TỪ VỰNG KITÔ GIÁO TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến kitô giáo

Học từ vựng tiếng anh kitô giáo miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

///

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về kitô giáo bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
christianityđạo thiên chúaA monotheistic religion based on the life and teachings of Jesus Christ.Tôn giáo độc thần dựa trên cuộc đời và lời dạy của Chúa Giê-su.
jesus christchúa giêsuThe central figure of Christianity believed to be the Son of God.Nhân vật trung tâm của đạo Thiên Chúa, được tin là Con của Thượng đế.
biblekinh thánhThe holy book of Christians.Kinh thánh của người theo đạo Thiên Chúa.
old testamentcựu ướcThe first part of the Bible, shared with Judaism.Phần đầu của Kinh thánh, chung với đạo Do Thái.
new testamenttân ướcThe second part of the Bible about Jesus and early Christians.Phần sau của Kinh thánh nói về Chúa Giê-su và người theo đạo thời đầu.
gospelphúc âmThe story of Jesus’s life and teachings.Câu chuyện về cuộc đời và lời dạy của Chúa Giê-su.
churchnhà thờA place where Christians gather to worship.Nơi người theo đạo Thiên Chúa tụ họp để thờ phượng.
pastormục sưA Christian leader who teaches and guides a church.Người lãnh đạo đạo Thiên Chúa giảng dạy và hướng dẫn nhà thờ.
priestlinh mụcA religious leader who performs Christian rituals.Người lãnh đạo tôn giáo thực hiện nghi lễ Thiên Chúa.
bishopgiám mụcA high-ranking church leader who oversees multiple churches.Lãnh đạo cấp cao giám sát nhiều nhà thờ.
popegiáo hoàngThe head of the Roman Catholic Church.Giáo hoàng của Giáo hội Công giáo La Mã.
saintscác thánhHoly people honored for their faith and good deeds.Người thánh thiện được tôn vinh vì đức tin và việc lành.
prayerlời cầu nguyệnTalking to or worshiping God.Cầu nguyện hoặc thờ phượng Thượng đế.
worshipthờ phượngShowing love and respect to God.Thể hiện tình yêu và sự tôn kính với Thượng đế.
faithđức tinStrong belief in God and spiritual truth.Niềm tin mạnh mẽ vào Thượng đế và sự thật tâm linh.
holy spiritchúa thánh thầnThe spiritual presence of God in Christianity.Sự hiện diện tâm linh của Thượng đế trong đạo Thiên Chúa.
baptismlễ rửa tộiA ritual of washing with water to show faith and new life.Nghi lễ rửa bằng nước thể hiện đức tin và cuộc sống mới.
communiontiệc thánhA ritual remembering Jesus’s last meal.Nghi lễ tưởng nhớ bữa ăn cuối cùng của Chúa Giê-su.
eucharistbí tích thánh thểThe Christian ceremony of eating bread and drinking wine.Nghi lễ Thiên Chúa ăn bánh và uống rượu tượng trưng.
confessionxưng tộiAdmitting sins to seek forgiveness.Thú nhận tội lỗi để xin tha thứ.
repentancesự ăn nănFeeling sorry for sins and choosing to change.Hối hận về tội lỗi và quyết tâm thay đổi.
resurrectionsự phục sinhJesus rising from the dead after crucifixion.Chúa Giê-su sống lại sau khi bị đóng đinh.
crucifixionsự đóng đinhJesus’s death on the cross.Cái chết của Chúa Giê-su trên cây thánh giá.
trinityba ngôiThe belief in one God in three persons: Father, Son, Holy Spirit.Niềm tin vào một Thượng đế gồm Ba Ngôi: Cha, Con, Thánh Linh.
salvationsự cứu rỗiBeing saved from sin and given eternal life.Được cứu khỏi tội lỗi và ban sự sống vĩnh cửu.
graceân điểnGod’s love and kindness freely given.Tình yêu và lòng nhân từ của Thượng đế ban tặng.
sintội lỗiDoing something wrong against God’s will.Làm điều sai trái trái với ý muốn của Thượng đế.
forgivenesssự tha thứLetting go of anger and accepting someone’s apology.Tha thứ và chấp nhận lời xin lỗi của ai đó.
