TỪ VỰNG DO THÁI GIÁO TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến do thái giáo

FLASHCARDS TỪ VỰNG DO THÁI GIÁO
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về do thái giáo bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG DO THÁI GIÁO
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| judaism | đạo do thái | A monotheistic religion based on the Hebrew Bible and Jewish traditions. | Tôn giáo độc thần dựa trên Kinh thánh Hebrew và truyền thống Do Thái. |
| jewish | người do thái | Related to Judaism or the Jewish people. | Liên quan đến đạo Do Thái hoặc người Do Thái. |
| synagogue | giáo đường do thái | A Jewish place of worship and study. | Nơi thờ phượng và học tập của người Do Thái. |
| rabbi | giáo sĩ do thái | A Jewish religious teacher and leader. | Giáo sĩ và người giảng dạy tôn giáo Do Thái. |
| torah | kinh torah | The first five books of the Hebrew Bible. | Năm cuốn đầu tiên của Kinh thánh Hebrew. |
| talmud | kinh talmud | A collection of Jewish laws and teachings. | Bộ sưu tập luật và giáo lý Do Thái. |
| hebrew bible | kinh thánh hebrew | The sacred scriptures of Judaism. | Kinh thánh linh thiêng của đạo Do Thái. |
| menorah | chân đèn bảy nhánh | A seven-branched candle holder used in Jewish worship. | Giá đèn bảy nhánh dùng trong thờ phượng Do Thái. |
| star of david | ngôi sao david | A symbol of Judaism shaped like a six-pointed star. | Biểu tượng của đạo Do Thái hình ngôi sao sáu cánh. |
| kosher | thực phẩm kosher | Food prepared according to Jewish dietary laws. | Thực phẩm chế biến theo luật ăn uống Do Thái. |
| sabbath | ngày sa-bát | A day of rest and worship from Friday evening to Saturday evening. | Ngày nghỉ và thờ phượng từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy. |
| shabbat | lễ sa-bát | The Hebrew word for Sabbath. | Từ tiếng Hebrew chỉ ngày Sabbath. |
| passover | lễ vượt qua | A holiday remembering the Israelites’ escape from Egypt. | Ngày lễ tưởng nhớ người Israel thoát khỏi Ai Cập. |
| hanukkah | lễ hội ánh sáng | A festival celebrating the rededication of the Temple. | Lễ hội kỷ niệm việc tái hiến đền thờ. |
| yom kippur | ngày lễ chuộc tội | The Day of Atonement, a time for fasting and repentance. | Ngày chuộc tội, thời gian nhịn ăn và sám hối. |
| rosh hashanah | tết do thái | The Jewish New Year celebration. | Lễ kỷ niệm năm mới của người Do Thái. |
| sukkot | lễ lều | A festival remembering the Israelites’ journey in the desert. | Lễ hội tưởng nhớ hành trình của người Israel trong sa mạc. |
| purim | lễ purim | A joyful holiday celebrating Jewish survival in Persia. | Ngày lễ vui mừng kỷ niệm người Do Thái sống sót ở Ba Tư. |
| bar mitzvah | lễ trưởng thành cho bé trai | A ceremony for a Jewish boy becoming religiously responsible. | Lễ trưởng thành tôn giáo cho bé trai Do Thái. |
| bat mitzvah | lễ trưởng thành cho bé gái | A ceremony for a Jewish girl becoming religiously responsible. | Lễ trưởng thành tôn giáo cho bé gái Do Thái. |
| brit milah | lễ cắt bao quy đầu | The Jewish circumcision ceremony for baby boys. | Nghi lễ cắt bao quy đầu cho bé trai Do Thái. |
| wedding ceremony | lễ cưới do thái | A religious event where two people are married. | Nghi lễ tôn giáo kết hôn giữa hai người. |
| jewish community | cộng đồng do thái | A group of people who share Jewish faith and culture. | Cộng đồng người có cùng đức tin và văn hóa Do Thái. |
| kippah | mũ đội đầu do thái | A small cap worn by Jewish men. | Mũ nhỏ đội đầu của nam giới Do Thái. |
