TỪ VỰNG HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI BẰNG TIẾNG ANH

Học từ vựng về hoạt động ngoài trờ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng anh hoạt động ngoài trời miễn phí rec
ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
hikingđi bộ đường dàiWalking long distances in nature.Đi bộ đường dài là đi bộ xa trong thiên nhiên.
campingcắm trạiSleeping outdoors in a tent.Cắm trại là ngủ ngoài trời trong lều.
fishingcâu cáCatching fish with a rod or net.Câu cá là bắt cá bằng cần hoặc lưới.
birdwatchingngắm chimObserving birds in nature.Ngắm chim là quan sát chim trong thiên nhiên.
cyclingđi xe đạpRiding a bicycle for fun or exercise.Đạp xe là đi xe đạp để vui chơi hoặc tập luyện.
kayakingchèo thuyền kayakPaddling a small boat on water.Chèo thuyền kayak là chèo thuyền nhỏ trên nước.
canoeingchèo thuyền canoePaddling a canoe on rivers or lakes.Chèo thuyền là chèo thuyền trên sông hoặc hồ.
sailingchèo thuyền buồmUsing wind to move a boat.Chèo thuyền buồm là dùng gió để di chuyển thuyền.
snorkelinglặn với ống thởSwimming with a mask to see underwater.Lặn với ống thở là bơi với mặt nạ để nhìn dưới nước.
scuba divinglặn biểnDiving underwater with air tanks.Lặn biển là lặn dưới nước với bình khí.
swimmingbơiMoving through water using your body.Bơi là di chuyển trong nước bằng cơ thể.
surfinglướt sóngRiding waves on a surfboard.Lướt sóng là cưỡi sóng bằng ván lướt.
joggingchạy bộRunning slowly for exercise.Chạy bộ là chạy chậm để tập thể dục.
runningchạyMoving quickly on foot.Chạy là di chuyển nhanh bằng chân.
rock climbingleo núi đáClimbing up rocks or walls.Leo núi là trèo lên đá hoặc tường.
boulderingleo núi không dâyClimbing short rocks without ropes.Leo đá thấp là trèo đá ngắn không dùng dây.
skiingtrượt tuyếtSliding on snow with skis.Trượt tuyết là trượt trên tuyết bằng ván trượt.
snowboardingtrượt ván trên tuyếtRiding on snow with a board.Trượt ván tuyết là trượt trên tuyết bằng ván.
sleddingtrượt xe trên tuyếtSliding downhill on a sled.Trượt xe tuyết là trượt xuống dốc bằng xe trượt.
ice skatingtrượt băngGliding on ice with skates.Trượt băng là lướt trên băng bằng giày trượt.
zipliningchơi đu dây cápRiding a cable from one point to another.Trượt dây là đi trên dây từ điểm này đến điểm khác.
zipline coursekhóa học ziplineA series of zipline rides.Đường trượt dây là chuỗi các chuyến trượt dây.
archerybắn cungShooting arrows with a bow.Bắn cung là bắn tên bằng cung.
paintballbắn súng sơnA game where players shoot paint pellets.Bắn súng sơn là trò chơi bắn đạn sơn.
laser tagbắn súng laserA game using laser guns to tag players.Bắn súng laser là trò chơi dùng súng laser để đánh dấu.
frisbeechơi ném đĩaThrowing and catching a flying disc.Ném đĩa là ném và bắt đĩa bay.
skateboardingtrượt vánRiding a board with wheels.Trượt ván là đi trên ván có bánh xe.
rollerbladingtrượt patinSkating with inline wheels.Trượt patin là trượt bằng giày có bánh xe thẳng hàng.
soccerbóng đáA sport where players kick a ball to score.Bóng đá là môn thể thao đá bóng để ghi bàn.
basketballbóng rổA sport where players shoot a ball into a hoop.Bóng rổ là môn thể thao ném bóng vào rổ.
tennistennisA sport with rackets and a ball.Quần vợt là môn thể thao dùng vợt và bóng.
volleyballbóng chuyềnA sport where players hit a ball over a net.Bóng chuyền là môn thể thao đánh bóng qua lưới.
badmintoncầu lôngA racket sport with a shuttlecock.Cầu lông là môn thể thao dùng vợt và quả cầu.
golfchơi golfA sport hitting a ball into holes.Golf là môn thể thao đánh bóng vào lỗ.
baseballbóng chàyA sport hitting a ball and running bases.Bóng chày là môn thể thao đánh bóng và chạy các gôn.
cricketchơi cricketA bat-and-ball sport with two teams.Cricket là môn thể thao đánh bóng giữa hai đội.
rugbybóng bầu dụcA contact sport with an oval ball.Bóng bầu dục là môn thể thao va chạm với bóng bầu.
hiking trailđường mòn đi bộA path for walking in nature.Đường mòn đi bộ là lối đi trong thiên nhiên.
picnicbuổi dã ngoạiEating outdoors with friends or family.Dã ngoại là ăn uống ngoài trời với bạn bè hoặc gia đình.
gardeninglàm vườnGrowing plants and flowers.Làm vườn là trồng cây và hoa.
stargazingngắm saoLooking at stars in the night sky.Ngắm sao là nhìn các ngôi sao trên trời đêm.
treasure hunttìm kho báuSearching for hidden items.Trò săn kho báu là tìm kiếm vật bị giấu.
geocachingsăn kho báu GPSFinding hidden items using GPS.Truy tìm địa điểm là tìm đồ giấu bằng GPS.
camping tentlều cắm trạiA shelter used for sleeping outdoors.Lều trại là nơi trú dùng để ngủ ngoài trời.
bonfiređốt lửa trạiA large outdoor fire.Lửa trại là đống lửa lớn ngoài trời.
barbecuetiệc nướng ngoài trờiCooking food over an open flame.Nướng ngoài trời là nấu ăn trên lửa.
yoga outdoorstập yoga ngoài trờiDoing yoga in nature.Tập yoga ngoài trời là tập yoga trong thiên nhiên.
meditationthiềnSitting quietly to relax and focus.Thiền là ngồi yên để thư giãn và tập trung.
paraglidingchơi dù lượnFlying with a parachute from a hill.Dù lượn là bay bằng dù từ đồi núi.
skydivingnhảy dùJumping from a plane with a parachute.Nhảy dù là nhảy từ máy bay bằng dù.
base jumpingnhảy từ các công trình caoJumping from buildings or cliffs with a parachute.Nhảy từ độ cao là nhảy từ nơi cao bằng dù.
horseback ridingcưỡi ngựaRiding a horse for fun or sport.Cưỡi ngựa là đi ngựa để vui chơi hoặc thi đấu.
wildlife spottingngắm động vật hoang dãLooking for animals in nature.Quan sát động vật hoang dã là tìm động vật trong thiên nhiên.
obstacle courseđường vượt chướng ngại vậtA path with physical challenges.Đường vượt chướng ngại vật là lối đi có thử thách thể chất.
mountain bikingđi xe đạp leo núiRiding bikes on rough trails.Đạp xe địa hình là đi xe trên đường gồ ghề.
windsurfinglướt ván buồmRiding waves with a sailboard.Lướt ván buồm là lướt sóng bằng ván có buồm.
kite flyingthả diềuControlling a kite in the sky.Thả diều là điều khiển diều trên trời.
treasure huntingsăn lùng kho báuSearching for valuable items.Săn kho báu là tìm kiếm vật quý giá.
outdoor photographynhiếp ảnh ngoài trờiTaking pictures in nature.Chụp ảnh ngoài trời là chụp ảnh trong thiên nhiên.
paddleboardingchèo ván đứngStanding on a board and paddling.Chèo ván đứng là đứng trên ván và chèo.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về hoạt động ngoài trời bằng tiếng Anh.

