TỪ VỰNG KHÁCH SẠN TIẾNG ANH
Học từ vựng về khách sạn bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG KHÁCH SẠN
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| hotel | khách sạn | A place where travelers stay overnight. | Khách sạn là nơi du khách nghỉ qua đêm. |
| room | phòng | A space in a hotel for sleeping. | Phòng là không gian trong khách sạn để ngủ. |
| reservation | đặt phòng | A confirmed booking for a room. | Đặt phòng là việc giữ chỗ trước cho phòng. |
| booking | đặt chỗ | The act of reserving a room. | Đặt chỗ là hành động giữ phòng trước. |
| check-in | nhận phòng | The process of registering at a hotel. | Làm thủ tục nhận phòng là đăng ký tại khách sạn. |
| check-out | trả phòng | The process of leaving a hotel. | Trả phòng là quá trình rời khỏi khách sạn. |
| reception | quầy lễ tân | The front desk area where guests check in. | Quầy lễ tân là nơi khách làm thủ tục nhận phòng. |
| lobby | sảnh | The main entrance area of a hotel. | Sảnh là khu vực chính ở lối vào khách sạn. |
| amenities | tiện nghi | Extra services or items provided. | Tiện nghi là dịch vụ hoặc vật dụng thêm được cung cấp. |
| towels | khăn | Cloths used for drying the body. | Khăn tắm là vải dùng để lau khô cơ thể. |
| bed | giường | Furniture used for sleeping. | Giường là đồ dùng để ngủ. |
| pillow | gối | A soft cushion for the head. | Gối là vật mềm để kê đầu. |
| blanket | chăn | A cover used to keep warm. | Mền là vật dùng để giữ ấm. |
| bathroom | phòng tắm | A room with a toilet and shower. | Phòng tắm là nơi có nhà vệ sinh và vòi sen. |
| Wi-Fi | mạng Wi-Fi | Wireless internet connection. | Wi-Fi là kết nối internet không dây. |
| minibar | tủ lạnh mini | A small fridge with drinks and snacks. | Tủ lạnh mini là tủ nhỏ có đồ uống và đồ ăn nhẹ. |
| air conditioning | máy điều hòa | A system that cools the room. | Máy lạnh là hệ thống làm mát phòng. |
| breakfast | bữa sáng | The first meal of the day. | Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên trong ngày. |
| buffet | tiệc tự chọn | A meal where you serve yourself. | Tiệc buffet là bữa ăn tự phục vụ. |
| key card | thẻ khóa phòng | A plastic card that opens the room. | Thẻ phòng là thẻ nhựa mở cửa phòng. |
| room service | dịch vụ phòng | Food or items delivered to your room. | Dịch vụ phòng là đồ ăn hoặc vật dụng mang đến phòng. |
| housekeeping | dọn phòng | Staff who clean and maintain rooms. | Dọn phòng là nhân viên làm sạch và chăm sóc phòng. |
| staff | nhân viên | People who work at the hotel. | Nhân viên là người làm việc tại khách sạn. |
| elevator | thang máy | A machine that moves people between floors. | Thang máy là thiết bị đưa người lên xuống các tầng. |
| pool | hồ bơi | A place to swim at the hotel. | Hồ bơi là nơi để bơi trong khách sạn. |
| gym | phòng tập gym | A room with exercise equipment. | Phòng tập là nơi có thiết bị tập thể dục. |
| restaurant | nhà hàng | A place to eat meals. | Nhà hàng là nơi ăn uống. |
| bar | quán bar | A place that serves drinks. | Quầy bar là nơi phục vụ đồ uống. |
| towels | khăn | Cloths used for drying after bathing. | Khăn là vải dùng để lau khô sau khi tắm. |
| security | bảo vệ | Measures to keep guests safe. | An ninh là biện pháp giữ an toàn cho khách. |
| front desk | quầy lễ tân | The main service counter in a hotel. | Quầy lễ tân là nơi phục vụ chính trong khách sạn. |
| valet parking | dịch vụ đỗ xe | A service where staff park your car. | Dịch vụ đỗ xe là nhân viên đỗ xe giúp bạn. |
| spa | spa | A place for relaxation and treatments. | Spa là nơi thư giãn và chăm sóc cơ thể. |
| rate | giá phòng | The price of a room per night. | Giá phòng là chi phí mỗi đêm. |
| bill | hóa đơn | A list of charges to be paid. | Hóa đơn là danh sách các khoản cần thanh toán. |
| credit card | thẻ tín dụng | A card used to pay for services. | Thẻ tín dụng là thẻ dùng để thanh toán dịch vụ. |
| service charge | phí dịch vụ | An extra fee for services. | Phí dịch vụ là khoản phí thêm cho dịch vụ. |
