng internet. |
| data usage | mức sử dụng dữ liệu | The amount of internet data used. | Lượng dữ liệu đã sử dụng. |
| network coverage | phạm vi mạng | The area where internet service is available. | Vùng phủ sóng internet. |
| high-speed internet | internet tốc độ cao | Very fast internet connection. | Kết nối internet tốc độ cao. |
| ethernet cable | cáp ethernet | A wire that connects devices to the internet. | Dây mạng kết nối thiết bị với internet. |
| hotspot | điểm phát sóng wifi | A place or device that gives internet access. | Điểm phát hoặc thiết bị cung cấp kết nối internet. |
| service agreement | thỏa thuận dịch vụ | A signed contract between you and the company. | Thỏa thuận dịch vụ giữa bạn và công ty. |
| early termination fee | phí hủy hợp đồng sớm | A cost charged if you cancel service early. | Phí hủy hợp đồng sớm. |
| data overage | vượt quá dữ liệu | Extra charge for going over your data limit. | Phí phát sinh nếu vượt quá giới hạn dữ liệu. |
| wifi extender | bộ mở rộng sóng wifi | A device that spreads wifi signal further. | Thiết bị mở rộng phạm vi tín hiệu wifi. |
| fiber optic cable | cáp quang | Special cable used for fast internet. | Dây cáp quang cho internet tốc độ cao. |
| cloud storage | lưu trữ đám mây | Saving files online instead of on your device. | Lưu trữ dữ liệu trên mạng thay vì trong thiết bị. |
| remote access | truy cập từ xa | Connecting to your network or device from afar. | Truy cập từ xa vào mạng hoặc thiết bị của bạn. |
| smart home integration | tích hợp nhà thông minh | Connecting your internet to home devices. | Tích hợp internet vào thiết bị trong nhà. |
| streaming | phát trực tuyến | Watching or listening online without downloading. | Xem hoặc nghe trực tuyến mà không cần tải xuống. |
| online gaming | chơi game trực tuyến | Playing games with others via the internet. | Chơi trò chơi trực tuyến với người khác. |
| video conferencing | hội nghị truyền hình | Online video meeting with other people. | Họp trực tuyến qua video với người khác. |
| upload | tải lên | Sending files or data to the internet. | Tải dữ liệu lên internet. |
| download | tải xuống | Getting files or data from the internet. | Tải dữ liệu từ internet về thiết bị. |
| router setup | cài đặt bộ định tuyến | The process of preparing your router to work. | Cài đặt bộ định tuyến để hoạt động. |
| internet provider | nhà cung cấp internet | The company that gives you internet service. | Công ty cung cấp dịch vụ internet cho bạn. |
| service package | gói dịch vụ | A bundle of internet features and pricing. | Gói dịch vụ bao gồm tính năng và giá cả. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về dịch vụ mạng bằng tiếng Anh.
🌐 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về công ty cung cấp Internet
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I choose an internet company. | Tôi chọn công ty cung cấp Internet. |
| She compares internet plans. | Cô ấy so sánh các gói Internet. |
| We check the coverage area. | Chúng tôi kiểm tra vùng phủ sóng. |
| He installs the router. | Anh ấy lắp đặt bộ định tuyến. |
| They pay the monthly fee. | Họ trả phí hàng tháng. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về công ty Internet
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. a provider with fast speed. | Tôi chọn nhà cung cấp có tốc độ nhanh. |
| She ….. different plans online. | Cô ấy so sánh các gói trực tuyến. |
| We ….. if fiber is available. | Chúng tôi kiểm tra xem có mạng cáp quang không. |
| He ….. the equipment himself. | Anh ấy tự lắp thiết bị. |
| They ….. the bill through autopay. | Họ trả hóa đơn bằng thanh toán tự động. |
Answer Key: choose, compares, check, installs, pay
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I choose an internet company | Tôi ….. công ty Internet |
| I compare plans | Tôi ….. các gói |
| I check coverage | Tôi ….. vùng phủ sóng |
| I install the router | Tôi ….. bộ định tuyến |
| I pay the monthly fee | Tôi ….. phí hàng tháng |
Answer Key: chọn, so sánh, kiểm tra, lắp đặt, trả
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh moves into a new apartment in Denver and needs internet service. He checks online for providers like Xfinity, Google Fiber, and T-Mobile. Minh compares prices, speeds, and contract terms. Google Fiber offers 2 Gbps with no contract, while Xfinity offers 300 Mbps with a 5-year price lock. Minh chooses Xfinity because it’s available in his building. | Minh chuyển vào căn hộ mới ở Denver và cần dịch vụ Internet. Anh tìm kiếm trực tuyến các nhà cung cấp như Xfinity, Google Fiber, và T-Mobile. Minh so sánh giá cả, tốc độ, và điều khoản hợp đồng. Google Fiber cung cấp 2 Gbps không hợp đồng, trong khi Xfinity cung cấp 300 Mbps với giá cố định trong 5 năm. Minh chọn Xfinity vì có sẵn trong tòa nhà của anh. |
| Minh schedules installation and receives a modem and router. He sets up the equipment and tests the speed. Everything works well. He sets up autopay to avoid late fees. Later, Minh helps his neighbor choose a plan too. They talk about internet speed and streaming. Minh feels confident because he understands how internet companies work and how to choose the best plan. | Minh đặt lịch lắp đặt và nhận modem và bộ định tuyến. Anh lắp thiết bị và kiểm tra tốc độ. Mọi thứ hoạt động tốt. Anh thiết lập thanh toán tự động để tránh phí trễ hạn. Sau đó, Minh giúp hàng xóm chọn gói dịch vụ. Họ nói về tốc độ mạng và xem phim trực tuyến. Minh cảm thấy tự tin vì anh hiểu cách các công ty Internet hoạt động và cách chọn gói tốt nhất. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- An internet company provides home or mobile internet service.