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về hoạt động ngoài trời bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

🌳 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Học các cụm từ thông dụng về hoạt động ngoài trời

ENGLISHVIETNAMESE
I go hiking.Tôi đi leo núi.
She rides a bike.Cô ấy đi xe đạp.
We have a picnic.Chúng tôi đi picnic.
He flies a kite.Anh ấy thả diều.
They play outside.Họ chơi ngoài trời.

Học thêm các cụm từ

🚴 KIỂM TRA

Điền vào chỗ trống với từ đúng về hoạt động ngoài trời

ENGLISHVIETNAMESE
I go ….. in the mountains.Tôi đi leo núi ở vùng núi.
She ….. a bike in the park.Cô ấy đi xe đạp trong công viên.
We have a ….. under the trees.Chúng tôi đi picnic dưới tán cây.
He ….. a kite on windy days.Anh ấy thả diều vào ngày có gió.
They ….. outside after school.Họ chơi ngoài trời sau giờ học.

Answer Key:

  1. hiking
  2. rides
  3. picnic
  4. flies
  5. play

🧺 KIỂM TRA: ĐOÁN CÂU TIẾNG VIỆT Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I go campingTôi đi …..
I fly a kiteTôi …..
I ride a bikeTôi đi …..
I play outsideTôi ….. ngoài trời
I have a picnicTôi …..

Answer Key:

  1. cắm trại
  2. thả diều
  3. xe đạp
  4. chơi
  5. đi picnic

🪁 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ HOẠT ĐỘNG NGOÀI TRỜI Let’s go outside!