| cash | tiền mặt | Money in the form of bills and coins. | Tiền mặt là tiền giấy và tiền xu. |
| suitcase | va-li | A large case for carrying clothes. | Vali là hộp lớn để đựng quần áo. |
| carry-on | hành lý xách tay | A small bag brought onto a plane. | Hành lý xách tay là túi nhỏ mang lên máy bay. |
| cancellation | hủy đặt chỗ | The act of stopping a booking. | Hủy là việc ngừng đặt phòng. |
| deposit | tiền đặt cọc | Money paid in advance to hold a room. | Tiền đặt cọc là khoản tiền trả trước để giữ phòng. |
| wake-up call | cuộc gọi báo thức | A phone call to wake you up. | Gọi báo thức là cuộc gọi để đánh thức bạn. |
| late check-out | trả phòng muộn | Leaving the hotel after the usual time. | Trả phòng trễ là rời khách sạn sau giờ quy định. |
| early check-in | nhận phòng sớm | Arriving before the usual check-in time. | Nhận phòng sớm là đến trước giờ nhận phòng thông thường. |
| parking | bãi đỗ xe | A place to leave your car. | Bãi đỗ xe là nơi để xe. |
| stairs | cầu thang | Steps used to go up or down floors. | Cầu thang là bậc để lên hoặc xuống tầng. |
| conference room | phòng hội thảo | A space for meetings or events. | Phòng hội nghị là nơi tổ chức cuộc họp hoặc sự kiện. |
| banquet hall | hội trường | A large room for parties or dinners. | Hội trường tiệc là phòng lớn cho tiệc hoặc bữa ăn. |
| lounge | phòng chờ | A relaxing area for guests. | Phòng chờ là khu vực thư giãn cho khách. |
| toiletries | đồ dùng vệ sinh cá nhân | Personal care items like soap and shampoo. | Đồ dùng cá nhân là vật dụng như xà phòng và dầu gội. |
| heating | hệ thống sưởi | A system that warms the room. | Hệ thống sưởi là thiết bị làm ấm phòng. |
| mirror | gương | A surface that reflects your image. | Gương là bề mặt phản chiếu hình ảnh của bạn. |
| cancellation policy | chính sách hủy đặt chỗ | Rules about canceling a booking. | Chính sách hủy là quy định về việc hủy đặt phòng. |
| bellhop | nhân viên khuân hành lý | A staff member who carries luggage. | Nhân viên hành lý là người mang hành lý cho khách. |
| manager | quản lý | The person in charge of the hotel. | Quản lý là người điều hành khách sạn. |
| concierge | nhân viên hỗ trợ khách hàng | A staff member who helps with guest needs. | Nhân viên hỗ trợ là người giúp khách với các nhu cầu. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về khách sạn bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG KHÁCH SẠN
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về khách sạn bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🏨 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về khách sạn
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I stay at a hotel. | Tôi ở khách sạn. |
| She checks in at the front desk. | Cô ấy làm thủ tục nhận phòng ở quầy lễ tân. |
| We get the room key. | Chúng tôi nhận chìa khóa phòng. |
| He asks for a towel. | Anh ấy xin một cái khăn tắm. |
| They sleep in a double room. | Họ ngủ trong phòng đôi. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về khách sạn
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. at a hotel near the beach. | Tôi ở khách sạn gần bãi biển. |
| She ….. in at the front desk. | Cô ấy làm thủ tục nhận phòng ở quầy lễ tân. |
| We ….. the room key from the staff. | Chúng tôi nhận chìa khóa phòng từ nhân viên. |
| He ….. for a towel at reception. | Anh ấy xin một cái khăn tắm ở lễ tân. |
| They ….. in a double room with two beds. | Họ ngủ trong phòng đôi có hai giường. |
Answer Key: stay, checks, get, asks, sleep
🛏️ KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I stay at a hotel | Tôi ở ….. |
| I check in | Tôi làm thủ tục ….. |
| I get the room key | Tôi nhận ….. |
| I ask for a towel | Tôi xin ….. |
| I sleep in a double room | Tôi ngủ trong ….. |
Answer Key: khách sạn, nhận phòng, chìa khóa phòng, khăn tắm, phòng đôi
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ KHÁCH SẠN Time to relax!