- Common steps:
- Compare plans and speeds
- Check availability in your area
- Schedule installation or self-install
- Pay monthly fees or set up autopay
FAQ
Frequently Asked Questions
🌐 Câu hỏi thường gặp khi gọi công ty internet
Purpose: fix connection issues, ask about plans, understand bills, cancel or upgrade service Mục đích: sửa lỗi kết nối, hỏi về gói cước, hiểu hóa đơn, hủy hoặc nâng cấp dịch vụ
Topics: speed, outages, billing, contracts, equipment Chủ đề: tốc độ, mất kết nối, thanh toán, hợp đồng, thiết bị
Skills: describing problems, asking clearly, confirming changes Kỹ năng: mô tả sự cố, hỏi rõ ràng, xác nhận thay đổi
Documents: account number, modem/router info, billing statement Giấy tờ: số tài khoản, thông tin modem/router, bảng sao hóa đơn
🗣️ Những động từ thường dùng khi gọi công ty internet
Starting the call: dial, wait, speak, ask, confirm Bắt đầu cuộc gọi: quay số, chờ, nói chuyện, hỏi, xác nhận
Explaining issues: describe, report, clarify, repeat, escalate Giải thích vấn đề: mô tả, báo cáo, làm rõ, lặp lại, chuyển cấp
Resolving problems: fix, upgrade, cancel, reset, verify Giải quyết vấn đề: sửa, nâng cấp, hủy, khởi động lại, xác minh
📄 Những danh từ liên quan đến công ty internet
Services: Wi-Fi, fiber, modem, router, data plan Dịch vụ: Wi-Fi, cáp quang, modem, router, gói dữ liệu
Issues: slow speed, outage, billing error, equipment failure Vấn đề: tốc độ chậm, mất kết nối, lỗi hóa đơn, hỏng thiết bị
People: customer, agent, technician, manager Người: khách hàng, nhân viên hỗ trợ, kỹ thuật viên, quản lý
❓ Những câu hỏi phổ biến khi gọi công ty internet
Why is my internet slow? Tại sao internet của tôi chậm? → Ask about speed tests, device limits, and peak usage times.
Can you explain my bill? Bạn có thể giải thích hóa đơn của tôi không? → Ask about charges, fees, and data usage.
How do I upgrade my plan? Làm sao để nâng cấp gói cước? → Ask about faster speeds, new equipment, and contract terms.
What should I do during an outage? Tôi nên làm gì khi mất kết nối? → Restart your modem/router and ask if there’s a known outage.
Can I cancel without a fee? Tôi có thể hủy mà không bị tính phí không? → Ask about contract terms, early termination fees, and final billing.
🧭 Những tình huống phổ biến khi gọi công ty internet
Reporting slow speed: describe devices, time of day, and symptoms Báo cáo tốc độ chậm: mô tả thiết bị, thời gian, và triệu chứng
Understanding a bill: ask about charges and data usage Hiểu hóa đơn: hỏi về các khoản phí và mức sử dụng dữ liệu
Upgrading service: ask about faster plans and new equipment Nâng cấp dịch vụ: hỏi về gói cước nhanh hơn và thiết bị mới
Canceling service: confirm cancellation and final charges Hủy dịch vụ: xác nhận hủy và các khoản phí cuối cùng
Troubleshooting connection: restart modem/router and follow steps Khắc phục sự cố kết nối: khởi động lại modem/router và làm theo hướng dẫn
💬 Những cách diễn đạt phổ biến khi gọi công ty internet
“My internet is very slow today.” | Internet của tôi hôm nay rất chậm “I’d like to upgrade my plan.” | Tôi muốn nâng cấp gói cước “Can you explain this charge?” | Bạn có thể giải thích khoản phí này không? “I restarted my modem but it didn’t help.” | Tôi đã khởi động lại modem nhưng không hiệu quả “I want to cancel my service.” | Tôi muốn hủy dịch vụ
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