Lan and her family love outdoor activities. On weekends, they go … (cắm trại) in the forest. Lan … (thả diều) with her brother while her parents … (chuẩn bị đồ ăn). They all … (ăn picnic) together under the trees. After lunch, Lan … (chơi) with her dog. The fresh air makes everyone happy!

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC

Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Hoa enjoys outdoor activities. Every Saturday, she goes to the park with her friends. They ride bikes, play ball, and fly kites. Sometimes, they bring snacks and have a picnic. Hoa likes walking on the trails and watching birds. Her favorite activity is hiking in the hills near her house. She wears a hat, brings water, and takes pictures of flowers. Outdoor activities help her relax and stay healthy. She feels free and happy in nature.Hoa thích các hoạt động ngoài trời. Mỗi thứ Bảy, cô ấy đi công viên với bạn bè. Họ đi xe đạp, chơi bóng và thả diều. Đôi khi, họ mang đồ ăn nhẹ và đi picnic. Hoa thích đi bộ trên đường mòn và ngắm chim. Hoạt động yêu thích của cô ấy là leo núi ở đồi gần nhà. Cô ấy đội mũ, mang nước và chụp ảnh hoa. Các hoạt động ngoài trời giúp cô ấy thư giãn và giữ sức khỏe. Cô ấy cảm thấy tự do và vui vẻ trong thiên nhiên.

FAQ

Frequently Asked Questions

🌳 Câu hỏi thường gặp về từ vựng hoạt động ngoài trời? Types of activities: hiking, biking, camping, fishing, kayaking Loại hoạt động: đi bộ đường dài, đạp xe, cắm trại, câu cá, chèo thuyền

Settings: park, forest, beach, mountain, lake Địa điểm: công viên, rừng, bãi biển, núi, hồ

Styles: solo, group, guided, extreme, relaxing Phong cách: một mình, nhóm, có hướng dẫn, mạo hiểm, thư giãn

Seasons: summer, winter, spring, fall Mùa: mùa hè, mùa đông, mùa xuân, mùa thu

🚴 Những động từ nào được dùng để nói về hoạt động ngoài trời? Doing: hike, swim, climb, paddle, explore Thực hiện: đi bộ đường dài, bơi, leo núi, chèo thuyền, khám phá

Preparing: pack, plan, gear up, check, book Chuẩn bị: đóng gói, lên kế hoạch, trang bị, kiểm tra, đặt trước

Enjoying: relax, breathe, watch, listen, picnic Tận hưởng: thư giãn, hít thở, quan sát, lắng nghe, dã ngoại

Describing: feel, look, sound, seem, change Miêu tả: cảm thấy, trông, nghe, có vẻ, thay đổi

🏕️ Những danh từ nào được dùng để nói về hoạt động ngoài trời? Gear: tent, backpack, boots, sunscreen, water bottle Dụng cụ: lều, ba lô, giày, kem chống nắng, bình nước

Activities: trail walk, birdwatching, ziplining, stargazing, rock climbing Hoạt động: đi bộ đường mòn, ngắm chim, đu dây, ngắm sao, leo núi

Groups: hikers, campers, tourists, guides, families Nhóm người: người đi bộ đường dài, người cắm trại, khách du lịch, hướng dẫn viên, gia đình

Benefits: fresh air, exercise, nature, peace, adventure Lợi ích: không khí trong lành, tập thể dục, thiên nhiên, sự yên bình, phiêu lưu

🧭 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về hoạt động ngoài trời? Do you like hiking? Bạn có thích đi bộ đường dài không?

Where can we go camping? Chúng ta có thể đi cắm trại ở đâu?

Is it safe to swim here? Bơi ở đây có an toàn không?

What gear do I need? Tôi cần dụng cụ gì?

How long is the trail? Đường mòn dài bao nhiêu?

🌄 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về hoạt động ngoài trời? Travel: exploring nature or scenic spots Du lịch: khám phá thiên nhiên hoặc địa điểm đẹp

Health: exercising outdoors for fitness Sức khỏe: tập thể dục ngoài trời để giữ dáng

Education: learning about wildlife or ecosystems Giáo dục: học về động vật hoang dã hoặc hệ sinh thái

Family time: picnics, games, or walks Thời gian gia đình: dã ngoại, chơi trò chơi, hoặc đi bộ

Events: festivals, races, or outdoor classes Sự kiện: lễ hội, cuộc thi chạy, hoặc lớp học ngoài trời

🌞 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về hoạt động ngoài trời? “Get some fresh air” – go outside | ra ngoài hít thở không khí “Hit the trail” – start hiking | bắt đầu đi bộ đường dài “Pitch a tent” – set up camp | dựng lều “Take a breather” – rest outdoors | nghỉ ngơi ngoài trời “Off the beaten path” – explore less-known places | khám phá nơi ít người biết

LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.

Lên đầu trang