| tallit | áo choàng cầu nguyện | A prayer shawl worn during worship. | Khăn choàng cầu nguyện dùng khi thờ phượng. |
| tefillin | hộp đựng kinh thánh | Small boxes with scripture worn during prayer. | Hộp nhỏ chứa kinh thánh đeo khi cầu nguyện. |
| matzah | bánh không men | Unleavened bread eaten during Passover. | Bánh không men ăn trong lễ Passover. |
| challah | bánh mì challah | Braided bread eaten on the Sabbath. | Bánh mì tết ăn vào ngày Sabbath. |
| seder meal | bữa ăn seder | A special dinner during Passover with symbolic foods. | Bữa ăn đặc biệt trong lễ Passover với thực phẩm tượng trưng. |
| fasting | nhịn ăn | Not eating for religious reasons. | Nhịn ăn vì lý do tôn giáo. |
| prayer | cầu nguyện | Talking to or worshiping God. | Cầu nguyện hoặc thờ phượng Thượng đế. |
| blessing | lời ban phước | Words asking for divine favor or protection. | Lời cầu xin sự ban phước hoặc bảo vệ từ Thượng đế. |
| tikkun olam | sửa đổi thế giới | The idea of repairing and improving the world. | Khái niệm sửa chữa và cải thiện thế giới. |
| mitzvah | điều răn do thái | A commandment or good deed in Judaism. | Điều răn hoặc việc làm tốt trong đạo Do Thái. |
| halakha | luật do thái | Jewish religious law. | Luật tôn giáo của đạo Do Thái. |
| torah scroll | cuộn kinh torah | A handwritten copy of the Torah used in worship. | Bản sao viết tay của Torah dùng trong thờ phượng. |
| jewish history | lịch sử do thái | The story of the Jewish people through time. | Lịch sử của người Do Thái qua các thời kỳ. |
| israeli culture | văn hóa israel | Traditions and customs of people in Israel. | Truyền thống và phong tục của người dân Israel. |
| jewish diaspora | cộng đồng do thái ở hải ngoại | Jewish communities living outside Israel. | Cộng đồng Do Thái sống ngoài Israel. |
| zionism | chủ nghĩa phục quốc do thái | The movement supporting a Jewish homeland in Israel. | Phong trào ủng hộ quê hương Do Thái tại Israel. |
| hebrew language | tiếng hebrew | The ancient and modern language of the Jewish people. | Ngôn ngữ cổ và hiện đại của người Do Thái. |
| antisemitism | phân biệt đối xử với người do thái | Hatred or discrimination against Jewish people. | Sự thù ghét hoặc phân biệt đối xử với người Do Thái. |
| jewish traditions | truyền thống do thái | Customs passed down through Jewish culture and religion. | Phong tục truyền lại qua văn hóa và tôn giáo Do Thái. |
| jewish holidays | các ngày lễ do thái | Special days celebrating Jewish faith and history. | Ngày lễ đặc biệt kỷ niệm đức tin và lịch sử Do Thái. |
| holocaust | thảm họa holocaust | The genocide of Jews during World War II. | Cuộc diệt chủng người Do Thái trong Thế chiến II. |
| israeli-palestinian conflict | xung đột israel-palestine | A long-standing political and territorial dispute. | Cuộc xung đột chính trị và lãnh thổ kéo dài. |
| religious rituals | nghi lễ tôn giáo | Ceremonies performed as part of faith. | Nghi lễ thực hiện như một phần của đức tin. |
| jewish mysticism | huyền bí học do thái | Spiritual teachings exploring hidden meanings in Judaism. | Giáo lý tâm linh khám phá ý nghĩa ẩn trong đạo Do Thái. |
| ethical teachings | giáo lý đạo đức | Lessons about right and wrong behavior. | Bài học về hành vi đúng và sai. |
| jewish philosophy | triết lý do thái | Jewish thinking about life, God, and ethics. | Tư tưởng Do Thái về cuộc sống, Thượng đế và đạo đức. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về do thái giáo bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