heaventhiên đàngA perfect place where God lives and believers go after death.Nơi hoàn hảo nơi Thượng đế sống và người tin đến sau khi chết.
hellđịa ngụcA place of punishment for those who reject God.Nơi trừng phạt cho người từ chối Thượng đế.
parabledụ ngônA short story with a moral or spiritual lesson.Câu chuyện ngắn có bài học đạo đức hoặc tâm linh.
miraclephép lạAn amazing event believed to be caused by God.Sự kiện kỳ diệu được cho là do Thượng đế tạo ra.
christian holidaylễ thiên chúa giáoA special day celebrating Christian beliefs.Ngày lễ đặc biệt kỷ niệm niềm tin Thiên Chúa.
christmasgiáng sinhThe celebration of Jesus’s birth.Lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su.
easterlễ phục sinhThe celebration of Jesus’s resurrection.Lễ kỷ niệm Chúa Giê-su sống lại.
good fridaythứ sáu tuần thánhThe day remembering Jesus’s crucifixion.Ngày tưởng nhớ Chúa Giê-su bị đóng đinh.
lentmùa chayA season of fasting and reflection before Easter.Mùa nhịn ăn và suy ngẫm trước lễ Phục sinh.
adventmùa vọngThe season of waiting for Jesus’s birth.Mùa mong đợi ngày sinh của Chúa Giê-su.
church servicebuổi lễ nhà thờA gathering for worship and teaching in church.Buổi nhóm thờ phượng và giảng dạy tại nhà thờ.
sunday schoollớp học giáo lý chủ nhậtA class for children to learn about Christianity.Lớp học cho trẻ em tìm hiểu về đạo Thiên Chúa.
missionarynhà truyền giáoA person who spreads Christian beliefs to others.Người truyền bá niềm tin Thiên Chúa đến người khác.
disciplesmôn đồFollowers of Jesus during his life.Những người theo Chúa Giê-su khi Ngài còn sống.
apostletông đồA messenger sent to spread Jesus’s teachings.Sứ giả được gửi đi truyền bá lời dạy của Chúa Giê-su.
catholicismcông giáoA branch of Christianity led by the Pope.Nhánh Thiên Chúa giáo do Giáo hoàng lãnh đạo.
protestantismtin lànhA branch of Christianity that broke away from Catholicism.Nhánh Thiên Chúa giáo tách ra khỏi Công giáo.
orthodox christianitychính thống giáoA traditional branch of Christianity with ancient practices.Nhánh Thiên Chúa giáo truyền thống với nghi lễ cổ xưa.
evangelismtruyền giảngSharing the message of Jesus with others.Truyền bá thông điệp của Chúa Giê-su đến người khác.
hymnthánh caA religious song of praise.Bài hát tôn giáo ca ngợi Thượng đế.
psalmthánh vịnhA sacred poem or song from the Bible.Bài thơ hoặc bài hát thiêng liêng từ Kinh thánh.
sermonbài giảngA speech about faith given during church service.Bài giảng về đức tin trong buổi nhóm nhà thờ.
christian valuesgiá trị thiên chúa giáoMoral principles taught by Christianity.Nguyên tắc đạo đức được dạy bởi đạo Thiên Chúa.
devotionsự tận hiếnDeep love and commitment to God.Tình yêu và sự tận tâm sâu sắc với Thượng đế.
covenantgiao ướcA sacred agreement between God and people.Giao ước thiêng liêng giữa Thượng đế và con người.
martyrthánh tử đạoA person who dies for their faith.Người chết vì niềm tin tôn giáo.
charitylòng bác áiGiving help or money to those in need.Giúp đỡ hoặc quyên góp cho người cần.
tithingdâng phần mườiGiving a portion of income to the church.Dâng một phần thu nhập cho nhà thờ.
spiritual growthphát triển tâm linhBecoming stronger in faith and understanding.Phát triển mạnh mẽ hơn trong đức tin và sự hiểu biết.
christian fellowshiptình bạn đạoFriendship and support among Christians.Tình bạn và sự hỗ trợ giữa người theo đạo Thiên Chúa.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về kitô giáo bằng tiếng Anh.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang