TỪ VỰNG DỊCH VỤ TIỆN ÍCH TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến dịch vụ tiện ích

FLASHCARDS TỪ VỰNG DỊCH VỤ TIỆN ÍCH
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về dịch vụ tiện ích bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG DỊCH VỤ TIỆN ÍCH
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| utilities | tiện ích | Basic services like water, electricity, and gas. | Các dịch vụ cơ bản như nước, điện và gas. |
| electricity | điện | Power used to run lights and devices. | Năng lượng dùng để vận hành đèn và thiết bị. |
| water supply | cung cấp nước | The system that provides clean water. | Hệ thống cung cấp nước sạch. |
| gas | khí đốt | Fuel used for heating and cooking. | Nhiên liệu dùng để sưởi và nấu ăn. |
| heating | sưởi ấm | Warming a space using electricity or gas. | Làm ấm không gian bằng điện hoặc gas. |
| cooling | làm mát | Lowering temperature for comfort. | Làm mát nhiệt độ để dễ chịu. |
| air conditioning | máy điều hòa | A system that cools and dries indoor air. | Hệ thống làm mát và khô không khí trong nhà. |
| garbage collection | thu gom rác thải | Service that removes household trash. | Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt. |
| sewer system | hệ thống cống rãnh | Pipes that carry waste water away. | Hệ thống ống dẫn nước thải đi. |
| internet | internet | A network for accessing websites and communication. | Mạng để truy cập trang web và liên lạc. |
| cable | truyền hình cáp | TV and internet service delivered through wires. | Dịch vụ TV và internet qua dây cáp. |
| phone service | dịch vụ điện thoại | Service for making calls and sending messages. | Dịch vụ gọi điện và nhắn tin. |
| energy | năng lượng | Power used for lights, machines, and heating. | Năng lượng dùng cho đèn, máy móc và sưởi. |
| solar power | năng lượng mặt trời | Energy from the sun used to generate electricity. | Năng lượng mặt trời để tạo ra điện. |
| wind power | năng lượng gió | Energy made from moving air. | Năng lượng tạo ra từ gió. |
| renewable energy | năng lượng tái tạo | Power that comes from sources that won’t run out. | Năng lượng từ nguồn không cạn kiệt. |
| meter | đồng hồ đo | A device that measures utility usage. | Thiết bị đo lượng sử dụng dịch vụ tiện ích. |
| electricity meter | đồng hồ điện | A device that tracks how much electricity is used. | Đồng hồ điện đo lượng điện đã dùng. |
| water meter | đồng hồ nước | A device that tracks water usage. | Đồng hồ nước đo lượng nước đã dùng. |
| gas meter | đồng hồ khí ga | A device that measures gas usage. | Đồng hồ gas đo lượng gas đã dùng. |
| utility bill | hóa đơn tiện ích | A monthly statement showing what utilities cost. | Hóa đơn hàng tháng ghi chi phí dịch vụ tiện ích. |
| payment | thanh toán | Money given to pay for utilities. | Tiền thanh toán cho dịch vụ tiện ích. |
| billing cycle | chu kỳ thanh toán | The time period covered by a utility bill. | Chu kỳ ghi hóa đơn dịch vụ tiện ích. |
| due date | ngày đến hạn | The last day to pay your bill. | Ngày hạn cuối phải thanh toán hóa đơn. |
| late fee | phí trễ hạn | Extra charge for paying past the due date. | Phí phụ thu khi thanh toán trễ hạn. |
| service charge | phí dịch vụ | A set fee for using a utility. | Phí dịch vụ cho việc sử dụng tiện ích. |
| connection fee | phí kết nối | Cost for starting a new utility service. | Phí kết nối dịch vụ tiện ích mới. |
| disconnection | ngắt kết nối | Stopping service due to non-payment or request. | Ngừng cung cấp dịch vụ do không thanh toán hoặc yêu cầu. |
| reconnection fee | phí kết nối lại | Charge to restore a stopped service. | Phí để nối lại dịch vụ đã ngừng. |
| service provider | nhà cung cấp dịch vụ | The company that offers utility services. | Công ty cung cấp dịch vụ tiện ích. |
| customer service | dịch vụ khách hàng | Help given to users when they have problems. | Dịch vụ hỗ trợ khách hàng khi gặp sự cố. |
| outage | mất điện/nước | A temporary loss of utility service. | Sự gián đoạn tạm thời dịch vụ tiện ích. |
| blackout | cúp điện | A total loss of electricity. | Mất điện hoàn toàn. |
| leak | rò rỉ | A break where gas or water escapes. | Chỗ rò rỉ khiến gas hoặc nước thoát ra. |
| pipe | ống nước | A tube that carries water or gas. | Ống dẫn nước hoặc gas. |
| repair | sửa chữa | Fixing a broken utility system. | Sửa chữa hệ thống tiện ích bị hỏng. |
| maintenance | bảo trì | Regular checks to keep utilities working. | Bảo trì định kỳ để dịch vụ hoạt động tốt. |
| consumption | tiêu thụ | Amount of energy, water, or gas used. | Lượng điện, nước hoặc gas đã tiêu thụ. |
| energy-efficient | tiết kiệm năng lượng | Using less power to do the same task. | Tiết kiệm năng lượng để làm cùng một việc. |
| thermostat | bộ điều chỉnh nhiệt | A device that controls temperature in your home. | Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ trong nhà. |
| insulation | cách nhiệt | Material that keeps heat or cold from escaping. | Vật liệu giữ nhiệt hoặc ngăn lạnh thoát ra. |
| water heater | máy nước nóng | A device that warms water for use. | Thiết bị làm nóng nước để sử dụng. |
| pressure | áp suất | The force of water or gas moving through pipes. | Áp lực của nước hoặc gas chảy qua ống. |