Nam and his family arrive at the … (khách sạn). They … (làm thủ tục nhận phòng) and … (nhận chìa khóa phòng). Nam … (xin khăn tắm) for the pool. At night, they … (ngủ trong phòng đôi) and watch TV. The hotel is clean and comfortable.
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| My family stays at a hotel during our vacation. When we arrive, we check in at the front desk and get our room key. The hotel has a big lobby, a swimming pool, and a restaurant. Our room has two beds, a bathroom, and a TV. We ask for extra towels and enjoy the view from the window. Every morning, we eat breakfast at the hotel. The staff is friendly and helpful. Staying at a hotel is fun and relaxing. | Gia đình tôi ở khách sạn trong kỳ nghỉ. Khi đến nơi, chúng tôi làm thủ tục nhận phòng ở quầy lễ tân và nhận chìa khóa phòng. Khách sạn có sảnh lớn, hồ bơi và nhà hàng. Phòng của chúng tôi có hai giường, phòng tắm và TV. Chúng tôi xin thêm khăn tắm và tận hưởng khung cảnh từ cửa sổ. Mỗi sáng, chúng tôi ăn sáng tại khách sạn. Nhân viên thì thân thiện và nhiệt tình. Ở khách sạn thì vui và thư giãn. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🏨 Câu hỏi thường gặp về khách sạn (hotel)
Purpose: temporary accommodation for travel, business, or rest Mục đích: chỗ ở tạm thời khi đi du lịch, công tác, hoặc nghỉ ngơi
Topics: booking, check-in/out, services, complaints Chủ đề: đặt phòng, nhận/trả phòng, dịch vụ, khiếu nại
Skills: asking questions, comparing options, resolving issues Kỹ năng: đặt câu hỏi, so sánh lựa chọn, giải quyết vấn đề
Documents: ID, booking confirmation, payment method Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, xác nhận đặt phòng, phương thức thanh toán
🗣️ Những động từ thường dùng về khách sạn
Booking: reserve, confirm, cancel, modify Đặt phòng: đặt trước, xác nhận, hủy, chỉnh sửa
Checking in/out: arrive, register, pay, leave Nhận/trả phòng: đến nơi, đăng ký, thanh toán, rời đi
Using services: request, complain, enjoy, tip Sử dụng dịch vụ: yêu cầu, khiếu nại, tận hưởng, boa tiền
📄 Những danh từ liên quan đến khách sạn
Room types: single, double, suite, dorm Loại phòng: đơn, đôi, cao cấp, phòng tập thể
Amenities: Wi-Fi, breakfast, toiletries, minibar Tiện nghi: Wi-Fi, bữa sáng, đồ dùng vệ sinh, tủ lạnh mini
Staff roles: receptionist, housekeeper, concierge, bellhop Nhân viên: lễ tân, nhân viên dọn phòng, hỗ trợ khách, khuân hành lý
❓ Những câu hỏi phổ biến về khách sạn
What do I need to check in? Tôi cần gì để nhận phòng? → Usually an ID and booking confirmation. Some hotels require a credit card.
What time is check-in/check-out? Giờ nhận/trả phòng là mấy giờ? → Check-in: usually 2–3 PM. Check-out: usually 11 AM–12 PM.
Is breakfast included? Bữa sáng có bao gồm không? → Ask when booking. Some hotels offer complimentary breakfast.
Can I cancel or change my booking? Tôi có thể hủy hoặc thay đổi đặt phòng không? → Yes, depending on the cancellation policy.
What if I have a complaint? Nếu tôi có khiếu nại thì sao? → Speak to the front desk or manager. Be polite and specific.
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về khách sạn
“I’d like to book a double room for two nights.” | Tôi muốn đặt phòng đôi cho hai đêm. “What time is breakfast served?” | Bữa sáng được phục vụ lúc mấy giờ? “Can I get extra towels, please?” | Tôi có thể xin thêm khăn tắm không? “There’s a problem with the air conditioner.” | Máy lạnh có vấn đề. “Is Wi-Fi free in all rooms?” | Wi-Fi có miễn phí trong tất cả các phòng không?
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