| faucet | vòi nước | A device that controls water flow. | Vòi nước điều chỉnh dòng chảy. |
| plumbing | hệ thống ống nước | The system of pipes in a building. | Hệ thống ống nước trong tòa nhà. |
| recycling | tái chế | Reusing materials instead of throwing them away. | Tái chế vật liệu thay vì vứt bỏ. |
| landfill | bãi rác | A place where trash is buried. | Bãi chôn lấp rác thải. |
| renewable resources | tài nguyên tái tạo | Materials that can naturally replace themselves. | Tài nguyên có thể tái tạo tự nhiên. |
| smart meter | đồng hồ thông minh | A digital meter that tracks usage in real time. | Đồng hồ thông minh đo lượng sử dụng theo thời gian. |
| carbon footprint | dấu chân carbon | The amount of carbon released through energy use. | Lượng khí carbon phát thải do sử dụng năng lượng. |
| utility company | công ty tiện ích | The business that supplies basic home services. | Công ty cung cấp dịch vụ thiết yếu cho gia đình. |
| emergency line | đường dây khẩn cấp | A phone number used to report urgent problems. | Số điện thoại để báo sự cố khẩn cấp. |
| service outage | gián đoạn dịch vụ | When a utility stops working temporarily. | Khi dịch vụ tiện ích ngừng hoạt động tạm thời. |
| utility rates | giá tiện ích | The cost of each unit of electricity, water, or gas. | Mức giá mỗi đơn vị điện, nước hoặc gas. |
| renewable technology | công nghệ tái tạo | Tools used to create energy from natural sources. | Công nghệ tạo năng lượng từ nguồn tự nhiên. |
| water conservation | bảo tồn nước | Saving water through careful use. | Bảo tồn nước bằng cách sử dụng hợp lý. |
| electricity grid | lưới điện | A network that delivers electricity to homes and businesses. | Mạng lưới phân phối điện đến nhà và doanh nghiệp. |
| energy supplier | nhà cung cấp năng lượng | The company that sells electricity or gas. | Công ty bán điện hoặc gas. |
| backup generator | máy phát điện dự phòng | A machine that provides electricity during an outage. | Máy phát điện dự phòng khi mất điện. |
| sustainability | tính bền vững | Using resources in a way that protects the future. | Sử dụng tài nguyên theo cách bảo vệ tương lai. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về dịch vụ tiện ích bằng tiếng Anh.
💡 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về dịch vụ tiện ích
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I pay my utility bill. | Tôi trả hóa đơn tiện ích. |
| She sets up water service. | Cô ấy đăng ký dịch vụ nước. |
| We call the electric company. | Chúng tôi gọi công ty điện lực. |
| He reports a gas leak. | Anh ấy báo cáo rò rỉ khí gas. |
| They manage trash and recycling. | Họ quản lý rác và tái chế. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về dịch vụ tiện ích
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. my utility bill online. | Tôi trả hóa đơn tiện ích trực tuyến. |
| She ….. water service before moving in. | Cô ấy đăng ký dịch vụ nước trước khi chuyển vào. |
| We ….. the power company about an outage. | Chúng tôi gọi công ty điện về việc mất điện. |
| He ….. a gas leak near the kitchen. | Anh ấy báo cáo rò rỉ khí gần bếp. |
| They ….. their trash pickup schedule. | Họ quản lý lịch thu gom rác của mình. |
Answer Key: pay, sets up, call, reports, manage
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I pay my utility bill | Tôi ….. hóa đơn tiện ích |
| I set up water service | Tôi ….. dịch vụ nước |
| I call the electric company | Tôi ….. công ty điện |
| I report a gas leak | Tôi ….. rò rỉ khí gas |
| I manage trash service | Tôi ….. dịch vụ rác |
Answer Key: trả, đăng ký, gọi, báo cáo, quản lý
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai moves into a new apartment in Denver. She needs to set up utilities before moving in. First, she goes to Denver Utilities Online to register for trash, recycling, and compost services. She chooses paperless billing and sets up autopay. Then she contacts Denver Water to start water service. | Mai chuyển vào căn hộ mới ở Denver. Cô cần đăng ký dịch vụ tiện ích trước khi chuyển vào. Đầu tiên, cô truy cập Denver Utilities Online để đăng ký dịch vụ rác, tái chế, và phân hữu cơ. Cô chọn hình thức hóa đơn điện tử và thiết lập thanh toán tự động. Sau đó, cô liên hệ với Denver Water để bắt đầu dịch vụ nước. |
| Mai also calls the electric and gas companies to activate service. She checks her trash pickup schedule and learns how to request large item removal. One day, she smells gas and reports a leak. The utility company responds quickly. Mai feels safe and organized because she knows how to manage her utilities. She shares tips with her neighbors and helps them set up their accounts too. | Mai cũng gọi công ty điện và khí để kích hoạt dịch vụ. Cô kiểm tra lịch thu gom rác và tìm hiểu cách yêu cầu thu gom đồ lớn. Một ngày nọ, cô ngửi thấy mùi khí và báo cáo rò rỉ. Công ty tiện ích phản hồi nhanh chóng. Mai cảm thấy an toàn và có tổ chức vì cô biết cách quản lý dịch vụ tiện ích. Cô chia sẻ mẹo với hàng xóm và giúp họ thiết lập tài khoản của mình. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- Utilities include water, electricity, gas, trash, recycling, and internet.
FAQ
Frequently Asked Questions
⚡ Câu hỏi thường gặp khi gọi công ty tiện ích (điện, nước, gas)
Purpose: start service, fix problems, ask about bills, cancel or change service Mục đích: mở dịch vụ, sửa lỗi, hỏi về hóa đơn, hủy hoặc thay đổi dịch vụ
Topics: billing, outages, deposits, service setup, complaints Chủ đề: thanh toán, mất kết nối, tiền đặt cọc, thiết lập dịch vụ, khiếu nại
Skills: speaking clearly, asking politely, explaining issues, confirming changes Kỹ năng: nói rõ ràng, hỏi lịch sự, giải thích vấn đề, xác nhận thay đổi
Documents: account number, ID, address, billing history Giấy tờ: số tài khoản, giấy tờ tùy thân, địa chỉ, lịch sử thanh toán
🗣️ Những động từ thường dùng khi gọi công ty tiện ích
Starting service: apply, request, confirm, pay, schedule Mở dịch vụ: đăng ký, yêu cầu, xác nhận, thanh toán, đặt lịch
Reporting issues: describe, report, clarify, escalate, resolve Báo cáo sự cố: mô tả, báo cáo, làm rõ, chuyển cấp, giải quyết
Managing service: cancel, change, upgrade, dispute, verify Quản lý dịch vụ: hủy, thay đổi, nâng cấp, tranh chấp, xác minh
📄 Những danh từ liên quan đến công ty tiện ích
Services: electricity, water, gas, trash, sewer Dịch vụ: điện, nước, gas, rác, cống
Issues: outage, billing error, deposit, late fee, meter reading Vấn đề: mất kết nối, lỗi hóa đơn, tiền đặt cọc, phí trễ, đọc đồng hồ
People: customer, agent, technician, manager Người: khách hàng, nhân viên hỗ trợ, kỹ thuật viên, quản lý
❓ Những câu hỏi phổ biến khi gọi công ty tiện ích
How do I start service at a new address? Làm sao để mở dịch vụ tại địa chỉ mới? → Provide ID, address, and possibly a deposit. Schedule activation.
Why is my bill so high? Tại sao hóa đơn của tôi lại cao như vậy? → Ask about usage, fees, seasonal changes, or billing errors.
Can I make a payment plan? Tôi có thể lập kế hoạch thanh toán không? → Yes. Many companies offer monthly payment agreements.
What happens if I don’t pay? Điều gì xảy ra nếu tôi không thanh toán? → You may get late fees or service disconnection after notice.
Can I dispute a charge? Tôi có thể tranh chấp một khoản phí không? → Yes. Contact the company first. If unresolved, file a complaint with your state utility commission2.
🧭 Những tình huống phổ biến khi gọi công ty tiện ích
Starting service: provide documents and schedule activation Mở dịch vụ: cung cấp giấy tờ và đặt lịch kích hoạt
Reporting an outage: describe location and symptoms Báo cáo mất kết nối: mô tả địa điểm và tình trạng
Understanding a bill: ask about charges and usage Hiểu hóa đơn: hỏi về các khoản phí và mức sử dụng
Requesting a payment plan: explain your situation and agree on terms Yêu cầu kế hoạch thanh toán: giải thích hoàn cảnh và đồng ý điều kiện
Canceling service: confirm cancellation and final charges Hủy dịch vụ: xác nhận hủy và các khoản phí cuối cùng
💬 Những cách diễn đạt phổ biến khi gọi công ty tiện ích
“I’d like to start service at my new address.” | Tôi muốn mở dịch vụ tại địa chỉ mới “My bill seems too high this month.” | Hóa đơn tháng này của tôi có vẻ quá cao “Can I make smaller payments?” | Tôi có thể thanh toán từng phần không? “There’s no power at my house.” | Nhà tôi bị mất điện “I want to cancel my service.” | Tôi muốn hủy dịch vụ
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




